8. Education and Learning

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/182

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

183 Terms

1
New cards

accompany (v)

đi cùng, đồng hành, đi kèm với

2
New cards

admission (n)

sự nhận vào, sự tuyển sinh, quyền vào cửa

3
New cards

admit (v)

thừa nhận, nhận vào

4
New cards

allocate (v)

phân bổ, cấp phát

5
New cards

ambitious (adj)

có hoài bão, đầy tham vọng

6
New cards

anymore (adv)

nữa (dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn để chỉ việc không còn tiếp diễn)

7
New cards

assess (v)

đánh giá, định giá

8
New cards

audio (adj)

thuộc về âm thanh

9
New cards

balloon (n)

bong bóng, quả bóng bay

10
New cards

bat (n)

con dơi; gậy đánh bóng

11
New cards

behalf (n)

sự đại diện, thay mặt

12
New cards

bother (v)

Làm phiền, bận tâm, bận lòng.

13
New cards

breath (n)

hơi thở

14
New cards

breathe (v)

thở, hít thở

15
New cards

bullet (n)

viên đạn, dấu đầu dòng

16
New cards

calm (adj)

bình tĩnh, điềm tĩnh, êm ả

17
New cards

campus (n)

Khuôn viên trường học

18
New cards

cardboard (n)

bìa cứng, các-tông

19
New cards

chapter (n)

chương (sách)

20
New cards

checking (n)

việc kiểm tra, rà soát

21
New cards

childcare (n)

việc trông nom, chăm sóc trẻ em

22
New cards

chronological (adj)

theo trình tự thời gian

23
New cards

clarity (n)

sự rõ ràng, tính minh bạch

24
New cards

classmate (n)

Bạn cùng lớp.

25
New cards

confused (adj)

bối rối, hoang mang, lúng túng

26
New cards

confusing (adj)

gây bối rối, khó hiểu

27
New cards

congratulation (n)

lời chúc mừng, sự chúc mừng

28
New cards

convenor (n)

người triệu tập, người chủ trì cuộc họp

29
New cards

counselling (n)

sự tư vấn, sự tham vấn tâm lý

30
New cards

coursework (n)

bài tập trong khóa học, bài tập quá trình

31
New cards

cricket (n)

môn bóng gậy (cricket); con dế

32
New cards

crisis (n)

cuộc khủng hoảng

33
New cards

criterion (n)

tiêu chí, chuẩn mực

34
New cards

critical (adj)

Then chốt, quan trọng; có tính phản biện, chỉ trích

35
New cards

crystal (n)

pha lê, tinh thể

36
New cards

cursive (adj)

viết chữ thảo, chữ viết hoa/nối nét

37
New cards

cushion (n)

gối đệm, vật đệm lót; lớp đệm bảo vệ

38
New cards

dairy (n)

sản phẩm từ sữa; nơi sản xuất bơ sữa

39
New cards

danish (adj)

thuộc về Đan Mạch

40
New cards

denmark (n)

Đan Mạch (quốc gia ở Bắc Âu)

41
New cards

detailed (adj)

chi tiết, tỉ mỉ

42
New cards

dietary (adj)

thuộc chế độ ăn uống, ăn kiêng

43
New cards

diploma (n)

bằng cấp, chứng chỉ tốt nghiệp

44
New cards

disadvantage (n)

Bất lợi, điểm yếu, nhược điểm.

45
New cards

dissertation (n)

luận văn, luận án tốt nghiệp

46
New cards

documentary (adj)

mang tính tài liệu, có tính chứng thực bằng văn bản

47
New cards

drill (n)

bài luyện tập, cuộc diễn tập

48
New cards

edit (v)

chỉnh sửa, biên tập

49
New cards

educational (adj)

mang tính giáo dục, thuộc về giáo dục

50
New cards

eligible (adj)

đủ điều kiện, đủ tư cách

51
New cards

enroll (v)

ghi danh, đăng ký học

52
New cards

enthusiastic (adj)

nhiệt tình, hăng hái

53
New cards

evaluation (n)

sự đánh giá, thẩm định

54
New cards

excuse (n)

lời bào chữa, cớ, lý do

55
New cards

extension (n)

sự gia hạn, phần kéo dài

56
New cards

external (adj)

bên ngoài, ngoại lai

57
New cards

faculty (n)

giảng viên toàn trường, khoa (trong trường đại học)

58
New cards

failure (n)

sự thất bại, sự hỏng hóc

59
New cards

fold (v)

gấp, gập

60
New cards

frustrate (v)

Làm bực bội, làm nản lòng, cản trở

61
New cards

frustrating (adj)

gây ức chế, bực bội, nản lòng

62
New cards

genre (n)

thể loại (nghệ thuật, văn học, âm nhạc)

63
New cards

grade (n)

điểm số, cấp lớp

64
New cards

graduate (v)

tốt nghiệp

65
New cards

graph (n)

đồ thị, biểu đồ

66
New cards

graphic (adj)

thuộc đồ họa, trực quan; sinh động, rõ ràng

67
New cards

guidance (n)

sự hướng dẫn, sự chỉ dẫn

68
New cards

handout (n)

tài liệu phát tay, bài giảng in sẵn

69
New cards

handwriting (n)

chữ viết tay, nét chữ

70
New cards

having (v)

đang có, sở hữu, trải qua

71
New cards

heading (n)

tiêu đề, đề mục

72
New cards

helmet (n)

mũ bảo hiểm

73
New cards

imagination (n)

Trí tưởng tượng, khả năng sáng tạo

74
New cards

impression (n)

ấn tượng

75
New cards

incentive (n)

sự khích lệ, động lực, phần thưởng khuyến khích

76
New cards

index (n)

mục lục, chỉ số

77
New cards

individually (adv)

riêng lẻ, từng người một

78
New cards

initial (adj)

ban đầu, đầu tiên

79
New cards

initially (adv)

ban đầu, thoạt đầu

80
New cards

install (v)

cài đặt, lắp đặt

81
New cards

intensive (adj)

chuyên sâu, cấp tốc

82
New cards

interfere (v)

Can thiệp, can dự, cản trở.

83
New cards

interruption (n)

sự gián đoạn, sự ngắt lời

84
New cards

jar (n)

lọ, hũ, bình

85
New cards

jet (n)

máy bay phản lực; tia nước/khí

86
New cards

journal (n)

tạp chí chuyên ngành; nhật ký

87
New cards

keyboard (n)

bàn phím (máy tính hoặc nhạc cụ)

88
New cards

lecturer (n)

giảng viên đại học

89
New cards

licence (n)

giấy phép, bằng lái

90
New cards

literacy (n)

khả năng biết chữ, trình độ đọc viết

91
New cards

literate (adj)

Biết đọc biết viết; có học vấn.

92
New cards

literature (n)

văn học, tài liệu chuyên ngành

93
New cards

livestock (n)

vật nuôi, gia súc

94
New cards

loan (n)

khoản vay, tiền vay

95
New cards

manual (adj)

bằng tay, thủ công

96
New cards

marching (n)

sự diễu hành, việc hành quân

97
New cards

math (n)

môn toán, toán học

98
New cards

mature (adj)

trưởng thành, chín chắn

99
New cards

mechanical (adj)

thuộc về cơ khí, máy móc

100
New cards

medication (n)

thuốc điều trị, dược phẩm