WIC Vocabulary (WIC 1 & WIC 2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/128

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ từ vựng Anh - Việt tổng hợp từ WIC 1, WIC 2 và phần phân biệt sắc thái các từ dễ gây nhầm lẫn trong kỳ thi SAT.

129 Terms

1
New cards

Seminar

Buổi hội thảo

2
New cards

Culinary

Ẩm thực, bếp núc

3
New cards

Acclaimed

Được công nhận, được ca ngợi

4
New cards

Cultivate

Khai thác, nuôi dưỡng, trau dồi

5
New cards

Obliviousness

Sự lãng quên, không nhận thức

6
New cards

Mesmerizing

Mê hoặc, quyến rũ

7
New cards

Exhilarating

Phấn khích, hồ hởi

8
New cards

Contend

Tranh cãi, khẳng định

9
New cards

Intricate

Phức tạp, tinh vi

10
New cards

Reminiscent

Gợi nhớ, liên tưởng

11
New cards

Meticulously

Một cách tỉ mỉ

12
New cards

Superfluous

Thừa, không cần thiết

13
New cards

Fallacious

Ngụy biện, sai lầm

14
New cards

Susceptible

Dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng

15
New cards

Substantiate

Chứng minh, xác thực

16
New cards

Whimsical

Kỳ quái, thất thường

17
New cards

Absurdity

Sự vô lý, phi lý

18
New cards

Regimented

Có tổ chức cứng nhắc, máy móc

19
New cards

Unyielding

Kiên cường, không nhượng bộ

20
New cards

Corroborate

Chứng thực, xác nhận

21
New cards

Insinuate

Bóng gió, ám chỉ

22
New cards

Contingent upon

Phụ thuộc vào

23
New cards

Flourish

Phát triển mạnh mẽ

24
New cards

Posit

Đề xuất, giả định

25
New cards

Robust

Khỏe mạnh, vững chắc

26
New cards

Necessitate

Đòi hỏi, khiến cho cần thiết

27
New cards

Augmentation

Sự gia tăng, bổ sung

28
New cards

Juxtaposition

Sự đặt cạnh nhau

29
New cards

Candor

Sự thẳng thắn, chân thành

30
New cards

Prudence

Sự thận trọng, khôn ngoan

31
New cards

Discrepancy

Sự chênh lệch, bất nhất

32
New cards

Ineffectual

Không hiệu quả, không đem lại kết quả

33
New cards

Cynical

Hoài nghi, yếm thế

34
New cards

Implicit

Ngầm định, không được nói rõ

35
New cards

Mitigate

Giảm nhẹ, làm dịu

36
New cards

Supplant

Thay thế

37
New cards

Unequivocal

Rõ ràng, dứt khoát

38
New cards

Prolific

Dồi dào, sáng tác nhiều

39
New cards

Incongruous

Không phù hợp, không tương xứng

40
New cards

Pretentious

Tự phụ, làm ra vẻ quan trọng

41
New cards

Provocative

Khiêu khích, gây tranh cãi

42
New cards

Perceptible

Có thể nhận thấy

43
New cards

Dwindling

Giảm dần, cạn kiệt dần

44
New cards

Infeasible

Không khả thi

45
New cards

Refute

Bác bỏ, phản bác

46
New cards

Deviate from

Chệch khỏi, khác với quy chuẩn

47
New cards

Supposition

Sự giả định, phỏng đoán

48
New cards

Akin to

Tương tự, giống với

49
New cards

Sporadically

Không đều đặn, thỉnh thoảng

50
New cards

Forestall

Ngăn chặn trước, phòng ngừa

51
New cards

Overshadow

Làm lu mờ

52
New cards

Belies

Mâu thuẫn với, cho thấy điều ngược lại

53
New cards

Palpable

Có thể cảm nhận rõ ràng

54
New cards

Perpetrate

Phạm tội, thực hiện hành vi sai trái

55
New cards

Exhaustive

Toàn diện, đầy đủ

56
New cards

Galvanizing

Khơi dậy cảm hứng, tạo động lực mạnh mẽ

57
New cards

Ambivalence

Sự mâu thuẫn trong cảm xúc

58
New cards

Ephemeral

Ngắn ngủi, chóng tàn

59
New cards

Vindicate

Minh oan, chứng minh là đúng

60
New cards

Preclude

Ngăn chặn, loại trừ khả năng

61
New cards

Insurmountable

Không thể vượt qua

62
New cards

Ineluctable

Không thể tránh khỏi

63
New cards

Conjecture

Sự phỏng đoán, giả thuyết

64
New cards

Arduous

Khó khăn, gian khổ

65
New cards

Extrapolating

Suy luận rộng ra từ dữ liệu có sẵn

66
New cards

Attrition

Sự hao hụt, suy giảm

67
New cards

Circumspection

Sự thận trọng

68
New cards

Rebuff

Cự tuyệt, từ chối thẳng thừng

69
New cards

Vacillate

Lung lay, dao động, do dự

70
New cards

Impugn

Nghi ngờ, phản bác tính đúng đắn

71
New cards

Vacuous

Trống rỗng, vô nghĩa

72
New cards

Revile

Chửi rủa, công kích bằng lời nói

73
New cards

Bolster

Củng cố, tăng cường

74
New cards

Accentuate

Nhấn mạnh, làm nổi bật

75
New cards

Repudiate

Bác bỏ, từ chối

76
New cards

Conspicuous

Dễ nhận thấy, nổi bật

77
New cards

Pervasive

Lan tỏa rộng rãi, phổ biến khắp nơi

78
New cards

Intercede

Can thiệp, đứng ra hòa giải

79
New cards

Evince

Bộc lộ, biểu lộ, thể hiện

80
New cards

Eccentric

Lập dị, kỳ quặc

81
New cards

Seclusion

Sự tách biệt, sống ẩn dật

82
New cards

Appease

Xoa dịu, làm nguôi giận

83
New cards

Amorphous

Không có hình dạng nhất định

84
New cards

Buttress

Chống đỡ, củng cố

85
New cards

Convoluted

Rắc rối, phức tạp

86
New cards

Circumscribe

Giới hạn, hạn chế

87
New cards

Detractor

Người phản đối, người chỉ trích

88
New cards

Exorbitant

Quá đắt đỏ, cắt cổ

89
New cards

Assuage

Xoa dịu, làm giảm

90
New cards

Scrutinize

Xem xét kỹ lưỡng

91
New cards

Deceitful

Gian dối, lừa lọc (về tính cách)

92
New cards

Fraudulent

Gian lận, giả mạo (giấy tờ, giao dịch)

93
New cards

Spurious

Giả mạo, không có căn cứ (thông tin, lập luận)

94
New cards

Nebulous

Mơ hồ, không rõ ràng

95
New cards

Copious

Phong phú, dồi dào

96
New cards

A paucity of

Sự thiếu hụt, khan hiếm

97
New cards

Conflated

Bị đánh đồng, nhầm lẫn

98
New cards

Subversive

Có tính lật đổ, phá hoại

99
New cards

Stringent

Nghiêm ngặt, khắt khe

100
New cards

Imperious

Hống hách, độc đoán