300 TỪ VỰNG NÂNG CAO

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/185

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:14 PM on 10/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

186 Terms

1
New cards

frugal

tiết kiệm, giản dị

2
New cards

hallmark

dấu hiệu nhận biết, phẩm chất tiêu biểu

3
New cards

immaculate

sạch sẽ hoàn hảo, tinh tươm

4
New cards

impregnable

không thể đánh chiếm, vững chắc

5
New cards

jaded

chán ngấy, mệt mỏi vì dư thừa

6
New cards

lucid

sáng sủa, rõ ràng

7
New cards

mesmerize

thôi miên, làm say mê

8
New cards

obviate

xóa bỏ khó khắn, ngăn chặn

9
New cards

pandemonium

cảnh hỗn loạn, náo loạn

10
New cards

woebegone

rầu rĩ, buồn thảm

11
New cards

accord

sự đồng thuận, sự hỏa hiệp

12
New cards

adversity

nghịch cảnh

13
New cards

benevolent

nhân hậu, tốt bụng

14
New cards

bewildering (adj)

gây bối rối, hoang mang

15
New cards

catalyst

chất xúc tác, tác nhân thúc đẩy

16
New cards

condone

tha thứ, bỏ qua

17
New cards

condemnation

sự lên án, sự chỉ trích mãnh mẽ

18
New cards

derogatory

mang tính miệt thị, xúc phạm

19
New cards

dreary

ảm đạm, tẻ nhạt

20
New cards

dwindle

giảm dần, thu hẹp

21
New cards

elucidate

làm sáng tỏ

22
New cards

enthralling

say đắm, mê hoặc

23
New cards

exorbitant

quá cao, cắt cổ

24
New cards

expedite

thúc đẩy, xúc tiến

25
New cards

formative

hình thành, phát triển

26
New cards

fallacy

sự ngụy biện, ảo tưởng, sai lầm

27
New cards

gregarious

thích giao du, hòa đồng, thân thiện

28
New cards

haggard

tiều tụy, phờ phạc

29
New cards

hierachy

hệ thống thứ bậc, phân cấp

30
New cards

indiscernible

không rõ ràng, khó nhận thấy

31
New cards

imprudent

thiêu thận trọng, khôn ngoan

32
New cards

inquisitive

tò mò, ham học hỏi

33
New cards

lethargic

uể oải, lờ đờ

34
New cards

meteoric

nhanh như sao băng

35
New cards

meritorious

xứng đáng khen ngợi

36
New cards

obstinate

bướng bỉnh, cứng đầu

37
New cards

permeate

thấm vào, lan tỏa

38
New cards

rapport

mối quan hệ thân thiết

39
New cards

ubiquitous

có mặt khắp nơi, phổ biến

40
New cards

volatile

dễ biến đổi, kh ổn định

41
New cards

acclaim

sự hoan nghênh, ca ngợi

42
New cards

advocate

ủng hộ

43
New cards

assimilate

hòa nhập, đồng hóa, tiếp thu

44
New cards

bolster

củng cố, tăng cường

45
New cards

butress

chống đỡ, củng cố

46
New cards

circumvent

lách luật, vượt qua trở ngại

47
New cards

contemplate

trầm tư, suy ngẫm

48
New cards

curtail

cắt giảm, rút gọn

49
New cards

cynical

mang tính hoài nghi, mỉa mai

50
New cards

decimate

tàn phá, tiêu diệt

51
New cards

dilapidated

tồi tàn, hư hỏng

52
New cards

duplicity

sự lừa dối, hai lòng

53
New cards

esoteric

huyền bí, khó hiểu, chỉ dành cho người trong cuộc

54
New cards

exuberant

tràn đầy nhiệt huyết

55
New cards

fiasco

thất bại thảm hại, sự vỡ mộng

56
New cards

hectic

bận rộn, hỗn loạn, sôi sục

57
New cards

hypocritical

đạo đức giả

58
New cards

impetus

tác nhân thúc đẩy, động lực

59
New cards

indoctrinate

truyền bá, tẩy não

60
New cards

ineptitude

sự bất tài, kém cỏi

61
New cards

intrinsic (adj)

bản chất, nội tại

62
New cards

lament (v)

thương tiếc, than khóc

63
New cards

monotonous

đơn điệu, buồn tẻ

64
New cards

nolstagic

mang tính hoài niệm

65
New cards

pompous

kiêu ngoại, khoác lác

66
New cards

ravenous (adj)

đói cồn cào, thèm khát

67
New cards

sporadic

lẻ tẻ, thất thường

68
New cards

succumb

khuất phục, chịu thua

69
New cards

wayward

ngang bướng ,ương ngạnh

70
New cards

abhor

căm ghét

71
New cards

acumen

sự nhạy bén, sắc sảo

72
New cards

amenity

sự tiện nghi, tiện ích

73
New cards

ambivalent

lưỡng lự, mâu thuẫn

74
New cards

bigotry

sự cuồng tín, sự bảo thủ

75
New cards

brazen

trơ tráo, vô liêm sỉ

76
New cards

callous

vô cảm, nhẫn tâm

77
New cards

clique

phe phái, bè cánh

78
New cards

copious

dồi dào, phong phú

79
New cards

deadlock

bế tắc, ngõ cụt

80
New cards

demise

sự kết thúc, sự sụp đổ

81
New cards

eloquent

hùng hồn, lưu loát, có sức thuyết phục

82
New cards

fleeting

thoáng chốc, nhanh qua

83
New cards

forlorn

bị bỏ rơi, vô vọng, khốn khổ

84
New cards

gingerly

một cách hết sức thận trọng, rón rén

85
New cards

heretic

người theo tà giáo

86
New cards

impeccable

hoàn hảo, không khuyết điểm

87
New cards

incessant

không ngừng, liên tục

88
New cards

inimical

có hại, thù địch

89
New cards

labyrinthine

rối rắm, phức tạp

90
New cards

litigate

kiện tụng, tranh trụng

91
New cards

morose

rầu rĩ, ủ rũ

92
New cards

noxious

có hại, độc hại

93
New cards

omniscient

toàn tri, biết hết

94
New cards

panoramic

bao quát, toàn cảnh

95
New cards

rebuke

sự chỉ trích

96
New cards

resounding

vang dội, long trọng, rõ ràng không thể nhầm lẫn

97
New cards

tumultuous

hỗn loạn, náo động, sóng gió

98
New cards

venerable

đáng kính, uy nghiêm, lâu đời

99
New cards

wane

suy giảm, yếu đi

100
New cards

affliction

nguyên nhân gây đau đớn , khổ sở