1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
abortion
sẩy thai, phá thai
activism
chủ nghĩa tích cực
benevolent
nhân từ, rộng lượng
conservative
bảo thủ
criticize
(v.) phê bình, phê phán, chỉ trích
empowerment
sự trao quyền
equity
vốn chủ sở hữu
femininity
những đặc điểm của phái nữ, nét nữ tính
feminism
thuyết nam nữ bình quyền
fluidity
trạng thái lỏng
hostile
thù địch
marital status
tình trạng hôn nhân
misogyny
tính ghét kết hôn
objectification
sự thể hiện cụ thể
patriarchy
chế độ gia trưởng
political correctness
sự đúng đắn về mặt chính trị
privilege
n. đặc ân, đặc quyền, ưu tiên
self-consciously
e dè,ngượng ngùng
self-expression
sự tự biểu hiện
sexism
(n) thành kiến giới tính
social movement
phong trào xã hội
suffrage
quyền bầu cử
transgender
chuyển giới
undeclared
không công bố