1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
entrenched
adj ăn sâu cố hữu
volatility
n sự biến động thất thường
adverse
adj bất lợi
prevalent
adj phổ biến
underlying
adj cốt lõi
driver
n nhân tố thúc đẩy
procurement
n việc thu mua
welfare programme
n phr chương trình phúc lợi
translate into
v phr dẫn tới
subsidy
n khoản trợ cấp
stranglehold
n sự khống chế
beneficiary
n người thụ thưởng
commodity
n hàng hóa (nông sản)
adoption
n sự tiếp nhận
contend
v cho rằng
magnitude
n quy mô
diversify
v đa dang hóa
intermediary
n bên trung gian
encounter
n, v cuộc chạm trán, bắt gặp
civilisation
n nền văn minh
plateau
n cao nguyên
elevation
n độ cao so vs mực nước biển
descend
v hạ xuống
set off
phr v lên đường
precede
v xảy ra trc
pass
n đèo
ascend
v leo lên
mounting
adj ngày càng tăng
spellbound
adj mê mẩn
hindsight
n cái nhìn khi mọi việc đã đi qua
eradicate
v xóa sổ
high-altitude
adj ở độ cao lớn
smog
n khói bụi mù
come into its own
v phát huy thế mạnh thực sự
interpret
v diễn giải
overlay
v chồng lớp lên
correlation
n mối tương quan
halt
v chặn đứng
subcategory
n nhánh nhỏ
provision
n sự cung cấp dịch vụ
discrepancy
n sự chênh lệch
income bracket
n nhóm thu nhập
constitute
v cấu thành