Bài 4: 쇼핑

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:42 AM on 10/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

상의

Áo

2
New cards

하의

Quần

3
New cards

신사복

Âu phục nam

4
New cards

숙녀복

Trang phục nữ

5
New cards

아동복

Quần áo trẻ em

6
New cards

겉옷

Áo ngoài

7
New cards

속옷

Áo trong

8
New cards

정장

Đồ vest

9
New cards

케주얼

Trang phục thường ngày

10
New cards

교복

Đồng phục học sinh

11
New cards

운동복

Trang phục thể thao

12
New cards

등산복

Trang phục leo núi

13
New cards

잘 맞다

Vừa vặn

14
New cards

헐렁하다

Rộng

15
New cards

끼다

Chật

16
New cards

치수가 크다

Chỉ số to

17
New cards

치수가 작다

Chỉ số nhỏ

18
New cards

헐리가 크다/작다

Vòng eo to/ nhỏ

19
New cards

소매가 길다/ 짧다

Ống tay ngắn/dài

20
New cards

교환

Đổi lại (hàng hóa)

21
New cards

환불

trả hàng (lấy lại tiền)

22
New cards

상표

Nhãn hiệu sản phẩm

23
New cards

영수증

Hoá đơn

24
New cards

질이 좋다/나쁘다

Chất liệu tốt/không tốt

25
New cards

색상이 진하다/ 연하다

Màu đậm/nhạt

26
New cards

무난하다

Nhẹ nhàng, thanh lịch

27
New cards

어울리다

Phù hợp, hợp

28
New cards

유행하다

Thịnh hành

29
New cards

유행에 뒤떨어지다

Lỗi mốt

30
New cards

유행이 지나다

Hết mốt

31
New cards

마음에 들다/ 안 들다

Vừa lòng/không vừa lòng

32
New cards

할인 매장

Khu bán hàng giảm giá

33
New cards

배송료

Phí vận chuyển

34
New cards

배송하다

Vận chuyển hàng

35
New cards

주문하다

Đặt hàng

36
New cards

반품하다

Trả lại hàng

37
New cards

교환권

Phiếu đổi hàng

38
New cards

구멍

Cái lỗ

39
New cards

매장

Nơi bán hàng

40
New cards

보장하다

Bảo đảm

41
New cards

불만

Bất mãn

42
New cards

소비자

Người tiêu dùng

43
New cards

수선비

Phí sửa chữa

44
New cards

수선하다

Sửa chữa

45
New cards

실수

Thất thố, sai lầm

46
New cards

얼룩

Vết bẩn

47
New cards

여가 시간

Thời gian rảnh rỗi

48
New cards

유행을 타다

Đang lưu hành

49
New cards

이상이 있다

Có sự khác thường

50
New cards

일시불

Trả một lần

51
New cards

적립하다

Tích luỹ

52
New cards

주방용품

Đồ dùng nhà bếp

53
New cards

창립

Sáng lập

54
New cards

판매하다

Bán

55
New cards

할부

Trả góp