1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
appreciate
(v) cảm kích, biết ơn, trân trọng (sự giúp đỡ, lòng tốt hoặc đóng góp của ai đó).
benefit sb/sth
(v) mang lại lợi ích cho ai/cái gì.
benefit from
(v phrase) có được lợi ích/hưởng lợi từ.
bond
(n) mối liên kết, mối quan hệ gắn bó (tình cảm).
breadwinner
(n) người trụ cột của gia đình.
character
(n) nhân vật; tính cách.
divide
(v) chia, phân chia, chia tách; làm chia rẽ.
duty
(n) bổn phận, nhiệm vụ.
discourage
(v) làm nản lòng, can ngăn, làm nhụt chí.
equality
(n) sự bình đẳng.
inequality
(n) sự bất bình đẳng.
homemaker
(n) người nội trợ.
routine
(n) công việc thường làm hàng ngày.
spotlessly
(adv) không tì vết, một cách sạch sẽ.
strengthen
(v) tăng cường, củng cố.
table manners
(n phrase) cách cư xử trên bàn ăn.
carry on
(phrasal verb) tiếp tục thực hiện.
shop for groceries
(v phrase) mua sắm đồ tạp hoá.
be away on business
(v phrase) đi công tác.
take responsibility (for sth/doing sth)
(v phrase) chịu trách nhiệm.
be sure about / have no doubt about
(v phrase) chắc chắn về (điều gì / cái gì).
honesty (n)
sự trung thực, sự thành thật
value (v)
coi trọng, quý trọng, đề cao cái gì