1/71
Looks like no tags are added yet.
作业
zuòyè (Danh từ) - Bài tập về nhà. Ví dụ: 做作业 (Làm bài tập).
完
wán (Động từ/Bổ ngữ) - Xong, hết. Ví dụ: 做完作业 (Làm xong bài tập).
完成
wánchéng (Động từ) - Hoàn thành. Ví dụ: 完成任务 (Hoàn thành nhiệm vụ).
完善
wánshàn (Tính từ/Động từ) - Hoàn thiện.
完了!
wán le! (Thán từ) - Thôi xong rồi!/ Hết rồi!
从
cóng (Giới từ) - Từ. Ví dụ: 从我家出发 (Xuất phát từ nhà tôi).
从。。。开始
cóng… kāishǐ (Cấu trúc) - Bắt đầu từ…
从而
cóng'ér (Liên từ) - Từ đó, do đó.
从。。。到
cóng… dào (Cấu trúc) - Từ… đến… Ví dụ: 从周一到周五 (Từ thứ Hai đến thứ Sáu).
语文
yǔwén (Danh từ) - Ngữ văn.
语言
yǔyán (Danh từ) - Ngôn ngữ.
文学
wénxué (Danh từ) - Văn học.
可是
kěshì (Liên từ) - Nhưng. Ví dụ: 我想去,可是太忙了 (Tôi muốn đi nhưng bận quá).
数学
shùxué (Danh từ) - Toán học.
数字
shùzì (Danh từ) - Con số.
数 (v)
shǔ (Động từ) - Đếm. Ví dụ: 数钱 (Đếm tiền).
上学
shàngxué (Động từ cụm) - Đi học.
小学
xiǎoxué (Danh từ) - Trường tiểu học.
小学生
xiǎoxuéshēng (Danh từ) - Học sinh tiểu học.
高中
gāozhōng (Danh từ) - Trường trung học phổ thông (Cấp 3).
高中生
gāozhōngshēng (Danh từ) - Học sinh cấp 3.
初中
chūzhōng (Danh từ) - Trường trung học cơ sở (Cấp 2).
科目
kēmù (Danh từ) - Môn học. Ví dụ: 你喜欢什么科目? (Bạn thích môn học nào?).
体育
tǐyù (Danh từ) - Thể dục/Thể thao.
门 (量词)
mén (Lượng từ) - Môn (lượng từ cho môn học). Ví dụ: 两门课 (Hai môn học).
觉得
juéde (Động từ) - Cảm thấy, thấy rằng. Ví dụ: 我觉得汉语很难 (Tôi thấy tiếng Trung rất khó).
开始
kāishǐ (Động từ/Danh từ) - Bắt đầu.
结束
jiéshù (Động từ) - Kết thúc.
第
dì (Trợ từ) - Thứ (dùng tạo số thứ tự). Ví dụ: 第一 (Thứ nhất).
休息
xiūxi (Động từ) - Nghỉ ngơi.
参加
cānjiā (Động từ) - Tham gia. Ví dụ: 参加考试 (Tham gia kỳ thi).
考试
kǎoshì (Danh từ/Động từ) - Kỳ thi/Thi.
紧张
jǐnzhāng (Tính từ) - Căng thẳng, hồi hộp. Ví dụ: 别紧张 (Đừng căng thẳng).
准备
zhǔnbèi (Động từ/Danh từ) - Chuẩn bị.
复习
fùxí (Động từ) - Ôn tập.
重复
chóngfù (Động từ) - Lặp lại.
复学
fùxué (Động từ) - Đi học lại (sau khi bảo lưu).
希望
xīwàng (Động từ/Danh từ) - Hy vọng.
考
kǎo (Động từ) - Thi, kiểm tra.
高考
gāokǎo (Danh từ) - Kỳ thi đại học.
考研
kǎoyán (Động từ cụm) - Thi cao học.
考公
kǎogōng (Động từ cụm) - Thi công chức.
着急
zháojí (Tính từ) - Lo lắng, sốt ruột.
慢慢
mànmàn (Phó từ) - Dần dần, thong thả.
慢
màn (Tính từ) - Chậm.
一定
yídìng (Phó từ/Tính từ) - Nhất định. Ví dụ: 我一定去 (Tôi nhất định sẽ đi).
专业
zhuānyè (Danh từ) - Chuyên ngành. Ví dụ: 我的专业是会计 (Chuyên ngành của tôi là kế toán).
教育
jiàoyù (Danh từ/Động từ) - Giáo dục.
教学
jiàoxué (Danh từ) - Giảng dạy.
毕业
bìyè (Động từ ly hợp) - Tốt nghiệp. Ví dụ: 大学毕业 (Tốt nghiệp đại học).
当+job
dāng (Động từ) - Làm (nghề nghiệp). Ví dụ: 当老师 (Làm giáo viên).
工作
gōngzuò (Danh từ/Động từ) - Công việc/Làm việc.
先。。。,再。。。
xiān… zài… (Cấu trúc) - Trước tiên… rồi sau đó…
交作业
jiāo zuòyè (Cụm động từ) - Nộp bài tập.
交
jiāo (Động từ) - Nộp, giao, kết (bạn).
提交
tíjiāo (Động từ) - Gửi, nộp (văn bản, hệ thống).
收
shōu (Động từ) - Thu, nhận. Ví dụ: 收作业 (Thu bài tập).
这么+adj
zhème (Đại từ) - …như thế này. Ví dụ: 这么累 (Mệt như thế này).
全部
quánbù (Danh từ/Tính từ) - Toàn bộ.
认真
rènzhēn (Tính từ) - Chăm chỉ, nghiêm túc.
真诚
zhēnchéng (Tính từ) - Chân thành.
感觉
gǎnjué (Danh từ/Động từ) - Cảm giác/Cảm thấy.
题
tí (Danh từ) - Câu hỏi, đề bài. Ví dụ: 这道题很难 (Câu này rất khó).
问题
wèntí (Danh từ) - Vấn đề, câu hỏi.
道 (量词)
dào (Lượng từ) - Câu (lượng từ cho đề bài). Ví dụ: 一道数学题 (Một câu toán).
以后
yǐhòu (Danh từ) - Sau này/Sau khi.
以前
yǐqián (Danh từ) - Trước đây/Trước khi.
继续
jìxù (Động từ) - Tiếp tục.
还是
háishì (Liên từ/Phó từ) - Hay là/Vẫn cứ.
上大学
shàng dàxué (Cụm động từ) - Học đại học.
大学毕业
dàxué bìyè (Cụm từ) - Tốt nghiệp đại học.