1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Set
(/sɛt/)
(v) đặt, để
Glass bottle
(/ˈɡlæs ˌbɑː.təl/)
(n) chai thủy tinh
Shelf
(/ʃɛlf/)
(n) cái kệ, giá đỡ
Press
(/pres/)
(v) ấn, nhấn, ép, ủi
Device
(/dɪˈvaɪs/)
(n) thiết bị, dụng cụ
Remove
(/rɪˈmuːv/)
(v) loại bỏ, rời đi, tháo sạch
Safety gloves
(/ˈseɪf.ti ɡlʌvz/)
(n) găng tay bảo hộ
Take off
(/ˈteɪk ˌɔːf/)
(v) cởi đồ, cất cánh, thành công, nghỉ phép
Hook
(/hʊk/)
(n) cái móc; (v) móc vào
Lab coat
(/ˈlæb ˌkoʊt/)
(n) áo choàng phòng thí nghiệm
Fish
(/fɪʃ/)
(n) con cá; (v) câu cá
Pier
(/pɪr/)
(n) bến tàu, cầu tàu
Board
(/bɔːrd/)
(n) tấm bảng; (v) lên (tàu, xe)
Boat
(/boʊt/)
(n) con thuyền
Pick up
(/ˈpɪk ʌp/)
(v) nhặt lên, đón, lấy đồ
Backpack
(/ˈbækˌpæk/)
(n) ba lô
Look through
(/ˈlʊk θruː/)
(v) nhìn qua, xem lướt qua
Purse
(/pɜːrs/)
(n) ví tiền (thường của nữ)
Suitcase
(/ˈsuːt.keɪs/)
(n) va li
Poster
(/ˈpoʊ.stər/)
(n) tấm áp phích, tờ quảng cáo
Roll up
(/ˈroʊl ʌp/)
(v) cuộn lại, xắn (tay áo) lên
Mop
(/mɑːp/)
(n) cây lau nhà; (v) lau sàn
Tear down
(/ˈter ˌdaʊn/)
(v) phá bỏ, dỡ bỏ (công trình)
Plug
(/plʌɡ/)
(n) phích cắm; (v) cắm điện
Cord
(/kɔːrd/)
(n) dây thừng nhỏ, dây điện
Coffee mug
(/ˈkɑː.fi mʌɡ/)
(n) cốc sứ uống cà phê
Climb
(/klaɪm/)
(v) leo, trèo
Ladder
(/ˈlæd.ər/)
(n) cái thang di động
Wooden
(/ˈwʊd.ən/)
(adj) làm bằng gỗ
Plank
(/plæŋk/)
(n) tấm ván gỗ
Tie
(/taɪ/)
(n) cà vạt; (v) buộc, trói
Rope (/roʊp/)
(n) dây thừng lớn
Pole
(/poʊl/)
(n) cái cột, cây sào