1/91
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
plague
bệnh dịch hạch (n)
on the cusp of sth
đang ở ngưỡng
displacement
Sự dịch chuyển (n)
Radical
mạnh mẽ (adj)
neat
ngăn nắp, gọn gàng (adj)
examination
sự giám sát (n)
Dispute
Tranh cãi (v)
debris
mảnh vụn (n)
choreograph
biên đạo (v)
taxonomy
hệ thống phân loại (n)
guideline
hướng dẫn (n)
leftover = unused
chưa sử dụng, còn lại (adj)
vent
xả (v)
abide
tuân thủ (v)
amass
tích lũy (v)
mining
khai thác mỏ (n)
upbringing
sự nuôi dạy (n)
lengthy
nhiều (adj)
show place in
miêu tả đặc điểm của (v)
have a hand in
có tác động đến (v)
social upheaval
biến động xã hội (n)
plant
nhà máy (n)
incorporate
đưa vào (v)
ore
quặng (n)
ash
tro (n)
prescribe
chỉ định (v)
halt
ngăn chặn (v)
best characterised
điển hình (adj)
re-import into
tái nhập (v)
closure
đóng cửa (n)
vicinity
vùng lân cận (n)
superfluous
dư thừa (adj)
omitted
stripping out (adj)
anticipate
dự đoán (v)
take over
appoint
professorship
chức vị giáo sư (n)
vacant
vị trí trống (n)
scarce
khan hiếm (adj)
evaporating
biến mất (adj)
steer a narrow course
điều chỉnh, cân bằng (v)
inevitable
không thể trảnh khói (adj)
endure
chịu đựng (v)
yield up
sản lượng (v)
frame
khung (n)
synthetic
tổng hợp (adj
outpace
vượt qua (v)
draw on observations
sử dụng các quan sát (v)
hobbyist
nghiệp dư (adj)
tracts of land
dải đất (n)
swell
tăng
caterpillar
sâu bướm
pit
hố (n)
breed
sinh sản (v)
range across
chạy lung tung (v)
captivity
giam giữ (v)
down
lông (n)
elaborate
Phức tạp (adj)
stepwell
giếng (n)
Pillar
trụ (n)
splendour
Vẻ đẹp (n)
canopy
Tán cây (n)
merciless
Nắng gắt (adj)
cyclone
Trận bão (n)
geometrical layout
bố trí hình học
teerace
sân hiên (n)
submerge
ngập (v)
storey
tầng (n)
surge
Sự gia tăng (n)
freight
hàng hóa (n)
Trace
Bắt nguồn từ (v)
swing
chuyển (v)
reshape
định hình lại (v)
chief
chủ yếu (adj)
offender
thủ phạm (n)
be tackle
bị tác động (v)
dear
đắt (adj)
hold back
kìm đà (v)
Redirect
Chuyển hướng (v)
fleet
đội xe (n)
weave
đưa vào (v)
embrace
Đón nhận (v)
nudge
Khiến tin tưởng (v)
deepen
Làm sâu thêm (v)
weigh
xem xét (v)
Payroll
Bảng lương (v)
instinct
bản năng (n)
gamble
chấp nhận rụi ro (v)
Lavice
xa hoa (adj)
steer
dẫn đàu (v)
protype
Nguyên mẫu (n)