Lexico - Chapter 1 Vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Vocabulary and idiomatic expressions covering all multiple-choice practice items from Chapter 1.

Last updated 11:58 PM on 10/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

In limbo

đình trệ

2
New cards

Hitch

sự cố nhỏ gây cản trở tạm thời

3
New cards

Devise

Nghĩ ra

4
New cards

Stifle

Ngột ngạt

5
New cards

Taskmaster

Ng quản lí nhiệm vụ

6
New cards

Workmate

Đồng nghiệp

7
New cards

Slavedriver

Chủ nợ, ng quản lí

8
New cards

Net income

Thu nhập ròng

9
New cards

Expedite

Xúc tiến

10
New cards

Implication

Ý nghĩa

11
New cards

Ramification

Sự phân nhánh

12
New cards

Complexion

Màu da

13
New cards

In a daze

Ko thể nghĩ rõ ràng

14
New cards

Splash out

Chi nhiều tiền

15
New cards

Give place to doubt

nhường chỗ cho sự nghi ngờ

16
New cards

Rabble

Đám đông hỗn loạn

17
New cards

Rubble

Đống đổ nát

18
New cards

Butter sb up

nịnh nọt, nịnh bợ

19
New cards

Knife sb/sth

đâm, cắt ai đó hoặc cái gì đó

20
New cards

On the verge of

Sắp sửa

21
New cards

Wind sth up

Đóng cửa, giải thể

22
New cards

Get sth into your head

bắt đầu tin hoặc quyết định điều gì đó

23
New cards

Feud

Mối thù, tranh chấp, cãi vã

24
New cards

Core

Cốt lõi

25
New cards

Transfixed

Ngỡ ngàng

26
New cards

Workhorse

cỗ máy chủ lực

27
New cards

Gross income

Tổng thu nhập

28
New cards

Quicken

làm nhanh hơn, thúc đẩy

29
New cards

After-effects

hậu quả

30
New cards

Put a new complexion on

làm thay đổi cách nhìn nhận

31
New cards

In a flash

ngay lập tức, rất nhanh hoặc trong chớp mắt

32
New cards

Fork out

phải trả tiền hoặc chi tiền cho một việc gì

33
New cards

Give voice to

bày tỏ, biểu lộ hoặc diễn đạt rõ ràng

34
New cards

Rubble

Đống đổ nát

35
New cards

Over the top

chỉ sự thái quá, quá mức, phóng đại

36
New cards

Given over to

giao phó trách nhiệm, nhường quyền

37
New cards

Get to the bottom of

tìm ra sự thật, nguyên nhân gốc rễ

38
New cards

Do a power of good

mang lại lợi ích lớn

39
New cards

Up against

đối mặt, gặp phải khó khăn

40
New cards

Whip up

chuẩn bị một thứ gì đó rất nhanh chóng

41
New cards

Scrape through

vừa đủ thành công, vượt qua một việc gì đó

42
New cards

Ahead of the curve

đi trước thời đại

43
New cards

Egg someone on

xúi giục, thúc giục

44
New cards

Brink of disaster

thời điểm một tình huống nguy hiểm

45
New cards

Wind someone up

trêu chọc, nói đùa để lừa ai đó

46
New cards

Swallow one's pride

nén lòng tự ái, dẹp bỏ sự kiêu hãnh

47
New cards

Get it off one's chest

nói ra, thổ l

48
New cards

Rat on

tố cáo, phản bội ai

49
New cards

Dosh

money

50
New cards

Well-heeled

Wealthy