1/66
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Be able to do sth
Có khả năng hoặc đủ điều kiện để thực hiện việc gì
Suit one's needs
Phù hợp hoặc đáp ứng thỏa đáng nhu cầu của ai đó
Be interested in sth / doing sth
Hứng thú, quan tâm hoặc dành sự chú ý cho điều gì / việc gì
Rely on sb / sth
Trông cậy, tin cậy hoặc phụ thuộc vào ai / điều gì
Be on the scene
Xuất hiện hoặc có mặt kịp thời tại hiện trường sự việc
Go through
Kiểm tra kỹ lưỡng, xem xét chi tiết hoặc trải nghiệm qua điều gì
Complain about sth
Than phiền, khiếu nại hoặc bày tỏ sự không hài lòng về điều gì
Be likely to do sth
Có nhiều khả năng hoặc xác suất cao sẽ làm điều gì
Lead to sth
Dẫn đến, đưa đến kết quả hoặc gây ra hệ quả gì
In conclusion
Tóm lại, để kết luận lại (dùng để tổng kết vấn đề)
Adapt to sth
Điều chỉnh bản thân để thích nghi với hoàn cảnh hoặc môi trường mới
Fail to do sth
Không làm được, không thực hiện được điều gì như mong đợi
Attitude to / toward(s) sth
Thái độ, quan điểm hoặc cách nhìn nhận đối với điều gì
Generate
(v)Tạo ra; phát ra
Generator
(n) Máy phát điện
Generation gap
(np) Khoảng cách thế hệ
Differ
(v)Khác, không giống
Differentiate
(v) Phân biệt
Belief
(n) Niềm tin, tín ngưỡng
Behave
(v) Cư xử, đối xử
Behavior
(n) Hành vi, cách cư xử
Behavioral
(adj) Thuộc hành vi
Nuclear family
(np) Gia đình 2 thế hệ (bố mẹ và con cái)
Extended family
(np) Đại gia đình (gia đình nhiều thế hệ)
Argue
(v) Tranh luận; biện luận, phản đối
Argument
(n) Sự cãi nhau, cuộc tranh luận
Gender
(n) Giống, giới tính
Conflict
(n) Sự xung đột, cuộc xung đột
Characteristic
Đặc điểm
Quality
Chất lượng, phẩm chất
Common
Thông thường, bình thường, phổ biến
Economical
Tiết kiệm
Sociable
Dễ hoà nhập, hoà đồng
Socialize
Xã hội hoá
Critical
Phê phán, chỉ trích
Thinker
Nhà tư tưởng, người suy nghĩ
Curious
Tò mò, ham hiểu biết
Digital native
Chuyên gia về kỹ thuật số
Experiment
(n/v) thí nghiệm
Platform
sân ga, bục, nền tảng
Hire
(v) Thuê
Migrate
Di cư
Immigrate
Nhập cư
Immigrant
Người nhập cư
Immigration
Sự nhập cư
Individualism
(n) Chủ nghĩa cá nhân
Honest
Trung thực
Honesty
Sự trung thực
Compete
(v) Cạnh tranh, đua tranh
Competition
(n) Cuộc thi, sự cạnh tranh
Competitive
cạnh tranh, có sức cạnh tranh
Competitiveness
Tính cạnh tranh, tính đua tranh
Argue about / over st
Tranh luận về điều gì
Have argument about/over st with sb
Tranh luận về điều gì với ai
Hold views about St
Giữ quan điểm về điều gì
Share one’s views
Cùng chung quan điểm
Follow one’s dream
Theo đuổi ước mơ
Give Sb advice
Cho ai đó lời khuyên
Force Sb to do St
Ép ai làm điều gì đó
Follow in one’s footsteps
Theo bước ai , nối nghiệp
consist of
bao gồm
Belong to Sb
Thuộc về ai đó
Without + V-ing/N
Mà không có cái gì, làm gì đó
Refer to St
Đề cập tới cái gì
grow up
Lớn lên, trưởng thành
be prepared to do St
sẵn sàng để làm điều gì đó
Try out
kiểm tra, thử xem có hoạt động không