2. Job Seeking and Work

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/107

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

108 Terms

1
New cards

acquisition (n)

sự mua lại (công ty), sự tiếp thu hoặc tích lũy

2
New cards

admin (n)

công việc hành chính, ban quản trị/nhân viên hành chính

3
New cards

administration (n)

sự quản lý, bộ máy hành chính

4
New cards

administrative (adj)

thuộc về hành chính, quản trị

5
New cards

ambitious (adj)

tham vọng, giàu hoài bão

6
New cards

applicant (n)

ứng viên, người nộp đơn

7
New cards

apprentice (n)

người học việc, thực tập sinh nghề

8
New cards

apprenticeship (n)

thời gian học nghề, sự học việc

9
New cards

artistic (adj)

thuộc nghệ thuật, có khiếu nghệ thuật

10
New cards

assign (v)

phân công, giao phó, chỉ định

11
New cards

auditorium (n)

khán phòng, hội trường

12
New cards

backstage (adv)

ở hậu trường, ở phía sau sân khấu

13
New cards

bakery (n)

tiệm bánh, lò bánh mì

14
New cards

bay (n)

vịnh, gian/khoang riêng biệt

15
New cards

boardroom (n)

phòng họp ban giám đốc, phòng họp hội đồng quản trị

16
New cards

booklet (n)

cuốn sách nhỏ, tập tài liệu mỏng

17
New cards

bookshop (n)

hiệu sách, nhà sách

18
New cards

brochure (n)

tờ gấp giới thiệu, tập tài liệu quảng cáo

19
New cards

buffet (n)

bữa ăn tự chọn, tiệc đứng (buffet)

20
New cards

buyer (n)

người mua hàng, nhân viên thu mua

21
New cards

cancel (v)

hủy bỏ

22
New cards

candidate (n)

ứng viên, người dự tuyển

23
New cards

casual (adj)

bình thường, thoải mái, không trang trọng

24
New cards

cautious (adj)

thận trọng, cẩn trọng

25
New cards

certificate (n)

chứng chỉ, giấy chứng nhận

26
New cards

checking (n)

việc kiểm tra, sự rà soát, đối chiếu

27
New cards

clerical (adj)

thuộc công việc văn phòng, hành chính

28
New cards

commitment (n)

sự cam kết, sự tận tụy, trách nhiệm

29
New cards

confusion (n)

sự bối rối, sự nhầm lẫn, tình trạng hỗn loạn

30
New cards

contract (n)

hợp đồng, giao kèo

31
New cards

cooler (n)

thùng giữ lạnh, thiết bị làm mát

32
New cards

corridor (n)

hành lang

33
New cards

costume (n)

trang phục, đồ hóa trang

34
New cards

counter (n)

quầy thu ngân, quầy phục vụ, mặt bàn bếp

35
New cards

courtyard (n)

sân trong, khoảng sân có tường hoặc nhà bao quanh

36
New cards

disposal (n)

sự vứt bỏ, sự xử lý

37
New cards

diversity (n)

sự đa dạng, sự phong phú

38
New cards

dramatic (adj)

đột ngột, đáng kể, kịch tính

39
New cards

duty (n)

bổn phận, trách nhiệm, nhiệm vụ

40
New cards

enquire (v)

hỏi thăm, dò hỏi

41
New cards

enquiry (n)

sự yêu cầu thông tin, câu hỏi thắc mắc hoặc cuộc điều tra

42
New cards

exit (v)

rời khỏi, đi ra khỏi

43
New cards

foyer (n)

tiền sảnh, sảnh chờ

44
New cards

gender (n)

giới tính

45
New cards

heavily (adv)

nặng nề, một cách nghiêm trọng hoặc với số lượng lớn

46
New cards

hr (n)

bộ phận nhân sự, ngành nhân sự

47
New cards

immediate (adj)

ngay lập tức, trực tiếp, trước mắt

48
New cards

incentive (n)

sự khích lệ, động lực, phần thưởng khuyến khích

49
New cards

inclusion (n)

sự hòa nhập, sự bao gồm, sự tính cả vào

50
New cards

indigenous (adj)

bản địa, bản xứ

51
New cards

install (v)

lắp đặt, cài đặt

52
New cards

interfere (v)

can thiệp, can dự, làm phiền

53
New cards

internal (adj)

nội bộ, bên trong

54
New cards

interpersonal (adj)

giữa các cá nhân, giao tiếp ứng xử

55
New cards

investment (n)

sự đầu tư, khoản đầu tư

56
New cards

joy (n)

niềm vui, sự vui mừng

57
New cards

latin (adj)

thuộc tiếng La-tinh, thuộc văn hóa La-tinh

58
New cards

layout (n)

bố cục, sơ đồ mặt bằng, sự sắp xếp

59
New cards

leaflet (n)

tờ rơi, tờ gấp quảng cáo

60
New cards

licence (n)

giấy phép, bằng lái

61
New cards

lounge (n)

phòng chờ, phòng sinh hoạt chung

62
New cards

machinery (n)

máy móc, thiết bị cơ khí

63
New cards

magician (n)

ảo thuật gia

64
New cards

mentor (n)

người cố vấn, người hướng dẫn

65
New cards

midday (n)

buổi trưa, giữa trưa

66
New cards

orientation (n)

buổi định hướng, chương trình tập huấn ban đầu

67
New cards

outcome (n)

kết quả, hậu quả

68
New cards

outdated (adj)

lỗi thời, lạc hậu

69
New cards

overtime (n)

sự làm thêm giờ, tiền làm thêm giờ

70
New cards

permit (v)

cho phép

71
New cards

personnel (n)

nhân sự, đội ngũ nhân viên

72
New cards

physically (adv)

về mặt thể chất, theo cách hữu hình

73
New cards

portion (n)

phần, khẩu phần

74
New cards

portuguese (adj)

thuộc về Bồ Đào Nha, tiếng Bồ Đào Nha hoặc người Bồ Đào Nha

75
New cards

premise (n)

tiền đề, giả định cơ sở

76
New cards

profit (n)

lợi nhuận, tiền lãi

77
New cards

psychology (n)

tâm lý học

78
New cards

receptionist (n)

nhân viên lễ tân

79
New cards

recover (v)

hồi phục, bình phục

80
New cards

recruitment (n)

sự tuyển dụng, quá trình tuyển dụng

81
New cards

referee (n)

người giới thiệu, người bảo lãnh (trong hồ sơ xin việc)

82
New cards

refurbishment (n)

sự tân trang, sự nâng cấp cải tạo

83
New cards

register (v)

đăng ký, ghi danh

84
New cards

registration (n)

sự đăng ký, việc vào sổ

85
New cards

satisfaction (n)

sự hài lòng, sự thỏa mãn

86
New cards

shortly (adv)

chẳng bao lâu, sớm, ngay sau đó

87
New cards

slicer (n)

máy cắt lát, dụng cụ thái lát

88
New cards

spanish (adj)

(thuộc) Tây Ban Nha, tiếng Tây Ban Nha

89
New cards

spreadsheet (n)

bảng tính điện tử

90
New cards

staffroom (n)

phòng nghỉ của nhân viên, phòng giáo viên

91
New cards

storeroom (n)

phòng chứa đồ, kho chứa

92
New cards

straightaway (adv)

ngay lập tức, lập tức

93
New cards

strike (n)

cuộc đình công, bãi công

94
New cards

supervisor (n)

người giám sát, cấp trên trực tiếp

95
New cards

sushi (n)

món sushi

96
New cards

takeaway (n)

đồ ăn mang về, quán bán đồ ăn mang về

97
New cards

tax (n)

thuế

98
New cards

teamwork (n)

làm việc nhóm, sự phối hợp đồng đội

99
New cards

technician (n)

kỹ thuật viên

100
New cards

telecom (n)

viễn thông, ngành viễn thông