NEC SKIBIDI

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/45

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

46 Terms

1
New cards

lean

tinh gọn, gọn gàng, nạc (ít mỡ).

2
New cards

antimony

chất đối kháng, phản chất (trong ngữ cảnh văn bản triết học thường ám chỉ các mặt đối lập, nghịch lý).

3
New cards

combatant

chiến sĩ, người tham gia chiến đấu, đối thủ.

4
New cards

parrot (v)

nhại lại, bắt chước máy móc (như con vẹt) mà không thực sự hiểu rõ ý nghĩa.

5
New cards

propound

đưa ra, đề xuất, trình bày (một học thuyết, ý kiến, vấn đề).

6
New cards

encumbrance

gánh nặng, vật cản trở, sự vướng víu.

7
New cards

pompously

(một cách) khoa trương, kiêu căng, ra vẻ quan trọng.

8
New cards

loftily

(một cách) cao ngạo, kiêu kỳ, sang trọng/cao cả.

9
New cards

imperiously

(một cách) hống hách, độc đoán, hách dịch, bề trên.

10
New cards

plebeian

thuộc về tầng lớp bình dân, dân thường (đôi khi mang ý nghĩa thô kệch, kém sang trong văn cảnh phân biệt giai cấp).

11
New cards

bourgeois

thuộc tầng lớp tư sản, trưởng giả (thường dùng để chỉ lối sống thực dụng, tầm thường, chạy theo vật chất).

12
New cards

invoke

viện dẫn, cầu cứu, gọi ra, nhắc đến (luật lệ, thần linh, học thuyết) để làm căn cứ.

13
New cards

vindicate

minh oan, chứng minh là đúng, bào chữa, bảo vệ chính nghĩa.

14
New cards

disavowal

sự phủ nhận, sự khước từ, sự từ bỏ trách nhiệm hoặc mối liên quan.

15
New cards

loose cannon

"quả bom xịt" / kẻ hành động khó đoán, thất thường, có thể gây rắc rối bất cứ lúc nào cho tập thể.

16
New cards

enfant terrible

"đứa trẻ hư" (theo nghĩa bóng) — chỉ một nhân vật tài năng, nổi loạn, hay phá vỡ các quy chuẩn truyền thống và gây tranh cãi nhưng rất xuất sắc.

17
New cards

bird of prey

loài chim săn mồi (như diều hâu, đại bàng); hoặc dùng chỉ những kẻ chớp thời cơ bóc lột người khác.

18
New cards

sharpen one's wits

mài giũa trí tuệ, làm cho đầu óc nhạy bén, sắc sảo hơn qua suy luận hoặc thử thách.

19
New cards

forgo

từ bỏ, nhịn, bỏ qua hoặc làm mà không có thứ gì đó

20
New cards

writ large

obvious

21
New cards
22
New cards
Interbreed (v): Giao phối cận huyết, lai giống (giữa các loài hoặc các dòng khác nhau).
23
New cards
24
New cards
Manhole cover (n): Nắp cống, nắp hố ga (tấm đậy bằng kim loại hoặc bê tông ở trên đường phố để che miệng cống ngầm).
25
New cards
26
New cards
Monitor progress (v.phr): Theo dõi tiến độ, giám sát quá trình thực hiện công việc/dự án.
27
New cards
28
New cards
Bibliographic (adj): Thuộc về thư mục (liên quan đến danh sách sách, tài liệu tham khảo trong nghiên cứu).
29
New cards
30
New cards
Soot (n): Muội than, bồ hóng (lớp bột màu đen bám lại khi củi, than hoặc dầu bị đốt cháy).
31
New cards
32
New cards
Turpentine (n): Dầu thông (một loại chất lỏng chiết xuất từ nhựa cây thông, thường dùng làm dung môi pha sơn hoặc tẩy rửa).
33
New cards
34
New cards
Codex (n): Sách chép tay cổ, bản thảo viết tay đóng thành tập (thường chỉ các tài liệu lịch sử, sách cổ dạng viết tay trước khi có máy in).
35
New cards
36
New cards
Sensuality (n): Tính ham muốn vật chất/thể xác, sự gợi cảm, khoái cảm giác quan.
37
New cards
38
New cards
Perk sb up (phrasal verb): Làm cho ai đó phấn chấn lên, tỉnh táo lại, hoặc làm cho cái gì đó trở nên tươi tắn, sinh động hơn.
39
New cards
40
New cards
Retention (n): Sự giữ lại, sự duy trì (ví dụ: giữ chân nhân viên, khả năng ghi nhớ của não bộ, hoặc sự giữ nước/chất lỏng).
41
New cards
Fault lines (n): Đường đứt gãy (nghĩa bóng: ranh giới phân chia, sự bất đồng sâu sắc)
42
New cards
Substance (n): Bản chất, cốt lõi, vật chất
43
New cards
Suborder (n): Phân bộ, bộ phụ
44
New cards
Subframe (n): Khung phụ, khung đỡ
45
New cards
Subscale (n): Thang phụ, tỷ lệ nhỏ
46
New cards
Insinuates (v): Nói bóng gió, ám chỉ (thường mang ý tiêu cực)