Daily English Phrases

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/70

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:03 AM on 10/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

71 Terms

1
New cards

I turn off the alarm


Tôi tắt chuông báo thức

/əˈlɑːrm/

2
New cards

 I open the curtain

/ˈkɝː.tən/

3
New cards

 I pick up the pillow

Tôi nhặt chiếc gối lên

pick up /pɪk ʌp/ → nhặt lên, cầm lên 

4
New cards

I pull the bedsheet

Tôi kéo tấm ga giường.

5
New cards

 I put clothes in the basket

Tôi bỏ quần áo vào giỏ.

basket /ˈbæs.kɪt/ → cái giỏ 

6
New cards

 I put a note on the door

Tôi dán một mẩu giấy nhắn lên cửa.

7
New cards

 I grab my bag

Tôi lấy/cầm chiếc túi của mình.

grab /ɡræb/ → chộp, lấy nhanh, cầm lấy

8
New cards

I lift the laundry basket

Tôi nhấc giỏ đựng quần áo lên

lift /lɪft/ → nhấc lên, nâng lên

laundry /ˈlɔːn.dri/ → quần áo cần giặt / đồ giặt

9
New cards

I sorting the clothes

→ Tôi đang phân loại quần áo 

sort /sɔːrt/ → phân loại, sắp xếp 

10
New cards

I pair the socks

Tôi ghép những chiếc tất thành từng đôi.

pair /per/ → đôi, ghép thành đôi 

socks /sɑːks/ → những chiếc tất 

11
New cards

I open the washing machine

Tôi mở máy giặt

12
New cards

 I pour detergent

Tôi đổ nước giặt.

pour /pɔːr/ → đổ, rót

detergent /dɪˈtɜːr.dʒənt/ → nước giặt / chất tẩy rửa

13
New cards

 I turn on the tap

Tôi mở vòi nước

tap = vòi nước

14
New cards

 I press start

Tôi nhấn nút bắt đầu

press  /pres/  = nhấn / ấn

Start = nút “Bắt đầu”

15
New cards

I set the timer

Tôi đã đặt hẹn giờ.

16
New cards

I scrub the plate

Tôi chà/rửa cái đĩa.

scrub /skrʌb/ (v) = chà, cọ mạnh để làm sạch 

plate /pleɪt/ = cái đĩa 

17
New cards

I rinse the plate

Tôi tráng/rửa qua cái đĩa

rinse /rɪns/ (v) = tráng, xả bằng nước 

18
New cards

 I pump dish soap

Tôi bơm/lấy nước rửa chén bằng cách nhấn vòi

pump /pʌmp/ (v) = bơm, nhấn vòi để lấy chất lỏng

dish soap  /ˈdɪʃ ˌsoʊp/  = nước rửa chén

I pump some dish soap onto the sponge.

= Tôi bơm một ít nước rửa chén lên miếng bọt biển. 

19
New cards

I wipe the counter

Tôi lau mặt bàn/bàn bếp.

wipe /waɪp/ (v) = lau, chùi

counter /ˈkaʊntər/ (n) = mặt bàn bếp, quầy

20
New cards

I spray cleaner

Tôi xịt chất tẩy rửa.

spray /spreɪ/ (v) = xịt, phun

cleaner /ˈkliːnər/ (n) = chất/dung dịch tẩy rửa

I'm spraying cleaner on the counte

= Tôi đang xịt chất tẩy rửa lên mặt bàn bếp. 

21
New cards

I open the trash bin

Tôi mở thùng rác.

22
New cards

I sweep the crumbs

Tôi quét những mẩu vụn

sweep /swiːp/ (v) = quét

crumbs /krʌmz/ (n) = những mẩu vụn, vụn bánh mì/thức ăn

sweep the floor = quét sàn 

23
New cards

I tie the trash bag

Tôi buộc túi rác

tie /taɪ/ (v) = buộc, thắt

trash bag /træʃ bæɡ/ = túi rác

put trash in the bag → tie the trash bag → take out the trash

=bỏ rác vào túi → buộc túi rác → mang rác đi đổ.

24
New cards

I open the fridge

/frɪdʒ/ 

25
New cards

 I take the milk carton

Tôi lấy hộp sữa.

 /ˈkɑːr.t̬ən/  thùng carton

26
New cards

 I circle an item

Tôi khoanh một món đồ/một mục.

circle /ˈsɜːrkəl/ (v) = khoanh tròn

item /ˈaɪtəm/ (n) = món đồ, vật, mục

Please circle the item you want. = Vui lòng khoanh món đồ bạn muốn 

27
New cards

I open my wallet

Tôi mở ví của mình.

take out my wallet = lấy ví ra

put my wallet away = cất ví đi

put + something + away = cất cái gì đi 

ex: I'm putting my wallet away. (Tôi đang cất ví.)

28
New cards

 I grab my keys

Tôi chộp/lấy chìa khóa của mình

grab /ɡræb/ (v) = chộp, lấy nhanh

keys /kiːz/ = chìa khóa

take my keys = lấy chìa khóa → trung tính

grab my keys = chộp/lấy nhanh chìa khóa → có cảm giác nhanh, tiện tay

29
New cards

I fold my bag

Tôi gấp cái túi của mình.

fold /foʊld/ (v) = gấp 

30
New cards

I lock the door

Tôi khóa cửa.

lock /lɑːk/ (v) = khóa 

31
New cards

I walk to the store

Tôi đi bộ đến cửa hàng.

32
New cards

I press the button

Tôi nhấn nút

33
New cards

 I tap my bus card

Tôi quẹt thẻ xe buýt 

34
New cards

 I hold a map

Tôi cầm một tấm bản đồ

hold /hoʊld/ – cầm, giữ

a map – một tấm bản đồ

35
New cards

I adjust my bag

Tôi chỉnh lại túi của mình

adjust /əˈdʒʌst/ = điều chỉnh, chỉnh lại cho vừa/đúng vị trí. 

36
New cards

I point at the store

Tôi chỉ vào cửa hàng

point /pɔɪnt/ – chỉ 

37
New cards

I take a basket

tôi lấy một chiếc giỏ

38
New cards

I use sanitizer

tôi sử dụng dung dịch sát khuẩn

sanitizer /ˈsænətaɪzər/ (noun) = nước/dung dịch sát khuẩn,

thường là hand sanitizer = nước rửa tay sát khuẩn. 

39
New cards

I read the sign

tôi đọc tấm biển

sign /saɪn/ → biển báo, bảng hiệu 

40
New cards

I tear a coupon

tôi xé một phiếu giảm giá

tear /ter/ = xé

tear /tɪr/ = nước mắt
/ˈkuː.pɑːn/

41
New cards

I push the cart

tôi đẩy xe đẩy

42
New cards

I shake the lettuce

Tôi lắc/rũ rau xà lách

shake /ʃeɪk/ – (v): lắc, rung

lettuce /ˈletɪs/ – danh từ không đếm được: rau xà lách

43
New cards

I squeeze the bread

Tôi bóp/ấn cái bánh mì.

 /skwiːz/ 

squeeze the lemon → vắt chanh 

44
New cards

 I choose cheese

Tôi chọn phô mai.

/tʃuːz/ /tʃiːz/

45
New cards

 I lift the rice

Tôi nhấc/nâng cơm lên

lift the bowl → nhấc cái tô lên

lift the box → nhấc cái hộp lên

46
New cards

I pick up pasta

tôi gắp/nhấc mì pasta lên

pick up /pɪk ʌp/ = nhặt lên, gắp/lấy lên

pasta /ˈpɑːstə/ = mì Ý

47
New cards

I shake the can

Tôi lắc cái lon.

shake /ʃeɪk/ = lắc

can /kæn/ = cái lon

48
New cards

I compare cereal

Tôi so sánh ngũ cốc.

compare /kəmˈper/ = so sánh 

 /ˈsɪr.i.əl/ 

49
New cards

 I turn the bottle

Tôi xoay cái chai

turn /tɜːrn/ = xoay, vặn, quay 

turn the bottle → xoay cái chai

turn the cap → xoay/vặn nắp

turn the bottle upside down → lật ngược cái chai

50
New cards

I take frozen peas

Tôi lấy đậu Hà Lan đông lạnh

take /teɪk/ = lấy, cầm, mang

frozen /ˈfroʊzən/ = đông lạnh

peas /piːz/ = đậu Hà Lan

51
New cards

I scan the barcode

Tôi quét mã vạch.

scan /skæn/ = quét

barcode /ˈbɑːrkoʊd/ = mã vạch

52
New cards

I put groceries on the belt

Tôi đặt đồ tạp hóa lên băng chuyền.

put /pʊt/ = đặt, để

groceries /ˈɡroʊsəriz/ = đồ tạp hóa, thực phẩm mua ở siêu thị

belt /belt/ = băng chuyền 

53
New cards

 I move the divider

Tôi di chuyển thanh ngăn

move /muːv/ = di chuyển, dời

divider /dɪˈvaɪdər/ = vật/thanh dùng để ngăn cách

54
New cards

I tap my card

Tôi chạm/thẻ của mình để thanh toán.

tap /tæp/ = chạm nhẹ, chạm vào

card /kɑːrd/ = thẻ

tap my card on the reader.

→ Tôi chạm thẻ vào máy đọc thẻ.

55
New cards

I take the receipt

tôi lấy tờ hoá đơn

take /teɪk/ = lấy, cầm

receipt /rɪˈsiːt/ = hóa đơn, biên lai

get the receipt = lấy/nhận hóa đơn

keep the receipt = giữ hóa đơn

ask for the receipt = xin hóa đơn

56
New cards

 I pack my bag

Tôi xếp đồ vào túi

pack /pæk/ = xếp đồ, đóng gói

my bag = túi/cặp của tôi

pack my suitcase = xếp đồ vào vali

unpack my bag = lấy đồ ra khỏi túi

57
New cards

I carry the bag

Tôi xách/cầm cái túi

carry /ˈkæri/ (v): mang, xách, cầm 

58
New cards

 I press the button

Tôi nhấn nút.

press /pres/ (v): nhấn, ấn

button /ˈbʌtən/ (n): cái nút

ex: I press the button to start the machine. Tôi nhấn nút để khởi động máy.

59
New cards

I hold the rail

Tôi nắm tay vịn.

hold /hoʊld/ (v): nắm, giữ

rail /reɪl/ (n): thanh vịn, lan can

ex: I hold the rail when I go downstairs. Tôi nắm tay vịn khi đi xuống cầu thang. 

60
New cards

I unlock the lock

unlock /ʌnˈlɑːk/ (v): mở khóa

lock /lɑːk/ (n): ổ khóa; (v): khóa

ex: I unlock the door. → Tôi mở khóa cửa. 

61
New cards

I wipe my shoes

Tôi lau giày của mình

wipe /waɪp/ (v): lau, chùi  

/ʃuːz/

62
New cards

I set the bag down

Tôi đặt cái túi xuống

ex: I pick up the bag. → Tôi nhấc túi lên.

ex: I set the bag down. → Tôi đặt túi xuống. 

63
New cards

I take out the milk

Tôi lấy sữa ra.

take out my phone → lấy điện thoại ra

take out the trash → mang rác ra ngoài

take – took – taken 

64
New cards

I put milk in the fridge

Tôi cho sữa vào tủ lạnh

put – put – put 

/frɪdʒ/

65
New cards

I heat the pan

Tôi làm nóng chảo

heat the pan = làm nóng chảo

heat /hiːt/ = làm nóng, đun nóng

pan /pæn/ = cái chảo

66
New cards

I turn the knob

Tôi vặn núm. / Tôi xoay núm.

turn the knob /tɝːn ðə nɑːb/ = vặn núm, xoay núm

turn = xoay, vặn

knob /nɑːb/ = núm vặn
I turn the knob to medium heat. → Tôi vặn núm đến mức lửa vừa.

I turn the knob to the left. → Tôi xoay núm sang trái.

67
New cards

 I shake salt

Tôi rắc muối.

shake salt = rắc muối

shake /ʃeɪk/ = lắc, rắc bằng cách lắc

ex: I shake some salt onto the food.

= Tôi rắc một ít muối lên thức ăn.

68
New cards

 I serve the food

Tôi dọn thức ăn ra. / Tôi phục vụ thức ăn.

serve /sɜːrv/ = phục vụ, dọn món

ex: I serve the food on the table. → Tôi dọn thức ăn lên bàn. 

69
New cards

I dry the plate

Tôi lau khô chiếc đĩa.

70
New cards

 I mop the floor


mop /mɑːp/ = lau bằng cây lau nhà

71
New cards

I fluff the pillow

Tôi làm phồng/gỡ cho chiếc gối bông lên.

fluff /flʌf/ = làm cho mềm, phồng lên 

ex: I fluff the pillow before bed.

→ Tôi làm phồng gối trước khi đi ngủ.