Vocabulary 69: Body shape

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:38 PM on 10/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

42 Terms

1
New cards

beanpole (n) /ˈbiːn.pəʊl/ Ex: He was a tall, thin beanpole of a teenager.

người cao lêu khêu, gầy giuộc (Ex: Cậu ấy là một thiếu niên cao lêu khêu và gầy giuộc.)

2
New cards

beefy (adj) /ˈbiː.fi/ Ex: Two beefy bouncers stood outside the club.

mập mạp, cơ bắp, vạm vỡ (Ex: Hai người bảo vệ vạm vỡ đứng bên ngoài câu lạc bộ.)

3
New cards

beer belly (n) /ˈbɪə ˌbel.i/ Ex: He developed a beer belly after years of sitting at a desk.

bụng phệ (do uống nhiều bia) (Ex: Anh ấy bị bụng phệ sau nhiều năm ngồi làm việc văn phòng.)

4
New cards

bony (adj) /ˈbəʊ.ni/ Ex: She had long, bony fingers.

gầy giơ xương, xơ xác (Ex: Cô ấy có ngón tay dài và gầy giơ xương.)

5
New cards

brawny (adj) /ˈbrɔː.ni/ Ex: He was a brawny builder with wide shoulders.

cơ bắp, vạm vỡ, khỏe mạnh (Ex: Anh ấy là một người thợ xây vạm vỡ với bờ vai rộng.)

6
New cards

cadaverous (adj) /kəˈdæv.ər.əs/ Ex: His face was pale and cadaverous after the illness.

gầy gộc như tử thi, xanh xao gầy guộc (Ex: Khuôn mặt anh ấy tái nhạt và gầy gộc như tử thi sau trận ốm.)

7
New cards

corpulence (n) /ˈkɔː.pjə.ləns/ Ex: His corpulence made it difficult for him to walk long distances.

sự béo phì, sự thô xơ béo trệ (Ex: Sự béo phì khiến ông ấy khó đi bộ đường dài.)

8
New cards

corpulent (adj) /ˈkɔː.pjə.lənt/ Ex: A corpulent gentleman sat in the armchair.

mập mạp, béo trệ (dùng trang trọng) (Ex: Một quý ông béo trệ ngồi trên chiếc ghế bành.)

9
New cards

ectomorph (n) /ˈek.tə.mɔːf/ Ex: As an ectomorph, he finds it hard to gain weight and muscle.

người có thân hình gầy, mảnh khảnh (kiểu tạng người) (Ex: Là một người thuộc tạng gầy, anh ấy thấy khó tăng cân và cơ bắp.)

10
New cards

endomorph (n) /ˈen.də.mɔːf/ Ex: Endomorphs tend to store fat easily.

người có tạng người dễ béo, tròn trịa (Ex: Tạng người dễ béo có xu hướng tích tụ mỡ dễ dàng.)

11
New cards

figure (n) /ˈfɪɡ.ər/ Ex: She has an athletic figure.

vóc dáng, hình thể (Ex: Cô ấy có một vóc dáng thể thao.)

12
New cards

flabby (adj) /ˈflæb.i/ Ex: Regular exercise will help tone flabby arms.

mềm nhão, mỡ thừa, nhão bèo (Ex: Tập thể dục thường xuyên sẽ giúp làm săn chắc cánh tay nhão mỡ.)

13
New cards

gangling (adj) /ˈɡæŋ.ɡlɪŋ/ Ex: A gangling youth walked into the room.

cao lênh khênh, lóng ngóng (Ex: Một thanh niên cao lênh khênh, lóng ngóng bước vào phòng.)

14
New cards

gaunt (adj) /ɡɔːnt/ Ex: Her face was gaunt with hunger.

gầy hốc hác, gò má cao (Ex: Khuôn mặt cô ấy gầy hốc hác vì đói.)

15
New cards

lean (adj) /liːn/ Ex: He has a lean, athletic body.

mảnh khảnh, gầy săn chắc (không có mỡ thừa) (Ex: Anh ấy có một cơ thể gầy săn chắc, khỏe khoắn.)

16
New cards

lissom (adj) /ˈlɪs.əm/ Ex: The ballet dancer was tall and lissom.

mềm mại, uyển chuyển, mảnh mai (Ex: Vũ công múa balê cao và mềm mại uyển chuyển.)

17
New cards

love handles (n) /ˈlʌv ˌhæn.dəlz/ Ex: These exercises are designed to get rid of love handles.

mỡ thừa ở hai bên hông/eo (Ex: Các bài tập này được thiết kế để loại bỏ mỡ thừa hai bên hông.)

18
New cards

mesomorph (n) /ˈmes.ə.mɔːf/ Ex: Mesomorphs usually respond well to weight training.

người có tạng người cơ bắp, cân đối (Ex: Tạng người cơ bắp thường đáp ứng tốt với bài tập tạ.)

19
New cards

muscular (adj) /ˈmʌs.kjə.lər/ Ex: He has a very muscular chest.

cơ bắp, vạm vỡ (Ex: Anh ấy có khuôn ngực rất cơ bắp.)

20
New cards

obese (adj) /əʊˈbiːs/ Ex: Obese patients are at higher risk of heart disease.

béo phì (y khoa) (Ex: Bệnh nhân béo phì có nguy cơ mắc bệnh tim cao hơn.)

21
New cards

obesity (n) /əʊˈbiː.sə.ti/ Ex: Obesity is a growing public health problem.

bệnh béo phì, tình trạng béo phì (Ex: Béo phì là một vấn đề sức khỏe cộng đồng đang gia tăng.)

22
New cards

overweight (adj) /ˌəʊ.vəˈweɪt/ Ex: She is slightly overweight for her height.

thừa cân (Ex: Cô ấy hơi thừa cân so với chiều cao của mình.)

23
New cards

petite (adj) /pəˈtiːt/ Ex: She is a petite woman with short dark hair.

nhỏ nhắn, xinh xắn (thường dùng cho phụ nữ) (Ex: Cô ấy là một người phụ nữ nhỏ nhắn với mái tóc ngắn màu tối.)

24
New cards

plump (adj) /plʌm/ Ex: The baby had plump, rosy cheeks.

đầy đặn, múp mip (Ex: Đứa trẻ có đôi má múp míp, hồng hào.)

25
New cards

podgy (adj) /ˈpɒdʒ.i/ Ex: He has short, podgy fingers.

béo lùn, tròn quay (Ex: Cậu ấy có ngón tay ngắn và béo múp.)

26
New cards

portly (adj) /ˈpɔːt.li/ Ex: A portly middle-aged man entered the shop.

đậm người, béo phệ (dùng lịch sự cho người lớn tuổi) (Ex: Một người đàn ông trung niên đậm người bước vào cửa hàng.)

27
New cards

pot-bellied (adj) /ˌpɒtˈbel.iːd/ Ex: A pot-bellied man was sleeping in the chair.

có bụng phệ, bụng bự (Ex: Một người đàn ông bụng phệ đang ngủ trên ghế.)

28
New cards

rangy (adj) /ˈreɪn.dʒi/ Ex: He was a tall, rangy basketball player.

cao và chân tay dài (Ex: Cậu ấy là một cầu thủ bóng rổ cao và chân tay dài.)

29
New cards

roly-poly (adj) /ˌrəʊ.liˈpəʊ.li/ Ex: A roly-poly toddler waddled across the room.

béo tròn, tròn quay (Ex: Đứa trẻ bập bẹ béo tròn chập chập đi qua phòng.)

30
New cards

rotund (adj) /rəʊˈtʌnd/ Ex: He was a rotund man with a cheerful face.

tròn trĩnh, mập mạp (Ex: Ông ấy là một người đàn ông tròn trĩnh với khuôn mặt vui vẻ.)

31
New cards

rotundity (n) /rəʊˈtʌn.də.ti/ Ex: The rotundity of his body made him look like a ball.

vóc dáng tròn trĩnh, sự béo tròn (Ex: Vóc dáng tròn trĩnh làm ông ấy trông giống như một quả bóng.)

32
New cards

scrawny (adj) /ˈskrɔː.ni/ Ex: He was a scrawny kid with big glasses.

gầy giơ xương, khẳng khiu (Ex: Cậu ấy là một đứa trẻ gầy giơ xương đeo kính lớn.)

33
New cards

sinewy (adj) /ˈsɪn.ju.i/ Ex: The blacksmith had strong, sinewy arms.

gân guốc, săn chắc (Ex: Người thợ rèn có cánh tay mạnh mẽ và gân guốc.)

34
New cards

skinny (adj) /ˈskɪn.i/ Ex: You look too skinny in those jeans.

gầy còm, gầy khẳng khiu (Ex: Bạn trông quá gầy trong chiếc quần jeans đó.)

35
New cards

slender (adj) /ˈslen.dər/ Ex: She has long, slender legs.

mảnh khảnh, thon thả (dáng đẹp) (Ex: Cô ấy có đôi chân dài thon thả.)

36
New cards

slight (adj) /slaɪt/ Ex: She is of slight build and very agile.

mảnh dẻ, gầy nhẹ (Ex: Cô ấy có vóc dáng mảnh dẻ và rất nhanh nhẹn.)

37
New cards

spare tyre (n) /ˌspeə ˈtaɪər/ Ex: He is trying to lose the spare tyre around his waist.

lớp mỡ thừa xung quanh eo (Ex: Anh ấy đang cố giảm lớp mỡ thừa xung quanh eo.)

38
New cards

squat (adj) /skwɒt/ Ex: He was a squat, powerful man.

thấp bé, chũn nhũn (người thấp và to ngang) (Ex: Anh ấy là một người đàn ông thấp bé nhưng lực lưỡng.)

39
New cards

stockily (adv) /ˈstɒk.ɪ.li/ Ex: He was stockily built with a broad chest.

một cách đậm người, thấp và to ngang (Ex: Anh ấy được tạo hình vóc dáng đậm người với khuôn ngực rộng.)

40
New cards

stocky (adj) /ˈstɒk.i/ Ex: A stocky man with broad shoulders.

đậm người, thấp và to ngang (Ex: Một người đàn ông đậm người với bờ vai rộng.)

41
New cards

stout (adj) /staʊt/ Ex: She is a stout woman in her sixties.

vạm vỡ, to béo, chắc nịch (Ex: Bà ấy là một người phụ nữ to béo chắc nịch ở độ tuổi sáu mươi.)

42
New cards

tubby (adj) /ˈtʌb.i/ Ex: A tubby little boy was eating ice cream.

mập mạp, béo lùn (Ex: Một cậu bé mập mạp béo lùn đang ăn kem.)