1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
instruct (v)
hướng dẫn
instruction (n)
sự hướng dẫn
important (a)
quan trọng
importance (n)
tầm quan trọng
sort (v)
sàng lọc, lọc
commune (n)
xã
helper (n)
người giúp đỡ
contest (n)
cuộc thi
prize (n)
giải thưởng
slim (a)
mảnh khảnh
reflective stripes
sọc phản quang
responsible for
có trách nhiệm
garbage cart
xe chở rác
recyclable (a) ≠ non-recyclable
có thể tái chế ≠ không thể tái chế
empty
làm trống, rỗng, đổ
pleasure (n)
niềm vui
pleasant (a)
vui vẻ
be on holiday
đang đi du lịch
weave (v)
dệt vải
order (n)
trật tự
laboratory (lab)
phòng thí nghiệm
situation (n)
tình huống