1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
상의
Áo
하의
Quần
신사복
Âu phục nam
숙녀복
Trang phục nữ
아동복
Quần áo trẻ em
겉옷
Áo ngoài
속옷
Áo trong
정장
Đồ vest
케주얼
Trang phục thường ngày
교복
Đồng phục học sinh
운동복
Trang phục thể thao
등산복
Trang phục leo núi
잘 맞다
Vừa vặn
헐렁하다
Rộng
끼다
Chật
치수가 크다
Chỉ số to
치수가 작다
Chỉ số nhỏ
헐리가 크다/작다
Vòng eo to/ nhỏ
소매가 길다/ 짧다
Ống tay ngắn/dài
교환
Đổi lại (hàng hóa)
환불
trả hàng (lấy lại tiền)
상표
Nhãn hiệu sản phẩm
영수증
Hoá đơn
질이 좋다/나쁘다
Chất liệu tốt/không tốt
색상이 진하다/ 연하다
Màu đậm/nhạt
무난하다
Nhẹ nhàng, thanh lịch
어울리다
Phù hợp, hợp
유행하다
Thịnh hành
유행에 뒤떨어지다
Lỗi mốt
유행이 지나다
Hết mốt
마음에 들다/ 안 들다
Vừa lòng/không vừa lòng
할인 매장
Khu bán hàng giảm giá
배송료
Phí vận chuyển
배송하다
Vận chuyển hàng
주문하다
Đặt hàng
반품하다
Trả lại hàng
교환권
Phiếu đổi hàng
구멍
Cái lỗ
매장
Nơi bán hàng
보장하다
Bảo đảm
불만
Bất mãn
소비자
Người tiêu dùng
수선비
Phí sửa chữa
수선하다
Sửa chữa
실수
Thất thố, sai lầm
얼룩
Vết bẩn
여가 시간
Thời gian rảnh rỗi
유행을 타다
Đang lưu hành
이상이 있다
Có sự khác thường
일시불
Trả một lần
적립하다
Tích luỹ
주방용품
Đồ dùng nhà bếp
창립
Sáng lập
판매하다
Bán
할부
Trả góp