1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Il pleut des cordes
It's raining cats and dogs (Mưa như trút nước / Mưa tầm tã)
Une averse
A rain shower (Trận mưa rào)
A downpour / Deluge (Trận mưa cực lớn / Đại hồng thủy)
To be soaked (to the bone) (Ướt sũng / Ướt như chuột lột / Ướt đến tận xương)
To go home to… (Về nhà để làm gì)
Unforeseen / Unexpected (Bất ngờ / Không dự tính trước)
The awning (Mái hiên / Tấm bạt che)
The improvisation (Sự ứng biến / Sự tùy cơ ứng biến)
The bumper (Cản trước/sau của xe ô tô)
The mist / Fog (Sương mù)
To do everything possible (Làm tất cả những gì có thể)
A shawl (Khăn choàng vai)
To spend (Tiêu tiền / Dành thời gian)