Unit 2: The Generation Gap

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/66

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:06 AM on 10/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

67 Terms

1
New cards

Be able to do sth

Có khả năng hoặc đủ điều kiện để thực hiện việc gì

2
New cards

Suit one's needs

Phù hợp hoặc đáp ứng thỏa đáng nhu cầu của ai đó

3
New cards

Be interested in sth / doing sth

Hứng thú, quan tâm hoặc dành sự chú ý cho điều gì / việc gì

4
New cards

Rely on sb / sth

Trông cậy, tin cậy hoặc phụ thuộc vào ai / điều gì

5
New cards

Be on the scene

Xuất hiện hoặc có mặt kịp thời tại hiện trường sự việc

6
New cards

Go through

Kiểm tra kỹ lưỡng, xem xét chi tiết hoặc trải nghiệm qua điều gì

7
New cards

Complain about sth

Than phiền, khiếu nại hoặc bày tỏ sự không hài lòng về điều gì

8
New cards

Be likely to do sth

Có nhiều khả năng hoặc xác suất cao sẽ làm điều gì

9
New cards

Lead to sth

Dẫn đến, đưa đến kết quả hoặc gây ra hệ quả gì

10
New cards

In conclusion

Tóm lại, để kết luận lại (dùng để tổng kết vấn đề)

11
New cards

Adapt to sth

Điều chỉnh bản thân để thích nghi với hoàn cảnh hoặc môi trường mới

12
New cards

Fail to do sth

Không làm được, không thực hiện được điều gì như mong đợi

13
New cards

Attitude to / toward(s) sth

Thái độ, quan điểm hoặc cách nhìn nhận đối với điều gì

14
New cards

Generate

(v)Tạo ra; phát ra

15
New cards

Generator

(n) Máy phát điện

16
New cards

Generation gap

(np) Khoảng cách thế hệ

17
New cards

Differ

(v)Khác, không giống

18
New cards

Differentiate

(v) Phân biệt

19
New cards

Belief

(n) Niềm tin, tín ngưỡng

20
New cards

Behave

(v) Cư xử, đối xử

21
New cards

Behavior

(n) Hành vi, cách cư xử

22
New cards

Behavioral

(adj) Thuộc hành vi

23
New cards

Nuclear family

(np) Gia đình 2 thế hệ (bố mẹ và con cái)

24
New cards

Extended family

(np) Đại gia đình (gia đình nhiều thế hệ)

25
New cards

Argue

(v) Tranh luận; biện luận, phản đối

26
New cards

Argument

(n) Sự cãi nhau, cuộc tranh luận

27
New cards

Gender

(n) Giống, giới tính

28
New cards

Conflict

(n) Sự xung đột, cuộc xung đột

29
New cards

Characteristic

Đặc điểm

30
New cards

Quality

Chất lượng, phẩm chất

31
New cards

Common

Thông thường, bình thường, phổ biến

32
New cards

Economical

Tiết kiệm

33
New cards

Sociable

Dễ hoà nhập, hoà đồng

34
New cards

Socialize

Xã hội hoá

35
New cards

Critical

Phê phán, chỉ trích

36
New cards

Thinker

Nhà tư tưởng, người suy nghĩ

37
New cards

Curious

Tò mò, ham hiểu biết

38
New cards

Digital native

Chuyên gia về kỹ thuật số

39
New cards

Experiment

(n/v) thí nghiệm

40
New cards

Platform

sân ga, bục, nền tảng

41
New cards

Hire

(v) Thuê

42
New cards

Migrate

Di cư

43
New cards

Immigrate

Nhập cư

44
New cards

Immigrant

Người nhập cư

45
New cards

Immigration

Sự nhập cư

46
New cards

Individualism

(n) Chủ nghĩa cá nhân

47
New cards

Honest

Trung thực

48
New cards

Honesty

Sự trung thực

49
New cards

Compete

(v) Cạnh tranh, đua tranh

50
New cards

Competition

(n) Cuộc thi, sự cạnh tranh

51
New cards

Competitive

cạnh tranh, có sức cạnh tranh

52
New cards

Competitiveness

Tính cạnh tranh, tính đua tranh

53
New cards

Argue about / over st

Tranh luận về điều gì

54
New cards

Have argument about/over st with sb

Tranh luận về điều gì với ai

55
New cards

Hold views about St

Giữ quan điểm về điều gì

56
New cards

Share one’s views

Cùng chung quan điểm

57
New cards

Follow one’s dream

Theo đuổi ước mơ

58
New cards

Give Sb advice

Cho ai đó lời khuyên

59
New cards

Force Sb to do St

Ép ai làm điều gì đó

60
New cards

Follow in one’s footsteps

Theo bước ai , nối nghiệp

61
New cards

consist of

bao gồm

62
New cards

Belong to Sb

Thuộc về ai đó

63
New cards

Without + V-ing/N

Mà không có cái gì, làm gì đó

64
New cards

Refer to St

Đề cập tới cái gì

65
New cards

grow up

Lớn lên, trưởng thành

66
New cards

be prepared to do St

sẵn sàng để làm điều gì đó

67
New cards

Try out

kiểm tra, thử xem có hoạt động không