HSK 1 3.0

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/4

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

1.AI小语,你好!

Last updated 8:38 AM on 10/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

5 Terms

1
New cards

不客气

không có chi, đừng khách sáo

Bộ thủ và số nét

不 Bộ: 一 (một) 4 nét

客 Bộ: 宀 (mái nhà) 9 nét

气 Bộ: 气 (khí)

6 nét

<p><strong>không có chi, đừng khách sáo</strong></p><p>Bộ thủ và số nét</p><p>不 Bộ: 一 (một) 4 nét</p><p>客 Bộ: 宀 (mái nhà) 9 nét</p><p>气 Bộ: 气 (khí)</p><p class="text-sm text-muted-foreground font-vn">6 nét</p>
2
New cards

大家

dàjiā

mọi người

Bộ thủ và số nét

大 Bộ ĐẠI : 大 (to lớn) 3 nét

家 Bộ Miên : 宀 (mái nhà) 10 nét

<p><strong>dàjiā</strong></p><p><strong>mọi người</strong></p><p>Bộ thủ và số nét</p><p><strong>大</strong> Bộ ĐẠI : 大 (to lớn) 3 nét</p><p><strong>家</strong> Bộ Miên : 宀 (mái nhà) 10 nét</p>
3
New cards

好

hǎo

tốt, hay, đẹp; sung sướng; được

Bộ thủ

女 nữ biểu nghĩa người nữ, người mẹ

子 tử biểu nghĩa đứa con

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Hảo" — người mẹ (女) ôm đứa con (子) bên mình, cảnh đẹp đẽ ấy chính là "tốt, hay".

<p><span><strong>hǎo</strong></span></p><p><span><strong>tốt, hay, đẹp; sung sướng; được</strong></span></p><p><strong>Bộ thủ</strong></p><p><span>女 </span><span style="line-height: 1.25rem;"><strong>nữ </strong></span><span style="line-height: 1rem;">biểu nghĩa người nữ, người mẹ</span></p><p><span>子 </span><span style="line-height: 1.25rem;"><strong>tử </strong></span><span style="line-height: 1rem;">biểu nghĩa đứa con</span></p><p class="text-sm text-muted-foreground font-vn leading-relaxed"><strong>Mẹo nhớ</strong></p><p>Hán-Việt "Hảo" — người mẹ (女) ôm đứa con (子) bên mình, cảnh đẹp đẽ ấy chính là "tốt, hay".</p>
4
New cards

老师

lǎoshī

giáo viên

Bộ thủ và số nét

老 Bộ LÃO: 老 (già) 6 nét

师 Bộ CÂN : 巾 (cái khăn) 6 nét

<p><span><strong>lǎoshī</strong></span></p><p><span><strong>giáo viên</strong></span></p><p>Bộ thủ và số nét</p><p>老 Bộ LÃO: 老 (già) 6 nét</p><p>师 Bộ CÂN : 巾 (cái khăn) 6 nét</p>
5
New cards

们

men

bọn, các, chúng

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ 人 Số nét 5 nét

亻 nhân biểu nghĩa người

门 môn biểu âm cửa

<p><span><strong>men</strong></span></p><p><span><strong>bọn, các, chúng</strong></span></p><p>Bộ thủ &amp; thành phần</p><p>Bộ thủ 人 Số nét <strong>5 nét</strong></p><p><span>亻 </span><span style="line-height: 1.25rem;"><strong>nhân </strong></span><span style="line-height: 1rem;">biểu nghĩa người</span></p><p><span>门 </span><span style="line-height: 1.25rem;"><strong>môn </strong></span><span style="line-height: 1rem;">biểu âm cửa</span></p>