Slow Chinese Vlog | My Day in Berlin

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/71

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

72 Terms

1
New cards
打雷
Sấm, có sấm
2
New cards
闪电
Chớp, tia chớp
3
New cards
天气
Thời tiết
4
New cards
晴天
Trời nắng, trời quang
5
New cards
窗户
Cửa sổ
6
New cards
树
Cây
7
New cards
夏天
Mùa hè
8
New cards
变化
Thay đổi, sự thay đổi
9
New cards
考试
Thi, kỳ thi
10
New cards
通过
Thông qua, vượt qua
11
New cards
幼儿园
Trường mầm non, nhà trẻ
12
New cards
浪费
Lãng phí
13
New cards
首先
Trước tiên, đầu tiên
14
New cards
待办事项
Những việc cần làm
15
New cards
计划
Kế hoạch
16
New cards
左右
Khoảng, xấp xỉ
17
New cards
半个小时
Nửa tiếng
18
New cards
尽量
Cố gắng hết sức, cố gắng trong khả năng
19
New cards
容易生病
Dễ bị ốm
20
New cards
生病
Bị ốm, bị bệnh
21
New cards
变差了
Đã trở nên tệ hơn
22
New cards
跟着
Đi theo, làm theo
23
New cards
视频
Video
24
New cards
简单
Đơn giản
25
New cards
回邮件
Trả lời email
26
New cards
邮件
Email, thư điện tử
27
New cards
收到
Nhận được
28
New cards
口语
Khẩu ngữ, giao tiếp nói
29
New cards
享受
Tận hưởng
30
New cards
寄过来
Gửi qua đây
31
New cards
接
Nhận, đón, nghe
32
New cards
工具
Công cụ
33
New cards
瑜伽垫
Thảm yoga
34
New cards
哑铃
Tạ tay
35
New cards
重量
Trọng lượng
36
New cards
肩膀
Vai
37
New cards
手臂
Cánh tay
38
New cards
背
Lưng
39
New cards
练臀
Tập mông
40
New cards
瑜伽裤
Quần yoga
41
New cards
运动服
Quần áo thể thao
42
New cards
肌肉
Cơ bắp
43
New cards
摄像头
Camera
44
New cards
清晰
Rõ nét, rõ ràng
45
New cards
包裹
Bưu kiện, kiện hàng
46
New cards
阳台
Ban công
47
New cards
快递
Chuyển phát nhanh, hàng giao
48
New cards

随便

bừa; đại; tự nhiên; thoải mái; cứ tự nhiên; sao cũng được

49
New cards
终于
Cuối cùng, rốt cuộc
50
New cards
辣椒酱
Tương ớt
51
New cards
快速
Nhanh chóng
52
New cards
健康
Sức khỏe, khỏe mạnh
53
New cards
零食
Đồ ăn vặt
54
New cards
临时
Tạm thời, đột xuất
55
New cards
蛋白质
Protein, chất đạm
56
New cards
拆了
Đã tháo, đã mở ra
57
New cards
快递
Chuyển phát nhanh, hàng giao
58
New cards
日用品
Đồ dùng hằng ngày
59
New cards
玩具
Đồ chơi
60
New cards
沙滩巾
Khăn tắm biển
61
New cards
冰美式
Americano đá
62
New cards
位置
Vị trí
63
New cards
晒
Phơi, tắm nắng
64
New cards
风的声音
Tiếng gió
65
New cards
自然
Tự nhiên
66
New cards
放松
Thư giãn
67
New cards
日记
Nhật ký
68
New cards
草坪
Bãi cỏ
69
New cards
蓝天
Bầu trời xanh
70
New cards
白云
Mây trắng
71
New cards
结束
Kết thúc
72
New cards
充实
Phong phú, đầy đặn, ý nghĩa (về cuộc sống/thời gian