1/11
Looks like no tags are added yet.
Être censé faire quelque chose (expr.)
to be supposed to do something (có nhiệm vụ phải làm gì, được cho là phải làm gì)
Se brouiller : (se disputer) (v. pron.)
to bicker, to quarrel (bất hòa, cạch mặt nhau, cãi vã)
Passer un bon moment (expr.)
to have a good time (có một khoảng thời gian vui vẻ)
S’abstenir (v. pron.)
to refrain from doing (kiềm chế, nhịn, tránh làm việc gì)
Ou bien…, ou bien… (conj.)
either… or… (hoặc là… hoặc là…)
S’en aller (v. pron.)
to take off, to leave (rời đi, bỏ đi)
La clôture (n. f.)
the fence (hàng rào nhân tạo - gỗ, kim loại)
Les réglages (n. m. pl.)
the settings (phần cài đặt, sự điều chỉnh)
Se réconcilier (v. pron.)
to make up, to reconcile (làm hòa, giảng hòa)
Une haie (n. f.)
a hedge (hàng rào cây bụi, bờ giậu)
Se reproduire (v. pron.)
to happen again (tái diễn, lặp lại)
Être de mauvaise foi (expr.)
to lie, to be insincere (không thành thật, cãi cùn, ngụy biện)