1/18
Looks like no tags are added yet.
点
diǎn
Giờ; điểm
半
bàn
Nửa
差
chà
Kém, thiếu (khi nói giờ)
现在
xiànzài
Bây giờ, hiện tại
过去
guòqù
Quá khứ; trước đây; đi qua
公园
gōngyuán
Công viên
课
kè
Bài học, tiết học
上课
shàngkè
Lên lớp, vào học
再见
zàijiàn
Tạm biệt
饭店
fàndiàn
Nhà hàng, quán ăn
一起
yìqǐ
Cùng nhau
看电视
kàn diànshì
Xem tivi
看
kàn
Xem, nhìn
电影院
diànyǐngyuàn
Rạp chiếu phim
电影
diànyǐng
Phim điện ảnh
事
shì
Việc, chuyện
有事
yǒu shì
Có việc
半个月
bàn ge yuè
Nửa tháng
都
dōu
Đều, tất cả