Plethora of random stuff

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/106

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

107 Terms

1
New cards

Decimate (v)

Tàn phá

2
New cards

Legitimacy(n)

Tính hợp pháp, chính đáng

3
New cards

Customary(adj)

Theo thông lệ

4
New cards

Rationale(n)

Lí do căn bản, cơ sở hợp lí

5
New cards

Arbitrary(adj)

Tùy ý, tùy tiện, ngẫu nhiên

6
New cards

Complementary

Bổ sung

7
New cards

trepidation(n)

Sự lo lắng, bồn chồn

8
New cards

debt-equity ratio

Tỉ lệ nợ trên vốn chủ sỡ hữu

9
New cards

the ratio of…to…

Tỷ lệ giữa….và

10
New cards

In-depth study

Nghiên cứu chuyên sâu

11
New cards

Aligarchy(n)

Chế độ đầu sỏ

12
New cards

The hope dawn upon sb

Niềm hi vọng bắt đầu xuất hiện

13
New cards

…deserve, so far as regards X, this title..

Xứng đáng với danh hiệu… xét về phương diện X

14
New cards

Heretofore

Cho tới thời điểm đó/ trước đó

15
New cards

Hereinafter

Từ đây về sau

16
New cards

Whereupon

Ngay sau đó

17
New cards

Antibodies

Kháng thể

18
New cards

Antiviral

Chống vi rút

19
New cards

Bear the news that

Mang/đem tin rằng

20
New cards

Palliative(s)

Thuốc/biện pháp làm giảm triệu chứng

21
New cards

There reigns nought but X

Không có gì ngự trị ngoài X

22
New cards

Be tatamount to N/V-ing

Tương đương với/ gần như là

23
New cards

Irreconcilable wars

Chiến tranh/ xung đột không thể hòa giải

24
New cards

Mendacious

Dối trá

25
New cards

Portentous

Điềm báo

26
New cards

Get a steer

Nhận được sự chỉ dẫn/gợi ý

27
New cards

Pharmaceutical companies

Công ty dược phẩm

28
New cards

Hieroglyphics

Chữ tượng hình

29
New cards

Segregate

Phân chia, phân tách

30
New cards

Obliterate (v)

Xóa sổ, phá hủy hoàn toàn

31
New cards

Rend (v)

Xé toạc, xé nát

32
New cards

Sunder (v)

Xé toạc, xé nát (thơ ca)

33
New cards

Insulation

Cách nhiệt

34
New cards

Authentic

Minh bạch, chính hãng

35
New cards

Meager

Ít ỏi

36
New cards

Economical

Rẻ

37
New cards

Colossal

To

38
New cards

Cushy

Ấm cúng

39
New cards

Exceptional

Xuất sắc

40
New cards

On top of that

Trên hết

41
New cards

Vandalism

Sự phá hoại (đồ đạc)

42
New cards

Compulsory

Bắt buộc (luật, quy tắc)

43
New cards

Boss sb around

Sai khiến, ra lệnh(hách dịch, áp đặt)

44
New cards

Indulge in

Say mê, cho phép bản thân tận hưởng (điều xa xỉ/ hơi quá đà)

45
New cards

Extortionist

Kẻ tống tiền

46
New cards

Dumbfounded (adj)

Sửng sờ, sửng sốt, không nói lên lời

47
New cards

Beg the question

Đặt/ Gợi lên một câu hỏi

48
New cards

Puzzle over

Suy nghỉ rất lâu/ kỹ để ngẫm vấn đề

49
New cards

Megalithic structures

Công trình cự thạch

50
New cards

Ionosphere

Tầng điện ly

51
New cards

Finesse (n,v)

Khéo léo, tài tình tế nhị (chuyển tình huống)

52
New cards

Dyslexic

Khuyết tật (viết, đọc chữ)

53
New cards

With a view to Ving

Với mục tiêu

54
New cards

Stewardship(n)

Sự quản lí, gìn giữ và bảo vệ có trách nhiệm

55
New cards

Empirical evidence

Bằng chứng thực nghiệm

56
New cards

Paleontology

Cổ sinh vật học

57
New cards

Enamored of/with

Say mê, yêu thích mãnh liệt

58
New cards

Broad consensus

Sự đồng thuận rộng

59
New cards

Be in a tearing hurry

Cực kì vội vàng

60
New cards

Burgeoning industry

Ngành phát triển rất nhanh

61
New cards

Detain for questioning

Tạm bắt để thẩm vấn

62
New cards

There and then

Ngay tại chỗ

63
New cards

Buy a pig in a poke

Mua mà chưa xem kĩ

64
New cards

Lobotomy(n)

Phẫu thuật cắt thùy não

65
New cards

hoist with his own petard

Gậy lưng đập lưng ông

66
New cards

Erect(v)

Dựng/xây lên

67
New cards

Circumspect(adj)

Thận trọng, rón rén

68
New cards

Obstruction(n)

Sự tắc nghẽn, cản trở

69
New cards

Unbidden

Không được mời/ tự phát

70
New cards

Unintelligible(adj)

Không thể hiểu được/khó hiểu

71
New cards

Indictment(n)

Sự truy tố

72
New cards

Inquiry(n)

Câu hỏi/cuộc điều tra

73
New cards

Concede(v)

Thừa nhận, công nhận

74
New cards

Entail(v)

Đòi hỏi, kéo théo

75
New cards

Absurdity(n)

Sự vô lí/ tính phi lý

76
New cards

Equate(v)

Đánh đồng, một thứ là giống nhau

77
New cards

Conjectural(adj)

Dựa trên phỏng đoán

78
New cards

Retain(v)

Giữ lại/duy trì

79
New cards

Envisage(v)

Hình dung

80
New cards

prima facie evidence

Chứng cứ ban đầu

81
New cards

Compelling(adj)

hấp dẫn/lôi cuốn, có sức thuyết phục

82
New cards

Folly(n)

Sự điên rồ, dại dột

83
New cards

Vindicate(v)

Minh oan, giải tội

84
New cards

Continuance(n)

Sự tiếp tục/ lệnh hoãn

85
New cards

Scrutinise(v)

Xem xét kĩ lưỡng, kiểm tra chi tiết

86
New cards

Refract(v)

Khúc xạ

87
New cards

Occlude(v)

Tắc nghẽn, ngăn cản không cho đi qua/nhìn thấy

88
New cards

Transpose(v)

Đảo vị trí

89
New cards

Germane(adj)

Thích hợp, liên quan

90
New cards

Subservient(adj)

Phục tùng, khúm núm

91
New cards

Extraneous(adj)

Không liên quan, không cần thiết

92
New cards

Integral(adj)

Thiết yếu/ tích phân(n/adj)

93
New cards

take sb into one's confidence

Chia set bí mật, tâm sự

94
New cards

Put sb on their meetle

Đặt ai vào tình huống họ phải nỗ lực

95
New cards

Keep sb on their toes

Khiến ai phải tập trung cao độ

96
New cards

Throw dust in one's eyes

Che mắt, đánh lừa

97
New cards

Have (no) bearing on

(Không) có liên quan

98
New cards

Traction

Sự kéo, độ bám

99
New cards

Vititate(v)

Làm suy giảm/vô hiệu hóa

100
New cards

Substantiate(v)

Chứng minh bằng b/chứng cụ thể