1/4
1.AI小语,你好!
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
不客气
không có chi, đừng khách sáo
Bộ thủ và số nét
不 Bộ: 一 (một) 4 nét
客 Bộ: 宀 (mái nhà) 9 nét
气 Bộ: 气 (khí)
6 nét

大家
dàjiā
mọi người
Bộ thủ và số nét
大 Bộ ĐẠI : 大 (to lớn) 3 nét
家 Bộ Miên : 宀 (mái nhà) 10 nét

好
hǎo
tốt, hay, đẹp; sung sướng; được
Bộ thủ
女 nữ biểu nghĩa người nữ, người mẹ
子 tử biểu nghĩa đứa con
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Hảo" — người mẹ (女) ôm đứa con (子) bên mình, cảnh đẹp đẽ ấy chính là "tốt, hay".

老师
lǎoshī
giáo viên
Bộ thủ và số nét
老 Bộ LÃO: 老 (già) 6 nét
师 Bộ CÂN : 巾 (cái khăn) 6 nét

们
men
bọn, các, chúng
Bộ thủ & thành phần
Bộ thủ 人 Số nét 5 nét
亻 nhân biểu nghĩa người
门 môn biểu âm cửa
