2B:: 101112

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/134

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

135 Terms

1
New cards

김치찌개

Canh kimchi

<p>Canh kimchi</p>
2
New cards

된장찌개

Canh tương đậu (đậu nành lên men)

<p>Canh tương đậu (đậu nành lên men)</p>
3
New cards

순두부찌개

Canh đậu hũ non cay

<p>Canh đậu hũ non cay</p>
4
New cards

감자탕

Canh xương heo hầm khoai tây

<p>Canh xương heo hầm khoai tây</p>
5
New cards

설렁탕

Canh xương bò

<p>Canh xương bò</p>
6
New cards

냉면

Mì lạnh

<p>Mì lạnh</p>
7
New cards

칼국수

Mì sợi to (mì cắt dao)

<p>Mì sợi to (mì cắt dao)</p>
8
New cards

매운탕

Canh cá cay

<p>Canh cá cay</p>
9
New cards

비빔국수

Mì trộn cay

<p>Mì trộn cay</p>
10
New cards

삼겹살

Thịt ba chỉ nướng

<p>Thịt ba chỉ nướng</p>
11
New cards

떡갈비

Sườn băm nướng

<p>Sườn băm nướng</p>
12
New cards

갈비찜

Sườn hầm

<p>Sườn hầm</p>
13
New cards

달다

ngọt

<p>ngọt</p>
14
New cards

짜다

mặn

<p>mặn</p>
15
New cards

쓰다

đắng

<p>đắng</p>
16
New cards

시다

chua

<p>chua</p>
17
New cards

맵다

cay

<p>cay</p>
18
New cards

맛

vị / hương vị

19
New cards

값

giá

<p>giá</p>
20
New cards

교통

giao thông

<p>giao thông</p>
21
New cards

서비스

dịch vụ

<p>dịch vụ</p>
22
New cards

분위기

bầu không khí

<p>bầu không khí</p>
23
New cards

제일

nhất

<p>nhất</p>
24
New cards

미리

trước, sẵn

<p>trước, sẵn</p>
25
New cards

종류

chủng loại, loại

<p>chủng loại, loại</p>
26
New cards

시키다/주문하다

gọi món

27
New cards

인분

phần, suất

<p>phần, suất</p>
28
New cards

입에 맞다

hợp khẩu vị, vừa miệng

<p>hợp khẩu vị, vừa miệng</p>
29
New cards

치즈

phô mai

<p>phô mai</p>
30
New cards

배달되다

được phát, được giao

<p>được phát, được giao</p>
31
New cards

한정식

Bữa ăn truyền thống hàn quốc

32
New cards

전통적이다

tính truyền thống

33
New cards

직원

nhân viên

34
New cards

상

cái bàn

<p>cái bàn</p>
35
New cards

야채

rau, rau củ

<p>rau, rau củ</p>
36
New cards

다양하다

đa dạng

37
New cards

놀라다

ngạc nhiên, kinh ngạc

<p>ngạc nhiên, kinh ngạc</p>
38
New cards

아깝다

tiếc nuối

<p>tiếc nuối</p>
39
New cards

속이 안 좋다

trong người không khỏe / khó chịu trong bụng

40
New cards

몸살이 나다

bị mệt toàn thân / cảm mệt

41
New cards

다리를 다치다

bị thương ở chân

42
New cards

소화가 안 되다

khó tiêu

43
New cards

배탈이 나다

bị đau bụng / rối loạn tiêu hóa

44
New cards

토하다

nôn / ói

45
New cards

어지럽다

chóng mặt

46
New cards

멀미를 하다

bị say xe

47
New cards

얼굴에 뭐가 나다

nổi mụn trên mặt

48
New cards

입맛이 없다

chán ăn / không có khẩu vị

49
New cards

기운이 없다

không có sức / uể oải

50
New cards

잠을 잘 못 자다

ngủ không ngon / khó ngủ

51
New cards

내과

khoa nội

52
New cards

안과

khoa mắt

53
New cards

치과

nha khoa

54
New cards

피부과

khoa da liễu

55
New cards

정형외과

khoa chấn thương chỉnh hình

56
New cards

이비인후과

khoa tai mũi họng

57
New cards

감기약

thuốc cảm

58
New cards

두통약

thuốc đau đầu

59
New cards

멀미약

thuốc say xe

60
New cards

소화제

thuốc tiêu hóa

61
New cards

해열제

thuốc hạ sốt

62
New cards

안약

thuốc nhỏ mắt

63
New cards

파스

cao dán

64
New cards

연고

thuốc bôi, thuốc mỡ

65
New cards

(약을) 먹다

uống thuốc

66
New cards

(안약을) 넣다

nhỏ thuốc mắt

67
New cards

(파스를) 붙이다

dán cao

68
New cards

(연고를) 바르다

bôi thuốc

69
New cards

번씩

Mỗi lần

70
New cards

낫다

khỏi bệnh

71
New cards

짓다

xây, xây dựng

72
New cards

붓다

đổ, rót, sưng lên

73
New cards

젓다

khuấy

74
New cards

웃다

cười

75
New cards

씻다

rửa

76
New cards

이

răng

77
New cards

싱겁다

nhạt

78
New cards

소금

muối

79
New cards

설탕

đường

80
New cards

특별히

một cách đặc biệt

81
New cards

풀리다

được tháo gỡ

82
New cards

마라톤 대회

Cuộc thi marathon

83
New cards

선수

cầu thủ, vận động viên, tuyển thủ

84
New cards

참가하다

tham gia

85
New cards

나누다

chia sẻ

86
New cards

달리다

chạy

87
New cards

대단하다

tài giỏi, vượt trội, nhiều

88
New cards

평소

Thường ngày, thông thường

89
New cards

영양제

thuốc dinh dưỡng

90
New cards

그러나

Tuy nhiên, nhưng

91
New cards

습관

Thói quen, phong tục, tập quán

92
New cards

중요하다

quan trọng

93
New cards

노력하다

nỗ lực, cố gắng

94
New cards

채소

rau củ quả

95
New cards

외출하다

đi ra ngoài

96
New cards

오래

lâu

97
New cards

예방하다

đề phòng

98
New cards

알

viên (thuốc)

99
New cards

눈이 크다/ 작다

mắt to / nhỏ

100
New cards

눈썹이 진하다/ 연하다

lông mày đậm/ nhạt