1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
include/ exclude (v)
bao gồm/ chưa bao gồm
service fee (n)
phí dịch vụ (dọn phòng, bảo trì…)
cover (v)
bao gồm, chi trả cho
discount (n)
giảm giá, chiết khấu
discounted (adj)
đã được giảm giá
give / offer a discount (phrase)
đã được giảm giá
get a discount (phrase)
nhận được giảm giá
discounted rate/ price
mức giá đã giảm
prime location (n)
vị trí đắc địa
located (adj)
đặt tại (be located in/ at)
conveniently located
vị trí thuận tiện
fully - furnished (adj)
đầy đủ nội thất
fully - equipped (adj)
đủ thiết bị, máy móc
furniture (n)
đồ nội thất
suitcase / luggage (n)
vali
walking distance to (n)
cách vài phút đi bộ
distance (n)
khoảng cách
ocean / city view
hướng nhìn ra biển/ thành phố
tiny (adj)
nhỏ nhắn
Utilities (n)
Tiền điện, nước, internet, rác
nomad (n)
khách du mục (vừa đi du lịch vừa làm việc)
District (n)
quận
ward (n)
phường
Criteria (n)
tiêu chí
massive (adj)
đồ sộ, rất lớn