1/69
Looks like no tags are added yet.
电台
diàntái — radio station; radio — đài phát thanh; radio
Bộ thủ: 电 — electricity; 台 — platform/stand
Cấu trúc: 听 + 电台;电台 + 节目
Memory tip: 电 = electricity + 台 = platform → a “broadcast platform” using electricity = radio station.
例句: 我每天早上听电台的新闻。Wǒ měitiān zǎoshang tīng diàntái de xīnwén. — Mỗi sáng tôi nghe tin tức trên đài phát thanh.
恩爱
ēn’ài — loving; affectionate (between a couple) — ân ái; tình cảm, yêu thương (giữa vợ chồng/người yêu)
Bộ thủ: 恩 — kindness/favor; 爱 — love
Cấu trúc: 夫妻 + 恩爱;恩爱 + 的 + 夫妻
Memory tip: 恩 = kindness + 爱 = love → a couple treating each other with love and affection.
例句: 他们夫妻俩非常恩爱。Tāmen fūqī liǎ fēicháng ēn’ài. — Hai vợ chồng họ rất tình cảm.
对比
duìbǐ — compare; comparison; contrast — so sánh; đối chiếu
Bộ thủ: 对 — correct/right; 比 — compare
Cấu trúc: 对比 + A + 和 + B;把 A 和 B 对比一下
例句: 把这两种方法对比一下。Bǎ zhè liǎng zhǒng fāngfǎ duìbǐ yíxià. — Hãy so sánh hai phương pháp này.
如何
rúhé — how; in what way — như thế nào; bằng cách nào
Bộ thủ: 如 — like/as; 何 — what/how
Memory tip: 如何 = “how?” → asks in what way something is done.
例句: 我们应该如何解决这个问题?Wǒmen yīnggāi rúhé jiějué zhège wèntí?
入围
rùwéi — make the shortlist; be shortlisted; qualify for the next round — lọt vào vòng trong; được vào danh sách chọn
Bộ thủ: 入 — enter; 围 — surround/enclose
Memory tip: 入 = enter + 围 = circle/group → “enter the selected group” → make the shortlist.
例句: 他成功入围了决赛。Tā chénggōng rùwéi le juésài. — Anh ấy đã thành công lọt vào vòng chung kết.
评委
píngwěi — judge; panel judge; adjudicator — giám khảo; thành viên ban giám khảo
Bộ thủ: 评 — evaluate/judge; 委 — committee/appoint
Memory tip: 评 = đánh giá + 委 = ủy ban/người được giao việc → người đánh giá = giám khảo.
例句: 评委们正在讨论比赛结果。Píngwěimen zhèngzài tǎolùn bǐsài jiéguǒ. — Các giám khảo đang thảo luận kết quả cuộc thi.
全身
quánshēn — whole body; entire body — toàn thân; cả người
Bộ thủ: 全 — whole; 身 — body
Memory tip: 全 = toàn bộ + 身 = cơ thể → toàn bộ cơ thể.
例句: 运动以后,我感觉全身都很舒服。Yùndòng yǐhòu, wǒ gǎnjué quánshēn dōu hěn shūfu. — Sau khi tập thể dục, tôi cảm thấy toàn thân rất dễ chịu.
瘫痪
tānhuàn — paralyzed; paralysis — bị liệt; tê liệt
Bộ thủ: 疒 — illness; 隹 — short-tailed bird; 亻 — person; 奂 — change/transform
Memory tip: 瘫 = become physically weak/disabled + 痪 = paralysis → bị liệt, mất khả năng vận động.
例句: 他的双腿瘫痪了。Tā de shuāngtuǐ tānhuàn le. — Hai chân của anh ấy bị liệt.
离婚
líhūn — divorce; get divorced — ly hôn
Bộ thủ: 离 — leave/separate; 婚 — marriage
Memory tip: 离 = rời xa + 婚 = hôn nhân → rời khỏi hôn nhân = ly hôn.
例句: 他们已经离婚了。Tāmen yǐjīng líhūn le. — Họ đã ly hôn rồi.
自杀
zìshā — suicide; kill oneself — tự sát
Bộ thủ: 自 — self; 杀 — kill
Memory tip: 自 = bản thân + 杀 = giết → “tự giết mình” → tự sát.
例句: 新闻报道了这起自杀事件。Xīnwén bàodào le zhè qǐ zìshā shìjiàn. — Tin tức đưa tin về vụ tự sát này.
抱怨
bàoyuàn — complain; grumble; complaint — phàn nàn; than phiền
Bộ thủ: 抱 — hold/embrace; 怨 — resentment/blame
Memory tip: 抱 = ôm + 怨 = oán → “ôm sự oán trách” → phàn nàn.
例句: 他总是抱怨工作太累。Tā zǒngshì bàoyuàn gōngzuò tài lèi. — Anh ấy luôn phàn nàn rằng công việc quá mệt.
终于
zhōngyú — finally; at last — cuối cùng; rốt cuộc
Bộ thủ: 终 — end; 于 — at/in
Memory tip: 终 = kết thúc → 终于 = cuối cùng cũng...
例句: 我终于完成了作业。Wǒ zhōngyú wánchéng le zuòyè. — Cuối cùng tôi cũng hoàn thành bài tập.
婚姻
hūnyīn — marriage; matrimony — hôn nhân
Bộ thủ: 婚 — marriage; 姻 — marriage/relationship
Memory tip: 婚 + 姻 đều liên quan đến hôn nhân → 婚姻 = hôn nhân.
例句: 婚姻需要双方共同经营。Hūnyīn xūyào shuāngfāng gòngtóng jīngyíng. — Hôn nhân cần cả hai bên cùng vun đắp.
红过脸
hóng guò liǎn — have argued / had a quarrel — từng cãi nhau; từng giận dỗi nhau
Bộ thủ: 红 — red; 过 — experience/pass; 脸 — face
Memory tip: 红脸 = “đỏ mặt” → khi cãi nhau, mặt đỏ lên → cãi nhau.
例句: 他们从来没有红过脸。Tāmen cónglái méiyǒu hóng guò liǎn. — Họ chưa bao giờ cãi nhau.
吵架
chǎojià — quarrel; argue; have a fight — cãi nhau; tranh cãi
Bộ thủ: 吵 — quarrel/noisy; 架 — fight/frame
Memory tip: 吵 = cãi + 架 = đánh nhau → 吵架 = cãi nhau.
例句: 他们经常因为小事吵架。Tāmen jīngcháng yīnwèi xiǎoshì chǎojià. — Họ thường cãi nhau vì những chuyện nhỏ.
暗暗
àn’àn — secretly; silently; inwardly — âm thầm; lặng lẽ; trong lòng
Bộ thủ: 暗 — dark; 日 — sun/day; 音 — sound
Memory tip: 暗 = tối, không để lộ ra → 暗暗 = làm gì đó âm thầm, trong lòng.
例句: 他暗暗下定决心要成功。Tā àn’àn xiàdìng juéxīn yào chénggōng. — Anh ấy âm thầm quyết tâm phải thành công.
轮
lún — wheel; turn/round; classifier for events/rounds — bánh xe; vòng/lượt
Bộ thủ: 车 — vehicle; 仑 — arrange/order
Memory tip: 轮 có 车 bên trái → nghĩ ngay đến bánh xe; bánh xe quay thành từng vòng/lượt.
例句: 这是新一轮比赛。Zhè shì xīn yì lún bǐsài. — Đây là một lượt/vòng thi mới.
不耐烦
bùnàifán — impatient; annoyed; unable to tolerate — thiếu kiên nhẫn; sốt ruột; khó chịu
Bộ thủ: 不 — not; 耐 — endure/tolerate; 烦 — annoyed/troublesome
Memory tip: 不 + 耐烦 → không chịu nổi sự phiền phức → mất kiên nhẫn.
例句: 他等了很久,开始不耐烦了。Tā děng le hěn jiǔ, kāishǐ bùnàifán le. — Anh ấy đợi rất lâu nên bắt đầu mất kiên nhẫn.
究竟
jiūjìng — exactly; after all; on earth — rốt cuộc; thực ra; cho đến cùng
Bộ thủ: 究 — investigate/examine; 竟 — in the end/eventually
Memory tip: 究 = tìm hiểu + 竟 = đến cuối cùng → 究竟 = rốt cuộc, thực sự là gì.
例句: 你究竟想做什么?Nǐ jiūjìng xiǎng zuò shénme? — Rốt cuộc bạn muốn làm gì?
靠
kào — lean against; on; rely on; near — dựa vào; tựa vào; dựa dẫm; gần
Bộ thủ: 扌 — hand; 告 — tell/inform
Memory tip: 扌 = tay + 靠 = dùng tay dựa vào → 靠 = dựa/tựa vào.
例句: 他靠在我的肩膀上。Tā kào zài wǒ de jiānbǎng shàng. — Anh ấy tựa vào vai tôi.
肩膀
jiānbǎng — shoulder — vai
Bộ thủ: 肩 — shoulder; 膀 — shoulder/wing
Memory tip: 肩 + 膀 đều liên quan đến vai/cánh → 肩膀 = vai.
例句: 我的肩膀有点儿疼。Wǒ de jiānbǎng yǒudiǎnr téng. — Vai tôi hơi đau.
喊
hǎn — shout; yell; call out — hét; la; gọi
Bộ thủ: 口 — mouth; 咸 — salty/all
Memory tip: 口 = miệng → dùng miệng hét/gọi to = 喊.
例句: 他大声喊我的名字。Tā dàshēng hǎn wǒ de míngzi. — Anh ấy lớn tiếng gọi tên tôi.
伸
shēn — stretch; extend; reach out — duỗi; vươn; đưa ra
Bộ thủ: 亻 — person; 申 — state/express
Memory tip: 亻 + 申 → người duỗi/vươn ra → 伸.
例句: 请伸出你的手。Qǐng shēnchū nǐ de shǒu. — Hãy đưa tay ra.
纸币
zhǐbǐ — paper and pen; writing materials — giấy bút; giấy và bút
Bộ thủ: 纸 — paper; 笔 — pen
Memory tip: 纸 = giấy + 笔 = bút → 纸笔 = giấy bút.
例句: 请准备好纸笔。Qǐng zhǔnbèi hǎo zhǐbǐ. — Hãy chuẩn bị sẵn giấy bút.
歪歪扭扭
wāiwāiniǔniǔ — crooked; wobbly; irregular; in a crooked/wobbly manner — xiêu vẹo; ngoằn ngoèo; méo mó, không ngay ngắn
Bộ thủ: 歪 — crooked; 扭 — twist
Memory tip: 歪 = lệch + 扭 = vặn → lệch lệch, vặn vặn → xiêu vẹo, ngoằn ngoèo.
例句: 他的字写得歪歪扭扭的。Tā de zì xiě de wāiwāiniǔniǔ de. — Chữ anh ấy viết xiêu xiêu vẹo vẹo.
脑袋
nǎodai — head; brain; mind — đầu; bộ não; đầu óc
Bộ thủ: 脑 — brain; 袋 — bag
Memory tip: 脑 = não + 袋 = túi → “cái túi chứa não” → 脑袋 = đầu/đầu óc.
例句: 他摸了摸自己的脑袋。Tā mō le mō zìjǐ de nǎodai. — Anh ấy sờ đầu mình.
叙述
叙述
xùshù — narrate; recount; describe; narration — kể lại; thuật lại; tường thuật
Bộ thủ: 叙 — narrate; 述 — state/describe
Memory tip: 叙 + 述 đều mang nghĩa
居然
jūrán — unexpectedly; surprisingly; to one’s surprise — vậy mà; không ngờ lại; thế mà
Bộ thủ: 居 — reside/live; 然 — so/thus
Memory tip: 居然 thường dùng khi kết quả trái với dự đoán, kiểu “không ngờ lại…”
例句: 他居然通过了考试。Tā jūrán tōngguò le kǎoshì. — Không ngờ anh ấy lại vượt qua kỳ thi.
蚊子
wénzi — mosquito — muỗi
Bộ thủ: 虫 — insect; 文 — writing/culture
Memory tip: 虫 = côn trùng → 蚊子 là một loại côn trùng = muỗi.
例句: 房间里有很多蚊子。Fángjiān lǐ yǒu hěn duō wénzi. — Trong phòng có rất nhiều muỗi.
老婆
lǎopo — wife; my wife — vợ; bà xã
Bộ thủ: 老 — old; 婆 — woman/wife
Memory tip: 老 + 婆 → cách gọi thân mật dành cho vợ → “bà xã”.
例句: 我老婆很喜欢做饭。Wǒ lǎopo hěn xǐhuan zuòfàn. — Vợ tôi rất thích nấu ăn.
吵
chǎo — noisy; quarrel; argue — ồn ào; cãi nhau; tranh cãi
Bộ thủ: 口 — mouth; 少 — few/little
Memory tip: 口 = miệng + 少 = ít → nhiều người nói to bằng miệng → 吵 = ồn/cãi.
例句: 他们又吵起来了。Tāmen yòu chǎo qǐlái le. — Họ lại cãi nhau rồi.
继续学习“吵”的用法
项
xiàng — item; category; term; classifier for projects/matters — hạng mục; mục; khoản; lượng từ cho dự án/công việc
Bộ thủ: 工 — work; 页 — head/page
Memory tip: 项 thường dùng để chia một việc lớn thành từng hạng mục/mục → 项目 = dự án.
例句: 这个项目有很多项工作。Zhège xiàngmù yǒu hěn duō xiàng gōngzuò. — Dự án này có nhiều hạng mục công việc.
催
cuī — urge; press; rush;催促 — thúc giục; giục; hối thúc
Bộ thủ: 亻 — person; 崔 — high/mountainous
Memory tip: 亻 + 崔 → người thúc người khác làm nhanh lên → 催 = giục.
例句: 妈妈一直催我快点儿。Māma yìzhí cuī wǒ kuài diǎnr. — Mẹ cứ giục tôi nhanh lên.
一辈子
yíbèizi — a lifetime; all one’s life — cả đời; suốt đời
Bộ thủ: 一 — one; 辈 — generation; 子 — child
Memory tip: 一 = một + 辈 = thế hệ + 子 → một thế hệ của đời người → cả đời.
例句: 我想和你做一辈子的朋友。Wǒ xiǎng hé nǐ zuò yíbèizi de péngyou. — Tôi muốn làm bạn với bạn cả đời.
屋
wū — house; room;屋屋 — dwelling — nhà; phòng; căn nhà
Bộ首: 尸 — roof/shelter; 至 — arrive/reach
Memory tip: 尸 = mái/che chắn + 至 = đến → nơi để ở → 屋 = nhà/phòng.
例句: 这间屋很安静。Zhè jiān wū hěn ānjìng. — Căn phòng này rất yên tĩnh.
断
duàn — break; cut off;断; stop; judge/determine — đứt; cắt đứt; ngừng; phán đoán
Bộ thủ: 斤 — axe; 米 — rice
Memory tip: 断 = cắt/đứt một thứ → từ đó mở rộng thành “ngắt, chấm dứt”.
例句: 电话突然断了。Diànhuà tūrán duàn le. — Điện thoại đột nhiên bị ngắt.
以来
yǐlái — since; ever since — kể từ; từ khi
Bộ thủ: 以 — use/by/from; 来 — come
Memory tip: 以 = từ/by + 来 = đến → từ thời điểm đó đến nay → 以来.
例句: 自从毕业以来,我一直在学习中文。Zìcóng bìyè yǐlái, wǒ yìzhí zài xuéxí Zhōngwén. — Kể từ khi tốt nghiệp, tôi vẫn luôn học tiếng Trung.
姥姥
lǎolao — maternal grandmother — bà ngoại
Bộ首: 女 — woman; 老 — old
Memory tip: 姥姥 = cách gọi thân mật của bà ngoại.
例句: 姥姥很喜欢给我讲故事。Lǎolao hěn xǐhuan gěi wǒ jiǎng gùshi. — Bà ngoại rất thích kể chuyện cho tôi.
舅舅
jiùjiu — maternal uncle — cậu / bác / chú bên ngoại
Bộ首: 女 — woman; 臼 — mortar
Memory tip: 舅舅 chỉ anh/em trai của mẹ → cậu/bác bên ngoại.
例句: 我舅舅住在北京。Wǒ jiùjiu zhù zài Běijīng. — Cậu tôi sống ở Bắc Kinh.
姑姑
gūgu — paternal aunt — cô (chị/em gái của bố)
Bộ首: 女 — woman; 古 — ancient
Memory tip: 姑姑 = chị/em gái của bố → cô.
例句: 姑姑今天来看我们。Gūgu jīntiān lái kàn wǒmen. — Hôm nay cô đến thăm chúng tôi.
坚决
jiānjué — firm; resolute; determined — kiên quyết; dứt khoát
Bộ thủ: 坚 — firm/solid; 决 — decide
Memory tip: 坚 = vững + 决 = quyết → quyết định vững vàng → kiên quyết.
例句: 他坚决不同意这个决定。Tā jiānjué bù tóngyì zhège juédìng. — Anh ấy kiên quyết không đồng ý với quyết định này.
打工
dǎgōng — work for wages; do a job — làm thuê; đi làm kiếm tiền
Bộ thủ: 打 — hit/do; 工 — work
Memory tip: 打 + 工 → làm công → đi làm thuê/đi làm kiếm tiền.
例句: 他大学期间经常打工。Tā dàxué qījiān jīngcháng dǎgōng. — Trong thời gian đại học, anh ấy thường đi làm thêm.
挣
zhèng — earn; make money — kiếm; kiếm được (tiền)
Bộ thủ: 扌 — hand + 争 — compete/fight
Memory tip: Dùng tay (扌) để cạnh tranh/làm việc (争) → 挣 tiền = kiếm tiền.
例句: 他每天努力工作挣钱。Tā měitiān nǔlì gōngzuò zhèngqián. — Mỗi ngày anh ấy chăm chỉ làm việc kiếm tiền.
套
tào — set; suite; cover; classifier for sets/suits/houses — bộ; bộ đồ; lớp/vỏ; lượng từ cho bộ/套 (一个套房)
Bộ thủ: 大 — big + 长 — long
Memory tip: 套 = một thứ bọc/lồng vào thứ khác → “bộ/set” gồm nhiều thứ đi cùng nhau.
例句: 我买了一套新衣服。Wǒ mǎi le yí tào xīn yīfu. — Tôi mua một bộ quần áo mới.
装修
zhuāngxiū — decorate; renovate; do interior finishing — trang trí; sửa sang; cải tạo (nhà)
Bộ thủ: 装 — dress/install + 修 — repair
Memory tip: 装 = lắp/trang bị + 修 = sửa → 装修 = sửa sang, hoàn thiện nhà.
例句: 我们正在装修新房子。Wǒmen zhèngzài zhuāngxiū xīn fángzi. — Chúng tôi đang sửa sang căn nhà mới.
不得了
bùdéliǎo — extremely; terribly; awfully; unbelievable — cực kỳ; vô cùng; ghê gớm; không thể chịu nổi
Bộ thủ: 不 — not + 得 — obtain/get + 了 — completed/change
Memory tip: 不得了 literally “cannot get/handle it” → mức độ quá ghê / quá mức.
例句: 今天热得不得了。Jīntiān rè de bùdéliǎo. — Hôm nay nóng kinh khủng.
醉
zuì — drunk; intoxicated — say; say rượu
Bộ thủ: 酉 — wine/alcohol + 卒 — soldier/end
Memory tip: Thấy 酉 là liên quan đến rượu → 醉 = say rượu.
例句: 他喝醉了。Tā hē zuì le. — Anh ấy uống say rồi.
强烈
qiángliè — strong; intense; powerful; fierce — mạnh mẽ; mãnh liệt; dữ dội
Bộ thủ: 强 — strong + 烈 — fierce/intense
Memory tip: 强 + 烈 = mạnh + dữ dội → mãnh liệt.
例句: 他对这个问题有强烈的兴趣。Tā duì zhège wèntí yǒu qiángliè de xìngqù. — Anh ấy rất hứng thú với vấn đề này.
夜
yè — night; nighttime — đêm; ban đêm
Bộ thủ: 亠 — lid/top + 夂 — go/foot
Memory tip: 夜 = đêm, nhớ qua 夜晚 (buổi tối), 夜里 (ban đêm), 深夜 (đêm khuya).
例句: 我喜欢晚上安静地学习。Wǒ xǐhuan wǎnshang ānjìng de xuéxí. — Tôi thích học yên tĩnh vào buổi tối.
上锁
shàngsuǒ — lock; lock up — khóa lại; khóa cửa
Bộ thủ: 上 — on/up + 锁 — lock
Memory tip: 上 + 锁 → “đặt khóa vào” → khóa lại.
例句: 出门前别忘了上锁。Chūmén qián bié wàngle shàngsuǒ. — Trước khi ra ngoài đừng quên khóa cửa.
空着
kòngzhe — be empty; be left vacant — để trống; còn trống
Bộ thủ: 空 — empty + 着 — trạng thái đang duy trì
Memory tip: 空 = trống, 着 = giữ trạng thái → 空着 = đang để trống.
例句: 这个房间一直空着。Zhège fángjiān yìzhí kòngzhe. — Căn phòng này一直 để trống.
临
lín — approach; be close to; face; just before — gần; đến gần; đối diện; ngay trước khi
Bộ thủ: 丨 — vertical stroke + 𠂉 + 品 — objects/items
Memory tip: 临 = tiến đến gần → 临近 = gần kề, 临时 = tạm thời, 临走 = trước khi rời đi.
例句: 临走时,他给我打了个电话。Lín zǒu shí, tā gěi wǒ dǎ le ge diànhuà. — Trước khi rời đi, anh ấy gọi điện cho tôi.
悄悄
qiāoqiāo — quietly; secretly; stealthily — lặng lẽ; âm thầm; bí mật
Bộ thủ: 忄 — heart/mind + 肖 — resemble/like
Memory tip: 悄悄 = làm gì đó không để người khác biết/không gây tiếng động → âm thầm, lặng lẽ.
例句: 他悄悄地离开了房间。Tā qiāoqiāo de líkāi le fángjiān. — Anh ấy lặng lẽ rời khỏi phòng.
串
chuàn — string; bunch; skewer; string together — xiên; xâu; chuỗi;串 (xiên thành chuỗi)
Bộ thủ: 丨 — vertical stroke + 口 — mouth/opening
Memory tip: 串 nhìn như nhiều thứ được xâu trên một que → “xiên/xâu thành chuỗi”.
例句: 我买了两串羊肉串。Wǒ mǎi le liǎng chuàn yángròu chuàn. — Tôi mua hai xiên thịt cừu.
被子
bèizi — quilt; blanket; duvet — chăn; mền; chăn bông
Bộ thủ: 被 — cover/quilt + 子 — object/thing
Memory tip: 被 = cover → thứ dùng để đắp → 被子 = chăn.
例句: 天气很好,我们把被子拿出去晒。Tiānqì hěn hǎo, wǒmen bǎ bèizi ná chūqù shài. — Thời tiết đẹp, chúng tôi mang chăn ra phơi.
晒晒
shàishai — air/dry in the sun; get some sun — phơi nắng; đem ra phơi
Bộ thủ: 日 — sun + 祭 — sacrifice
Memory tip: 晒 = có mặt trời (日) → đem đồ ra phơi nắng. Lặp 晒晒 làm câu nhẹ nhàng/tự nhiên hơn.
例句: 把被子晒晒吧。Bǎ bèizi shàishai ba. — Mang chăn ra phơi nắng đi.
细语
xìyǔ — soft/quiet words; gentle speech; whispering — lời nói nhỏ nhẹ; lời thì thầm
Bộ thủ: 细 — fine/thin + 语 — language/speech
Memory tip: 细 = nhỏ, mảnh + 语 = lời nói → 细语 = lời nói nhỏ nhẹ/thì thầm.
例句: 她在我耳边轻声细语。Tā zài wǒ ěrbiān qīngshēng xìyǔ. — Cô ấy nhẹ nhàng thì thầm bên tai tôi.
长途
chángtú — long-distance; long journey — đường dài; tuyến/chuyến đường dài
Bộ thủ: 长 — long + 途 — journey/route
Memory tip: 长 = dài + 途 = hành trình/đường đi → 长途 = đường dài / đường xa.
例句: 他不喜欢坐长途汽车。Tā bù xǐhuan zuò chángtú qìchē. — Anh ấy không thích đi xe khách đường dài.
冻
dòng — freeze; frozen; feel very cold — đóng băng; đông lạnh; rét cóng
Bộ thủ: 冫 — ice + 东 — east
Memory tip: 冫 = băng + 东 → liên tưởng lạnh đến mức đóng băng → 冻.
例句: 天气太冷了,我的手都冻了。Tiānqì tài lěng le, wǒ de shǒu dōu dòng le. — Thời tiết lạnh quá, tay tôi cũng cóng rồi.
灰尘
huīchén — dust; dirt; dust particles — bụi; bụi bẩn
Bộ thủ: 灰 — ash/gray + 尘 — dust/dirt
Memory tip: 灰 = tro + 尘 = bụi → 灰尘 = bụi bẩn.
例句: 房间里有很多灰尘。Fángjiān lǐ yǒu hěn duō huīchén. — Trong phòng có rất nhiều bụi.
景象
jǐngxiàng — scene; sight; spectacle; appearance — cảnh tượng; quang cảnh; hình ảnh/cảnh vật
Bộ thủ: 景 — scene/view + 象 — image/appearance
Memory tip: 景 = cảnh + 象 = hình ảnh → 景象 = cảnh tượng/quang cảnh nhìn thấy.
例句: 冬天的早晨,窗外是一片安静的景象。Dōngtiān de zǎochén, chuāngwài shì yí piàn ānjìng de jǐngxiàng. — Buổi sáng mùa đông, bên ngoài cửa sổ là một khung cảnh yên tĩnh.
亮
liàng — bright; light; shiny; clear — sáng; sáng rõ; phát sáng
Bộ thủ: 亠 — lid/top + 口 — mouth + 儿 — legs/person
Memory tip: 亮 = sáng, thường gặp trong 明亮 = sáng sủa, 亮起来 = trở nên sáng.
例句: 房间里很亮。Fángjiān lǐ hěn liàng. — Trong phòng rất sáng.
微笑
wēixiào — smile; smile gently — mỉm cười; nụ cười nhẹ
Bộ thủ: 微 — slight/subtle + 笑 — smile/laugh
Memory tip: 微 = nhẹ, nhỏ + 笑 = cười → 微笑 = mỉm cười nhẹ.
例句: 她微笑着看着我。Tā wēixiàozhe kànzhe wǒ. — Cô ấy mỉm cười nhìn tôi.
温暖
wēnnuǎn — warm; warmth; comforting — ấm áp; sự ấm áp; dễ chịu
Bộ thủ: 温 — warm + 暖 — warm
Memory tip: 温 + 暖 = ấm + ấm → ấm áp; dùng cho cả nhiệt độ lẫn cảm giác/tình cảm.
例句: 她的微笑让我感到很温暖。Tā de wēixiào ràng wǒ gǎndào hěn wēnnuǎn. — Nụ cười của cô ấy khiến tôi cảm thấy rất ấm áp.
立刻
lìkè — immediately; at once; right away — ngay lập tức; lập tức
Bộ thủ: 立 — stand + 刻 — moment/carve
Memory tip: 立 = ngay/lập + 刻 = khoảnh khắc → 立刻 = ngay lập tức.
例句: 他听到消息后立刻回家了。Tā tīngdào xiāoxi hòu lìkè huí jiā le. — Sau khi nghe tin, anh ấy lập tức về nhà.
卧室
wòshì — bedroom — phòng ngủ
Bộ thủ: 卧 — lie down + 室 — room
Memory tip: 卧 = nằm + 室 = phòng → phòng để nằm/ngủ = phòng ngủ.
例句: 我的卧室很安静。Wǒ de wòshì hěn ānjìng. — Phòng ngủ của tôi rất yên tĩnh.
飘
piāo — float; drift; flutter — bay lơ lửng; trôi; phấp phới
Bộ thủ: 风 — wind + 票 — ticket
Memory tip: 风 = gió → thứ gì bị gió cuốn và trôi/bay lơ lửng = 飘.
例句: 雪花在空中飘着。Xuěhuā zài kōngzhōng piāozhe. — Những bông tuyết đang bay lơ lửng trong không trung.
阵
zhèn — gust; burst; spell; period; classifier for wind, rain, pain, laughter, etc. — cơn; đợt; trận; một khoảng/lượt
Bộ thủ: 阝 — mound/place + 车 — vehicle
Memory tip: 阵 thường chỉ một đợt/cơn xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn → 一阵风 = một cơn gió, 一阵雨 = một trận mưa.
例句: 一阵风吹过来,树叶都飘起来了。Yí zhèn fēng chuī guòlái, shùyè dōu piāo qǐlái le. — Một cơn gió thổi qua, lá cây đều bay lên.
感受
gǎnshòu — feel; experience; feeling — cảm nhận; cảm thấy; trải nghiệm; cảm xúc
Bộ thủ: 感 — feel + 受 — receive/undergo
Memory tip: 感 = cảm + 受 = nhận/chịu → cảm nhận/đón nhận trải nghiệm.
例句: 我能感受到他的关心。Wǒ néng gǎnshòu dào tā de guānxīn. — Tôi có thể cảm nhận được sự quan tâm của anh ấy.
流泪
流泪
liúlèi — shed tears; cry — rơi lệ; chảy nước mắt
Bộ thủ: 流 — flow + 泪 — tear
Memory tip: 流 = chảy + 泪 = nước mắt → nước mắt chảy = rơi lệ.
例句: 她感动得流泪了。Tā gǎndòng de liúlèi le. — Cô ấy cảm động đến rơi nước mắt.