1/129
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
factual
IPA: /ˈfæktʃuəl/
Common meanings: thuộc sự thật; dựa trên sự kiện/thực tế; mang tính khách quan, thực tế.
Word family
Word | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
fact | n | sự thật, sự kiện |
factual | adj | thuộc sự thật, dựa trên sự kiện |
factually | adv | trên thực tế, xét về mặt sự kiện |
factuality | n | tính thực tế/tính xác thực |
Word structure
fact + -ual
fact = sự thật, sự kiện
-ual = liên quan đến / có tính chất của
Cơ chế nghĩa:
fact = sự thật → factual = thuộc về sự thật → dựa trên sự kiện thực tế
Root expansion
FACT = làm / tạo / điều đã được làm → sự kiện, sự thật
Word | Cơ chế | Nghĩa |
|---|---|---|
fact | điều đã xảy ra/thực tế | sự thật, sự kiện |
factual | fact + -ual | dựa trên sự thật |
factor | thứ tạo ra/khiến điều gì xảy ra | yếu tố |
manufacture | manu + fact | làm bằng tay → sản xuất |
artifact | arti + fact | thứ được con người làm ra → hiện vật |
benefactor | bene + fact + -or | người làm điều tốt → ân nhân |
Synonyms: objective, accurate, realistic
Antonyms: fictional, imaginary, false, subjective
confuse
IPA: /kənˈfjuːz/
Common meanings: làm ai bối rối; khiến nhầm lẫn; nhầm lẫn cái này với cái kia.
Word family
Word | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
confuse | v | làm bối rối, nhầm lẫn |
confused | adj | bối rối, không hiểu |
confusing | adj | gây bối rối |
confusion | n | sự bối rối, nhầm lẫn |
Word structure
con-/com- + fus + -e
con- = together / cùng nhau
fus = pour → đổ, hòa vào
-e = phần kết thúc của động từ
Cơ chế nghĩa:
cùng nhau + đổ/hòa vào → trộn lẫn → không phân biệt được → nhầm lẫn
Root expansion
FUS = pour = đổ, hòa vào
Word | Cơ chế | Nghĩa |
|---|---|---|
fuse | hòa vào nhau | nung chảy/kết hợp |
fusion | sự hòa nhập | sự hợp nhất |
diffuse | di + fus → đổ lan ra | khuếch tán |
infuse | in + fus → đổ vào | truyền/đưa vào |
transfuse | trans + fus → đổ qua | truyền (máu) |
profuse | pro + fus → đổ ra nhiều | dồi dào |
Synonyms: bewilder, perplex, puzzle, mix up
Antonyms: clarify, explain, distinguish, enlighten
re enactment
IPA: /ˌriː ɪˈnæktmənt/
Common meanings: sự tái hiện/tái dựng một sự kiện, đặc biệt là sự kiện lịch sử.
Word family
Word | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
enact | v | ban hành; diễn lại |
reenact | v | tái hiện, diễn lại |
enactment | n | sự ban hành; sự diễn lại |
reenactment | n | sự tái hiện/tái dựng |
Word structure
re- + enact + -ment
re- = again → lại, một lần nữa
act = do, drive → làm, hành động
-ment = hành động/quá trình/kết quả
Cơ chế nghĩa:
lại + hành động → thực hiện lại một hành động/sự kiện → tái hiện
tragic
IPA: /ˈtrædʒɪk/
Common meanings: bi thảm; thảm thương; gây đau buồn.
Word family
Word | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
tragedy | n | bi kịch |
tragic | adj | bi thảm |
tragically | adv | một cách bi thảm |
Word structure
trag + -ic
trag- = tragedy → bi kịch
-ic = có tính chất/liên quan đến
Cơ chế nghĩa:
tragedy = bi kịch → tragic = mang tính chất của bi kịch → bi thảm
Root expansion
TRAG = goat / tragedy
Nguồn gốc khá thú vị: Greek tragōidia liên quan đến “goat + song”, từ đó phát triển thành khái niệm tragedy.
Các từ học thực tế:
tragedy → tragic → tragically
Synonyms: disastrous, devastating, heartbreaking, sorrowful
Antonyms: fortunate, joyful, happy, comic
narrator
IPA: /nəˈreɪtər/
Common meanings: người kể chuyện; người thuật lại; người dẫn chuyện.
Word family
Word | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
narrate | v | kể lại, thuật lại |
narration | n | lời/sự thuật lại |
narrator | n | người kể chuyện |
narrative | n/adj | câu chuyện/lời tường thuật; mang tính tự sự |
narrative | adj | thuộc về tường thuật |
Word structure
narrat + -or
narrat- = tell → kể
-or = người thực hiện hành động
Cơ chế nghĩa:
kể + người làm hành động → người kể → narrator
Root expansion
NARR = tell = kể, thuật lại
Word | Cơ chế | Nghĩa |
|---|---|---|
narrate | kể | thuật lại |
narrator | người kể | người kể chuyện |
narration | quá trình kể | lời tường thuật |
narrative | thứ được kể | câu chuyện/lời tự sự |
Synonyms: storyteller, commentator, storyteller
Antonyms: — (không có antonym trực tiếp)
comrade
IPA: /ˈkɒmreɪd/ hoặc /kəˈrɑːd/
Common meanings: đồng chí; đồng đội; người bạn/đồng hành cùng một nhóm, lý tưởng hoặc hoàn cảnh.
Word structure
comrade ← French camarade
Từ này không nên tách máy móc thành com- + ... theo nghĩa “cùng + ...”. Nó phát triển từ một từ có nghĩa liên quan đến companion/roommate.
Cơ chế nghĩa:
người cùng chia sẻ một không gian/hoàn cảnh → người đồng hành → đồng đội/đồng chí
Root expansion
CAMAR-/CAMER = chamber/room = phòng
Có liên hệ lịch sử với Latin camera = chamber/room.
Word | Nghĩa |
|---|---|
camera | máy ảnh |
chamber | phòng |
comrade | người cùng chia sẻ hoàn cảnh → đồng chí/đồng đội |
Synonyms: companion, fellow, colleague, ally
Antonyms: enemy, opponent, adversary
morale
IPA: /məˈrɑːl/
⚠ Rất dễ nhầm với moral.
Common meanings: tinh thần, sĩ khí, ý chí/tâm trạng chung của một nhóm.
morale ≠ moral
morale = tinh thần
moral = đạo đức / bài học đạo đức
Word family
Word | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
morale | n | tinh thần, sĩ khí |
moral | adj/n | đạo đức; bài học đạo đức |
morality | n | đạo đức, tính đạo đức |
morally | adv | về mặt đạo đức |
⚠ morale và moral không nên coi là cùng một word family hiện đại hoàn toàn, dù chúng có liên hệ lịch sử.
Word structure
morale ← French moral ← Latin moralis
moral- = liên quan đến tinh thần/đạo đức
-e = hình thức vay mượn từ tiếng Pháp
Cơ chế nghĩa:
trạng thái tinh thần → tinh thần/ý chí của một cá nhân hoặc tập thể
Synonyms: spirit, confidence, enthusiasm, team spirit
Antonyms: discouragement, pessimism, low spirits
collide
Common meanings: va chạm; đâm vào nhau; xung đột.
Word family
Word | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
collide | v | va chạm; xung đột |
collided | v | đã va chạm |
collision | n | vụ/sự va chạm |
collisional | adj | thuộc về va chạm |
Word structure
col- + lid + -e
col- ← con- = together → cùng nhau
lid ← laedere = strike/hurt → đánh, va vào
-e = kết thúc động từ
Cơ chế nghĩa:
cùng nhau + đánh/va → hai vật đánh vào nhau → va chạm
Root expansion
LAED / LES = strike/hurt = đánh, gây tổn thương
Có thể gặp trong:
collision = sự va chạm
collude ❌ không phải cùng root theo cách học nghĩa đơn giản; đừng gom chỉ vì col-.
Synonyms: crash, bump, strike, clash
Antonyms: avoid, separate, evade
commander
IPA: /kəˈmɑːndər/
Common meanings: chỉ huy; người chỉ huy, đặc biệt trong quân đội.
Word family
Word | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
command | n/v | mệnh lệnh; chỉ huy |
commander | n | người chỉ huy |
commanding | adj | có quyền chỉ huy; nổi bật/áp đảo |
commandment | n | điều răn, mệnh lệnh |
Word structure
command + -er
command = ra lệnh / chỉ huy
-er = người thực hiện hành động
Cơ chế nghĩa:
command = chỉ huy → command + person → người chỉ huy
Root expansion
MAND = order / send = ra lệnh, gửi
Word | Cơ chế | Nghĩa |
|---|---|---|
command | ra lệnh | chỉ huy |
commander | người ra lệnh | người chỉ huy |
mandate | mệnh lệnh chính thức | sự ủy nhiệm/mệnh lệnh |
demand | de + mand | yêu cầu mạnh mẽ |
mandate | mand + -ate | mệnh lệnh/ủy quyền |
Synonyms: leader, officer, chief, captain
Antonyms: subordinate, follower
casualty
Common meanings
casualty = người bị thương/chết trong chiến tranh, tai nạn, thảm họa; thương vong
casualties = các trường hợp/người thương vong.
Word family
Word | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
casual | adj | bình thường, không chính thức |
casually | adv | một cách bình thường |
casualty | n | người/vật chịu thương vong |
casualties | plural | thương vong |
⚠ casualty và casual có liên hệ từ nguyên nhưng nghĩa hiện đại đã tách khá xa.
Word structure
casual + -ty
casual ← Latin cadere = fall → rơi
-ty = trạng thái/tính chất
Cơ chế nghĩa lịch sử:
xảy ra ngẫu nhiên/bất ngờ → người bị ảnh hưởng bởi một sự kiện bất ngờ → casualty = người bị thương/vong
Synonyms: victim, fatality (fatality thường nhấn mạnh người chết)
Antonyms: survivor (theo ngữ cảnh)
Nhưng causality là gì?
Nếu bạn thực sự muốn từ causality:
causality /kɔːˈzæləti/ = quan hệ nhân quả
cause + -ality → quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả
Root:
CAUS = cause = nguyên nhân
→ cause → causal → causality
casualty ≠ causality
sovereignty
IPA: /ˈsɒvrənti/ hoặc /ˈsɑːvrənti/
Common meanings: chủ quyền; quyền tối cao; quyền tự quyết của một quốc gia.
Word family
Word | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
sovereign | n | quân chủ/người có chủ quyền |
sovereign | adj | có chủ quyền, tối cao |
sovereignty | n | chủ quyền |
sovereignly | adv | một cách tối cao (hiếm) |
Word structure
sovereign + -ty
sovereign = người/quyền lực tối cao
-ty = trạng thái/tính chất
Cơ chế nghĩa:
sovereign = tối cao → sovereignty = trạng thái/quyền lực tối cao → chủ quyền
Root expansion
SOVEREIGN có nguồn gốc từ Old French soverain = supreme / highest.
Các từ liên quan trực tiếp:
sovereign → sovereignty
Không nên cố chia sov + reign để đoán nghĩa hiện đại, dù hình thức reign rất dễ khiến người học liên tưởng đến “cai trị”.
Synonyms: independence, autonomy (gần nghĩa trong một số ngữ cảnh)
Antonyms: dependence, subordination
torture
IPA: /ˈtɔːrtʃər/
Common meanings: tra tấn; hành hạ; sự đau đớn cực độ.
Word family
Word | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
torture | n/v | sự tra tấn; tra tấn |
torturer | n | kẻ/người tra tấn |
torturous | adj | đau đớn, cực khổ |
tortured | adj | bị hành hạ; đau khổ |
Word structure
tort + -ure
tort ← Latin torquere = twist → vặn, xoắn
-ure = hành động/trạng thái/kết quả
Cơ chế nghĩa:
twist = vặn xoắn → gây đau bằng cách “vặn/xoắn” → tra tấn → gây đau đớn cực độ
Root expansion
TOR(T) = twist = xoắn, vặn
Word | Cơ chế | Nghĩa |
|---|---|---|
torture | twist → gây đau | tra tấn |
torment | làm đau khổ | hành hạ |
distort | dis + tort → xoắn lệch | bóp méo |
contort | con + tort → xoắn lại | làm méo/vặn |
retort | re + tort → quay lại | đáp trả |
Synonyms: torment, abuse, maltreat
Antonyms: comfort, soothe, relieve
tumor
IPA: /ˈtuːmər/
Common meanings: khối u; sự phát triển bất thường của mô.
Word family
Word | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
tumor | n | khối u |
tumorous | adj | có khối u |
tumoral | adj | thuộc khối u |
Word structure
tumor ← tum- + -or
tum- = swell → sưng/phồng lên
-or = trạng thái/quá trình
Cơ chế nghĩa:
swell = phồng lên → một phần cơ thể phồng lên bất thường → khối u
Root expansion
TUM = swell = phồng, sưng
Word | Cơ chế | Nghĩa |
|---|---|---|
tumor | thứ phồng lên | khối u |
tumorous | tumor + -ous | có khối u |
contumely | ❌ không cùng root nghĩa này | — |
Root này ít hữu ích hơn một số root khác trong SAT/IELTS.
Synonyms: growth, mass (tùy ngữ cảnh; không hoàn toàn đồng nghĩa)
obsolete
IPA: /ˌɒbsəˈliːt/
Common meanings: lỗi thời; không còn được sử dụng; đã bị thay thế bởi thứ mới hơn.
Word family
Word | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
obsolete | adj | lỗi thời |
obsolescence | n | sự lỗi thời |
obsolescent | adj | đang trở nên lỗi thời |
Word structure
ob- + sol + -ete
Nguồn gốc sâu hơn liên quan đến Latin obsolescere = trở nên cũ/mòn, không còn được sử dụng.
ob- = away/from → ra khỏi
solesc-/sol = grow/become → trở nên
-escence = quá trình trở thành
Cơ chế nghĩa:
trở nên cũ/không còn được dùng → lỗi thời → obsolete
Root expansion
OBSOLESC = become worn out / become outdated = trở nên cũ, lỗi thời
Word | Nghĩa |
|---|---|
obsolete | lỗi thời |
obsolescence | sự lỗi thời |
obsolescent | đang trở nên lỗi thời |
Synonyms: outdated, outmoded, antiquated, superseded
Antonyms: modern, current, up-to-date, contemporary
commerce
Pronunciation: /ˈkɒmɜːrs/
Common meanings: thương mại; hoạt động mua bán, kinh doanh.
A. Word family
Word | POS | Nghĩa |
|---|---|---|
commerce | n | thương mại |
commercial | adj/n | thuộc thương mại; quảng cáo |
commercially | adv | về mặt thương mại |
commercialize | v | thương mại hóa |
B. Structure
com- + merce
com- = together → cùng nhau
merce ← Latin merx/mercis = goods → hàng hóa
Cơ chế:
cùng nhau + hàng hóa → trao đổi hàng hóa → thương mại
C. Root expansion —MER(C) = trade/goods
Word | Cơ chế | Nghĩa |
|---|---|---|
commerce | trade | thương mại |
merchant | người buôn bán | thương nhân |
merchandise | hàng hóa để bán | hàng hóa |
mercantile | thuộc buôn bán | thuộc thương mại |
commercial | thuộc commerce | thương mại |
Synonyms: trade, business, trading
Antonyms: — (không có antonym trực tiếp)
exponential
Pronunciation: /ˌekspəˈnenʃəl/
Common meanings: theo cấp số nhân; tăng/giảm cực nhanh theo một tỷ lệ ngày càng lớn.
A. Word family
Word | POS | Nghĩa |
|---|---|---|
exponent | n | số mũ; người/đại diện cho một quan điểm |
exponential | adj/n | theo hàm mũ; hàm mũ |
exponentially | adv | theo cấp số nhân |
B. Structure
ex- + pon + -ent + -ial
ex- = out → ra ngoài
pon/pos = put → đặt
-ent = chỉ người/vật hoặc trạng thái
-ial = thuộc về/có tính chất
Cơ chế sâu:
put/đặt → đặt một số lên “cao hơn” → exponent = số mũ
Trong toán học:
23 → 3 là exponent.
exponential = liên quan đến exponent → hàm mũ / tăng theo cấp số nhân.
C. Root expansion —PON/POS = put/place = đặt
Word | Cơ chế | Nghĩa |
|---|---|---|
position | đặt vào một vị trí | vị trí |
impose | đặt lên | áp đặt |
propose | đặt ra trước | đề xuất |
expose | đặt ra ngoài | phơi bày |
deposit | đặt xuống | gửi/ký gửi |
compose | đặt cùng nhau | cấu thành |
oppose | đặt đối lại | phản đối |
Synonyms: geometric (không đồng nghĩa hoàn toàn), rapidly increasing (khi nói về growth)
Antonyms: linear, constant (trong ngữ cảnh toán học/tăng trưởng)
decompose
Pronunciation: /ˌdiːkəmˈpoʊz/
Common meanings: phân hủy; phân rã; phân tích thành các phần nhỏ hơn.
A. Word family
Word | POS | Nghĩa |
|---|---|---|
compose | v | cấu thành |
composition | n | thành phần/cấu tạo |
decompose | v | phân hủy; phân tách |
decomposition | n | sự phân hủy/phân rã |
B. Structure
de- + com- + pos + -e
de- = down / apart / remove → xuống, tách khỏi
com- = together → cùng nhau
pos = put → đặt
Cơ chế:
compose = đặt các phần cùng nhau → cấu thành
de + compose = tách những phần đã đặt cùng nhau → phân tách/phân hủy
C. Root expansion —POS/PON = put
position, impose, propose, expose, deposit, compose, oppose
Synonyms: break down, disintegrate, decay, separate
Antonyms: compose, assemble, combine, integrate
malnutrition
Pronunciation: /ˌmælnuːˈtrɪʃən/
Common meanings: suy dinh dưỡng; tình trạng thiếu hoặc mất cân bằng dinh dưỡng.
A. Word family
Word | Nghĩa |
|---|---|
nutrition | dinh dưỡng |
nutritional | thuộc dinh dưỡng |
nourish | nuôi dưỡng |
malnutrition | suy dinh dưỡng |
B. Structure
mal- + nutrition
mal- = bad / poorly → xấu, không đúng, thiếu phù hợp
nutri = nourish/feed → nuôi dưỡng
-tion = quá trình/trạng thái
Cơ chế:
xấu/không đúng + nuôi dưỡng → dinh dưỡng không đầy đủ/không cân bằng → suy dinh dưỡng
C. Root expansion —NUTRI = nourish/feed
Word | Nghĩa |
|---|---|
nutrition | dinh dưỡng |
nutrient | chất dinh dưỡng |
nourish | nuôi dưỡng |
nutritional | thuộc dinh dưỡng |
malnutrition | suy dinh dưỡng |
Affix rất đáng học:MAL-
mal- = bad / wrong / abnormal
malfunction = hoạt động sai
malpractice = hành vi thực hành sai
malicious = có ác ý
maladjusted = thích nghi không tốt
malnutrition = dinh dưỡng không tốt
Synonyms: undernutrition, nutritional deficiency
Antonyms: adequate nutrition, nourishment
robust
Pronunciation: /roʊˈbʌst/
Common meanings: mạnh mẽ, khỏe; chắc chắn; có khả năng chịu được điều kiện khó khăn.
A. Word family
Word | POS | Nghĩa |
|---|---|---|
robust | adj | khỏe, mạnh, vững chắc |
robustly | adv | một cách mạnh mẽ |
robustness | n | độ mạnh/độ vững chắc |
B. Structure
robust ← Latin robustus
Liên quan đến robur = oak/strength → cây sồi/sức mạnh.
Không nên tách rob + -ust để đoán nghĩa.
Cơ chế:
cây sồi → biểu tượng của sức mạnh → mạnh mẽ, vững chắc
C. Root expansion —ROB/ROBUR = strength
robust → mạnh mẽ, vững chắc
Root này không có nhiều từ SAT thông dụng để mở rộng.
Synonyms: strong, sturdy, resilient, vigorous, durable
Antonyms: weak, fragile, delicate, vulnerable
augment
Pronunciation: /ɔːɡˈment/
Common meanings: tăng; làm tăng; bổ sung để làm lớn/mạnh hơn.
A. Word family
Word | Nghĩa |
|---|---|
augment | tăng, bổ sung |
augmentation | sự gia tăng/bổ sung |
augmented | được tăng cường |
B. Structure
aug- + -ment
aug- = increase → tăng
-ment = hành động/kết quả
Cơ chế:
increase + action/result → sự làm tăng → augment
C. Root expansion —AUG = increase/grow
Word | Nghĩa |
|---|---|
augment | làm tăng |
augmentation | sự gia tăng |
auction | ❗có liên hệ lịch sử nhưng không nên học như synonym/root expansion trực tiếp |
Synonyms: increase, enlarge, expand, enhance, supplement
Antonyms: decrease, reduce, diminish, lessen
breach
sự vi phạm
cosmos
Pronunciation: /ˈkɒzmɒs/ hoặc /ˈkɑːzmoʊs/
Common meanings: vũ trụ; toàn thể vũ trụ được xem như một hệ thống có trật tự.
A. Word family
Word | Nghĩa |
|---|---|
cosmos | vũ trụ |
cosmic | thuộc vũ trụ |
cosmology | vũ trụ học |
cosmological | thuộc vũ trụ học |
B. Root
COSM = order/world = trật tự, thế giới
Greek kosmos = order / orderly arrangement
Cơ chế:
trật tự → hệ thống thế giới → vũ trụ
C. Root expansion
Word | Cơ chế | Nghĩa |
|---|---|---|
cosmos | hệ thống có trật tự | vũ trụ |
cosmic | thuộc cosmos | thuộc vũ trụ |
cosmology | cosmos + -logy | vũ trụ học |
cosmopolitan | cosmos + citizen | công dân thế giới |
microcosm | micro + cosmos | thế giới thu nhỏ |
Synonyms: universe, space (space rộng nghĩa hơn)
Antonyms: —
precede
Pronunciation: /prɪˈsiːd/
Common meanings: đi trước; xảy ra trước; đứng trước.
A. Word family
Word | Nghĩa |
|---|---|
precede | đi/xảy ra trước |
preceding | trước đó |
precedence | sự ưu tiên/thứ tự trước |
precedent | tiền lệ |
B. Structure
pre- + ced
pre- = before → trước
ced/ceed = go/move → đi
Cơ chế:
đi + trước → đi trước → xảy ra trước
C. Root expansion —CED/CEED/CESS = go/move = đi
Word | Cơ chế | Nghĩa |
|---|---|---|
precede | đi trước | xảy ra trước |
proceed | đi tiếp | tiếp tục |
recede | đi lùi | rút lui/giảm |
exceed | đi vượt | vượt quá |
concede | đi cùng/nhượng | thừa nhận/nhượng bộ |
access | đi tới | tiếp cận/quyền truy cập |
process | đi qua | quá trình |
success | đi theo hướng tốt → kết quả tốt | thành công |
Synonyms: come before, antedate
Antonyms: follow, succeed
Inquiry
Pronunciation: /ɪnˈkwaɪəri/
Common meanings: sự hỏi; sự điều tra; cuộc tìm hiểu; yêu cầu cung cấp thông tin.
A. Word family
Word | Nghĩa |
|---|---|
inquire | hỏi, tìm hiểu |
inquiry | sự hỏi/điều tra |
inquisitive | tò mò, ham tìm hiểu |
inquisitively | một cách tò mò |
B. Structure
in- + quir + -y
in- = into → vào trong
quir ← quaerere = seek/ask → tìm kiếm, hỏi
-y = danh từ
Cơ chế:
đi vào + tìm kiếm/hỏi → tìm hiểu sâu → inquiry = sự tìm hiểu/điều tra
C. Root expansion —QUIR/QUIS = seek/ask
Word | Nghĩa |
|---|---|
inquire | hỏi/tìm hiểu |
inquiry | sự tìm hiểu |
inquire into | điều tra về |
inquisitive | ham tìm hiểu |
requisite | ❗có lịch sử liên quan nhưng không nên dùng để đoán nghĩa trực tiếp |
Synonyms: investigation, question, examination, probe
Antonyms: answer, certainty
collapse
Pronunciation: /kəˈlæps/
Common meanings: sụp đổ; đổ xuống; thất bại hoàn toàn; suy sụp.
A. Word family
Word | Nghĩa |
|---|---|
collapse | sụp đổ |
collapsed | đã sụp đổ |
collapsing | đang sụp đổ |
collapsible | có thể gấp/xếp lại |
B. Structure
col- + laps
col- = together → cùng nhau
laps ← Latin labi = fall/slide → rơi/trượt
Cơ chế:
rơi xuống cùng nhau → đổ sập vào trong → collapse
C. Root expansion —LAP/LAPS = fall/slide
Liên hệ từ nguyên với các từ chỉ sự trượt/rơi.
Synonyms: fall, crumble, cave in, fail, break down
Antonyms: rise, stand, stabilize, recover
exoplanet
Pronunciation: /ˈɛksoʊˌplænɪt/
Common meanings: ngoại hành tinh; hành tinh nằm ngoài Hệ Mặt Trời.
Structure
exo- + planet
exo- = outside → bên ngoài
planet = hành tinh
Cơ chế:
bên ngoài + hành tinh → hành tinh bên ngoài Hệ Mặt Trời → ngoại hành tinh
Root expansion —EXO = outside
Word | Nghĩa |
|---|---|
exoplanet | ngoại hành tinh |
exoskeleton | bộ xương ngoài |
exosphere | tầng khí quyển ngoài |
exocrine | ngoại tiết |
exogenous | có nguồn gốc bên ngoài |
→ EXO = OUTSIDE là một root cực hữu ích.
Synonyms: extrasolar planet
Enigmatic
Pronunciation: /ˌenɪɡˈmætɪk/
Common meanings: bí ẩn; khó hiểu; khó giải thích.
A. Word family
Word | Nghĩa |
|---|---|
enigma | điều bí ẩn |
enigmatic | bí ẩn, khó hiểu |
enigmatically | một cách bí ẩn |
B. Structure
enigma + -tic/-atic
enigma = puzzle/riddle → câu đố, điều bí ẩn
-ic = có tính chất
Cơ chế:
enigma = điều bí ẩn → enigmatic = mang tính chất của một enigma → bí ẩn
C. Root expansion
ENIGM = riddle/puzzle = câu đố
enigma → enigmatic
Root này khá hạn chế.
Synonyms: mysterious, puzzling, cryptic, inscrutable
Antonyms: clear, obvious, transparent, comprehensible
Endeavor
Pronunciation: /enˈdevər/
Common meanings: nỗ lực; cố gắng; nỗ lực làm điều gì.
A. Word family
Word | Nghĩa |
|---|---|
endeavor | nỗ lực, cố gắng |
endeavoring | đang cố gắng |
Structure
Từ này không thích hợp để tách thành prefix + root theo kiểu học vocabulary hiện đại.
Nguồn gốc liên quan đến Old French mettre en devoir:
devoir = duty → nghĩa vụ
→ undertake a duty → cố gắng thực hiện → endeavor = nỗ lực
Cơ chế:
nhận một nhiệm vụ/nghĩa vụ → cố gắng thực hiện → nỗ lực
Synonyms: effort, attempt, strive, undertake
Antonyms: neglect, abandon, give up
commerce
A. Word family
Word | POS | Nghĩa |
|---|---|---|
commerce | n | thương mại |
commercial | adj/n | thuộc thương mại; quảng cáo |
commercially | adv | về mặt thương mại |
commercialize | v | thương mại hóa |
B. Structure
com- + merce
com- = together → cùng nhau
merce ← Latin merx/mercis = goods → hàng hóa
Cơ chế:
cùng nhau + hàng hóa → trao đổi hàng hóa → thương mại
C. Root expansion — MER(C) = trade/goods
Word | Cơ chế | Nghĩa |
|---|---|---|
commerce | trade | thương mại |
merchant | người buôn bán | thương nhân |
merchandise | hàng hóa để bán | hàng hóa |
mercantile | thuộc buôn bán | thuộc thương mại |
commercial | thuộc commerce | thương mại |
Synonyms: trade, business, trading
exponential
Word | POS | Nghĩa |
|---|---|---|
exponent | n | số mũ; người/đại diện cho một quan điểm |
exponential | adj/n | theo hàm mũ; hàm mũ |
exponentially | adv | theo cấp số nhân |
B. Structure
ex- + pon + -ent + -ial
ex- = out → ra ngoài
pon/pos = put → đặt
-ent = chỉ người/vật hoặc trạng thái
-ial = thuộc về/có tính chất
Cơ chế sâu:
put/đặt → đặt một số lên “cao hơn” → exponent = số mũ
Trong toán học:
\(2^3\) → 3 là exponent.
exponential = liên quan đến exponent → hàm mũ / tăng theo cấp số nhân.
C. Root expansion —PON/POS = put/place = đặt
Word | Cơ chế | Nghĩa |
|---|---|---|
position | đặt vào một vị trí | vị trí |
impose | đặt lên | áp đặt |
propose | đặt ra trước | đề xuất |
expose | đặt ra ngoài | phơi bày |
deposit | đặt xuống | gửi/ký gửi |
compose | đặt cùng nhau | cấu thành |
oppose | đặt đối lại | phản đối |
Synonyms: geometric (không đồng nghĩa hoàn toàn), rapidly increasing
decompose
Word | POS | Nghĩa |
|---|---|---|
compose | v | cấu thành |
composition | n | thành phần/cấu tạo |
decompose | v | phân hủy; phân tách |
decomposition | n | sự phân hủy/phân rã |
B. Structure
de- + com- + pos + -e
de- = down / apart / remove → xuống, tách khỏi
com- = together → cùng nhau
pos = put → đặt
Cơ chế:
compose = đặt các phần cùng nhau → cấu thành
de + compose = tách những phần đã đặt cùng nhau → phân tách/phân hủy
C. Root expansion —POS/PON = put
position, impose, propose, expose, deposit, compose, oppose
Synonyms: break down, disintegrate, decay, separate
Antonyms: compose, assemble, combine, integrate
malnutrition
A. Word family
Word | Nghĩa |
|---|---|
nutrition | dinh dưỡng |
nutritional | thuộc dinh dưỡng |
nourish | nuôi dưỡng |
malnutrition | suy dinh dưỡng |
B. Structure
mal- + nutrition
mal- = bad / poorly → xấu, không đúng, thiếu phù hợp
nutri = nourish/feed → nuôi dưỡng
-tion = quá trình/trạng thái
Cơ chế:
xấu/không đúng + nuôi dưỡng → dinh dưỡng không đầy đủ/không cân bằng → suy dinh dưỡng
C. Root expansion — NUTRI = nourish/feed
Word | Nghĩa |
|---|---|
nutrition | dinh dưỡng |
nutrient | chất dinh dưỡng |
nourish | nuôi dưỡng |
nutritional | thuộc dinh dưỡng |
malnutrition | suy dinh dưỡng |
Affix rất đáng học: MAL-
mal- = bad / wrong / abnormal
malfunction = hoạt động sai
malpractice = hành vi thực hành sai
malicious = có ác ý
maladjusted = thích nghi không tốt
malnutrition = dinh dưỡng không tốt
Synonyms: undernutrition, nutritional deficiency
Antonyms: adequate nutrition, nourishment
robust
strong, vigorous, durable
breach
violation, break
augment
A. Word family
Word | Nghĩa |
|---|---|
augment | tăng, bổ sung |
augmentation | sự gia tăng/bổ sung |
augmented | được tăng cường |
B. Structure
aug- + -ment
aug- = increase → tăng
-ment = hành động/kết quả
Cơ chế:
increase + action/result → sự làm tăng → augment
C. Root expansion — AUG = increase/grow
Word | Nghĩa |
|---|---|
augment | làm tăng |
augmentation | sự gia tăng |
auction | ❗có liên hệ lịch sử nhưng không nên học như synonym/root expansion trực tiếp |
Synonyms: increase, enlarge, expand, enhance, supplement
Antonyms: decrease, reduce, diminish, lessen
obsolete
outdated
cosmos
A. Word family
Word | Nghĩa |
|---|---|
cosmos | vũ trụ |
cosmic | thuộc vũ trụ |
cosmology | vũ trụ học |
cosmological | thuộc vũ trụ học |
B. Root
COSM = order/world = trật tự, thế giới
Greek kosmos = order / orderly arrangement
Cơ chế:
trật tự → hệ thống thế giới → vũ trụ
C. Root expansion
Word | Cơ chế | Nghĩa |
|---|---|---|
cosmos | hệ thống có trật tự | vũ trụ |
cosmic | thuộc cosmos | thuộc vũ trụ |
cosmology | cosmos + -logy | vũ trụ học |
cosmopolitan | cosmos + citizen | công dân thế giới |
microcosm | micro + cosmos | thế giới thu nhỏ |
Synonyms: universe, space (space rộng nghĩa hơn)
Precede
A. Word family
Word | Nghĩa |
|---|---|
precede | đi/xảy ra trước |
preceding | trước đó |
precedence | sự ưu tiên/thứ tự trước |
precedent | tiền lệ |
B. Structure
pre- + ced
pre- = before → trước
ced/ceed = go/move → đi
Cơ chế:
đi + trước → đi trước → xảy ra trước
C. Root expansion — CED/CEED/CESS = go/move = đi
Word | Cơ chế | Nghĩa |
|---|---|---|
precede | đi trước | xảy ra trước |
proceed | đi tiếp | tiếp tục |
recede | đi lùi | rút lui/giảm |
exceed | đi vượt | vượt quá |
concede | đi cùng/nhượng | thừa nhận/nhượng bộ |
access | đi tới | tiếp cận/quyền truy cập |
process | đi qua | quá trình |
success | đi theo hướng tốt → kết quả tốt | thành công |
Synonyms: come before, antedate
Antonyms: follow, succeed
Inquire
A. Word family
Word | Nghĩa |
|---|---|
inquire | hỏi, tìm hiểu |
inquiry | sự hỏi/điều tra |
inquisitive | tò mò, ham tìm hiểu |
inquisitively | một cách tò mò |
B. Structure
in- + quir + -y
in- = into → vào trong
quir ← quaerere = seek/ask → tìm kiếm, hỏi
-y = danh từ
Cơ chế:
đi vào + tìm kiếm/hỏi → tìm hiểu sâu → inquiry = sự tìm hiểu/điều tra
C. Root expansion — QUIR/QUIS = seek/ask
Word | Nghĩa |
|---|---|
inquire | hỏi/tìm hiểu |
inquiry | sự tìm hiểu |
inquire into | điều tra về |
inquisitive | ham tìm hiểu |
requisite | ❗có lịch sử liên quan nhưng không nên dùng để đoán nghĩa trực tiếp |
Synonyms: investigation, question, examination, probe
Antonyms: answer, certainty
collapse
A. Word family
Word | Nghĩa |
|---|---|
collapse | sụp đổ |
collapsed | đã sụp đổ |
collapsing | đang sụp đổ |
collapsible | có thể gấp/xếp lại |
B. Structure
col- + laps
col- = together → cùng nhau
laps ← Latin labi = fall/slide → rơi/trượt
Cơ chế:
rơi xuống cùng nhau → đổ sập vào trong → collapse
C. Root expansion — LAP/LAPS = fall/slide
Liên hệ từ nguyên với các từ chỉ sự trượt/rơi.
Synonyms: fall, crumble, cave in, fail, break down
Antonyms: rise, stand, stabilize, recover
exoplanet
Structure
exo- + planet
exo- = outside → bên ngoài
planet = hành tinh
Cơ chế:
bên ngoài + hành tinh → hành tinh bên ngoài Hệ Mặt Trời → ngoại hành tinh
Root expansion — EXO = outside
Word | Nghĩa |
|---|---|
exoplanet | ngoại hành tinh |
exoskeleton | bộ xương ngoài |
exosphere | tầng khí quyển ngoài |
exocrine | ngoại tiết |
exogenous | có nguồn gốc bên ngoài |
→ EXO = OUTSIDE là một root cực hữu ích.
Synonyms: extrasolar planet
Endeavor
A. Word family
Word | Nghĩa |
|---|---|
endeavor | nỗ lực, cố gắng |
endeavoring | đang cố gắng |
Structure
Từ này không thích hợp để tách thành prefix + root theo kiểu học vocabulary hiện đại.
Nguồn gốc liên quan đến Old French mettre en devoir:
devoir = duty → nghĩa vụ
→ undertake a duty → cố gắng thực hiện → endeavor = nỗ lực
Cơ chế:
nhận một nhiệm vụ/nghĩa vụ → cố gắng thực hiện → nỗ lực
Synonyms: effort, attempt, strive, undertake
Antonyms: neglect, abandon, give up
rotational
A. Word family
Word | Nghĩa |
|---|---|
rotate | xoay, quay |
rotation | sự quay |
rotational | thuộc sự quay |
rotary | quay, xoay |
rotor | bộ phận quay |
B. Structure
rotat + -ion + -al
rot- = wheel/turn → bánh xe/quay
-ion = hành động/quá trình
-al = thuộc về
Cơ chế:
quay → quá trình quay → thuộc về quá trình quay → rotational
C. Root expansion — ROT = turn/wheel
Word | Cơ chế | Nghĩa |
|---|---|---|
rotate | turn | xoay/quay |
rotation | act of turning | sự quay |
rotational | relating to rotation | thuộc sự quay |
rotary | turning | quay |
rotor | thing that turns | bộ phận quay |
Synonyms: rotary, revolving, turning
Antonyms: stationary, fixed
extensive
Word | Nghĩa |
|---|---|
extend | mở rộng, kéo dài |
extension | sự mở rộng/phần mở rộng |
extensive | rộng lớn, trên diện rộng |
extensively | một cách rộng rãi |
extent | phạm vi, mức độ |
B. Structure
ex- + tens + -ive
ex- = out → ra ngoài
tens/tend = stretch → kéo căng
-ive = có tính chất/khả năng
Cơ chế:
kéo ra ngoài → trải rộng → extensive = có phạm vi rộng
C. Root expansion —TEND/TENS = stretch = kéo, căng
Word | Cơ chế | Nghĩa |
|---|---|---|
extend | stretch out | mở rộng |
extension | sự kéo dài | sự mở rộng |
extensive | trải rộng | rộng lớn |
tension | trạng thái bị kéo căng | sự căng thẳng |
intend | hướng sự kéo/ý định vào | dự định |
contend | kéo/căng cùng nhau → đấu | tranh luận/cạnh tranh |
distend | kéo phồng ra | làm căng/phình |
Synonyms: broad, wide-ranging, comprehensive, substantial
Antonyms: limited, narrow, restricted, minimal
scheme
plan, system
radical
Word | Nghĩa |
|---|---|
radical | triệt để; cấp tiến; căn bản |
radically | một cách triệt để |
radicalism | chủ nghĩa cấp tiến |
radicalize | làm trở nên cấp tiến/cực đoan |
Structure
radic + -al
radic- = root → rễ, gốc
-al = thuộc về/có tính chất
Cơ chế:
root = gốc rễ → đi đến tận gốc → radical = căn bản, triệt để
Từ nghĩa “đi đến gốc rễ”, nó phát triển thành nghĩa “rất sâu sắc / thay đổi tận gốc”, rồi trong một số ngữ cảnh thành “cấp tiến/cực đoan”.
Root expansion —RADIC = ROOT
Word | Cơ chế | Nghĩa |
|---|---|---|
radical | root → tận gốc | căn bản, triệt để |
eradicate | e + radic → nhổ tận gốc | tiêu diệt tận gốc |
radish | liên quan lịch sử đến root | củ cải |
Synonyms: fundamental, drastic, extreme, revolutionary
Antonyms: moderate, gradual, conservative, superficial
expense
Word family
Word | Nghĩa |
|---|---|
expense | chi phí |
expensive | đắt |
inexpensively | một cách ít tốn kém |
expend | tiêu dùng/sử dụng |
expenditure | khoản chi tiêu |
Structure
ex- + pend
ex- = out → ra ngoài
pend = hang/weigh → treo, cân
Cơ chế:
tiền/tài nguyên “được đưa ra khỏi” → thứ phải bỏ ra → expense = chi phí
Root expansion — PEND = HANG / WEIGH
Word | Cơ chế | Nghĩa |
|---|---|---|
expense | bỏ ra | chi phí |
expend | dùng/tiêu ra | tiêu dùng |
expenditure | thứ đã tiêu | chi tiêu |
depend | de + pend → treo xuống | phụ thuộc |
suspend | sus + pend → treo lên | đình chỉ/treo |
pending | đang “treo” chờ | đang chờ xử lý |
Synonyms: cost, expenditure, outlay
Antonyms: income, revenue, profit
slum
khu ổ chuột
merge
Word family
Word | Nghĩa |
|---|---|
merge | hợp nhất |
merger | sự sáp nhập |
merged | đã hợp nhất |
merging | đang hợp nhất |
Structure
Không nên tách mer + ge.
Nguồn gốc liên quan đến Latin mergere = dip/plunge → nhúng/chìm.
Cơ chế:
hai thứ đi vào cùng một khối → hòa vào nhau → merge
Root expansion — MERG = DIP/SINK
Word | Nghĩa |
|---|---|
merge | hợp nhất |
merger | sự sáp nhập |
submerge | nhấn chìm |
emerge | nổi lên/xuất hiện |
→ Đây là một root rất thú vị:
sub + merge = chìm xuống
e + merge = nổi ra ngoài
Synonyms: combine, unite, integrate, amalgamate
Antonyms: separate, divide, split
confine
Word | Nghĩa |
|---|---|
confine | giới hạn/giam giữ |
confined | bị giới hạn |
confinement | sự giam giữ/sự giới hạn |
confines | giới hạn/phạm vi |
Structure
con- + fine
con- = together → cùng nhau
fin = end/boundary → kết thúc/ranh giới
Cơ chế:
đưa vào cùng một ranh giới → giới hạn trong phạm vi → confine
Root expansion —FIN = END / BOUNDARY
Word | Cơ chế | Nghĩa |
|---|---|---|
final | ở cuối | cuối cùng |
finish | đi đến cuối | hoàn thành |
finite | có giới hạn | hữu hạn |
confine | đưa vào ranh giới | giới hạn |
define | de + fine → đặt ranh giới | định nghĩa |
infinite | in + finite | vô hạn |
🔥 FIN = boundary/end là root cực hữu ích.
Synonyms: restrict, limit, constrain, imprison
Antonyms: free, release, liberate, expand
Afterward
Structure
after + -ward
after = sau
-ward = theo hướng/về phía
Cơ chế:
theo hướng thời gian phía sau → sau đó
Root expansion — -WARD = DIRECTION
Word | Nghĩa |
|---|---|
afterward | về sau |
afterward(s) | sau đó |
forward | về phía trước |
backward | về phía sau |
upward | hướng lên |
downward | hướng xuống |
inward | hướng vào |
outward | hướng ra |
Synonyms: later, subsequently, thereafter
Antonyms: beforehand, previously, earlier
empire
Word family
Word | Nghĩa |
|---|---|
empire | đế chế |
imperial | thuộc đế quốc |
imperialism | chủ nghĩa đế quốc |
imperialist | người/chủ trương chủ nghĩa đế quốc |
Structure
empire ← Latin imperium
Liên quan đến imperare = command → ra lệnh.
Cơ chế:
quyền ra lệnh → quyền lực tối cao → lãnh thổ chịu quyền lực → đế chế
Root expansion — IMPER = COMMAND
Word | Nghĩa |
|---|---|
empire | đế chế |
imperial | thuộc đế quốc |
imperative | bắt buộc/cấp thiết |
imperious | độc đoán, hách dịch |
Synonyms: realm, kingdom
arena
stadium, battleground
repair
Word family
Word | Nghĩa |
|---|---|
repair | sửa chữa |
disrepair | tình trạng hư hỏng |
repairable | có thể sửa chữa |
irreparable | không thể sửa chữa |
Structure
dis- + repair
dis- = opposite/absence → ngược lại/thiếu
repair = sửa chữa
Cơ chế:
không được sửa chữa → rơi vào tình trạng hư hỏng → disrepair
Root expansion — PAIR/PAR = PREPARE / MAKE READY
repair có nguồn gốc phức tạp và không nên học đơn giản như “re + pair = ghép lại”.
Các từ cùng trường nghĩa:
repair → sửa chữa
repairable → có thể sửa
irreparable → không thể sửa
Synonyms: deterioration, decay, dilapidation
Antonyms: good condition, maintenance, repair
medieval
medi + ev + -al
medi- = middle → giữa
ev- = age → thời đại
-al = thuộc về
Cơ chế:
middle + age → thời đại ở giữa → Middle Ages → medieval
Root expansion
MEDI = middle
Word | Nghĩa |
|---|---|
medium | ở giữa; phương tiện |
median | trung vị/ở giữa |
mediate | đứng ở giữa → hòa giải |
medieval | thuộc thời Trung Cổ |
Synonyms: Middle Ages, old-fashioned (chỉ nghĩa bóng)
Antonyms: modern, contemporary
grand
Word family
Word | Nghĩa |
|---|---|
grand | lớn, hoành tráng |
grandeur | sự hùng vĩ/tráng lệ |
grandly | một cách hoành tráng |
Structure
grand ← Latin grandis = large/great
Không nên tách prefix/suffix.
Cơ chế:
large/great → lớn → vĩ đại → hoành tráng
Root expansion — GRAND = LARGE/GREAT
Word | Nghĩa |
|---|---|
grand | lớn/vĩ đại |
grandeur | vẻ hùng vĩ |
grandiose | hoành tráng quá mức, khoa trương |
Synonyms: magnificent, great, imposing, splendid
Antonyms: small, modest, insignificant, humble
soar
rise, surge
emblematic
Word | Nghĩa |
|---|---|
emblem | biểu tượng |
emblematic | mang tính biểu tượng |
emblematically | một cách biểu tượng |
Structure
emblem + -atic
emblem = symbol → biểu tượng
-atic = có tính chất/liên quan đến
Cơ chế:
symbol → thứ đại diện cho một ý tưởng → emblematic = mang tính đại diện/biểu tượng
Root expansion —EMBLEM = SYMBOL
emblem → emblematic
Synonyms: symbolic, representative, characteristic, iconic
Antonyms: unrepresentative, atypical
⚠ emblematic ≠ iconic hoàn toàn, nhưng trong nhiều văn cảnh chúng gần nhau.
capacity
Word | Nghĩa |
|---|---|
capacity | khả năng/sức chứa/công suất |
capable | có khả năng |
capability | năng lực/khả năng |
capacitate | làm cho có khả năng (hiếm) |
incapacitate | làm mất khả năng |
Structure
cap + -acity
cap/capac ← Latin capax/capere = take/hold → chứa, nhận
-ity = trạng thái/tính chất
Cơ chế:
có khả năng chứa/nhận → capacity = sức chứa
→ khả năng “nhận/đảm đương” một việc → năng lực/khả năng
Root expansion —CAP/CAPAC = TAKE/HOLD
Word | Cơ chế | Nghĩa |
|---|---|---|
capacity | khả năng chứa/nhận | sức chứa/năng lực |
capable | có khả năng | có năng lực |
capability | trạng thái có khả năng | năng lực |
capture | bắt/lấy | bắt giữ |
accept | nhận | chấp nhận |
receive | nhận | tiếp nhận |
perceive | nhận thức | nhận thấy |
🔥 Root này rất đáng học.
Synonyms: ability, capability, volume, potential
Antonyms: inability, incapacity, limitation
convert
Word | Nghĩa |
|---|---|
convert | chuyển đổi |
conversion | sự chuyển đổi |
convertible | có thể chuyển đổi |
conversional | thuộc chuyển đổi (hiếm) |
Structure
con- + vert
con- = together/with → cùng/với
vert = turn → quay, xoay
Cơ chế:
turn → xoay/chuyển hướng → convert = chuyển từ dạng/trạng thái này sang dạng khác
Root expansion —VERT/VERS = TURN
Word | Cơ chế | Nghĩa |
|---|---|---|
convert | turn/change | chuyển đổi |
reverse | turn back | đảo ngược |
revert | turn back | quay trở lại |
divert | turn away | chuyển hướng |
invert | turn inward/upside down | đảo ngược |
introvert | turn inward | hướng nội |
extrovert | turn outward | hướng ngoại |
versatile | có thể “turn” nhiều hướng | đa năng |
🔥 VERT/VERS = TURN là một root SAT cực hữu ích.
Synonyms: transform, change, alter, adapt
Antonyms: preserve, maintain, retain
concrete
Word | Meaning |
|---|---|
concrete | cụ thể; bê tông |
concretely | một cách cụ thể |
concreteness | tính cụ thể |
4. Structure
con- = together
cret = grow / form → từ Latin crescere
→ grow/form together → tạo thành một khối → vật chất/hữu hình → concrete
5. Root expansion — CRES/CRET = GROW
Word | Meaning |
|---|---|
concrete | cụ thể, hữu hình |
increase | tăng lên |
decrease | giảm xuống |
crescent | hình dạng “đang phát triển” → trăng lưỡi liềm |
⚠ Không phải mọi từ có -crease/-cret đều nên phân tích giống nhau ở cấp độ học SAT; nhưng chúng có quan hệ lịch sử với ý tưởng grow/increase.
6. Synonyms
specific
tangible
definite
explicit
Antonyms
abstract
vague
theoretical
indefinite
detect
Word | Meaning |
|---|---|
detect | phát hiện |
detection | sự phát hiện |
detective | thám tử |
detectable | có thể phát hiện |
undetectable | không thể phát hiện |
4. Structure
de- = away/off/out
tect = cover
→ bóc lớp che phủ → nhìn thấy thứ bên dưới → phát hiện
5. Root — TECT = COVER
Word | Mechanism | Meaning |
|---|---|---|
detect | uncover | phát hiện |
protect | cover in front | bảo vệ |
protect | che chắn | bảo vệ |
architecture | liên quan đến xây dựng | kiến trúc |
🔥 TECT = COVER rất hữu ích:
protect = cover/guard → bảo vệ
detect = uncover → phát hiện
6. Synonyms: discover, identify, notice, uncover
Antonyms: miss, overlook, conceal, hide
execute
Word | Meaning |
|---|---|
execute | thực hiện; xử tử |
execution | sự thực hiện; sự xử tử |
executive | điều hành; giám đốc |
executable | có thể thực thi |
4. Structure
ex- = out
sequ/cut = follow
→ follow through → làm cho đến cùng → thực hiện
5. Root — SEQU = FOLLOW
Word | Meaning |
|---|---|
execute | thực hiện đến cùng |
sequence | chuỗi/trình tự |
subsequent | xảy ra sau |
consequence | kết quả đi theo sau |
🔥 SEQU = FOLLOW:
sequence = things that follow one another → trình tự
consequence = something that follows an action → hệ quả
6. Synonyms: carry out, perform, implement, accomplish
Antonyms: abandon, neglect, cancel, fail to carry out
evade
Word | Meaning |
|---|---|
evade | né tránh |
evasion | sự né tránh |
evasive | né tránh, quanh co |
evasively | một cách né tránh |
4. Structure
e-/ex- = out
vad/vas = go
→ go out/đi ra khỏi → thoát khỏi → né tránh
5. Root — VAD/VAS = GO
Word | Meaning |
|---|---|
evade | đi ra khỏi → né |
invade | đi vào → xâm lược |
pervade | đi xuyên/lan khắp → lan rộng |
invade | đi vào → xâm nhập |
🔥 Có thể học theo prefix + VAD:
e + vad → out → evade
in + vad → in → invade
per + vad → through → pervade
6. Synonyms: avoid, escape, elude, dodge
Antonyms: confront, face, encounter, accept
dignity
Word | Meaning |
|---|---|
dignity | phẩm giá |
dignified | có phẩm giá, đàng hoàng |
dignify | làm cho trở nên xứng đáng/trang trọng |
indignity | sự xúc phạm phẩm giá |
4. Structure
dign- = worthy
-ity = state/quality
→ worthy → trạng thái có giá trị/xứng đáng → phẩm giá
5. Root — DIGN = WORTHY
Word | Meaning |
|---|---|
dignity | phẩm giá |
dignified | đàng hoàng, có phẩm giá |
dignify | làm cho có giá trị/trang trọng |
indignity | sự xúc phạm/hạ nhục |
6. Synonyms: self-respect, honor, worth, pride
Antonyms: humiliation, indignity, shame, degradation
disguise
Word | Meaning |
|---|---|
disguise | cải trang; che giấu |
disguised | được cải trang/che giấu |
disguising | đang che giấu |
undisguised | không che giấu, rõ ràng |
4. Structure
dis- = away/apart
guise = appearance/form
→ thay đổi appearance → che đi bản chất thật → disguise
5. Root — GUISE = APPEARANCE / FORM
Word | Meaning |
|---|---|
disguise | thay đổi vẻ ngoài để che giấu |
guise | vẻ ngoài/hình thức |
guise of... | dưới hình thức/vỏ bọc... |
6. Synonyms: conceal, camouflage, mask, cover up
Antonyms: reveal, expose, disclose, uncover
Preposterous
Word | Meaning |
|---|---|
preposterous | vô lý |
preposterously | một cách vô lý |
preposterousness | tính vô lý |
4. Structure
pre- = before
poster- = behind/after
→ đặt cái đáng lẽ ở phía sau lên phía trước → đảo ngược trật tự → vô lý
🔥 Đây là một từ cực hay để nhớ bằng cơ chế nghĩa.
5. Roots
PRE = BEFORE
preview = xem trước
predict = nói trước/dự đoán
precede = đi trước
mourn
khóc thương
tumor
khối u
Word | Nghĩa |
|---|---|
tumor | khối u |
tumorous | có khối u |
tumorigenic | gây hình thành khối u |
4. Structure
tum- = swell
-or = thing/result
→ swell → chỗ phồng lên → tumor
5. Root — TUM = SWELL
Word | Nghĩa |
|---|---|
tumor | khối u |
tumid | sưng/phồng |
tumescence | sự sưng/phồng |
🔥 TUM = SWELL
torture
Word | Nghĩa |
|---|---|
torture | tra tấn |
tortured | bị hành hạ |
torturer | kẻ tra tấn |
torturous | đau đớn/hành hạ |
4. Structure
tort = twist
-ure = action/result
→ twist → làm đau đớn/vặn xoắn → torture
5. Root — TORT = TWIST / WRITHE
🔥 Root rất hữu ích:
Word | Mechanism | Meaning |
|---|---|---|
torture | twist → cause pain | tra tấn |
distort | twist apart | bóp méo |
contort | twist together | vặn xoắn |
retort | turn back | đáp trả |
tortuous | full of twists | quanh co |
6. Synonyms: torment, abuse, brutalize, anguish
Antonyms: comfort, soothe, relieve, reassure
ramp
đường dốc
intercept
Word family
Từ | Nghĩa |
|---|---|
intercept | chặn, đánh chặn |
interception | sự đánh chặn |
interceptor | người/vật đánh chặn |
intercepted | bị chặn |
Cấu trúc
inter- = between/between one another + -cept = take/catch
→ take/catch between → bắt/chặn một thứ trên đường đi của nó → intercept
🔥 CEPT/CIP = TAKE, CATCH
Từ | Cơ chế |
|---|---|
intercept | catch between → chặn |
accept | take toward → chấp nhận |
except | take out → loại trừ |
receive | take back → nhận |
perceive | take through → nhận thức |
deceive | take away from truth → lừa dối |
Synonyms: stop, block, seize, capture
Antonyms: release, let through, allow, pass
diurnal
Cấu trúc
🔥 DI = DAY + -urnal = relating to
→ day → relating to the day → diurnal
Root DI/DIES = DAY
Từ | Nghĩa |
|---|---|
diurnal | ban ngày/hàng ngày |
diary | nhật ký |
quotidian | hàng ngày (khác root) |
meridian | kinh tuyến / giữa ngày |
Cặp rất đáng nhớ
diurnal ↔ nocturnal
→ day ↔ night
Synonyms: daytime, daily, day-active
Antonyms: nocturnal, nightly
imperative
Word family
Từ | Nghĩa |
|---|---|
imperate | ra lệnh (rare) |
imperative | cấp thiết; mệnh lệnh |
imperatively | một cách cấp thiết |
imperious | hách dịch, độc đoán |
Root
🔥 IMPER = COMMAND/RULE
Từ Latin imperare = command
→ command → something that must be obeyed → imperative
Từ | Nghĩa |
|---|---|
empire | đế chế |
imperial | thuộc đế chế |
imperative | mệnh lệnh / cấp thiết |
imperious | độc đoán, hách dịch |
Cơ chế nghĩa rất quan trọng
command → must be done → absolutely necessary → imperative
Vì vậy:
imperative ≠ simply important
important = quan trọng
imperative = cấp thiết đến mức phải làm
Synonyms: essential, crucial, vital, urgent, mandatory
Antonyms: optional, unnecessary, dispensable, nonessential
nocturnal
Cấu trúc
🔥 NOCT = NIGHT + -urnal = relating to
→ night → relating to night → nocturnal
Root expansion
NOCT = NIGHT
Từ | Nghĩa |
|---|---|
nocturnal | về đêm |
nocturnally | vào ban đêm |
nocturne | bản nhạc gợi không khí ban đêm |
Cặp cực kỳ hữu ích
diurnal ↔ nocturnal
day ↔ night
Ví dụ:
Owls are nocturnal, whereas most humans are diurnal.
Synonyms: nighttime, night-active
Antonyms: diurnal, daytime
Windswept
wind + swept
wind = gió
sweep = quét, cuốn qua
swept = past participle của sweep
→ wind + swept → swept by wind → windswept
🔥 Đây là compound word, không cần cố tìm một root cổ trong windswept.
SENSE EXTENSION
sweep = quét qua
→ gió quét qua địa hình
→ địa hình bị gió thổi liên tục
→ windswept = lộng gió
Nó thường tạo thêm sắc thái:
windswept landscape
→ exposed + windy + often wild/isolated
Synonyms: windy, exposed, windblown
Antonyms: sheltered, protected, enclosed
dilute
Cấu trúc
di-/dis- = apart + lut = wash
→ làm “loãng” bằng cách tách/phân tán chất ra → dilute
🔥 LUT/LUV = WASH
Từ | Nghĩa |
|---|---|
dilute | pha loãng |
dilution | sự pha loãng |
diluent | chất pha loãng |
ablution | sự rửa sạch (related historically) |
Meaning mechanism
concentrated → spread out → less concentrated → dilute
→ nghĩa bóng:
strong effect → weaken/spread out → dilute the effect
Synonyms: weaken, thin, water down, reduce
Antonyms: concentrate, strengthen, intensify
fringe
border, edge
prolific
Cấu trúc
pro- = forward/forth + -lif- = life + -ic
→ đẩy sự sống/sản phẩm ra nhiều → sinh sản/sản xuất dồi dào
🔥 LIF = LIFE
Từ | Nghĩa |
|---|---|
life | sự sống |
lively | sống động |
livelihood | kế sinh nhai |
prolific | sinh sôi/sản xuất nhiều |
Meaning mechanism
produce → produce repeatedly → produce a lot → prolific
Đặc biệt:
prolific writer ≠ necessarily excellent writer
Nó nhấn mạnh số lượng/sự dồi dào, không nhất thiết chất lượng.
Synonyms: productive, fertile, abundant, fruitful
Antonyms: unproductive, infertile, barren, scarce
sparse
Scattered
swing
đung đưa, xích đu
anticipate
Cấu trúc
🔥 ANTI- = BEFORE + CIP = TAKE
→ take beforehand → nắm bắt trước → anticipate
Lưu ý: ở đây anti- không mang nghĩa “against” như trong antibiotic.
Root expansion
CIP/CAP/CEPT = TAKE
Từ | Cơ chế |
|---|---|
anticipate | take beforehand → dự liệu |
intercept | catch/take between → chặn |
accept | take toward → chấp nhận |
except | take out → loại trừ |
receive | take back → nhận |
perceive | take through → nhận thức |
capture | take/catch → bắt giữ |
Meaning mechanism
future event → mentally take it beforehand → prepare/expect → anticipate
Distinguish
anticipate = dự đoán/lường trước
expect = mong đợi/nghĩ rằng sẽ xảy ra
predict = đưa ra dự đoán dựa trên dấu hiệu/dữ liệu
Synonyms: expect, foresee, predict, envisage
Antonyms: overlook, ignore, disregard, be surprised by
Indiscernible
Cấu trúc
in- = not + discern = distinguish/perceive + -ible = capable of being
→ not + capable of being distinguished
→ không thể phân biệt/nhận ra
🔥 CERN = SEPARATE/DISTINGUISH
Từ | Nghĩa |
|---|---|
discern | nhận ra, phân biệt |
discernible | có thể nhận ra |
indiscernible | không thể nhận ra |
discernment | khả năng phán đoán/phân biệt |
Meaning mechanism
two things → distinguish their difference → if difference is too small → indiscernible
Distinguish
invisible → không nhìn thấy
indiscernible → có thể nhìn/nhận thấy nhưng không phân biệt được rõ
indistinguishable → không thể phân biệt cái này với cái kia
Synonyms: imperceptible, indistinguishable, undetectable, imperceptible
Antonyms: discernible, distinguishable, noticeable, apparent
maneuver
operate
Peripheral
Cấu trúc
🔥 PERI- = AROUND + PHER = CARRY/BEAR
→ carry around / around the outside → nằm xung quanh → peripheral
Root expansion
PERI = AROUND
Từ | Nghĩa |
|---|---|
perimeter | chu vi |
peripheral | ngoại vi |
periphery | vùng ngoại vi |
periscope | kính tiềm vọng |
pericardium | màng bao quanh tim |
PHER = CARRY/BEAR
Từ | Nghĩa |
|---|---|
peripheral | ngoại vi (historical root) |
transfer | carry across |
refer | carry back/toward |
infer | carry into → suy ra |
confer | carry together → trao/trao đổi |
Meaning mechanism
center ↔ around the outside
→ physical: peripheral area = khu vực ngoại vi
→ abstract: peripheral issue = vấn đề không thuộc trọng tâm
Cặp rất đáng nhớ
central ↔ peripheral
core ↔ periphery
main ↔ peripheral
Synonyms: outer, marginal, secondary, external
Antonyms: central, core, main, primary, essential
remnant
tàn Tíc
deliberate
🔥 LIBER = BALANCE/FREE
Nguồn gốc Latin liên quan đến libra = balance/scales.
→ cân nhắc các khả năng → suy xét kỹ → deliberate
Meaning mechanism
weigh options → think carefully → make a considered decision
→ deliberate
Và từ đó:
carefully considered action → intentional → deliberate
Word family
Từ | Nghĩa |
|---|---|
deliberate (adj) | có chủ ý; thận trọng |
deliberate (v) | cân nhắc |
deliberation | sự cân nhắc/thảo luận kỹ |
deliberately | cố ý |
Synonyms: intentional, purposeful, calculated, considered
Antonyms: accidental, unintentional, spontaneous, impulsive
Rejuvenate
Cấu trúc
re- = again + juven = young + -ate = make
→ make young again → làm trẻ lại → rejuvenate
🔥 JUVEN = YOUNG
Từ | Nghĩa |
|---|---|
juvenile | trẻ vị thành niên; thuộc người trẻ |
juvenile delinquency | phạm pháp vị thành niên |
rejuvenate | làm trẻ hóa/hồi sinh |
rejuvenation | sự trẻ hóa/phục hồi |
Meaning mechanism
old/tired → make young again → fresh/vigorous → rejuvenate
Synonyms: renew, revitalize, refresh, restore, revive
Antonyms: age, weaken, deteriorate, exhaust
freight
goods, shipment
Illuminate
il-/in- = in/on + lumin = light + -ate
→ đưa ánh sáng vào → illuminate
🔥 LUMIN = LIGHT
Từ | Nghĩa |
|---|---|
illuminate | chiếu sáng/làm sáng tỏ |
illumination | sự chiếu sáng |
luminous | phát sáng |
luminescence | sự phát quang |
luminary | vật/người nổi bật, nguồn sáng |
Meaning mechanism
physical light → make something visible → make an idea clear
→ illuminate an issue = làm cho vấn đề trở nên rõ ràng
Synonyms: light, enlighten, clarify, elucidate
Antonyms: darken, obscure, confuse
intense
Cấu trúc
🔥 TEND/TENS = STRETCH
Bạn đã có root này:
extend, extensive, tension, intend, contend, distend
in- + tens → stretched tightly/strongly
→ kéo căng → mức độ mạnh → intense
Meaning mechanism
stretch tightly → high degree → intense
Word family
Từ | Nghĩa |
|---|---|
intense | mãnh liệt |
intensely | một cách mãnh liệt |
intensity | cường độ |
intensify | làm tăng cường độ |
Synonyms: extreme, strong, fierce, powerful, profound
Antonyms: mild, weak, moderate, gentle
Locomotive
Cấu trúc
🔥 LOC = PLACE + MOT = MOVE + -ive
→ move from place to place → thứ tạo ra sự di chuyển → locomotive
Root expansion
LOC = PLACE
Từ | Nghĩa |
|---|---|
location | vị trí |
locate | định vị |
local | địa phương |
relocate | di chuyển đến nơi khác |
dislocate | làm lệch khỏi vị trí |
MOT = MOVE
Từ | Nghĩa |
|---|---|
motion | chuyển động |
motor | động cơ |
motivate | thúc đẩy |
locomotion | sự vận động/di chuyển |
locomotive | đầu máy |
Meaning mechanism
move → machine that produces movement → locomotive
Synonyms: engine, train engine
rugged
>< smooth
stringent
Cấu trúc / root
🔥 STRING = DRAW TIGHT / BIND
Liên hệ hình ảnh:
string → pull tight → tight restriction → stringent
→ dây được kéo căng → chặt → nghiêm ngặt
Word family
Từ | Nghĩa |
|---|---|
stringent | nghiêm ngặt |
stringency | tính nghiêm ngặt |
Meaning mechanism
tight → strictly controlled → difficult to satisfy → stringent
Synonyms: strict, rigorous, rigorous, exacting, demanding, severe
Antonyms: lenient, lax, flexible, permissive
⚠ stringent ≠ merely strict.
Nó thường hàm ý tiêu chuẩn/quy định rất chặt và khó đáp ứng.
centerpiece
Cấu trúc
center + piece
→ piece placed at the center → vật/điểm ở trung tâm → centerpiece
Meaning mechanism
center → most central/important part → centerpiece
🔥 Nghĩa bóng rất hay gặp:
the centerpiece of the policy
→ trọng tâm/điểm cốt lõi của chính sách
Synonyms: focal point, highlight, centerpiece, main feature
Antonyms: peripheral feature, minor detail
intrinsic
Cấu trúc
intrin-/intra- = within/inside
→ nằm bên trong bản thân sự vật → thuộc bản chất vốn có → intrinsic
Không nên cố tách intrinsic thành một root hiện đại rõ ràng hơn.
Meaning mechanism
inside the thing itself → inherent → intrinsic
Cặp cực kỳ quan trọng
intrinsic ↔ extrinsic
Intrinsic | Extrinsic |
|---|---|
bên trong/vốn có | bên ngoài |
intrinsic motivation | extrinsic motivation |
intrinsic value | extrinsic value |
Ví dụ:
She studies for the intrinsic satisfaction of learning.
→ Cô ấy học vì sự thỏa mãn nội tại từ việc học.
Synonyms: inherent, innate, inherent, essential
Antonyms: extrinsic, external, acquired, imposed
shield
Nghĩa① (n) lá chắn
a protective shield → lá chắn bảo vệ
② (v) che chắn, bảo vệ
shield someone from criticism → bảo vệ ai khỏi sự chỉ trích
vent
Nghĩa① lỗ thông hơi / cửa thông khí
a ventilation vent → lỗ thông gió
② thoát khí
release air through a vent
③ bộc lộ cảm xúc
vent your anger → trút/bộc lộ cơn giận
④ vent something
xả/trút một cảm xúc
He vented his frustration on his colleagues.
Root
🔥 VENT = COME/GO / OPENING FOR AIR
Có hai mạng từ hữu ích:
vent = opening → air escapes
→ vent, ventilation, ventilate
Và nghĩa bóng:
pressure/emotion → escape outward → vent
Meaning mechanism
pressure builds up → outlet → release → vent
Đây là một metaphor rất hay:
vent anger/frustration
→ cảm xúc được xem như áp suất cần một “lối thoát”.
Synonyms: release, express, discharge, air (an opinion)
Antonyms: suppress, repress, contain, bottle up