Reading 2: On the trail of the honey badger

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

54 Terms

1
New cards

fearless (adj)

không biết sợ, dũng cảm

2
New cards

predator (n)

động vật săn mồi, kẻ săn mồi

3
New cards

field trip (n)

chuyến đi thực địa

4
New cards

be rewarded with (v phr)

được đền đáp bằng, nhận được

5
New cards

insight (n)

sự hiểu biết sâu sắc, cái nhìn thấu đáo

6
New cards

employ (v)

thuê, tuyển dụng

7
New cards

locate (v)

tìm ra vị trí, xác định vị trí

8
New cards

discreetly (adv)

một cách kín đáo, không gây chú ý

9
New cards

frighten away/off (phr v)

làm sợ bỏ chạy, xua đuổi

10
New cards

trap (v)

bẫy, bắt bằng bẫy

11
New cards

release (v)

thả ra, phóng thích

12
New cards

in view of (prep phr)

xét đến, do bởi, vì

13
New cards

reputation (n)

danh tiếng, tiếng tăm

14
New cards

reluctant (adj)

miễn cưỡng, không sẵn lòng

15
New cards

naturally (adv)

một cách tự nhiên, bẩm sinh

16
New cards

curious (adj)

tò mò, ham tìm hiểu

17
New cards

unpredictable (adj)

khó đoán, thất thường

18
New cards

combined with (v phr)

kết hợp với

19
New cards

mixture (n)

hỗn hợp, sự pha trộn

20
New cards

sense (v)

cảm nhận, cảm thấy bằng trực giác

21
New cards

shy about (adj phr)

e ngại, ngại ngùng

22
New cards

sociable (adj)

hòa đồng, thích giao tiếp

23
New cards

vicious (adj)

hung dữ, độc ác, tàn bạo

24
New cards

confirm (v)

xác nhận, khẳng định

25
New cards

as expected (adv phr)

đúng như dự đoán

26
New cards

poisonous (adj)

có độc

27
New cards

safe from (adj phr)

an toàn khỏi, không bị đe dọa bởi

28
New cards

fondness for (n phr)

sự yêu thích, sở thích đối với

29
New cards

prey (n)

con mồi

30
New cards

contrary to (prep phr)

trái với, ngược với

31
New cards

findings (n)

kết quả nghiên cứu, phát hiện

32
New cards

occasionally (adv)

thỉnh thoảng, đôi khi

33
New cards

loose (adj)

lỏng lẻo, không chặt chẽ

34
New cards

socialise (v)

giao lưu, kết giao

35
New cards

challenge (n)

thử thách, việc khó khăn

36
New cards

cover (v)

đi được một quãng đường, bao phủ diện tích

37
New cards

in a short space of time (phr)

trong một khoảng thời gian ngắn

38
New cards

territory (n)

lãnh thổ

39
New cards

occasional (adj)

thỉnh thoảng, không thường xuyên

40
New cards

fight over (v phr)

đánh nhau, tranh giành vì (cái gì)

41
New cards

source (n)

nguồn cung cấp

42
New cards

aggressive (adj)

hung hăng, hiếu chiến

43
New cards

species (n)

loài

44
New cards

become accustomed to (v phr)

trở nên quen với

45
New cards

presence (n)

sự hiện diện, sự có mặt

46
New cards

get up close to (v phr)

tiến lại thật gần

47
New cards

be the subject of (v phr)

là đối tượng của, bị nhắm đến

48
New cards

aggression (n)

sự hung hăng, hành vi gây hấn

49
New cards

pattern (n)

khuôn mẫu, mô hình, thói quen lặp lại

50
New cards

disrupt (v)

làm gián đoạn, làm xáo trộn

51
New cards

observe (v)

quan sát, theo dõi cẩn thận

52
New cards

form an association (v phr)

hình thành mối liên hệ, quan hệ cộng tác

53
New cards

adopt (v)

tiếp nhận, áp dụng thái độ, cách làm

54
New cards

relaxed (adj)

thoải mái, thư giãn, điềm tĩnh