Unidad 6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/45

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:39 AM on 2/17/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

46 Terms

1
New cards

Embellecer

Động từ. Làm cho một người hoặc vật trở nên đẹp hơn.

2
New cards

Estuche

Danh từ. Bao bì hoặc vật bao để bảo vệ và sắp xếp một vật hoặc nhiều vật một cách ngăn nắp.

3
New cards

Exhibir

Động từ. Trình bày công khai, để người khác nhìn thấy.

4
New cards

Exponer

Động từ. Trình bày điều gì đó để mọi người có thể nhìn thấy hoặc hiểu.

5
New cards

Exposición

Danh từ. Buổi trình bày hoặc triển lãm công khai để mọi người có thể nhìn thấy.

6
New cards

Expresarse

Động từ. Thể hiện điều gì đó hoặc làm cho người khác hiểu bằng cách sử dụng lời nói.

7
New cards

Fachada

Danh từ. Phần bên ngoài của một tòa nhà.

8
New cards

Festival

Danh từ. Cuộc thi hoặc buổi trình diễn các sự kiện nghệ thuật hoặc thể thao.

9
New cards

Galería de arte

Danh từ. Không gian dành riêng cho việc trưng bày và bán các tác phẩm nghệ thuật.

10
New cards

Imprescindible

Tính từ. Điều gì đó cần thiết và không thể thiếu.

11
New cards

Inaugurar

Động từ. Bắt đầu một hoạt động hoặc sự kiện bằng một buổi lễ trang trọng.

12
New cards

Infligir

Động từ. Áp đặt hình phạt, gây ra thiệt hại.

13
New cards

Inegable

Tính từ. Điều không thể phủ nhận.

14
New cards

Intrusión

Danh từ. Hoạt động nghề nghiệp của người không được phép thực hiện một cách hợp pháp.

15
New cards

Lienzo

Danh từ. Tấm vải dùng để vẽ tranh.

16
New cards

Marco

Danh từ. Khung hoặc viền xung quanh một bức tranh hoặc bức ảnh.

17
New cards

Momia

Danh từ. Xác ướp được bảo quản bằng các phương pháp tự nhiên hoặc nhân tạo.

18
New cards

Obra de arte

Danh từ. Tác phẩm nghệ thuật có giá trị lớn.

19
New cards

Pieza

Danh từ. 1. Tác phẩm âm nhạc hoặc sáng tác văn học, nhạc cụ. 2. Mỗi phần của một vật thuộc về một loại nhất định.

20
New cards

Pinacoteca

Danh từ. Phòng trưng bày tranh.

21
New cards

Pincel

Danh từ. Công cụ vẽ được sử dụng để vẽ hoặc tạo ra những hình vẽ.

22
New cards

Pintura

Danh từ. Bức tranh hoặc tấm vải nơi có một tác phẩm được vẽ.

23
New cards

Plasmar

Động từ. Phản ánh hoặc biểu thị một ý tưởng hoặc cảm xúc bằng phương tiện vật lý.

24
New cards

Portada

Danh từ. Trang đầu tiên của một cuốn sách in, có tên sách, tác giả và thông tin xuất bản.

25
New cards

Posar

Động từ. Giữ nguyên tư thế để tạo dáng cho một bức ảnh hoặc làm mẫu cho một họa sĩ.

26
New cards

Premio

Danh từ. Giải thưởng hoặc phần thưởng dành cho thành tích xuất sắc.

27
New cards

Relegar

Động từ. Để lại hoặc lùi lại một việc gì đó.

28
New cards

Retrato

Danh từ. Bức vẽ, ảnh hoặc bản vẽ của một người.

29
New cards

Secuela

Danh từ. Hậu quả hoặc kết quả của một hành động hoặc sự kiện.

30
New cards

Ser un cascarrabias

Cụm từ. Người dễ dàng tức giận hoặc cáu gắt.

31
New cards

Talento

Danh từ. Kỹ năng hoặc khả năng bẩm sinh đặc biệt trong một lĩnh vực nghệ thuật hoặc trí tuệ.

32
New cards

Tatuaje

Danh từ. Hình vẽ được xăm lên da của một người bằng mực.

33
New cards

Travesura

Danh từ. Hành động nghịch ngợm gây ra thiệt hại nhỏ, thường là từ trẻ con, do vui chơi.

34
New cards

Vocación

Danh từ. Sự kêu gọi hoặc thiên hướng cho một nghề nghiệp hoặc sự nghiệp.

35
New cards

Abstracto/a

Tính từ. Không có hình thức cụ thể hoặc sự đại diện cụ thể, chỉ thể hiện qua các yếu tố hình thức.

36
New cards

Acaparar

Động từ. Chiếm đoạt tất cả hoặc phần lớn của một thứ gì đó.

37
New cards

Actor/Actriz

Danh từ. Người diễn vai trong một vở kịch, phim, truyền hình hoặc phát thanh.

38
New cards

Actualizar

Động từ. Cập nhật hoặc làm mới một cái gì đó đã lỗi thời.

39
New cards

Artista

Danh từ. Người làm nghề nghệ thuật hoặc sáng tác các tác phẩm nghệ thuật.

40
New cards

Bodegón

Danh từ. Tranh vẽ các vật dụng trong nhà hoặc các vật phẩm tĩnh khác.

41
New cards

Carecer de

Động từ. Thiếu một cái gì đó hoặc không có nó.

42
New cards

Carencia

Danh từ. Thiếu hụt hoặc thiếu một cái gì đó cần thiết.

43
New cards

Catálogo

Danh từ. Danh sách sắp xếp hoặc phân loại các vật phẩm hoặc người.

44
New cards

Colección

Danh từ. Bộ sưu tập các vật phẩm thuộc cùng loại.

45
New cards

Cuadro

Danh từ. Khung hoặc tranh vẽ, bao gồm các vật phẩm vẽ trên vải, giấy.

46
New cards

Edificio

Danh từ. Công trình.