HSK 2 UNIT 9 KÌ XUÂN 2026 (copy)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/71

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

72 Terms

1
New cards

作业

zuòyè (Danh từ) - Bài tập về nhà. Ví dụ: 做作业 (Làm bài tập).

2
New cards

完

wán (Động từ/Bổ ngữ) - Xong, hết. Ví dụ: 做完作业 (Làm xong bài tập).

3
New cards

完成

wánchéng (Động từ) - Hoàn thành. Ví dụ: 完成任务 (Hoàn thành nhiệm vụ).

4
New cards

完善

wánshàn (Tính từ/Động từ) - Hoàn thiện.

5
New cards

完了!

wán le! (Thán từ) - Thôi xong rồi!/ Hết rồi!

6
New cards

从

cóng (Giới từ) - Từ. Ví dụ: 从我家出发 (Xuất phát từ nhà tôi).

7
New cards

从。。。开始

cóng… kāishǐ (Cấu trúc) - Bắt đầu từ…

8
New cards

从而

cóng'ér (Liên từ) - Từ đó, do đó.

9
New cards

从。。。到

cóng… dào (Cấu trúc) - Từ… đến… Ví dụ: 从周一到周五 (Từ thứ Hai đến thứ Sáu).

10
New cards

语文

yǔwén (Danh từ) - Ngữ văn.

11
New cards

语言

yǔyán (Danh từ) - Ngôn ngữ.

12
New cards

文学

wénxué (Danh từ) - Văn học.

13
New cards

可是

kěshì (Liên từ) - Nhưng. Ví dụ: 我想去,可是太忙了 (Tôi muốn đi nhưng bận quá).

14
New cards

数学

shùxué (Danh từ) - Toán học.

15
New cards

数字

shùzì (Danh từ) - Con số.

16
New cards

数 (v)

shǔ (Động từ) - Đếm. Ví dụ: 数钱 (Đếm tiền).

17
New cards

上学

shàngxué (Động từ cụm) - Đi học.

18
New cards

小学

xiǎoxué (Danh từ) - Trường tiểu học.

19
New cards

小学生

xiǎoxuéshēng (Danh từ) - Học sinh tiểu học.

20
New cards

高中

gāozhōng (Danh từ) - Trường trung học phổ thông (Cấp 3).

21
New cards

高中生

gāozhōngshēng (Danh từ) - Học sinh cấp 3.

22
New cards

初中

chūzhōng (Danh từ) - Trường trung học cơ sở (Cấp 2).

23
New cards

科目

kēmù (Danh từ) - Môn học. Ví dụ: 你喜欢什么科目? (Bạn thích môn học nào?).

24
New cards

体育

tǐyù (Danh từ) - Thể dục/Thể thao.

25
New cards

门 (量词)

mén (Lượng từ) - Môn (lượng từ cho môn học). Ví dụ: 两门课 (Hai môn học).

26
New cards

觉得

juéde (Động từ) - Cảm thấy, thấy rằng. Ví dụ: 我觉得汉语很难 (Tôi thấy tiếng Trung rất khó).

27
New cards

开始

kāishǐ (Động từ/Danh từ) - Bắt đầu.

28
New cards

结束

jiéshù (Động từ) - Kết thúc.

29
New cards

第

dì (Trợ từ) - Thứ (dùng tạo số thứ tự). Ví dụ: 第一 (Thứ nhất).

30
New cards

休息

xiūxi (Động từ) - Nghỉ ngơi.

31
New cards

参加

cānjiā (Động từ) - Tham gia. Ví dụ: 参加考试 (Tham gia kỳ thi).

32
New cards

考试

kǎoshì (Danh từ/Động từ) - Kỳ thi/Thi.

33
New cards

紧张

jǐnzhāng (Tính từ) - Căng thẳng, hồi hộp. Ví dụ: 别紧张 (Đừng căng thẳng).

34
New cards

准备

zhǔnbèi (Động từ/Danh từ) - Chuẩn bị.

35
New cards

复习

fùxí (Động từ) - Ôn tập.

36
New cards

重复

chóngfù (Động từ) - Lặp lại.

37
New cards

复学

fùxué (Động từ) - Đi học lại (sau khi bảo lưu).

38
New cards

希望

xīwàng (Động từ/Danh từ) - Hy vọng.

39
New cards

考

kǎo (Động từ) - Thi, kiểm tra.

40
New cards

高考

gāokǎo (Danh từ) - Kỳ thi đại học.

41
New cards

考研

kǎoyán (Động từ cụm) - Thi cao học.

42
New cards

考公

kǎogōng (Động từ cụm) - Thi công chức.

43
New cards

着急

zháojí (Tính từ) - Lo lắng, sốt ruột.

44
New cards

慢慢

mànmàn (Phó từ) - Dần dần, thong thả.

45
New cards

慢

màn (Tính từ) - Chậm.

46
New cards

一定

yídìng (Phó từ/Tính từ) - Nhất định. Ví dụ: 我一定去 (Tôi nhất định sẽ đi).

47
New cards

专业

zhuānyè (Danh từ) - Chuyên ngành. Ví dụ: 我的专业是会计 (Chuyên ngành của tôi là kế toán).

48
New cards

教育

jiàoyù (Danh từ/Động từ) - Giáo dục.

49
New cards

教学

jiàoxué (Danh từ) - Giảng dạy.

50
New cards

毕业

bìyè (Động từ ly hợp) - Tốt nghiệp. Ví dụ: 大学毕业 (Tốt nghiệp đại học).

51
New cards

当+job

dāng (Động từ) - Làm (nghề nghiệp). Ví dụ: 当老师 (Làm giáo viên).

52
New cards

工作

gōngzuò (Danh từ/Động từ) - Công việc/Làm việc.

53
New cards

先。。。,再。。。

xiān… zài… (Cấu trúc) - Trước tiên… rồi sau đó…

54
New cards

交作业

jiāo zuòyè (Cụm động từ) - Nộp bài tập.

55
New cards

交

jiāo (Động từ) - Nộp, giao, kết (bạn).

56
New cards

提交

tíjiāo (Động từ) - Gửi, nộp (văn bản, hệ thống).

57
New cards

收

shōu (Động từ) - Thu, nhận. Ví dụ: 收作业 (Thu bài tập).

58
New cards

这么+adj

zhème (Đại từ) - …như thế này. Ví dụ: 这么累 (Mệt như thế này).

59
New cards

全部

quánbù (Danh từ/Tính từ) - Toàn bộ.

60
New cards

认真

rènzhēn (Tính từ) - Chăm chỉ, nghiêm túc.

61
New cards

真诚

zhēnchéng (Tính từ) - Chân thành.

62
New cards

感觉

gǎnjué (Danh từ/Động từ) - Cảm giác/Cảm thấy.

63
New cards

题

tí (Danh từ) - Câu hỏi, đề bài. Ví dụ: 这道题很难 (Câu này rất khó).

64
New cards

问题

wèntí (Danh từ) - Vấn đề, câu hỏi.

65
New cards

道 (量词)

dào (Lượng từ) - Câu (lượng từ cho đề bài). Ví dụ: 一道数学题 (Một câu toán).

66
New cards

以后

yǐhòu (Danh từ) - Sau này/Sau khi.

67
New cards

以前

yǐqián (Danh từ) - Trước đây/Trước khi.

68
New cards

继续

jìxù (Động từ) - Tiếp tục.

69
New cards

还是

háishì (Liên từ/Phó từ) - Hay là/Vẫn cứ.

70
New cards

上大学

shàng dàxué (Cụm động từ) - Học đại học.

71
New cards

大学毕业

dàxué bìyè (Cụm từ) - Tốt nghiệp đại học.

72
New cards