8.0 overall yes I dooooo

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/253

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

254 Terms

1
New cards

probation (n)

thời tập sự; thời gian thử thách

2
New cards

circuit-based (adj)

dựa trên mạch điện

3
New cards

textile (n)

dệt may; vải vóc

4
New cards

figure (n)

số liệu; con số

5
New cards

earth-sheltered (adj)

được đất bao bọc

6
New cards

halt (v/n)

dừng lại; sự tạm dừng

7
New cards

inflict (v)

gây ra, giáng xuống

8
New cards

ruthless (adj)

tàn nhẫn, không thương xót

9
New cards

brutality (n)

sự tàn bạo; hành vi dã man

10
New cards

justify (v)

biện minh, bào chữa

11
New cards

sparse (adj)

thưa thớt, rải rác

12
New cards

brutal (adj)

tàn bạo, hung bạo

13
New cards

precarious (adj)

bấp bênh, không ổn định

14
New cards

propulsion (n)

lực đẩy

15
New cards

lagoon (n)

đầm phá

16
New cards

landlocked (adj)

bị bao bọc bởi đất liền

17
New cards

entanglement (n)

sự vướng mắc; sự rối rắm

18
New cards

procrastinate (v)

trì hoãn, chần chừ

19
New cards

procrastination (n)

sự trì hoãn

20
New cards

inferior (adj/n)

kém hơn; cấp dưới

21
New cards

plagiarism (n)

sự đạo văn, sao chép

22
New cards

amend (v)

sửa đổi, bổ sung

23
New cards

heckling (n)

sự ngắt lời, la ó gây rối

24
New cards

batter (v)

đánh đập liên hồi

25
New cards

pedantic (adj)

quá chú trọng tiểu tiết

26
New cards

fierce (adj)

hung dữ; dữ dội

27
New cards

perceived (adj)

được nhận thức, được nhìn nhận

28
New cards

pitch boundary (n)

ranh giới độ cao âm thanh

29
New cards

fend off (v)

tránh, chống lại, đẩy lùi

30
New cards

trample (v)

giẫm đạp

31
New cards

palatable (adj)

ngon miệng; dễ chấp nhận

32
New cards

coral reef (n)

rạn san hô

33
New cards

acidification (n)

sự axit hóa

34
New cards

menace (n)

mối đe dọa

35
New cards

mediocre (adj)

tầm thường, xoàng xĩnh

36
New cards

analogous (adj)

tương tự, giống nhau

37
New cards

dubious (adj)

đáng ngờ; không chắc chắn

38
New cards

adeptly (adv)

một cách thành thạo

39
New cards

fret (v/n)

lo lắng, băn khoăn; sự lo lắng

40
New cards

outwit (v)

dùng mưu trí để thắng

41
New cards

malicious (adj)

hiểm độc, hiểm ác

42
New cards

dystopian (adj)

thuộc viễn cảnh xã hội u tối

43
New cards

supremacy (n)

quyền tối cao; sự thống trị

44
New cards

high-quality / first-rate (adj)

chất lượng cao; hạng nhất

45
New cards

human characteristics / personality (n)

đặc điểm con người; tính cách

46
New cards

inclination / tendency (n)

xu hướng, khuynh hướng

47
New cards

advantageous (adj)

có lợi, thuận lợi

48
New cards

inevitable (adj)

không thể tránh khỏi

49
New cards

anatomy (n)

giải phẫu học

50
New cards

sanctuary (n)

nơi trú ẩn an toàn; khu bảo tồn

51
New cards

solitary (adj)

đơn độc, cô độc

52
New cards

crumb (n)

mảnh vụn; một chút

53
New cards

asphalt (n)

nhựa đường

54
New cards

avant-garde (adj/n)

tiên phong; trường phái tiên phong

55
New cards

vigorous (adj)

mạnh mẽ, sôi nổi

56
New cards

exquisite (adj)

tinh tế; tuyệt đẹp

57
New cards

intervention (n)

sự can thiệp

58
New cards

seep up (v)

rỉ lên; thấm ngược lên

59
New cards

climate mitigation (n)

sự giảm thiểu biến đổi khí hậu

60
New cards

staple (adj)

chủ yếu, cơ bản, quan trọng

61
New cards

amphibious (adj)

lưỡng cư

62
New cards

herd (n)

bầy, đàn động vật

63
New cards

exterminate (v)

tiêu diệt, diệt trừ hoàn toàn

64
New cards

mere (adj)

chỉ là; chẳng qua chỉ là

65
New cards

outward (adj/adv)

hướng ra bên ngoài

66
New cards

spare (adj)

dư, thừa

67
New cards

metallurgy (n)

ngành luyện kim

68
New cards

engaging (adj)

hấp dẫn, cuốn hút

69
New cards

boar (n)

lợn rừng

70
New cards

familiarisation (n)

sự làm quen

71
New cards

marsh (n)

đầm lầy

72
New cards

horseshoe (n)

móng ngựa

73
New cards

shellfish (n)

động vật có vỏ

74
New cards

brim (v)

tràn ngập, đầy ắp

75
New cards

encroach (v)

lấn chiếm, xâm lấn

76
New cards

vexed (adj)

bực tức, khó chịu

77
New cards

speculative (adj)

mang tính suy đoán

78
New cards

notorious (adj)

khét tiếng, tai tiếng

79
New cards

inclusion (n)

sự bao gồm; sự hòa nhập

80
New cards

unanticipated (adj)

không lường trước, không dự đoán trước

81
New cards

narrative (adj/n)

thuộc kể chuyện; câu chuyện/tường thuật

82
New cards

irritation (n)

sự bực tức, khó chịu

83
New cards

substitution (n)

sự thay thế

84
New cards

deceive (v)

lừa dối

85
New cards

function (v/n)

hoạt động; chức năng

86
New cards

elaborate (adj/v)

phức tạp, công phu; trình bày chi tiết

87
New cards

reconcile (v)

hòa giải; làm cho phù hợp

88
New cards

stimuli (n, plural)

các kích thích

89
New cards

bolder (adj)

mạnh dạn hơn, táo bạo hơn

90
New cards

staple food (n)

lương thực/thực phẩm chính

91
New cards

confidential (adj)

bí mật, riêng tư

92
New cards

bend the back (v)

cúi, khom lưng

93
New cards

lean to one side (v)

nghiêng sang một bên

94
New cards

purism (n)

chủ nghĩa thuần túy

95
New cards

appealing (adj)

hấp dẫn

96
New cards

pictogram (n)

chữ tượng hình; ký hiệu hình ảnh

97
New cards

commonplace (adj)

phổ biến, bình thường

98
New cards

herd (v)

tập hợp, lùa thành đàn

99
New cards

nomadic (adj)

du mục

100
New cards

open-field (adj)

thuộc hệ thống canh tác đồng mở