vocab 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/129

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:33 PM on 10/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

130 Terms

1
New cards

factual

IPA: /ˈfæktʃuəl/
Common meanings: thuộc sự thật; dựa trên sự kiện/thực tế; mang tính khách quan, thực tế.

Word family

Word

Loại

Nghĩa

fact

n

sự thật, sự kiện

factual

adj

thuộc sự thật, dựa trên sự kiện

factually

adv

trên thực tế, xét về mặt sự kiện

factuality

n

tính thực tế/tính xác thực

Word structure

fact + -ual

  • fact = sự thật, sự kiện

  • -ual = liên quan đến / có tính chất của

Cơ chế nghĩa:

fact = sự thật → factual = thuộc về sự thật → dựa trên sự kiện thực tế

Root expansion

FACT = làm / tạo / điều đã được làm → sự kiện, sự thật

Word

Cơ chế

Nghĩa

fact

điều đã xảy ra/thực tế

sự thật, sự kiện

factual

fact + -ual

dựa trên sự thật

factor

thứ tạo ra/khiến điều gì xảy ra

yếu tố

manufacture

manu + fact

làm bằng tay → sản xuất

artifact

arti + fact

thứ được con người làm ra → hiện vật

benefactor

bene + fact + -or

người làm điều tốt → ân nhân

Synonyms: objective, accurate, realistic
Antonyms: fictional, imaginary, false, subjective

2
New cards

confuse

IPA: /kənˈfjuːz/
Common meanings: làm ai bối rối; khiến nhầm lẫn; nhầm lẫn cái này với cái kia.

Word family

Word

Loại

Nghĩa

confuse

v

làm bối rối, nhầm lẫn

confused

adj

bối rối, không hiểu

confusing

adj

gây bối rối

confusion

n

sự bối rối, nhầm lẫn

Word structure

con-/com- + fus + -e

  • con- = together / cùng nhau

  • fus = pour → đổ, hòa vào

  • -e = phần kết thúc của động từ

Cơ chế nghĩa:

cùng nhau + đổ/hòa vào → trộn lẫn → không phân biệt được → nhầm lẫn

Root expansion

FUS = pour = đổ, hòa vào

Word

Cơ chế

Nghĩa

fuse

hòa vào nhau

nung chảy/kết hợp

fusion

sự hòa nhập

sự hợp nhất

diffuse

di + fus → đổ lan ra

khuếch tán

infuse

in + fus → đổ vào

truyền/đưa vào

transfuse

trans + fus → đổ qua

truyền (máu)

profuse

pro + fus → đổ ra nhiều

dồi dào

Synonyms: bewilder, perplex, puzzle, mix up
Antonyms: clarify, explain, distinguish, enlighten

3
New cards

re enactment

IPA: /ˌriː ɪˈnæktmənt/

Common meanings: sự tái hiện/tái dựng một sự kiện, đặc biệt là sự kiện lịch sử.

Word family

Word

Loại

Nghĩa

enact

v

ban hành; diễn lại

reenact

v

tái hiện, diễn lại

enactment

n

sự ban hành; sự diễn lại

reenactment

n

sự tái hiện/tái dựng

Word structure

re- + enact + -ment

  • re- = again → lại, một lần nữa

  • act = do, drive → làm, hành động

  • -ment = hành động/quá trình/kết quả

Cơ chế nghĩa:

lại + hành động → thực hiện lại một hành động/sự kiện → tái hiện


4
New cards

tragic

IPA: /ˈtrædʒɪk/

Common meanings: bi thảm; thảm thương; gây đau buồn.

Word family

Word

Loại

Nghĩa

tragedy

n

bi kịch

tragic

adj

bi thảm

tragically

adv

một cách bi thảm

Word structure

trag + -ic

  • trag- = tragedy → bi kịch

  • -ic = có tính chất/liên quan đến

Cơ chế nghĩa:

tragedy = bi kịch → tragic = mang tính chất của bi kịch → bi thảm

Root expansion

TRAG = goat / tragedy

Nguồn gốc khá thú vị: Greek tragōidia liên quan đến “goat + song”, từ đó phát triển thành khái niệm tragedy.

Các từ học thực tế:

tragedy → tragic → tragically

Synonyms: disastrous, devastating, heartbreaking, sorrowful
Antonyms: fortunate, joyful, happy, comic

5
New cards

narrator

IPA: /nəˈreɪtər/

Common meanings: người kể chuyện; người thuật lại; người dẫn chuyện.

Word family

Word

Loại

Nghĩa

narrate

v

kể lại, thuật lại

narration

n

lời/sự thuật lại

narrator

n

người kể chuyện

narrative

n/adj

câu chuyện/lời tường thuật; mang tính tự sự

narrative

adj

thuộc về tường thuật

Word structure

narrat + -or

  • narrat- = tell → kể

  • -or = người thực hiện hành động

Cơ chế nghĩa:

kể + người làm hành động → người kể → narrator

Root expansion

NARR = tell = kể, thuật lại

Word

Cơ chế

Nghĩa

narrate

kể

thuật lại

narrator

người kể

người kể chuyện

narration

quá trình kể

lời tường thuật

narrative

thứ được kể

câu chuyện/lời tự sự

Synonyms: storyteller, commentator, storyteller
Antonyms: — (không có antonym trực tiếp)

6
New cards

comrade

IPA: /ˈkɒmreɪd/ hoặc /kəˈrɑːd/

Common meanings: đồng chí; đồng đội; người bạn/đồng hành cùng một nhóm, lý tưởng hoặc hoàn cảnh.

Word structure

comrade ← French camarade

Từ này không nên tách máy móc thành com- + ... theo nghĩa “cùng + ...”. Nó phát triển từ một từ có nghĩa liên quan đến companion/roommate.

Cơ chế nghĩa:

người cùng chia sẻ một không gian/hoàn cảnh → người đồng hành → đồng đội/đồng chí

Root expansion

CAMAR-/CAMER = chamber/room = phòng

Có liên hệ lịch sử với Latin camera = chamber/room.

Word

Nghĩa

camera

máy ảnh

chamber

phòng

comrade

người cùng chia sẻ hoàn cảnh → đồng chí/đồng đội

Synonyms: companion, fellow, colleague, ally
Antonyms: enemy, opponent, adversary

7
New cards

morale

IPA: /məˈrɑːl/

⚠ Rất dễ nhầm với moral.

Common meanings: tinh thần, sĩ khí, ý chí/tâm trạng chung của một nhóm.

morale ≠ moral

  • morale = tinh thần

  • moral = đạo đức / bài học đạo đức

Word family

Word

Loại

Nghĩa

morale

n

tinh thần, sĩ khí

moral

adj/n

đạo đức; bài học đạo đức

morality

n

đạo đức, tính đạo đức

morally

adv

về mặt đạo đức

⚠ morale và moral không nên coi là cùng một word family hiện đại hoàn toàn, dù chúng có liên hệ lịch sử.

Word structure

morale ← French moral ← Latin moralis

  • moral- = liên quan đến tinh thần/đạo đức

  • -e = hình thức vay mượn từ tiếng Pháp

Cơ chế nghĩa:

trạng thái tinh thần → tinh thần/ý chí của một cá nhân hoặc tập thể

Synonyms: spirit, confidence, enthusiasm, team spirit
Antonyms: discouragement, pessimism, low spirits

8
New cards

collide

Common meanings: va chạm; đâm vào nhau; xung đột.

Word family

Word

Loại

Nghĩa

collide

v

va chạm; xung đột

collided

v

đã va chạm

collision

n

vụ/sự va chạm

collisional

adj

thuộc về va chạm

Word structure

col- + lid + -e

  • col- ← con- = together → cùng nhau

  • lid ← laedere = strike/hurt → đánh, va vào

  • -e = kết thúc động từ

Cơ chế nghĩa:

cùng nhau + đánh/va → hai vật đánh vào nhau → va chạm

Root expansion

LAED / LES = strike/hurt = đánh, gây tổn thương

Có thể gặp trong:

  • collision = sự va chạm

  • collude ❌ không phải cùng root theo cách học nghĩa đơn giản; đừng gom chỉ vì col-.

Synonyms: crash, bump, strike, clash
Antonyms: avoid, separate, evade

9
New cards

commander

IPA: /kəˈmɑːndər/

Common meanings: chỉ huy; người chỉ huy, đặc biệt trong quân đội.

Word family

Word

Loại

Nghĩa

command

n/v

mệnh lệnh; chỉ huy

commander

n

người chỉ huy

commanding

adj

có quyền chỉ huy; nổi bật/áp đảo

commandment

n

điều răn, mệnh lệnh

Word structure

command + -er

  • command = ra lệnh / chỉ huy

  • -er = người thực hiện hành động

Cơ chế nghĩa:

command = chỉ huy → command + person → người chỉ huy

Root expansion

MAND = order / send = ra lệnh, gửi

Word

Cơ chế

Nghĩa

command

ra lệnh

chỉ huy

commander

người ra lệnh

người chỉ huy

mandate

mệnh lệnh chính thức

sự ủy nhiệm/mệnh lệnh

demand

de + mand

yêu cầu mạnh mẽ

mandate

mand + -ate

mệnh lệnh/ủy quyền

Synonyms: leader, officer, chief, captain
Antonyms: subordinate, follower

10
New cards

casualty

Common meanings

casualty = người bị thương/chết trong chiến tranh, tai nạn, thảm họa; thương vong

casualties = các trường hợp/người thương vong.

Word family

Word

Loại

Nghĩa

casual

adj

bình thường, không chính thức

casually

adv

một cách bình thường

casualty

n

người/vật chịu thương vong

casualties

plural

thương vong

⚠ casualty và casual có liên hệ từ nguyên nhưng nghĩa hiện đại đã tách khá xa.

Word structure

casual + -ty

  • casual ← Latin cadere = fall → rơi

  • -ty = trạng thái/tính chất

Cơ chế nghĩa lịch sử:

xảy ra ngẫu nhiên/bất ngờ → người bị ảnh hưởng bởi một sự kiện bất ngờ → casualty = người bị thương/vong

Synonyms: victim, fatality (fatality thường nhấn mạnh người chết)
Antonyms: survivor (theo ngữ cảnh)

Nhưng causality là gì?

Nếu bạn thực sự muốn từ causality:

causality /kɔːˈzæləti/ = quan hệ nhân quả

cause + -ality → quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả

Root:

CAUS = cause = nguyên nhân

→ cause → causal → causality

casualty ≠ causality

11
New cards

sovereignty

IPA: /ˈsɒvrənti/ hoặc /ˈsɑːvrənti/

Common meanings: chủ quyền; quyền tối cao; quyền tự quyết của một quốc gia.

Word family

Word

Loại

Nghĩa

sovereign

n

quân chủ/người có chủ quyền

sovereign

adj

có chủ quyền, tối cao

sovereignty

n

chủ quyền

sovereignly

adv

một cách tối cao (hiếm)

Word structure

sovereign + -ty

  • sovereign = người/quyền lực tối cao

  • -ty = trạng thái/tính chất

Cơ chế nghĩa:

sovereign = tối cao → sovereignty = trạng thái/quyền lực tối cao → chủ quyền

Root expansion

SOVEREIGN có nguồn gốc từ Old French soverain = supreme / highest.

Các từ liên quan trực tiếp:

sovereign → sovereignty

Không nên cố chia sov + reign để đoán nghĩa hiện đại, dù hình thức reign rất dễ khiến người học liên tưởng đến “cai trị”.

Synonyms: independence, autonomy (gần nghĩa trong một số ngữ cảnh)
Antonyms: dependence, subordination

12
New cards

torture

IPA: /ˈtɔːrtʃər/

Common meanings: tra tấn; hành hạ; sự đau đớn cực độ.

Word family

Word

Loại

Nghĩa

torture

n/v

sự tra tấn; tra tấn

torturer

n

kẻ/người tra tấn

torturous

adj

đau đớn, cực khổ

tortured

adj

bị hành hạ; đau khổ

Word structure

tort + -ure

  • tort ← Latin torquere = twist → vặn, xoắn

  • -ure = hành động/trạng thái/kết quả

Cơ chế nghĩa:

twist = vặn xoắn → gây đau bằng cách “vặn/xoắn” → tra tấn → gây đau đớn cực độ

Root expansion

TOR(T) = twist = xoắn, vặn

Word

Cơ chế

Nghĩa

torture

twist → gây đau

tra tấn

torment

làm đau khổ

hành hạ

distort

dis + tort → xoắn lệch

bóp méo

contort

con + tort → xoắn lại

làm méo/vặn

retort

re + tort → quay lại

đáp trả

Synonyms: torment, abuse, maltreat
Antonyms: comfort, soothe, relieve

13
New cards

tumor

IPA: /ˈtuːmər/

Common meanings: khối u; sự phát triển bất thường của mô.

Word family

Word

Loại

Nghĩa

tumor

n

khối u

tumorous

adj

có khối u

tumoral

adj

thuộc khối u

Word structure

tumor ← tum- + -or

  • tum- = swell → sưng/phồng lên

  • -or = trạng thái/quá trình

Cơ chế nghĩa:

swell = phồng lên → một phần cơ thể phồng lên bất thường → khối u

Root expansion

TUM = swell = phồng, sưng

Word

Cơ chế

Nghĩa

tumor

thứ phồng lên

khối u

tumorous

tumor + -ous

có khối u

contumely

❌ không cùng root nghĩa này

—

Root này ít hữu ích hơn một số root khác trong SAT/IELTS.

Synonyms: growth, mass (tùy ngữ cảnh; không hoàn toàn đồng nghĩa)

14
New cards

obsolete

IPA: /ˌɒbsəˈliːt/

Common meanings: lỗi thời; không còn được sử dụng; đã bị thay thế bởi thứ mới hơn.

Word family

Word

Loại

Nghĩa

obsolete

adj

lỗi thời

obsolescence

n

sự lỗi thời

obsolescent

adj

đang trở nên lỗi thời

Word structure

ob- + sol + -ete

Nguồn gốc sâu hơn liên quan đến Latin obsolescere = trở nên cũ/mòn, không còn được sử dụng.

  • ob- = away/from → ra khỏi

  • solesc-/sol = grow/become → trở nên

  • -escence = quá trình trở thành

Cơ chế nghĩa:

trở nên cũ/không còn được dùng → lỗi thời → obsolete

Root expansion

OBSOLESC = become worn out / become outdated = trở nên cũ, lỗi thời

Word

Nghĩa

obsolete

lỗi thời

obsolescence

sự lỗi thời

obsolescent

đang trở nên lỗi thời

Synonyms: outdated, outmoded, antiquated, superseded
Antonyms: modern, current, up-to-date, contemporary

15
New cards

commerce

Pronunciation: /ˈkɒmɜːrs/
Common meanings: thương mại; hoạt động mua bán, kinh doanh.

A. Word family

Word

POS

Nghĩa

commerce

n

thương mại

commercial

adj/n

thuộc thương mại; quảng cáo

commercially

adv

về mặt thương mại

commercialize

v

thương mại hóa

B. Structure

com- + merce

  • com- = together → cùng nhau

  • merce ← Latin merx/mercis = goods → hàng hóa

Cơ chế:

cùng nhau + hàng hóa → trao đổi hàng hóa → thương mại

C. Root expansion —MER(C) = trade/goods

Word

Cơ chế

Nghĩa

commerce

trade

thương mại

merchant

người buôn bán

thương nhân

merchandise

hàng hóa để bán

hàng hóa

mercantile

thuộc buôn bán

thuộc thương mại

commercial

thuộc commerce

thương mại

Synonyms: trade, business, trading
Antonyms: — (không có antonym trực tiếp)

16
New cards

exponential

Pronunciation: /ˌekspəˈnenʃəl/
Common meanings: theo cấp số nhân; tăng/giảm cực nhanh theo một tỷ lệ ngày càng lớn.

A. Word family

Word

POS

Nghĩa

exponent

n

số mũ; người/đại diện cho một quan điểm

exponential

adj/n

theo hàm mũ; hàm mũ

exponentially

adv

theo cấp số nhân

B. Structure

ex- + pon + -ent + -ial

  • ex- = out → ra ngoài

  • pon/pos = put → đặt

  • -ent = chỉ người/vật hoặc trạng thái

  • -ial = thuộc về/có tính chất

Cơ chế sâu:

put/đặt → đặt một số lên “cao hơn” → exponent = số mũ

Trong toán học:

23 → 3 là exponent.

exponential = liên quan đến exponent → hàm mũ / tăng theo cấp số nhân.

C. Root expansion —PON/POS = put/place = đặt

Word

Cơ chế

Nghĩa

position

đặt vào một vị trí

vị trí

impose

đặt lên

áp đặt

propose

đặt ra trước

đề xuất

expose

đặt ra ngoài

phơi bày

deposit

đặt xuống

gửi/ký gửi

compose

đặt cùng nhau

cấu thành

oppose

đặt đối lại

phản đối

Synonyms: geometric (không đồng nghĩa hoàn toàn), rapidly increasing (khi nói về growth)
Antonyms: linear, constant (trong ngữ cảnh toán học/tăng trưởng)

17
New cards

decompose

Pronunciation: /ˌdiːkəmˈpoʊz/
Common meanings: phân hủy; phân rã; phân tích thành các phần nhỏ hơn.

A. Word family

Word

POS

Nghĩa

compose

v

cấu thành

composition

n

thành phần/cấu tạo

decompose

v

phân hủy; phân tách

decomposition

n

sự phân hủy/phân rã

B. Structure

de- + com- + pos + -e

  • de- = down / apart / remove → xuống, tách khỏi

  • com- = together → cùng nhau

  • pos = put → đặt

Cơ chế:

compose = đặt các phần cùng nhau → cấu thành
de + compose = tách những phần đã đặt cùng nhau → phân tách/phân hủy

C. Root expansion —POS/PON = put

position, impose, propose, expose, deposit, compose, oppose

Synonyms: break down, disintegrate, decay, separate
Antonyms: compose, assemble, combine, integrate

18
New cards

malnutrition

Pronunciation: /ˌmælnuːˈtrɪʃən/
Common meanings: suy dinh dưỡng; tình trạng thiếu hoặc mất cân bằng dinh dưỡng.

A. Word family

Word

Nghĩa

nutrition

dinh dưỡng

nutritional

thuộc dinh dưỡng

nourish

nuôi dưỡng

malnutrition

suy dinh dưỡng

B. Structure

mal- + nutrition

  • mal- = bad / poorly → xấu, không đúng, thiếu phù hợp

  • nutri = nourish/feed → nuôi dưỡng

  • -tion = quá trình/trạng thái

Cơ chế:

xấu/không đúng + nuôi dưỡng → dinh dưỡng không đầy đủ/không cân bằng → suy dinh dưỡng

C. Root expansion —NUTRI = nourish/feed

Word

Nghĩa

nutrition

dinh dưỡng

nutrient

chất dinh dưỡng

nourish

nuôi dưỡng

nutritional

thuộc dinh dưỡng

malnutrition

suy dinh dưỡng

Affix rất đáng học:MAL-

mal- = bad / wrong / abnormal

  • malfunction = hoạt động sai

  • malpractice = hành vi thực hành sai

  • malicious = có ác ý

  • maladjusted = thích nghi không tốt

  • malnutrition = dinh dưỡng không tốt

Synonyms: undernutrition, nutritional deficiency
Antonyms: adequate nutrition, nourishment

19
New cards

robust

Pronunciation: /roʊˈbʌst/
Common meanings: mạnh mẽ, khỏe; chắc chắn; có khả năng chịu được điều kiện khó khăn.

A. Word family

Word

POS

Nghĩa

robust

adj

khỏe, mạnh, vững chắc

robustly

adv

một cách mạnh mẽ

robustness

n

độ mạnh/độ vững chắc

B. Structure

robust ← Latin robustus

Liên quan đến robur = oak/strength → cây sồi/sức mạnh.

Không nên tách rob + -ust để đoán nghĩa.

Cơ chế:

cây sồi → biểu tượng của sức mạnh → mạnh mẽ, vững chắc

C. Root expansion —ROB/ROBUR = strength

robust → mạnh mẽ, vững chắc

Root này không có nhiều từ SAT thông dụng để mở rộng.

Synonyms: strong, sturdy, resilient, vigorous, durable
Antonyms: weak, fragile, delicate, vulnerable

20
New cards

augment

Pronunciation: /ɔːɡˈment/
Common meanings: tăng; làm tăng; bổ sung để làm lớn/mạnh hơn.

A. Word family

Word

Nghĩa

augment

tăng, bổ sung

augmentation

sự gia tăng/bổ sung

augmented

được tăng cường

B. Structure

aug- + -ment

  • aug- = increase → tăng

  • -ment = hành động/kết quả

Cơ chế:

increase + action/result → sự làm tăng → augment

C. Root expansion —AUG = increase/grow

Word

Nghĩa

augment

làm tăng

augmentation

sự gia tăng

auction

❗có liên hệ lịch sử nhưng không nên học như synonym/root expansion trực tiếp

Synonyms: increase, enlarge, expand, enhance, supplement
Antonyms: decrease, reduce, diminish, lessen

21
New cards

breach

sự vi phạm

22
New cards

cosmos

Pronunciation: /ˈkɒzmɒs/ hoặc /ˈkɑːzmoʊs/
Common meanings: vũ trụ; toàn thể vũ trụ được xem như một hệ thống có trật tự.

A. Word family

Word

Nghĩa

cosmos

vũ trụ

cosmic

thuộc vũ trụ

cosmology

vũ trụ học

cosmological

thuộc vũ trụ học

B. Root

COSM = order/world = trật tự, thế giới

Greek kosmos = order / orderly arrangement

Cơ chế:

trật tự → hệ thống thế giới → vũ trụ

C. Root expansion

Word

Cơ chế

Nghĩa

cosmos

hệ thống có trật tự

vũ trụ

cosmic

thuộc cosmos

thuộc vũ trụ

cosmology

cosmos + -logy

vũ trụ học

cosmopolitan

cosmos + citizen

công dân thế giới

microcosm

micro + cosmos

thế giới thu nhỏ

Synonyms: universe, space (space rộng nghĩa hơn)
Antonyms: —

23
New cards

precede

Pronunciation: /prɪˈsiːd/
Common meanings: đi trước; xảy ra trước; đứng trước.

A. Word family

Word

Nghĩa

precede

đi/xảy ra trước

preceding

trước đó

precedence

sự ưu tiên/thứ tự trước

precedent

tiền lệ

B. Structure

pre- + ced

  • pre- = before → trước

  • ced/ceed = go/move → đi

Cơ chế:

đi + trước → đi trước → xảy ra trước

C. Root expansion —CED/CEED/CESS = go/move = đi

Word

Cơ chế

Nghĩa

precede

đi trước

xảy ra trước

proceed

đi tiếp

tiếp tục

recede

đi lùi

rút lui/giảm

exceed

đi vượt

vượt quá

concede

đi cùng/nhượng

thừa nhận/nhượng bộ

access

đi tới

tiếp cận/quyền truy cập

process

đi qua

quá trình

success

đi theo hướng tốt → kết quả tốt

thành công

Synonyms: come before, antedate
Antonyms: follow, succeed

24
New cards

Inquiry

Pronunciation: /ɪnˈkwaɪəri/
Common meanings: sự hỏi; sự điều tra; cuộc tìm hiểu; yêu cầu cung cấp thông tin.

A. Word family

Word

Nghĩa

inquire

hỏi, tìm hiểu

inquiry

sự hỏi/điều tra

inquisitive

tò mò, ham tìm hiểu

inquisitively

một cách tò mò

B. Structure

in- + quir + -y

  • in- = into → vào trong

  • quir ← quaerere = seek/ask → tìm kiếm, hỏi

  • -y = danh từ

Cơ chế:

đi vào + tìm kiếm/hỏi → tìm hiểu sâu → inquiry = sự tìm hiểu/điều tra

C. Root expansion —QUIR/QUIS = seek/ask

Word

Nghĩa

inquire

hỏi/tìm hiểu

inquiry

sự tìm hiểu

inquire into

điều tra về

inquisitive

ham tìm hiểu

requisite

❗có lịch sử liên quan nhưng không nên dùng để đoán nghĩa trực tiếp

Synonyms: investigation, question, examination, probe
Antonyms: answer, certainty

25
New cards

collapse

Pronunciation: /kəˈlæps/
Common meanings: sụp đổ; đổ xuống; thất bại hoàn toàn; suy sụp.

A. Word family

Word

Nghĩa

collapse

sụp đổ

collapsed

đã sụp đổ

collapsing

đang sụp đổ

collapsible

có thể gấp/xếp lại

B. Structure

col- + laps

  • col- = together → cùng nhau

  • laps ← Latin labi = fall/slide → rơi/trượt

Cơ chế:

rơi xuống cùng nhau → đổ sập vào trong → collapse

C. Root expansion —LAP/LAPS = fall/slide

Liên hệ từ nguyên với các từ chỉ sự trượt/rơi.

Synonyms: fall, crumble, cave in, fail, break down
Antonyms: rise, stand, stabilize, recover

26
New cards

exoplanet

Pronunciation: /ˈɛksoʊˌplænɪt/

Common meanings: ngoại hành tinh; hành tinh nằm ngoài Hệ Mặt Trời.

Structure

exo- + planet

  • exo- = outside → bên ngoài

  • planet = hành tinh

Cơ chế:

bên ngoài + hành tinh → hành tinh bên ngoài Hệ Mặt Trời → ngoại hành tinh

Root expansion —EXO = outside

Word

Nghĩa

exoplanet

ngoại hành tinh

exoskeleton

bộ xương ngoài

exosphere

tầng khí quyển ngoài

exocrine

ngoại tiết

exogenous

có nguồn gốc bên ngoài

→ EXO = OUTSIDE là một root cực hữu ích.

Synonyms: extrasolar planet

27
New cards

Enigmatic

Pronunciation: /ˌenɪɡˈmætɪk/

Common meanings: bí ẩn; khó hiểu; khó giải thích.

A. Word family

Word

Nghĩa

enigma

điều bí ẩn

enigmatic

bí ẩn, khó hiểu

enigmatically

một cách bí ẩn

B. Structure

enigma + -tic/-atic

  • enigma = puzzle/riddle → câu đố, điều bí ẩn

  • -ic = có tính chất

Cơ chế:

enigma = điều bí ẩn → enigmatic = mang tính chất của một enigma → bí ẩn

C. Root expansion

ENIGM = riddle/puzzle = câu đố

enigma → enigmatic

Root này khá hạn chế.

Synonyms: mysterious, puzzling, cryptic, inscrutable
Antonyms: clear, obvious, transparent, comprehensible

28
New cards

Endeavor

Pronunciation: /enˈdevər/
Common meanings: nỗ lực; cố gắng; nỗ lực làm điều gì.

A. Word family

Word

Nghĩa

endeavor

nỗ lực, cố gắng

endeavoring

đang cố gắng

Structure

Từ này không thích hợp để tách thành prefix + root theo kiểu học vocabulary hiện đại.

Nguồn gốc liên quan đến Old French mettre en devoir:

devoir = duty → nghĩa vụ

→ undertake a duty → cố gắng thực hiện → endeavor = nỗ lực

Cơ chế:

nhận một nhiệm vụ/nghĩa vụ → cố gắng thực hiện → nỗ lực

Synonyms: effort, attempt, strive, undertake
Antonyms: neglect, abandon, give up

29
New cards

commerce

A. Word family

Word

POS

Nghĩa

commerce

n

thương mại

commercial

adj/n

thuộc thương mại; quảng cáo

commercially

adv

về mặt thương mại

commercialize

v

thương mại hóa

B. Structure

com- + merce

  • com- = together → cùng nhau

  • merce ← Latin merx/mercis = goods → hàng hóa

Cơ chế:

cùng nhau + hàng hóa → trao đổi hàng hóa → thương mại

C. Root expansion — MER(C) = trade/goods

Word

Cơ chế

Nghĩa

commerce

trade

thương mại

merchant

người buôn bán

thương nhân

merchandise

hàng hóa để bán

hàng hóa

mercantile

thuộc buôn bán

thuộc thương mại

commercial

thuộc commerce

thương mại

Synonyms: trade, business, trading

30
New cards

exponential

Word

POS

Nghĩa

exponent

n

số mũ; người/đại diện cho một quan điểm

exponential

adj/n

theo hàm mũ; hàm mũ

exponentially

adv

theo cấp số nhân

B. Structure

ex- + pon + -ent + -ial

  • ex- = out → ra ngoài

  • pon/pos = put → đặt

  • -ent = chỉ người/vật hoặc trạng thái

  • -ial = thuộc về/có tính chất

Cơ chế sâu:

put/đặt → đặt một số lên “cao hơn” → exponent = số mũ

Trong toán học:

\(2^3\) → 3 là exponent.

exponential = liên quan đến exponent → hàm mũ / tăng theo cấp số nhân.

C. Root expansion —PON/POS = put/place = đặt

Word

Cơ chế

Nghĩa

position

đặt vào một vị trí

vị trí

impose

đặt lên

áp đặt

propose

đặt ra trước

đề xuất

expose

đặt ra ngoài

phơi bày

deposit

đặt xuống

gửi/ký gửi

compose

đặt cùng nhau

cấu thành

oppose

đặt đối lại

phản đối

Synonyms: geometric (không đồng nghĩa hoàn toàn), rapidly increasing

31
New cards

decompose

Word

POS

Nghĩa

compose

v

cấu thành

composition

n

thành phần/cấu tạo

decompose

v

phân hủy; phân tách

decomposition

n

sự phân hủy/phân rã

B. Structure

de- + com- + pos + -e

  • de- = down / apart / remove → xuống, tách khỏi

  • com- = together → cùng nhau

  • pos = put → đặt

Cơ chế:

compose = đặt các phần cùng nhau → cấu thành
de + compose = tách những phần đã đặt cùng nhau → phân tách/phân hủy

C. Root expansion —POS/PON = put

position, impose, propose, expose, deposit, compose, oppose

Synonyms: break down, disintegrate, decay, separate
Antonyms: compose, assemble, combine, integrate

32
New cards

malnutrition

A. Word family

Word

Nghĩa

nutrition

dinh dưỡng

nutritional

thuộc dinh dưỡng

nourish

nuôi dưỡng

malnutrition

suy dinh dưỡng

B. Structure

mal- + nutrition

  • mal- = bad / poorly → xấu, không đúng, thiếu phù hợp

  • nutri = nourish/feed → nuôi dưỡng

  • -tion = quá trình/trạng thái

Cơ chế:

xấu/không đúng + nuôi dưỡng → dinh dưỡng không đầy đủ/không cân bằng → suy dinh dưỡng

C. Root expansion — NUTRI = nourish/feed

Word

Nghĩa

nutrition

dinh dưỡng

nutrient

chất dinh dưỡng

nourish

nuôi dưỡng

nutritional

thuộc dinh dưỡng

malnutrition

suy dinh dưỡng

Affix rất đáng học: MAL-

mal- = bad / wrong / abnormal

  • malfunction = hoạt động sai

  • malpractice = hành vi thực hành sai

  • malicious = có ác ý

  • maladjusted = thích nghi không tốt

  • malnutrition = dinh dưỡng không tốt

Synonyms: undernutrition, nutritional deficiency
Antonyms: adequate nutrition, nourishment

33
New cards

robust

strong, vigorous, durable

34
New cards

breach

violation, break

35
New cards

augment

A. Word family

Word

Nghĩa

augment

tăng, bổ sung

augmentation

sự gia tăng/bổ sung

augmented

được tăng cường

B. Structure

aug- + -ment

  • aug- = increase → tăng

  • -ment = hành động/kết quả

Cơ chế:

increase + action/result → sự làm tăng → augment

C. Root expansion — AUG = increase/grow

Word

Nghĩa

augment

làm tăng

augmentation

sự gia tăng

auction

❗có liên hệ lịch sử nhưng không nên học như synonym/root expansion trực tiếp

Synonyms: increase, enlarge, expand, enhance, supplement
Antonyms: decrease, reduce, diminish, lessen

36
New cards

obsolete

outdated

37
New cards

cosmos

A. Word family

Word

Nghĩa

cosmos

vũ trụ

cosmic

thuộc vũ trụ

cosmology

vũ trụ học

cosmological

thuộc vũ trụ học

B. Root

COSM = order/world = trật tự, thế giới

Greek kosmos = order / orderly arrangement

Cơ chế:

trật tự → hệ thống thế giới → vũ trụ

C. Root expansion

Word

Cơ chế

Nghĩa

cosmos

hệ thống có trật tự

vũ trụ

cosmic

thuộc cosmos

thuộc vũ trụ

cosmology

cosmos + -logy

vũ trụ học

cosmopolitan

cosmos + citizen

công dân thế giới

microcosm

micro + cosmos

thế giới thu nhỏ

Synonyms: universe, space (space rộng nghĩa hơn)

38
New cards

Precede

A. Word family

Word

Nghĩa

precede

đi/xảy ra trước

preceding

trước đó

precedence

sự ưu tiên/thứ tự trước

precedent

tiền lệ

B. Structure

pre- + ced

  • pre- = before → trước

  • ced/ceed = go/move → đi

Cơ chế:

đi + trước → đi trước → xảy ra trước

C. Root expansion — CED/CEED/CESS = go/move = đi

Word

Cơ chế

Nghĩa

precede

đi trước

xảy ra trước

proceed

đi tiếp

tiếp tục

recede

đi lùi

rút lui/giảm

exceed

đi vượt

vượt quá

concede

đi cùng/nhượng

thừa nhận/nhượng bộ

access

đi tới

tiếp cận/quyền truy cập

process

đi qua

quá trình

success

đi theo hướng tốt → kết quả tốt

thành công

Synonyms: come before, antedate
Antonyms: follow, succeed

39
New cards

Inquire

A. Word family

Word

Nghĩa

inquire

hỏi, tìm hiểu

inquiry

sự hỏi/điều tra

inquisitive

tò mò, ham tìm hiểu

inquisitively

một cách tò mò

B. Structure

in- + quir + -y

  • in- = into → vào trong

  • quir ← quaerere = seek/ask → tìm kiếm, hỏi

  • -y = danh từ

Cơ chế:

đi vào + tìm kiếm/hỏi → tìm hiểu sâu → inquiry = sự tìm hiểu/điều tra

C. Root expansion — QUIR/QUIS = seek/ask

Word

Nghĩa

inquire

hỏi/tìm hiểu

inquiry

sự tìm hiểu

inquire into

điều tra về

inquisitive

ham tìm hiểu

requisite

❗có lịch sử liên quan nhưng không nên dùng để đoán nghĩa trực tiếp

Synonyms: investigation, question, examination, probe
Antonyms: answer, certainty

40
New cards

collapse

A. Word family

Word

Nghĩa

collapse

sụp đổ

collapsed

đã sụp đổ

collapsing

đang sụp đổ

collapsible

có thể gấp/xếp lại

B. Structure

col- + laps

  • col- = together → cùng nhau

  • laps ← Latin labi = fall/slide → rơi/trượt

Cơ chế:

rơi xuống cùng nhau → đổ sập vào trong → collapse

C. Root expansion — LAP/LAPS = fall/slide

Liên hệ từ nguyên với các từ chỉ sự trượt/rơi.

Synonyms: fall, crumble, cave in, fail, break down
Antonyms: rise, stand, stabilize, recover

41
New cards

exoplanet

Structure

exo- + planet

  • exo- = outside → bên ngoài

  • planet = hành tinh

Cơ chế:

bên ngoài + hành tinh → hành tinh bên ngoài Hệ Mặt Trời → ngoại hành tinh

Root expansion — EXO = outside

Word

Nghĩa

exoplanet

ngoại hành tinh

exoskeleton

bộ xương ngoài

exosphere

tầng khí quyển ngoài

exocrine

ngoại tiết

exogenous

có nguồn gốc bên ngoài

→ EXO = OUTSIDE là một root cực hữu ích.

Synonyms: extrasolar planet

42
New cards

Endeavor

A. Word family

Word

Nghĩa

endeavor

nỗ lực, cố gắng

endeavoring

đang cố gắng

Structure

Từ này không thích hợp để tách thành prefix + root theo kiểu học vocabulary hiện đại.

Nguồn gốc liên quan đến Old French mettre en devoir:

devoir = duty → nghĩa vụ

→ undertake a duty → cố gắng thực hiện → endeavor = nỗ lực

Cơ chế:

nhận một nhiệm vụ/nghĩa vụ → cố gắng thực hiện → nỗ lực

Synonyms: effort, attempt, strive, undertake
Antonyms: neglect, abandon, give up

43
New cards

rotational

A. Word family

Word

Nghĩa

rotate

xoay, quay

rotation

sự quay

rotational

thuộc sự quay

rotary

quay, xoay

rotor

bộ phận quay

B. Structure

rotat + -ion + -al

  • rot- = wheel/turn → bánh xe/quay

  • -ion = hành động/quá trình

  • -al = thuộc về

Cơ chế:

quay → quá trình quay → thuộc về quá trình quay → rotational

C. Root expansion — ROT = turn/wheel

Word

Cơ chế

Nghĩa

rotate

turn

xoay/quay

rotation

act of turning

sự quay

rotational

relating to rotation

thuộc sự quay

rotary

turning

quay

rotor

thing that turns

bộ phận quay

Synonyms: rotary, revolving, turning
Antonyms: stationary, fixed

44
New cards

extensive

Word

Nghĩa

extend

mở rộng, kéo dài

extension

sự mở rộng/phần mở rộng

extensive

rộng lớn, trên diện rộng

extensively

một cách rộng rãi

extent

phạm vi, mức độ

B. Structure

ex- + tens + -ive

  • ex- = out → ra ngoài

  • tens/tend = stretch → kéo căng

  • -ive = có tính chất/khả năng

Cơ chế:

kéo ra ngoài → trải rộng → extensive = có phạm vi rộng

C. Root expansion —TEND/TENS = stretch = kéo, căng

Word

Cơ chế

Nghĩa

extend

stretch out

mở rộng

extension

sự kéo dài

sự mở rộng

extensive

trải rộng

rộng lớn

tension

trạng thái bị kéo căng

sự căng thẳng

intend

hướng sự kéo/ý định vào

dự định

contend

kéo/căng cùng nhau → đấu

tranh luận/cạnh tranh

distend

kéo phồng ra

làm căng/phình

Synonyms: broad, wide-ranging, comprehensive, substantial
Antonyms: limited, narrow, restricted, minimal

45
New cards

scheme

plan, system

46
New cards

radical

Word

Nghĩa

radical

triệt để; cấp tiến; căn bản

radically

một cách triệt để

radicalism

chủ nghĩa cấp tiến

radicalize

làm trở nên cấp tiến/cực đoan

Structure

radic + -al

  • radic- = root → rễ, gốc

  • -al = thuộc về/có tính chất

Cơ chế:

root = gốc rễ → đi đến tận gốc → radical = căn bản, triệt để

Từ nghĩa “đi đến gốc rễ”, nó phát triển thành nghĩa “rất sâu sắc / thay đổi tận gốc”, rồi trong một số ngữ cảnh thành “cấp tiến/cực đoan”.

Root expansion —RADIC = ROOT

Word

Cơ chế

Nghĩa

radical

root → tận gốc

căn bản, triệt để

eradicate

e + radic → nhổ tận gốc

tiêu diệt tận gốc

radish

liên quan lịch sử đến root

củ cải

Synonyms: fundamental, drastic, extreme, revolutionary
Antonyms: moderate, gradual, conservative, superficial

47
New cards

expense

Word family

Word

Nghĩa

expense

chi phí

expensive

đắt

inexpensively

một cách ít tốn kém

expend

tiêu dùng/sử dụng

expenditure

khoản chi tiêu

Structure

ex- + pend

  • ex- = out → ra ngoài

  • pend = hang/weigh → treo, cân

Cơ chế:

tiền/tài nguyên “được đưa ra khỏi” → thứ phải bỏ ra → expense = chi phí

Root expansion — PEND = HANG / WEIGH

Word

Cơ chế

Nghĩa

expense

bỏ ra

chi phí

expend

dùng/tiêu ra

tiêu dùng

expenditure

thứ đã tiêu

chi tiêu

depend

de + pend → treo xuống

phụ thuộc

suspend

sus + pend → treo lên

đình chỉ/treo

pending

đang “treo” chờ

đang chờ xử lý

Synonyms: cost, expenditure, outlay
Antonyms: income, revenue, profit

48
New cards

slum

khu ổ chuột

49
New cards

merge

Word family

Word

Nghĩa

merge

hợp nhất

merger

sự sáp nhập

merged

đã hợp nhất

merging

đang hợp nhất

Structure

Không nên tách mer + ge.

Nguồn gốc liên quan đến Latin mergere = dip/plunge → nhúng/chìm.

Cơ chế:

hai thứ đi vào cùng một khối → hòa vào nhau → merge

Root expansion — MERG = DIP/SINK

Word

Nghĩa

merge

hợp nhất

merger

sự sáp nhập

submerge

nhấn chìm

emerge

nổi lên/xuất hiện

→ Đây là một root rất thú vị:

sub + merge = chìm xuống
e + merge = nổi ra ngoài

Synonyms: combine, unite, integrate, amalgamate
Antonyms: separate, divide, split

50
New cards

confine

Word

Nghĩa

confine

giới hạn/giam giữ

confined

bị giới hạn

confinement

sự giam giữ/sự giới hạn

confines

giới hạn/phạm vi

Structure

con- + fine

  • con- = together → cùng nhau

  • fin = end/boundary → kết thúc/ranh giới

Cơ chế:

đưa vào cùng một ranh giới → giới hạn trong phạm vi → confine

Root expansion —FIN = END / BOUNDARY

Word

Cơ chế

Nghĩa

final

ở cuối

cuối cùng

finish

đi đến cuối

hoàn thành

finite

có giới hạn

hữu hạn

confine

đưa vào ranh giới

giới hạn

define

de + fine → đặt ranh giới

định nghĩa

infinite

in + finite

vô hạn

🔥 FIN = boundary/end là root cực hữu ích.

Synonyms: restrict, limit, constrain, imprison
Antonyms: free, release, liberate, expand

51
New cards

Afterward

Structure

after + -ward

  • after = sau

  • -ward = theo hướng/về phía

Cơ chế:

theo hướng thời gian phía sau → sau đó

Root expansion — -WARD = DIRECTION

Word

Nghĩa

afterward

về sau

afterward(s)

sau đó

forward

về phía trước

backward

về phía sau

upward

hướng lên

downward

hướng xuống

inward

hướng vào

outward

hướng ra

Synonyms: later, subsequently, thereafter
Antonyms: beforehand, previously, earlier

52
New cards

empire

Word family

Word

Nghĩa

empire

đế chế

imperial

thuộc đế quốc

imperialism

chủ nghĩa đế quốc

imperialist

người/chủ trương chủ nghĩa đế quốc

Structure

empire ← Latin imperium

Liên quan đến imperare = command → ra lệnh.

Cơ chế:

quyền ra lệnh → quyền lực tối cao → lãnh thổ chịu quyền lực → đế chế

Root expansion — IMPER = COMMAND

Word

Nghĩa

empire

đế chế

imperial

thuộc đế quốc

imperative

bắt buộc/cấp thiết

imperious

độc đoán, hách dịch

Synonyms: realm, kingdom

53
New cards

arena

stadium, battleground

54
New cards

repair

Word family

Word

Nghĩa

repair

sửa chữa

disrepair

tình trạng hư hỏng

repairable

có thể sửa chữa

irreparable

không thể sửa chữa

Structure

dis- + repair

  • dis- = opposite/absence → ngược lại/thiếu

  • repair = sửa chữa

Cơ chế:

không được sửa chữa → rơi vào tình trạng hư hỏng → disrepair

Root expansion — PAIR/PAR = PREPARE / MAKE READY

repair có nguồn gốc phức tạp và không nên học đơn giản như “re + pair = ghép lại”.

Các từ cùng trường nghĩa:

repair → sửa chữa
repairable → có thể sửa
irreparable → không thể sửa

Synonyms: deterioration, decay, dilapidation
Antonyms: good condition, maintenance, repair

55
New cards
56
New cards

medieval

medi + ev + -al

  • medi- = middle → giữa

  • ev- = age → thời đại

  • -al = thuộc về

Cơ chế:

middle + age → thời đại ở giữa → Middle Ages → medieval

Root expansion

MEDI = middle

Word

Nghĩa

medium

ở giữa; phương tiện

median

trung vị/ở giữa

mediate

đứng ở giữa → hòa giải

medieval

thuộc thời Trung Cổ

Synonyms: Middle Ages, old-fashioned (chỉ nghĩa bóng)
Antonyms: modern, contemporary

57
New cards

grand

Word family

Word

Nghĩa

grand

lớn, hoành tráng

grandeur

sự hùng vĩ/tráng lệ

grandly

một cách hoành tráng

Structure

grand ← Latin grandis = large/great

Không nên tách prefix/suffix.

Cơ chế:

large/great → lớn → vĩ đại → hoành tráng

Root expansion — GRAND = LARGE/GREAT

Word

Nghĩa

grand

lớn/vĩ đại

grandeur

vẻ hùng vĩ

grandiose

hoành tráng quá mức, khoa trương

Synonyms: magnificent, great, imposing, splendid
Antonyms: small, modest, insignificant, humble

58
New cards

soar

rise, surge

59
New cards

emblematic

Word

Nghĩa

emblem

biểu tượng

emblematic

mang tính biểu tượng

emblematically

một cách biểu tượng

Structure

emblem + -atic

  • emblem = symbol → biểu tượng

  • -atic = có tính chất/liên quan đến

Cơ chế:

symbol → thứ đại diện cho một ý tưởng → emblematic = mang tính đại diện/biểu tượng

Root expansion —EMBLEM = SYMBOL

emblem → emblematic

Synonyms: symbolic, representative, characteristic, iconic
Antonyms: unrepresentative, atypical

⚠ emblematic ≠ iconic hoàn toàn, nhưng trong nhiều văn cảnh chúng gần nhau.

60
New cards

capacity

Word

Nghĩa

capacity

khả năng/sức chứa/công suất

capable

có khả năng

capability

năng lực/khả năng

capacitate

làm cho có khả năng (hiếm)

incapacitate

làm mất khả năng

Structure

cap + -acity

  • cap/capac ← Latin capax/capere = take/hold → chứa, nhận

  • -ity = trạng thái/tính chất

Cơ chế:

có khả năng chứa/nhận → capacity = sức chứa
→ khả năng “nhận/đảm đương” một việc → năng lực/khả năng

Root expansion —CAP/CAPAC = TAKE/HOLD

Word

Cơ chế

Nghĩa

capacity

khả năng chứa/nhận

sức chứa/năng lực

capable

có khả năng

có năng lực

capability

trạng thái có khả năng

năng lực

capture

bắt/lấy

bắt giữ

accept

nhận

chấp nhận

receive

nhận

tiếp nhận

perceive

nhận thức

nhận thấy

🔥 Root này rất đáng học.

Synonyms: ability, capability, volume, potential
Antonyms: inability, incapacity, limitation

61
New cards

convert

Word

Nghĩa

convert

chuyển đổi

conversion

sự chuyển đổi

convertible

có thể chuyển đổi

conversional

thuộc chuyển đổi (hiếm)

Structure

con- + vert

  • con- = together/with → cùng/với

  • vert = turn → quay, xoay

Cơ chế:

turn → xoay/chuyển hướng → convert = chuyển từ dạng/trạng thái này sang dạng khác

Root expansion —VERT/VERS = TURN

Word

Cơ chế

Nghĩa

convert

turn/change

chuyển đổi

reverse

turn back

đảo ngược

revert

turn back

quay trở lại

divert

turn away

chuyển hướng

invert

turn inward/upside down

đảo ngược

introvert

turn inward

hướng nội

extrovert

turn outward

hướng ngoại

versatile

có thể “turn” nhiều hướng

đa năng

🔥 VERT/VERS = TURN là một root SAT cực hữu ích.

Synonyms: transform, change, alter, adapt
Antonyms: preserve, maintain, retain

62
New cards

concrete

Word

Meaning

concrete

cụ thể; bê tông

concretely

một cách cụ thể

concreteness

tính cụ thể

4. Structure

  • con- = together

  • cret = grow / form → từ Latin crescere

→ grow/form together → tạo thành một khối → vật chất/hữu hình → concrete

5. Root expansion — CRES/CRET = GROW

Word

Meaning

concrete

cụ thể, hữu hình

increase

tăng lên

decrease

giảm xuống

crescent

hình dạng “đang phát triển” → trăng lưỡi liềm

⚠ Không phải mọi từ có -crease/-cret đều nên phân tích giống nhau ở cấp độ học SAT; nhưng chúng có quan hệ lịch sử với ý tưởng grow/increase.

6. Synonyms

  • specific

  • tangible

  • definite

  • explicit

Antonyms

  • abstract

  • vague

  • theoretical

  • indefinite


63
New cards

detect

Word

Meaning

detect

phát hiện

detection

sự phát hiện

detective

thám tử

detectable

có thể phát hiện

undetectable

không thể phát hiện

4. Structure

  • de- = away/off/out

  • tect = cover

→ bóc lớp che phủ → nhìn thấy thứ bên dưới → phát hiện

5. Root — TECT = COVER

Word

Mechanism

Meaning

detect

uncover

phát hiện

protect

cover in front

bảo vệ

protect

che chắn

bảo vệ

architecture

liên quan đến xây dựng

kiến trúc

🔥 TECT = COVER rất hữu ích:

protect = cover/guard → bảo vệ
detect = uncover → phát hiện

6. Synonyms: discover, identify, notice, uncover
Antonyms: miss, overlook, conceal, hide

64
New cards

execute

Word

Meaning

execute

thực hiện; xử tử

execution

sự thực hiện; sự xử tử

executive

điều hành; giám đốc

executable

có thể thực thi

4. Structure

  • ex- = out

  • sequ/cut = follow

→ follow through → làm cho đến cùng → thực hiện

5. Root — SEQU = FOLLOW

Word

Meaning

execute

thực hiện đến cùng

sequence

chuỗi/trình tự

subsequent

xảy ra sau

consequence

kết quả đi theo sau

🔥 SEQU = FOLLOW:

sequence = things that follow one another → trình tự
consequence = something that follows an action → hệ quả

6. Synonyms: carry out, perform, implement, accomplish
Antonyms: abandon, neglect, cancel, fail to carry out

65
New cards

evade

Word

Meaning

evade

né tránh

evasion

sự né tránh

evasive

né tránh, quanh co

evasively

một cách né tránh

4. Structure

  • e-/ex- = out

  • vad/vas = go

→ go out/đi ra khỏi → thoát khỏi → né tránh

5. Root — VAD/VAS = GO

Word

Meaning

evade

đi ra khỏi → né

invade

đi vào → xâm lược

pervade

đi xuyên/lan khắp → lan rộng

invade

đi vào → xâm nhập

🔥 Có thể học theo prefix + VAD:

e + vad → out → evade
in + vad → in → invade
per + vad → through → pervade

6. Synonyms: avoid, escape, elude, dodge
Antonyms: confront, face, encounter, accept

66
New cards

dignity

Word

Meaning

dignity

phẩm giá

dignified

có phẩm giá, đàng hoàng

dignify

làm cho trở nên xứng đáng/trang trọng

indignity

sự xúc phạm phẩm giá

4. Structure

  • dign- = worthy

  • -ity = state/quality

→ worthy → trạng thái có giá trị/xứng đáng → phẩm giá

5. Root — DIGN = WORTHY

Word

Meaning

dignity

phẩm giá

dignified

đàng hoàng, có phẩm giá

dignify

làm cho có giá trị/trang trọng

indignity

sự xúc phạm/hạ nhục

6. Synonyms: self-respect, honor, worth, pride
Antonyms: humiliation, indignity, shame, degradation

67
New cards

disguise

Word

Meaning

disguise

cải trang; che giấu

disguised

được cải trang/che giấu

disguising

đang che giấu

undisguised

không che giấu, rõ ràng

4. Structure

  • dis- = away/apart

  • guise = appearance/form

→ thay đổi appearance → che đi bản chất thật → disguise

5. Root — GUISE = APPEARANCE / FORM

Word

Meaning

disguise

thay đổi vẻ ngoài để che giấu

guise

vẻ ngoài/hình thức

guise of...

dưới hình thức/vỏ bọc...

6. Synonyms: conceal, camouflage, mask, cover up
Antonyms: reveal, expose, disclose, uncover

68
New cards

Preposterous

Word

Meaning

preposterous

vô lý

preposterously

một cách vô lý

preposterousness

tính vô lý

4. Structure

  • pre- = before

  • poster- = behind/after

→ đặt cái đáng lẽ ở phía sau lên phía trước → đảo ngược trật tự → vô lý

🔥 Đây là một từ cực hay để nhớ bằng cơ chế nghĩa.

5. Roots

PRE = BEFORE

  • preview = xem trước

  • predict = nói trước/dự đoán

  • precede = đi trước


69
New cards

mourn

khóc thương

70
New cards

tumor

khối u

Word

Nghĩa

tumor

khối u

tumorous

có khối u

tumorigenic

gây hình thành khối u

4. Structure

  • tum- = swell

  • -or = thing/result

→ swell → chỗ phồng lên → tumor

5. Root — TUM = SWELL

Word

Nghĩa

tumor

khối u

tumid

sưng/phồng

tumescence

sự sưng/phồng

🔥 TUM = SWELL

71
New cards

torture

Word

Nghĩa

torture

tra tấn

tortured

bị hành hạ

torturer

kẻ tra tấn

torturous

đau đớn/hành hạ

4. Structure

  • tort = twist

  • -ure = action/result

→ twist → làm đau đớn/vặn xoắn → torture

5. Root — TORT = TWIST / WRITHE

🔥 Root rất hữu ích:

Word

Mechanism

Meaning

torture

twist → cause pain

tra tấn

distort

twist apart

bóp méo

contort

twist together

vặn xoắn

retort

turn back

đáp trả

tortuous

full of twists

quanh co

6. Synonyms: torment, abuse, brutalize, anguish
Antonyms: comfort, soothe, relieve, reassure

72
New cards

ramp

đường dốc

73
New cards

intercept

Word family

Từ

Nghĩa

intercept

chặn, đánh chặn

interception

sự đánh chặn

interceptor

người/vật đánh chặn

intercepted

bị chặn

Cấu trúc

inter- = between/between one another + -cept = take/catch
→ take/catch between → bắt/chặn một thứ trên đường đi của nó → intercept

🔥 CEPT/CIP = TAKE, CATCH

Từ

Cơ chế

intercept

catch between → chặn

accept

take toward → chấp nhận

except

take out → loại trừ

receive

take back → nhận

perceive

take through → nhận thức

deceive

take away from truth → lừa dối

Synonyms: stop, block, seize, capture
Antonyms: release, let through, allow, pass

74
New cards

diurnal

Cấu trúc

🔥 DI = DAY + -urnal = relating to

→ day → relating to the day → diurnal

Root DI/DIES = DAY

Từ

Nghĩa

diurnal

ban ngày/hàng ngày

diary

nhật ký

quotidian

hàng ngày (khác root)

meridian

kinh tuyến / giữa ngày

Cặp rất đáng nhớ

diurnal ↔ nocturnal

→ day ↔ night

Synonyms: daytime, daily, day-active
Antonyms: nocturnal, nightly

75
New cards

imperative

Word family

Từ

Nghĩa

imperate

ra lệnh (rare)

imperative

cấp thiết; mệnh lệnh

imperatively

một cách cấp thiết

imperious

hách dịch, độc đoán

Root

🔥 IMPER = COMMAND/RULE

Từ Latin imperare = command

→ command → something that must be obeyed → imperative

Từ

Nghĩa

empire

đế chế

imperial

thuộc đế chế

imperative

mệnh lệnh / cấp thiết

imperious

độc đoán, hách dịch

Cơ chế nghĩa rất quan trọng

command → must be done → absolutely necessary → imperative

Vì vậy:

imperative ≠ simply important

important = quan trọng
imperative = cấp thiết đến mức phải làm

Synonyms: essential, crucial, vital, urgent, mandatory
Antonyms: optional, unnecessary, dispensable, nonessential

76
New cards

nocturnal

Cấu trúc

🔥 NOCT = NIGHT + -urnal = relating to

→ night → relating to night → nocturnal

Root expansion

NOCT = NIGHT

Từ

Nghĩa

nocturnal

về đêm

nocturnally

vào ban đêm

nocturne

bản nhạc gợi không khí ban đêm

Cặp cực kỳ hữu ích

diurnal ↔ nocturnal
day ↔ night

Ví dụ:

Owls are nocturnal, whereas most humans are diurnal.

Synonyms: nighttime, night-active
Antonyms: diurnal, daytime

77
New cards

Windswept

wind + swept

  • wind = gió

  • sweep = quét, cuốn qua

  • swept = past participle của sweep

→ wind + swept → swept by wind → windswept

🔥 Đây là compound word, không cần cố tìm một root cổ trong windswept.

SENSE EXTENSION

sweep = quét qua

→ gió quét qua địa hình
→ địa hình bị gió thổi liên tục
→ windswept = lộng gió

Nó thường tạo thêm sắc thái:

windswept landscape
→ exposed + windy + often wild/isolated

Synonyms: windy, exposed, windblown
Antonyms: sheltered, protected, enclosed

78
New cards

dilute

Cấu trúc

di-/dis- = apart + lut = wash

→ làm “loãng” bằng cách tách/phân tán chất ra → dilute

🔥 LUT/LUV = WASH

Từ

Nghĩa

dilute

pha loãng

dilution

sự pha loãng

diluent

chất pha loãng

ablution

sự rửa sạch (related historically)

Meaning mechanism

concentrated → spread out → less concentrated → dilute

→ nghĩa bóng:

strong effect → weaken/spread out → dilute the effect

Synonyms: weaken, thin, water down, reduce
Antonyms: concentrate, strengthen, intensify

79
New cards

fringe

border, edge

80
New cards

prolific

Cấu trúc

pro- = forward/forth + -lif- = life + -ic

→ đẩy sự sống/sản phẩm ra nhiều → sinh sản/sản xuất dồi dào

🔥 LIF = LIFE

Từ

Nghĩa

life

sự sống

lively

sống động

livelihood

kế sinh nhai

prolific

sinh sôi/sản xuất nhiều

Meaning mechanism

produce → produce repeatedly → produce a lot → prolific

Đặc biệt:

prolific writer ≠ necessarily excellent writer

Nó nhấn mạnh số lượng/sự dồi dào, không nhất thiết chất lượng.

Synonyms: productive, fertile, abundant, fruitful
Antonyms: unproductive, infertile, barren, scarce

81
New cards

sparse

Scattered

82
New cards

swing

đung đưa, xích đu

83
New cards

anticipate

Cấu trúc

🔥 ANTI- = BEFORE + CIP = TAKE

→ take beforehand → nắm bắt trước → anticipate

Lưu ý: ở đây anti- không mang nghĩa “against” như trong antibiotic.

Root expansion

CIP/CAP/CEPT = TAKE

Từ

Cơ chế

anticipate

take beforehand → dự liệu

intercept

catch/take between → chặn

accept

take toward → chấp nhận

except

take out → loại trừ

receive

take back → nhận

perceive

take through → nhận thức

capture

take/catch → bắt giữ

Meaning mechanism

future event → mentally take it beforehand → prepare/expect → anticipate

Distinguish

anticipate = dự đoán/lường trước
expect = mong đợi/nghĩ rằng sẽ xảy ra
predict = đưa ra dự đoán dựa trên dấu hiệu/dữ liệu

Synonyms: expect, foresee, predict, envisage
Antonyms: overlook, ignore, disregard, be surprised by

84
New cards

Indiscernible

Cấu trúc

in- = not + discern = distinguish/perceive + -ible = capable of being

→ not + capable of being distinguished
→ không thể phân biệt/nhận ra

🔥 CERN = SEPARATE/DISTINGUISH

Từ

Nghĩa

discern

nhận ra, phân biệt

discernible

có thể nhận ra

indiscernible

không thể nhận ra

discernment

khả năng phán đoán/phân biệt

Meaning mechanism

two things → distinguish their difference → if difference is too small → indiscernible

Distinguish

  • invisible → không nhìn thấy

  • indiscernible → có thể nhìn/nhận thấy nhưng không phân biệt được rõ

  • indistinguishable → không thể phân biệt cái này với cái kia

Synonyms: imperceptible, indistinguishable, undetectable, imperceptible
Antonyms: discernible, distinguishable, noticeable, apparent

85
New cards

maneuver

operate

86
New cards

Peripheral

Cấu trúc

🔥 PERI- = AROUND + PHER = CARRY/BEAR

→ carry around / around the outside → nằm xung quanh → peripheral

Root expansion

PERI = AROUND

Từ

Nghĩa

perimeter

chu vi

peripheral

ngoại vi

periphery

vùng ngoại vi

periscope

kính tiềm vọng

pericardium

màng bao quanh tim

PHER = CARRY/BEAR

Từ

Nghĩa

peripheral

ngoại vi (historical root)

transfer

carry across

refer

carry back/toward

infer

carry into → suy ra

confer

carry together → trao/trao đổi

Meaning mechanism

center ↔ around the outside

→ physical: peripheral area = khu vực ngoại vi
→ abstract: peripheral issue = vấn đề không thuộc trọng tâm

Cặp rất đáng nhớ

central ↔ peripheral

core ↔ periphery

main ↔ peripheral

Synonyms: outer, marginal, secondary, external
Antonyms: central, core, main, primary, essential

87
New cards

remnant

tàn Tíc

88
New cards

deliberate

🔥 LIBER = BALANCE/FREE

Nguồn gốc Latin liên quan đến libra = balance/scales.

→ cân nhắc các khả năng → suy xét kỹ → deliberate

Meaning mechanism

weigh options → think carefully → make a considered decision

→ deliberate

Và từ đó:

carefully considered action → intentional → deliberate

Word family

Từ

Nghĩa

deliberate (adj)

có chủ ý; thận trọng

deliberate (v)

cân nhắc

deliberation

sự cân nhắc/thảo luận kỹ

deliberately

cố ý

Synonyms: intentional, purposeful, calculated, considered
Antonyms: accidental, unintentional, spontaneous, impulsive

89
New cards

Rejuvenate

Cấu trúc

re- = again + juven = young + -ate = make

→ make young again → làm trẻ lại → rejuvenate

🔥 JUVEN = YOUNG

Từ

Nghĩa

juvenile

trẻ vị thành niên; thuộc người trẻ

juvenile delinquency

phạm pháp vị thành niên

rejuvenate

làm trẻ hóa/hồi sinh

rejuvenation

sự trẻ hóa/phục hồi

Meaning mechanism

old/tired → make young again → fresh/vigorous → rejuvenate

Synonyms: renew, revitalize, refresh, restore, revive
Antonyms: age, weaken, deteriorate, exhaust

90
New cards

freight

goods, shipment

91
New cards

Illuminate

il-/in- = in/on + lumin = light + -ate

→ đưa ánh sáng vào → illuminate

🔥 LUMIN = LIGHT

Từ

Nghĩa

illuminate

chiếu sáng/làm sáng tỏ

illumination

sự chiếu sáng

luminous

phát sáng

luminescence

sự phát quang

luminary

vật/người nổi bật, nguồn sáng

Meaning mechanism

physical light → make something visible → make an idea clear

→ illuminate an issue = làm cho vấn đề trở nên rõ ràng

Synonyms: light, enlighten, clarify, elucidate
Antonyms: darken, obscure, confuse

92
New cards

intense

Cấu trúc

🔥 TEND/TENS = STRETCH

Bạn đã có root này:

extend, extensive, tension, intend, contend, distend

in- + tens → stretched tightly/strongly

→ kéo căng → mức độ mạnh → intense

Meaning mechanism

stretch tightly → high degree → intense

Word family

Từ

Nghĩa

intense

mãnh liệt

intensely

một cách mãnh liệt

intensity

cường độ

intensify

làm tăng cường độ

Synonyms: extreme, strong, fierce, powerful, profound
Antonyms: mild, weak, moderate, gentle

93
New cards

Locomotive

Cấu trúc

🔥 LOC = PLACE + MOT = MOVE + -ive

→ move from place to place → thứ tạo ra sự di chuyển → locomotive

Root expansion

LOC = PLACE

Từ

Nghĩa

location

vị trí

locate

định vị

local

địa phương

relocate

di chuyển đến nơi khác

dislocate

làm lệch khỏi vị trí

MOT = MOVE

Từ

Nghĩa

motion

chuyển động

motor

động cơ

motivate

thúc đẩy

locomotion

sự vận động/di chuyển

locomotive

đầu máy

Meaning mechanism

move → machine that produces movement → locomotive

Synonyms: engine, train engine

94
New cards
95
New cards

rugged

>< smooth

96
New cards

stringent

Cấu trúc / root

🔥 STRING = DRAW TIGHT / BIND

Liên hệ hình ảnh:

string → pull tight → tight restriction → stringent

→ dây được kéo căng → chặt → nghiêm ngặt

Word family

Từ

Nghĩa

stringent

nghiêm ngặt

stringency

tính nghiêm ngặt

Meaning mechanism

tight → strictly controlled → difficult to satisfy → stringent

Synonyms: strict, rigorous, rigorous, exacting, demanding, severe
Antonyms: lenient, lax, flexible, permissive

⚠ stringent ≠ merely strict.
Nó thường hàm ý tiêu chuẩn/quy định rất chặt và khó đáp ứng.

97
New cards

centerpiece

Cấu trúc

center + piece

→ piece placed at the center → vật/điểm ở trung tâm → centerpiece

Meaning mechanism

center → most central/important part → centerpiece

🔥 Nghĩa bóng rất hay gặp:

the centerpiece of the policy
→ trọng tâm/điểm cốt lõi của chính sách

Synonyms: focal point, highlight, centerpiece, main feature
Antonyms: peripheral feature, minor detail

98
New cards

intrinsic

Cấu trúc

intrin-/intra- = within/inside

→ nằm bên trong bản thân sự vật → thuộc bản chất vốn có → intrinsic

Không nên cố tách intrinsic thành một root hiện đại rõ ràng hơn.

Meaning mechanism

inside the thing itself → inherent → intrinsic

Cặp cực kỳ quan trọng

intrinsic ↔ extrinsic

Intrinsic

Extrinsic

bên trong/vốn có

bên ngoài

intrinsic motivation

extrinsic motivation

intrinsic value

extrinsic value

Ví dụ:

She studies for the intrinsic satisfaction of learning.
→ Cô ấy học vì sự thỏa mãn nội tại từ việc học.

Synonyms: inherent, innate, inherent, essential
Antonyms: extrinsic, external, acquired, imposed

99
New cards

shield

Nghĩa① (n) lá chắn

a protective shield → lá chắn bảo vệ

② (v) che chắn, bảo vệ

shield someone from criticism → bảo vệ ai khỏi sự chỉ trích


100
New cards

vent

Nghĩa① lỗ thông hơi / cửa thông khí

a ventilation vent → lỗ thông gió

② thoát khí

release air through a vent

③ bộc lộ cảm xúc

vent your anger → trút/bộc lộ cơn giận

④ vent something

xả/trút một cảm xúc

He vented his frustration on his colleagues.

Root

🔥 VENT = COME/GO / OPENING FOR AIR

Có hai mạng từ hữu ích:

vent = opening → air escapes

→ vent, ventilation, ventilate

Và nghĩa bóng:

pressure/emotion → escape outward → vent

Meaning mechanism

pressure builds up → outlet → release → vent

Đây là một metaphor rất hay:

vent anger/frustration
→ cảm xúc được xem như áp suất cần một “lối thoát”.

Synonyms: release, express, discharge, air (an opinion)
Antonyms: suppress, repress, contain, bottle up