Technology

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:12 PM on 10/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

accelerate

(v) Tăng tốc, đẩy nhanh

2
New cards

apparatus

(n) Thiết bị, dụng cụ

3
New cards

attribute

(v) Quy cho, cho là do
(n) Đặc điểm, thuộc tính; Phẩm chất

4
New cards

biochemical

(adj) Thuộc hóa sinh

5
New cards

catalyst

(n) Chất xúc tác; Nhân tố thúc đẩy

6
New cards

calibrate

(v) Hiệu chuẩn, căn chỉnh thang đo

7
New cards

cellular

(adj) Thuộc về tế bào

8
New cards

compound

(n) Hợp chất

9
New cards

conceive

(v) Hình thành ý tưởng; Thụ thai

10
New cards

condense

(v) Cô đặc, ngưng tụ; Rút gọn

11
New cards

configuration

(n) Cấu hình; Sự sắp xếp, cách bố trí

12
New cards

contaminate

(v) Làm ô nhiễm, nhiễm bẩn

13
New cards

convert

(v) Chuyển đổi, biến đổi

14
New cards

correlation

(n) Mối tương quan

15
New cards

decipher

(v) Giải mã, đọc hiểu

16
New cards

decompose

(v) Phân hủy, phân giải

17
New cards

deduce

(v) Suy luận, suy ra

18
New cards

devise

(v) Nghĩ ra, thiết kế, xây dựng

19
New cards

diagnose

(v) Chẩn đoán

20
New cards

disperse

(v) Phân tán, lan rộng