1/33
Looks like no tags are added yet.
archaeologist (US also: archeologist)
(n) /ˌɑrkiˈɑlədʒɪst/ nhà khảo cổ học. Nghiên cứu các di vật, công trình và dấu tích vật chất của xã hội xưa; khác historian thường nghiên cứu lịch sử qua nhiều nguồn, đặc biệt là tài liệu viết.
empire
(n) /ˈɛmpaɪɚ/ đế chế, đế quốc. Gồm nhiều vùng lãnh thổ hoặc quốc gia nằm dưới một quyền lực chung; cũng có thể chỉ một hệ thống kinh doanh rất lớn, như business empire.
kingdom
(n) /ˈkɪŋdəm/ vương quốc. Một quốc gia có vua hoặc nữ hoàng đứng đầu; khác empire thường bao gồm nhiều vùng lãnh thổ dưới một quyền lực chung. Trong sinh học còn có nghĩa giới, như animal kingdom.
dynasty
(n) /ˈdaɪnəsti/ triều đại, vương triều. Chỉ một dòng họ nối tiếp nhau nắm quyền hoặc thời kỳ họ cai trị; the Nguyen dynasty: triều Nguyễn. Còn dùng với các gia đình duy trì ảnh hưởng chính trị hoặc kinh doanh qua nhiều thế hệ.
the dawn of (something)
(n) /ðə ˈdɔn ʌv/ buổi đầu, buổi sơ khai, sự khởi đầu. The dawn of civilization: buổi đầu của nền văn minh; nghĩa thông thường của dawn là bình minh. Cách dùng nghĩa bóng thường mang sắc thái văn chương.
reign
(n) /reɪn/ thời gian trị vì, triều vua. During the reign of: dưới thời trị vì của; từ này còn là động từ trị vì. Không nhầm với rain: mưa.
heir
(n) /ɛr/ người thừa kế, người kế vị hợp pháp. Heir to the throne: người thừa kế ngai vàng; cũng dùng cho người thừa kế tài sản. Khác successor là người thực sự tiếp quản vị trí, không nhất thiết có quyền thừa kế từ trước.
successor
(n) /səkˈsɛsɚ/ người kế nhiệm, người kế vị. Successor to somebody: người kế nhiệm ai; không nhất thiết có quan hệ gia đình hoặc quyền thừa kế. Còn dùng cho sản phẩm hoặc tổ chức ra đời thay thế cái trước.
coronation
(n) /ˌkɔrəˈneɪʃən/ lễ đăng quang, lễ lên ngôi. Thường gắn với nghi thức đội vương miện; coronation ceremony: lễ đăng quang. Khác reign chỉ cả thời gian trị vì sau khi lên ngôi.
conquest
(n) /ˈkɑŋkwɛst/ sự chinh phục, cuộc xâm chiếm bằng vũ lực. Military conquest: cuộc chinh phục quân sự; cũng có nghĩa thành tựu đạt được sau khi vượt qua thử thách.
manuscript
(n) /ˈmænjəˌskrɪpt/ bản thảo viết tay, bản chép tay cổ. Trong lịch sử thường chỉ tài liệu viết tay; trong xuất bản hiện đại, manuscript còn là bản thảo chưa in của sách hoặc bài báo.
peasant
(n) /ˈpɛzənt/ nông dân nghèo, người làm ruộng thuộc tầng lớp thấp trong xã hội xưa. Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc các xã hội nông nghiệp truyền thống; đôi khi mang nghĩa xúc phạm khi chỉ người thô lỗ, thiếu học thức.
laborer (BrE: labourer)
(n) /ˈleɪbərɚ/ người lao động chân tay, người làm công việc nặng nhọc. Farm laborer: lao động nông nghiệp; construction laborer: công nhân xây dựng. Khác peasant nhấn mạnh người làm nông có địa vị xã hội thấp.
migration
(n) /maɪˈgreɪʃən/ sự di cư, quá trình di chuyển dân cư. Mass migration: di cư hàng loạt; migration còn dùng cho sự di chuyển theo mùa của động vật. Khác immigration nhấn mạnh việc nhập cư vào một quốc gia.
shred
(n) /ʃrɛd/ một chút rất nhỏ, một mẩu bằng chứng. A shred of evidence: một chút bằng chứng; thường dùng trong câu phủ định như not a shred of evidence. Nghĩa khác: mảnh nhỏ bị xé hoặc cắt ra.
Bronze Age
(n) /ˈbrɑnz ˌeɪdʒ/ Thời đại đồ đồng. Giai đoạn con người bắt đầu sử dụng rộng rãi đồng thiếc để chế tạo công cụ và vũ khí; nằm giữa Stone Age và Iron Age trong cách phân chia lịch sử truyền thống.
medieval
(adj) /mɪˈdivəl/ thuộc thời Trung Cổ, thời trung đại ở châu Âu. Medieval castle: lâu đài Trung Cổ; medieval times: thời Trung Cổ. Sách nêu khoảng năm 1000 đến 1500, nhưng cách xác định rộng hơn thường bắt đầu sớm hơn.
Renaissance
(n) /ˌrɛnəˈsɑns/ thời kỳ Phục Hưng. Gắn với sự phát triển mạnh của nghệ thuật, văn học và tư tưởng ở châu Âu, đặc biệt từ thế kỷ 14 đến 16. Renaissance art: nghệ thuật Phục Hưng; renaissance viết thường còn chỉ sự hồi sinh của một lĩnh vực.
pre-colonial
(adj) /pri kəˈloʊniəl/ thuộc thời kỳ tiền thuộc địa, trước khi bị thực dân đô hộ. Pre-colonial society: xã hội trước thời kỳ thuộc địa; không có nghĩa khu vực đó chưa có văn minh hoặc hệ thống chính trị riêng.
post-colonial (also: postcolonial)
(adj) /poʊst kəˈloʊniəl/ thuộc thời kỳ hậu thuộc địa, sau khi chấm dứt sự cai trị của thực dân. Post-colonial society: xã hội hậu thuộc địa; trong nghiên cứu còn xem xét những ảnh hưởng lâu dài của chủ nghĩa thực dân sau khi giành độc lập.
infantry
(n) /ˈɪnfəntri/ bộ binh, lực lượng lính chiến đấu trên bộ. Danh từ không đếm được; infantry soldiers: lính bộ binh; khác cavalry trong bối cảnh lịch sử là kỵ binh cưỡi ngựa.
cavalry
(n) /ˈkævəlri/ kỵ binh, lực lượng chiến đấu trên lưng ngựa. Danh từ tập hợp, thường không đếm được; trong quân đội hiện đại, cavalry còn có thể chỉ lực lượng sử dụng xe bọc thép hoặc trực thăng.
(suit of) armor (BrE: (suit of) armour)
(n) /ˈɑrmɚ ˈɑrmɚ/ áo giáp, bộ giáp bảo vệ cơ thể. Armor chỉ vật liệu hoặc trang phục bảo vệ; a suit of armor: một bộ áo giáp hoàn chỉnh. Trong quân sự hiện đại, armor còn chỉ lớp giáp bảo vệ phương tiện.
chariot
(n) /ˈtʃɛriət/ xe chiến mã, chiến xa hai bánh thời cổ đại. Được ngựa kéo, sử dụng trong chiến tranh hoặc đua xe thời cổ; khác carriage thường chỉ xe ngựa chở người.
galleon
(n) /ˈgæliən/ tàu buồm lớn thời xưa, thuyền buồm chiến hoặc thương mại. Thường có ba hoặc bốn cột buồm; phổ biến trong thương mại và chiến tranh đường biển từ thế kỷ 15 đến 18.
warlord
(n) /ˈwɔrˌlɔrd/ lãnh chúa quân sự, thủ lĩnh quân phiệt. Thường chỉ người nắm quyền kiểm soát một vùng bằng lực lượng vũ trang, đặc biệt khi chính quyền trung ương yếu; thường mang sắc thái tiêu cực.
slave
(n) /sleɪv/ nô lệ, người bị bắt làm nô lệ. Trong lịch sử có thể bị coi là tài sản hợp pháp của người khác; chế độ nô lệ hiện bị pháp luật cấm ở các quốc gia. Nghĩa bóng: a slave to something, quá phụ thuộc vào điều gì.
slavery
(n) /ˈsleɪvəri/ chế độ nô lệ, tình trạng bị nô dịch. Abolish slavery: bãi bỏ chế độ nô lệ; modern slavery thường chỉ các hình thức bóc lột và cưỡng bức nghiêm trọng, dù bất hợp pháp. Khác slave chỉ một người.
ruler
(n) /ˈrulɚ/ người cai trị, người cầm quyền. Có thể là vua, nữ hoàng hoặc người nắm quyền bằng phương thức khác; nghĩa thông thường khác: thước kẻ. Khác monarch chỉ riêng vua hoặc nữ hoàng.
explorer
(n) /ɪkˈsplɔrɚ/ nhà thám hiểm, người đi khám phá. Historical explorer: nhà thám hiểm trong lịch sử; khác tourist đi du lịch chủ yếu để tham quan hoặc nghỉ ngơi. Trong lịch sử, vùng đất được gọi là chưa được khám phá có thể đã có cư dân bản địa.
merchant
(n) /ˈmɝtʃənt/ thương nhân, thương gia, người buôn bán lớn. Thường giao dịch hàng hóa với số lượng lớn hoặc xuyên biên giới; khác shopkeeper thường quản lý một cửa hàng bán lẻ.
monarch
(n) /ˈmɑˌnɑrk/ quân chủ, vua hoặc nữ hoàng. Có thể nắm quyền thực tế hoặc chủ yếu giữ vai trò nghi lễ trong một chế độ quân chủ lập hiến; không đồng nghĩa với mọi ruler.
monarchy
(n) /ˈmɑnɑrki/ chế độ quân chủ, thể chế có vua hoặc nữ hoàng đứng đầu. Constitutional monarchy: quân chủ lập hiến; absolute monarchy: quân chủ chuyên chế. Còn có thể chỉ quốc gia theo chế độ quân chủ; khác monarch chỉ một người.
the nobility
(n) /ðə noʊˈbɪləti/ tầng lớp quý tộc, giới quý tộc. Chỉ một tầng lớp xã hội như một tập thể; member of the nobility: thành viên giới quý tộc. Nobility không có the còn có thể chỉ phẩm chất cao quý về đạo đức.