Ôn tập giữa kỳ I - lớp 7

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/152

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

153 Terms

1
New cards

lyric /ˈlɪrɪk/ (n)

lời bài hát

2
New cards

I like the lyrics of this song.

Tôi thích lời của bài hát này.

3
New cards

available /əˈveɪləbl/ (adj)

có sẵn, rảnh rỗi

4
New cards

Are you available this afternoon?

Chiều nay bạn có rảnh không?

5
New cards

reasonable /ˈriːznəbl/ (adj)

hợp lý

6
New cards

The food here is delicious and the price is reasonable.

Đồ ăn ở đây ngon và giá cả hợp lý

7
New cards

temperature /ˈtemprətʃə(r)/ (n)

nhiệt độ

8
New cards

What is today's temperature?

Nhiệt độ hôm nay là bao nhiêu?

9
New cards

salmon /ˈsæmən/ (n)

cá hồi

10
New cards

I like eating salmon for dinner.

Tôi thích ăn cá hồi vào bữa tối.

11
New cards

ox - oxen

bò đực - những con bò đực

12
New cards

zebra /ˈzebrə/ (n)

con ngựa vằn

13
New cards

force /fɔːrs/

(v.) ép buộc, bắt buộc, (n.) sức mạnh, lực

14
New cards

The force of the wind broke the window.

Sức gió đã làm vỡ cửa sổ.

15
New cards

They forced him to leave the room.

Họ ép anh ấy rời khỏi phòng.

16
New cards

throat /θrəʊt/ (n.)

cổ họng

17
New cards

I have a sore throat.

Mình bị đau họng.

18
New cards

carve /kɑːrv/ (v.)

chạm khắc

19
New cards

nowadays /ˈnaʊədeɪz/ (adv.)

ngày nay, hiện nay

20
New cards

sew /səʊ/ (v.)

khâu, may (bằng kim và chỉ)

21
New cards

My mother can sew very well.

Mẹ mình biết khâu vá rất giỏi.

22
New cards

leave - left

rời đi - đã rời đi

23
New cards

catch the flu /kætʃ ðə fluː/

mắc bệnh cúm

24
New cards

enjoyable /ɪnˈdʒɔɪəbəl/ (adj.)

thú vị, đáng tận hưởng

25
New cards

The party was very enjoyable.

Bữa tiệc rất vui.

26
New cards

digital camera /ˌdɪdʒɪtəl ˈkæmərə/ (n.)

máy ảnh kỹ thuật số

27
New cards

relative /ˈrelətɪv/ (n.)

người thân, họ hàng

28
New cards

script /skrɪpt/ (n.)

kịch bản

29
New cards

I read the script before the movie started.

Mình đọc kịch bản trước khi bộ phim bắt đầu.

30
New cards

although

tuy nhiên

31
New cards

travel /ˈtrævəl/ (v.)

di chuyển

32
New cards

I travel to school by bus every day.

Mình di chuyển đến trường bằng xe buýt mỗi ngày.

33
New cards

be fond of

= be interested in

34
New cards

hear /hɪər/ (v)

Nghe

35
New cards

dear /dɪər/ (a)

Thân yêu, quý mến

36
New cards

advanced /ədˈvɑːnst/ (a)

Nâng cao

37
New cards

She is in an advanced English class now.

Bây giờ cô ấy đang học lớp tiếng Anh nâng cao.

38
New cards

appoint /əˈpɔɪnt/ (v)

Bổ nhiệm, chỉ định, ấn định

39
New cards

They need to appoint a date for the school meeting.

Họ cần ấn định một ngày cho cuộc họp trường.

40
New cards

The teacher wants to appoint a class leader.

Giáo viên muốn chỉ định một lớp trưởng.

41
New cards

unique /juˈniːk/ (a)

Độc đáo, đặc biệt

42
New cards

She likes unique things.

Cô ấy thích những thứ độc đáo.

43
New cards

obese /əʊˈbiːs/ (a)

Béo phì

44
New cards

Being obese is not good for health.

Béo phì không tốt cho sức khỏe.

45
New cards

detective /dɪˈtektɪv/ (n)

thám tử

46
New cards

I read a book about a detective.

Tôi đọc một cuốn sách về thám tử.

47
New cards

character /ˈkærəktər/ (n)

Nhân vật

48
New cards

generous /ˈdʒenərəs/ (a)

Hào phóng, rộng lượng

49
New cards

My dad is very generous.

Bố tôi rất hào phóng.

50
New cards

dangerous /ˈdeɪndʒərəs/ (a)

Nguy hiểm

51
New cards

afford /əˈfɔːrd/ (v)

có đủ khả năng chi trả

52
New cards

I can afford this book.

Tôi có đủ tiền mua cuốn sách này.

53
New cards

everyday (a)

mỗi ngày

54
New cards

every day (adv)

mỗi ngày

55
New cards

concern /kənˈsɜːrn/ (n/v)

Sự quan tâm, lo lắng

56
New cards

My family is my main concern.

Gia đình tôi là mối quan tâm chính của tôi.

57
New cards

combine /kəmˈbaɪn/ (v)

Kết hợp

58
New cards

I combine milk and fruit.

Tôi kết hợp sữa và trái cây.

59
New cards

annoyed /əˈnɔɪd/ (a)

Bực mình, khó chịu

60
New cards

I feel annoyed with the noise.

Tôi cảm thấy bực mình với tiếng ồn.

61
New cards

apologize /əˈpɒlədʒaɪz/ (v)

xin lỗi

62
New cards

He apologized to his mother.

Anh ấy đã xin lỗi mẹ của mình.

63
New cards

admit /ədˈmɪt/ (v)

thừa nhận

64
New cards

He admitted his mistake.

Anh ấy đã thừa nhận lỗi lầm của mình.

65
New cards

receive /rɪˈsiːv/ (v)

Nhận

66
New cards

I receive a gift on my birthday.

Tôi nhận được một món quà vào ngày sinh nhật.

67
New cards

perceive /pərˈsiːv/ (v)

nhận ra

68
New cards

He can perceive the change.

Anh ấy có thể nhận ra sự thay đổi.

69
New cards

ignore /ɪɡˈnɔːr/ (v)

phớt lờ

70
New cards

Do not ignore me.

Đừng phớt lờ tôi.

71
New cards

extend /ɪkˈstend/ (v)

Kéo dài, mở rộng

72
New cards

They want to extend the house.

Họ muốn mở rộng ngôi nhà.

73
New cards

orphan /ˈɔːrfən/ (n)

Trẻ mồ côi

74
New cards

lorry (n)

xe tải

75
New cards

There are big lorries on the road.

Có những chiếc xe tải lớn trên đường.

76
New cards

individual (n)

cá nhân

77
New cards

pick up /pɪk ʌp/

nhặt lên, đón ai đó

78
New cards

look for /lʊk fɔːr/

tìm kiếm

79
New cards

take up /teɪk ʌp/

bắt đầu một sở thích hoặc thói quen mới.

80
New cards

intelligent /ɪnˈtelɪdʒənt/ (a)

thông minh, sáng dạ

81
New cards

absent /ˈæbsənt/ (a)

vắng mặt

82
New cards

government /ˈɡʌvənmənt/ (n)

chính phủ

83
New cards

The government built a new school.

Chính phủ đã xây một ngôi trường mới.

84
New cards

dependent /dɪˈpendənt/ (a)

phụ thuộc

85
New cards

I am still dependent on my family.

Mình vẫn còn phụ thuộc vào gia đình.

86
New cards

tourist /ˈtʊərɪst/ (n)

khách du lịc

87
New cards

Many tourists visit this city every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm thành phố này mỗi năm.

88
New cards

culture /ˈkʌltʃə(r)/ (n)

nền văn hóa

89
New cards

Food is an important part of our culture.

Ẩm thực là một phần quan trọng trong văn hóa của chúng ta.

90
New cards

melody /ˈmelədi/ (n)

giai điệu

91
New cards

I heard this melody on the radio.

Mình đã nghe giai điệu này trên đài phát thanh.

92
New cards

valuable /ˈvæljuəbəl/ (a)

quý giá

93
New cards

opponent /əˈpəʊnənt/ (n)

đối thủ

94
New cards

My opponent is very strong.

Đối thủ của mình rất mạnh.

95
New cards

circus /ˈsɜːkəs/ (n)

rạp xiếc

96
New cards

We bought tickets for the circus.

Chúng mình đã mua vé xem xiếc.

97
New cards

pepper /ˈpepə(r)/ (n)

quả ớt, hạt tiêu

98
New cards

Can you pass me the pepper?

Bạn có thể đưa cho mình lọ tiêu được không?

99
New cards

cucumber /ˈkjuːkʌmbə(r)/ (n)

dưa chuột

100
New cards

This cucumber is very fresh.

Quả dưa chuột này rất tươi.