1/78
TOEIC
market (n)
thị trường
expert (n)
chuyên gia
release (v)
phát hành
safety gear
quần áo bảo hộ
production line
dây chuyền sản xuất
supervisor (n)
người giám sát
break room
phòng nghỉ
usual (a)
thường lệ
lunch break (n)
giờ nghỉ trưa
restrist sth
kiểm soát, hạn chế về lượng hay kích cỡ
commence (v)
bắt đầu
allow (v)
cho phép
eliminate (v)
loại trừ
as regards
về phần, về việc
garment (n)
quần áo
foresee (v)
nhìn thấy trước, đoán trước
include (v)
bao gồm
inclement (a)
khắc nghiệt, nghiêm khắc
postpone (v)
hoãn
prevent (v)
ngăn chặn
assess (v)
ước định, định giá
primary (a)
chủ yếu, hàng đầu
target (n)
mục tiêu
permit (v)
cho phép
allocate (v)
cấp, cấp
article (n)
vật, bài báo, mạo từ
indicate (v)
chỉ ra
conduct (v)
hướng
eligible (a)
thích hợp, có đủ tư cách
division (n)
sự phân chia
promote (v)
thăng chức
assurance (n)
sự tự tin, sự bảo đảm
consist (v)
process (n)
quá trình
course (n)
quá trình
entitle (v)
được phép
surpass (v)
vượt trội hơn
previous (a)
trước
earning (v)
kiếm được tiền
award (v)
thưởng, phạt
performance (n)
sự thực hiện
rating (n)
sự xếp loại
join (v)
nối, ghép
renovation (n)
sự phục hồi
access (v)
truy cập
response (n)
sự trả lời, sự phản ứng
instruct (v)
dạy, chỉ dẫn
secure (a)
an tâm, bảo đảm
abroad (adv)
ở nước ngoài
proposal (n)
sự đề xuất
industry (n)
ngành công nghiệp
predict (v)
dự đoán
obtain (v)
đạt được
reluctant (a)
miễn cưỡng
consistent (a)
phù hợp
describe (v)
mô tả
campaign (n)
chiến dịch
effort (n)
sự cố gắng
expand (v)
mở rộng
owner (n)
người chủ
adapt (v)
sửa lại
goal (n)
bàn thắng
achieve (v)
đạt được
state (v)
phát biểu, tuyên bố
establish (v)
thành lập
reach (v)
đạt được
ultimate (a)
cuối cùng, sau cùng
expansion (n)
sự mở rộng
cover (v)
che phủ
customize (v)
tùy chỉnh
conserve (v)
bảo tồn
specialize (v)
chuyên về
register (n)
danh sách
assist (v)
hỗ trợ
solution (n)
giải pháp
calculate (v)
tính toán
expect (v)
mong chờ
refund (n)
số tiền trả lại
inventory (n)
bản kiểm kê