1/61
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Detractor = naysayer (n)
Người chỉ trích
Diatribe = tirade = harangue (n)
Bài công kích
Enmity = antagonistic = animosity (n) = Antipathy
Sự thù ghét
Expedient = Pragmatic
Phù hợp , thiết thực
Makeshift (a)
Tạm bợ , tạm thời
Haughty = supercilious (a)
Kiêu căng , trịnh thượng
Intemperate = immoderate
Quá mức
Temperance = moderation (n)
Có chừng mực, điều chỉnh
Lethargic = lassitude (a)
Sự uể oải
Preeminence = supremacy
Sự vượt trội
Legible = decipherable
Rõ ràng, dễ đọc
Reticent = taciturn = Self-effacing
Dề dặt , ít nói
Impute = ascribe = attribute
Quy A là do B
Dilated = distended = enlarged
Sự dãn ra , mở rộng
Nugatory = trivial
Vô giá trị , không quan trọng
Gratuitous (a) = groundless
Vô lý , không cần thiết
Envisage (v)
Mường tượng , hình dung
Prodigal = spendthrift
Hoang phí
Profundity = profundness
Sự sâu sắc
Protean (a) = mercurial = capricious
Hay thay đổi
Vitiate (v)
Làm tệ đi
Inculcate = ingrain = indoctrinaire (v)
Khắc sâu tư tưởng vào ai
Stringent = draconian (a)
Nghiêm ngặt
Bromidic = prosaic = quotidian = workaday = humdrum (a)
Nhàm chán , tầm thường
Assent = consent = acquiesce = accord = concord = concur (v)
Sự chấp thuận
Unflinching = steadfast (a)
Kiên cường , kiên định
Apropos = apposite = fertilicuos = germane = pertinent (a)
Phù hợp
Embryonic = preliminary = primodial (a)
Sơ khai , nguyên thuỷ
Acerbic = caustic = sarcastic
Mỉa mai , châm biến
Momentous = consequential
Quan trọng , lớn lao
Engrossmemt (n)
Sự tập trung cao độ
Prepurpose (v) = postulate
Giả định tình huống
Cogitation = reflection (n)
Sự suy tư
Oppressive = suffocating (a)
Khó khăn , ngột ngạt
Discursive = rambling = digressive (a)
Dài dòng , lan man
Leniency = forbearing (n)
Sự kiên nhẫn , chịu đựng
Complaisance (n)
Chiều lòng người khác
Indubitable (a)
Chắc chắn , trong thể nghi ngờ
Reprisal = vengeance = retaliation (n)
Sự báo thù
Kinsman (n)
Người tốt , họ hàng
Tame (v)
Thuần phục
Abnegation = self-denial
Sự hy sinh
Antimony (n) = paradox
Nghịch lý
Peremptory = imperious = overbearing
Độc đoán
Destitute = indigent = austerity = starkness
Nghèo nàn , thiếu thốn
Register = Bespeak = Betoken (v)
phản ánh, thể hiện
Foreclose (v) = Prevent
Ngăn chặn
Pernicious = Noxious (a)
Có độc, có hại
Sweeping (a)
Bao quát, toàn diện
Flamboyance = Gradiosity = Vainglory (a)
Sự phô trương, khoe mẽ
Mawkishness = Schmaltz = Lachrymose (a)
sướt mướt, ủy mị
Baffling (a)
Khó hiểu
Understate = Prevaricate (v)
Nói lảng tránh
Defiant = Intractable (a)
Bướng bỉnh, không trị được
Reclusive = Withdrawn (a)
Sống 1 mình, ẩn dật
Retribution (n)
sự báo ứng, trừng phạt
Epiphany (n)
Sự giác ngộ
Somber = Melancholy = Bleak = Gloomy (a)
Ảm đạm, u buồn
Vex (v)
Làm phiền ai
Asceticism (n)
Sự bình dị, khổ hạnh
Enunmerate (v)
Liệt kê
Ruefully = Luguburiously (adv)
1 cách buồn, nuối tiếc