Reading kỳ 96

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/91

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:58 AM on 10/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

92 Terms

1
New cards

기린

hưu cao cổ

2
New cards

임신

mang thai (pregnancy)

3
New cards

나뭇잎 [나문닙]

lá cây

4
New cards

임신으로 영양이 많이 필요한

cần nhiều dinh dưỡng trong giai đoạn thai kỳ

5
New cards

영향력 있는 인물

người có sức ảnh hưởng

6
New cards

두께
두껍다

độ đày
dày

7
New cards

스며들다

Thấm vào, ngấm vào

8
New cards

동시에

đồng thời , cùng lúc

9
New cards

악보

bản nhạc

10
New cards

즉흥적이다

ngẫu hứng (Spontaneous)

11
New cards

마치

như thể

12
New cards

현장감

cảm giác chân thực như đang ở hiện trường

13
New cards

풍경

phong cảnh (Scenery, landscape)

14
New cards

시청자

người xem

15
New cards

편집 없이
편집

ko chỉnh sửa, biên tập
edit

16
New cards

태풍 피해 복구

khắc phục thiệt hại do bão

17
New cards

답답하다 = 속 터지다

bức bối, ngột ngạt, khó chịu

18
New cards

지지부진하다

trì trệ

19
New cards

껑충

nhảy vọt, tăng nhanh

20
New cards

모처럼

hiếm có

21
New cards

수상 유력
수상
유력

có khả năng cao đoạt giải
đoạt giải
có triển vọng lớn

22
New cards

기대 고조
기대감
고조

kỳ vọng tăng cao
lòng mong đợi, kỳ vọng
Sự dâng cao, gia tăng mạnh mẽ (escalation)

23
New cards

창피하다 = 부끄럽다 = 쑥스럽다

xấu hổ, ngượng

24
New cards

퇴직하다

nghỉ hưu

25
New cards

면허증

bằng lái xe

26
New cards

긁히다
긁다
피부가 긁히다

bị trầy, bị xước
Cào, gãi, làm xước
da bị trầy xước

27
New cards

운전대

vô lăng

28
New cards

무사히

an toàn, bình an

29
New cards

안도감

cảm giác nhẹ nhõm

30
New cards

운전면허를 따다

lấy bằng lái xe

31
New cards

폐교

đóng cửa

32
New cards

산골

vùng hẻo lánh

33
New cards

살리다

làm sống lại

34
New cards

기부

quyên góp, tài trợ

35
New cards

문제를 해결하기 위해 머리를 맞대고 고민했어요.

Chúng tôi cùng nhau bàn bạc để giải quyết vấn đề

36
New cards

손에 땀을 쥐고 경기를 봤어요.

tôi xem trận đấu trong trạng thái cực kỳ hồi hộp.

37
New cards

조금 성공했다고 목에 힘을 주고 다녀요.

Chỉ vì thành công một chút mà đi đâu cũng ra vẻ.

38
New cards

자유롭다

tự do

39
New cards

추상적이다 = 막연하다

trừu tượng = mơ hồ. ko cụ thể

40
New cards

막연한 질문 >< 구체적인 질문

câu hỏi mơ hồ >< câu hỏi cụ thể

41
New cards

고민하다

suy nghĩ, cân nhắc

42
New cards

답을 하다

trả lời

43
New cards

개선하다

cải thiện, cải tiến

44
New cards

결코

tuyệt đối không

45
New cards

비록

mặc dù

46
New cards

홍수

lũ lụt

47
New cards

대비하다

phòng bị, chuẩn bị đối phó

48
New cards

일정한 간격

khoảng cách cố định

49
New cards

일정하다

cố định

50
New cards

표시

dấu, ký hiệu

51
New cards

담당자

người phụ trách

52
New cards

대피하다

sơ tán

53
New cards

상승하다

tăng

54
New cards

석유

dầu mỏ

55
New cards

호기심

sự tò mò, tính hiếu kì

56
New cards

요구

yêu cầu

57
New cards

제공하다

cung cấp

58
New cards

반영하다

phản ánh

59
New cards

담다

chứa, ghi lại

60
New cards

제작

chế tác, sản xuất

61
New cards

상관

liên quan

62
New cards

수염

râu

63
New cards

균형

sự cân bằng

64
New cards

방향

hướng

65
New cards

바람의 방향을 느끼

cảm nhận theo hướng gió

66
New cards

튀기다

chiên

67
New cards

익다

chín

68
New cards

골고루

đồng đều, đều

69
New cards

고리 모양

hình vòng tròn

70
New cards

기름

dầu

71
New cards

동그랗다

tròn

72
New cards

가운데 부분

phần giữa

73
New cards

가운데를 파내다

khoét phần giữa

74
New cards

밀가루

bột mì

75
New cards

엽서

bưu thiếp

76
New cards

마을

làng

77
New cards

연구소

viện nghiên cứu

78
New cards

과학자

nhà khoa học

79
New cards

연구자

nhà nghiên cứu

80
New cards

살피다

주위를 살피다

상태를 살피다

quan sát, xem xét kỹ

quan sát xung quanh

xem xét tình hình

81
New cards

추억

kỷ niệm

82
New cards

포근하다

êm ái, dễ chịu

83
New cards

열이 내리다

hạ sốt

84
New cards

악기

nhạc cụ

85
New cards
86
New cards
87
New cards
88
New cards
89
New cards
90
New cards
91
New cards
92
New cards