1/152
Looks like no tags are added yet.
lyric /ˈlɪrɪk/ (n)
lời bài hát
I like the lyrics of this song.
Tôi thích lời của bài hát này.
available /əˈveɪləbl/ (adj)
có sẵn, rảnh rỗi
Are you available this afternoon?
Chiều nay bạn có rảnh không?
reasonable /ˈriːznəbl/ (adj)
hợp lý
The food here is delicious and the price is reasonable.
Đồ ăn ở đây ngon và giá cả hợp lý
temperature /ˈtemprətʃə(r)/ (n)
nhiệt độ
What is today's temperature?
Nhiệt độ hôm nay là bao nhiêu?
salmon /ˈsæmən/ (n)
cá hồi
I like eating salmon for dinner.
Tôi thích ăn cá hồi vào bữa tối.
ox - oxen
bò đực - những con bò đực
zebra /ˈzebrə/ (n)
con ngựa vằn
force /fɔːrs/
(v.) ép buộc, bắt buộc, (n.) sức mạnh, lực
The force of the wind broke the window.
Sức gió đã làm vỡ cửa sổ.
They forced him to leave the room.
Họ ép anh ấy rời khỏi phòng.
throat /θrəʊt/ (n.)
cổ họng
I have a sore throat.
Mình bị đau họng.
carve /kɑːrv/ (v.)
chạm khắc
nowadays /ˈnaʊədeɪz/ (adv.)
ngày nay, hiện nay
sew /səʊ/ (v.)
khâu, may (bằng kim và chỉ)
My mother can sew very well.
Mẹ mình biết khâu vá rất giỏi.
leave - left
rời đi - đã rời đi
catch the flu /kætʃ ðə fluː/
mắc bệnh cúm
enjoyable /ɪnˈdʒɔɪəbəl/ (adj.)
thú vị, đáng tận hưởng
The party was very enjoyable.
Bữa tiệc rất vui.
digital camera /ˌdɪdʒɪtəl ˈkæmərə/ (n.)
máy ảnh kỹ thuật số
relative /ˈrelətɪv/ (n.)
người thân, họ hàng
script /skrɪpt/ (n.)
kịch bản
I read the script before the movie started.
Mình đọc kịch bản trước khi bộ phim bắt đầu.
although
tuy nhiên
travel /ˈtrævəl/ (v.)
di chuyển
I travel to school by bus every day.
Mình di chuyển đến trường bằng xe buýt mỗi ngày.
be fond of
= be interested in
hear /hɪər/ (v)
Nghe
dear /dɪər/ (a)
Thân yêu, quý mến
advanced /ədˈvɑːnst/ (a)
Nâng cao
She is in an advanced English class now.
Bây giờ cô ấy đang học lớp tiếng Anh nâng cao.
appoint /əˈpɔɪnt/ (v)
Bổ nhiệm, chỉ định, ấn định
They need to appoint a date for the school meeting.
Họ cần ấn định một ngày cho cuộc họp trường.
The teacher wants to appoint a class leader.
Giáo viên muốn chỉ định một lớp trưởng.
unique /juˈniːk/ (a)
Độc đáo, đặc biệt
She likes unique things.
Cô ấy thích những thứ độc đáo.
obese /əʊˈbiːs/ (a)
Béo phì
Being obese is not good for health.
Béo phì không tốt cho sức khỏe.
detective /dɪˈtektɪv/ (n)
thám tử
I read a book about a detective.
Tôi đọc một cuốn sách về thám tử.
character /ˈkærəktər/ (n)
Nhân vật
generous /ˈdʒenərəs/ (a)
Hào phóng, rộng lượng
My dad is very generous.
Bố tôi rất hào phóng.
dangerous /ˈdeɪndʒərəs/ (a)
Nguy hiểm
afford /əˈfɔːrd/ (v)
có đủ khả năng chi trả
I can afford this book.
Tôi có đủ tiền mua cuốn sách này.
everyday (a)
mỗi ngày
every day (adv)
mỗi ngày
concern /kənˈsɜːrn/ (n/v)
Sự quan tâm, lo lắng
My family is my main concern.
Gia đình tôi là mối quan tâm chính của tôi.
combine /kəmˈbaɪn/ (v)
Kết hợp
I combine milk and fruit.
Tôi kết hợp sữa và trái cây.
annoyed /əˈnɔɪd/ (a)
Bực mình, khó chịu
I feel annoyed with the noise.
Tôi cảm thấy bực mình với tiếng ồn.
apologize /əˈpɒlədʒaɪz/ (v)
xin lỗi
He apologized to his mother.
Anh ấy đã xin lỗi mẹ của mình.
admit /ədˈmɪt/ (v)
thừa nhận
He admitted his mistake.
Anh ấy đã thừa nhận lỗi lầm của mình.
receive /rɪˈsiːv/ (v)
Nhận
I receive a gift on my birthday.
Tôi nhận được một món quà vào ngày sinh nhật.
perceive /pərˈsiːv/ (v)
nhận ra
He can perceive the change.
Anh ấy có thể nhận ra sự thay đổi.
ignore /ɪɡˈnɔːr/ (v)
phớt lờ
Do not ignore me.
Đừng phớt lờ tôi.
extend /ɪkˈstend/ (v)
Kéo dài, mở rộng
They want to extend the house.
Họ muốn mở rộng ngôi nhà.
orphan /ˈɔːrfən/ (n)
Trẻ mồ côi
lorry (n)
xe tải
There are big lorries on the road.
Có những chiếc xe tải lớn trên đường.
individual (n)
cá nhân
pick up /pɪk ʌp/
nhặt lên, đón ai đó
look for /lʊk fɔːr/
tìm kiếm
take up /teɪk ʌp/
bắt đầu một sở thích hoặc thói quen mới.
intelligent /ɪnˈtelɪdʒənt/ (a)
thông minh, sáng dạ
absent /ˈæbsənt/ (a)
vắng mặt
government /ˈɡʌvənmənt/ (n)
chính phủ
The government built a new school.
Chính phủ đã xây một ngôi trường mới.
dependent /dɪˈpendənt/ (a)
phụ thuộc
I am still dependent on my family.
Mình vẫn còn phụ thuộc vào gia đình.
tourist /ˈtʊərɪst/ (n)
khách du lịc
Many tourists visit this city every year.
Nhiều khách du lịch đến thăm thành phố này mỗi năm.
culture /ˈkʌltʃə(r)/ (n)
nền văn hóa
Food is an important part of our culture.
Ẩm thực là một phần quan trọng trong văn hóa của chúng ta.
melody /ˈmelədi/ (n)
giai điệu
I heard this melody on the radio.
Mình đã nghe giai điệu này trên đài phát thanh.
valuable /ˈvæljuəbəl/ (a)
quý giá
opponent /əˈpəʊnənt/ (n)
đối thủ
My opponent is very strong.
Đối thủ của mình rất mạnh.
circus /ˈsɜːkəs/ (n)
rạp xiếc
We bought tickets for the circus.
Chúng mình đã mua vé xem xiếc.
pepper /ˈpepə(r)/ (n)
quả ớt, hạt tiêu
Can you pass me the pepper?
Bạn có thể đưa cho mình lọ tiêu được không?
cucumber /ˈkjuːkʌmbə(r)/ (n)
dưa chuột
This cucumber is very fresh.
Quả dưa chuột này rất tươi.