Thẻ ghi nhớ: Toeic t13 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:38 PM on 9/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards

Set

(/sɛt/)

(v) đặt, để

2
New cards

Glass bottle

(/ˈɡlæs ˌbɑː.təl/)

(n) chai thủy tinh

3
New cards

Shelf

(/ʃɛlf/)

(n) cái kệ, giá đỡ

4
New cards

Press

(/pres/)

(v) ấn, nhấn, ép, ủi

5
New cards

Device

(/dɪˈvaɪs/)

(n) thiết bị, dụng cụ

6
New cards

Remove

(/rɪˈmuːv/)

(v) loại bỏ, rời đi, tháo sạch

7
New cards

Safety gloves

(/ˈseɪf.ti ɡlʌvz/)

(n) găng tay bảo hộ

8
New cards

Take off

(/ˈteɪk ˌɔːf/)

(v) cởi đồ, cất cánh, thành công, nghỉ phép

9
New cards

Hook

(/hʊk/)

(n) cái móc; (v) móc vào

10
New cards

Lab coat

(/ˈlæb ˌkoʊt/)

(n) áo choàng phòng thí nghiệm

11
New cards

Fish

(/fɪʃ/)

(n) con cá; (v) câu cá

12
New cards

Pier

(/pɪr/)

(n) bến tàu, cầu tàu

13
New cards

Board

(/bɔːrd/)

(n) tấm bảng; (v) lên (tàu, xe)

14
New cards

Boat

(/boʊt/)

(n) con thuyền

15
New cards

Pick up

(/ˈpɪk ʌp/)

(v) nhặt lên, đón, lấy đồ

16
New cards

Backpack

(/ˈbækˌpæk/)

(n) ba lô

17
New cards

Look through

(/ˈlʊk θruː/)

(v) nhìn qua, xem lướt qua

18
New cards

Purse

(/pɜːrs/)

(n) ví tiền (thường của nữ)

19
New cards

Suitcase

(/ˈsuːt.keɪs/)

(n) va li

20
New cards

Poster

(/ˈpoʊ.stər/)

(n) tấm áp phích, tờ quảng cáo

21
New cards

Roll up

(/ˈroʊl ʌp/)

(v) cuộn lại, xắn (tay áo) lên

22
New cards

Mop

(/mɑːp/)

(n) cây lau nhà; (v) lau sàn

23
New cards

Tear down

(/ˈter ˌdaʊn/)

(v) phá bỏ, dỡ bỏ (công trình)

24
New cards

Plug

(/plʌɡ/)

(n) phích cắm; (v) cắm điện

25
New cards

Cord

(/kɔːrd/)

(n) dây thừng nhỏ, dây điện

26
New cards

Coffee mug

(/ˈkɑː.fi mʌɡ/)

(n) cốc sứ uống cà phê

27
New cards

Climb

(/klaɪm/)

(v) leo, trèo

28
New cards

Ladder

(/ˈlæd.ər/)

(n) cái thang di động

29
New cards

Wooden

(/ˈwʊd.ən/)

(adj) làm bằng gỗ

30
New cards

Plank

(/plæŋk/)

(n) tấm ván gỗ

31
New cards

Tie

(/taɪ/)

(n) cà vạt; (v) buộc, trói

32
New cards

Rope (/roʊp/)

(n) dây thừng lớn

33
New cards

Pole

(/poʊl/)

(n) cái cột, cây sào