Thẻ ghi nhớ: HSK 3 3.0 BÀI 11

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

37 Terms

1
New cards
<p>会议</p>

会议

huìyì - cuộc họp, hội nghị

2
New cards
<p>经理</p>

经理

jīnglǐ - giám đốc, quản lý

3
New cards

开会

kāihuì - họp, mở cuộc họp

4
New cards
<p>地点</p>

地点

dìdiǎn - địa điểm

5
New cards
<p>室</p>

室

shì - phòng

6
New cards

发

fā - gửi (email, tin nhắn...)

7
New cards
<p>笔记本(电脑)</p>

笔记本(电脑)

bǐjìběn(diànnǎo) - máy tính xách tay

8
New cards
<p>或者</p>

或者

/huòzhě/ hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật)

9
New cards

声音

shēngyīn - âm thanh, giọng nói

10
New cards

看来

kànlái - xem ra, có vẻ như, dường như

11
New cards
<p>办法</p>

办法

bànfǎ - cách, biện pháp

12
New cards

解决

jiějué - giải quyết

13
New cards
<p>只能</p>

只能

zhǐnéng - chỉ có thể

14
New cards

别人

biérén - người khác

15
New cards
<p>请假</p>

请假

qǐngjià - xin nghỉ phép (phát sinh: việc đột xuất, việc riêng, bị ốm)

16
New cards
<p>同事</p>

同事

tóngshì - đồng nghiệp

17
New cards
<p>休假</p>

休假

xiūjià - nghỉ phép (được công ty quy định sẵn trong chế độ: nghỉ phép năm)

18
New cards
<p>怕</p>

怕

pà - sợ, e rằng

19
New cards
<p>邮箱</p>

邮箱

yóuxiāng - hộp thư, địa chỉ email

20
New cards
<p>愿意</p>

愿意

yuànyì - bằng lòng, sẵn lòng

21
New cards
<p>城市</p>

城市

chéngshì - thành phố

22
New cards

离开

líkāi - rời khỏi, rời đi

23
New cards

机会

jīhuì - cơ hội

24
New cards

生活

shēnghuó - cuộc sống; sinh sống

25
New cards

为

wèi - vì, cho, thay cho

26
New cards

或

huò - hoặc, hay là

27
New cards

看来

kànlái- xem ra... (đưa ra kết luận dựa trên tình hình)

28
New cards

向/跟+人+请假

xiàng/gēn + rén + qǐngjià - xin nghỉ phép với ai

29
New cards

对+...+来说

duì + ...+ lái shuō - đối với ai mà nói

30
New cards
<p>比较</p>

比较

bǐjiào - so với

31
New cards
<p>工资</p>

工资

gōng zī - lương

32
New cards

好处

hǎochù - ưu điểm

33
New cards

出差

chūchāi - công tác

34
New cards
<p>干活</p>

干活

gànhuó - làm việc

35
New cards

正要

zhèngyào-sắp sửa

36
New cards

北京市

běijīngshì-thành phố Bắc Kinh

37
New cards

丈夫

zhàngfu - chồng