Đề topik 102 (3)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/124

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:54 AM on 10/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

125 Terms

1
New cards

용기

Đồ chứa, đồ đựng

2
New cards

액체

Chất lỏng

3
New cards

원기둥

Hình trụ

4
New cards

모양

Hình dạng

5
New cards

밑면

Mặt đáy

6
New cards

정사각형

Hình vuông

7
New cards

정삼각형

Hình tam giác

8
New cards

원

Hình tròn

9
New cards

넓이

Chiều rộng, diện tích

10
New cards

둘레

Chu vi

11
New cards

둘레

Chu vi

12
New cards

짧다

Ngắn

13
New cards

멍게

Sò điệp

14
New cards

서식하다

Sinh sống

15
New cards

해양 생물

Sinh vật biển

16
New cards

올챙이

Nòng nọc

17
New cards

헤엄치다

Bơi

18
New cards

서식지

Môi trường sống

19
New cards

붙다

Dính, bám

20
New cards

신체 기관

Cơ quan cơ thể

21
New cards

없애다

Loại bỏ

22
New cards

식물

Thực vật

23
New cards

정착하다

Định cư

24
New cards

은은하다

Dịu nhẹ

25
New cards

달빛

Ánh trăng

26
New cards

연인

Người yêu

27
New cards

풍속화

Tranh phong tục

28
New cards

제작 연도

Năm sáng tác

29
New cards

밝혀지다

Được làm rõ, xác định

30
New cards

천문학자

Nhà thiên văn học

31
New cards

추정하다

Khẳng định

32
New cards

부분 월식

Nguyệt thực một phần

33
New cards

왕실

Hoàng gia

34
New cards

드물다

Hiếm

35
New cards

뒷받침하다

Làm căn cứ

36
New cards

연구진

Nhóm các nhà nghiên cứu

37
New cards

효소

Enzyme, men

38
New cards

분배하다

Phân huỷ

39
New cards

N을/를 먹이로 삼다

Lấy N làm thức ăn

40
New cards

삼다

Lấy làm, xem như

41
New cards

주목하다

Chú ý

42
New cards

구조

Cấu trúc, cứu hộ

43
New cards

벌집

Sáp ong, lỗ tổ ong

44
New cards

획기적

Mang tính đột phá

45
New cards

화성

Sao hoả

46
New cards

한창이다

Đang diễn ra sôi nổi, mạnh mẽ

47
New cards

우주 탐사

Thám hiểm vũ trụ

48
New cards

의식주 문제

Vấn đề ăn mặc ở

49
New cards

이를 두고

Về vấn đề này

50
New cards

시급하다

Cấp thiết

51
New cards

일각

Một bộ phận

52
New cards

비판하다

Chỉ trích

53
New cards

극한의 환경

Môi trường khắc nghiệt

54
New cards

혁신적

Mang tính đổi mới

55
New cards

창출하다

Tạo ra

56
New cards

빈번히

Thường xuyên

57
New cards

물리적

Mang tính vật lý

58
New cards

시각적

Mang tính thị giác

59
New cards

일례로

Ví dụ

60
New cards

안전사고

Tai nạn lao động

61
New cards

정지 버튼

Nút dừng

62
New cards

빨간 화살표

Mũi tên màu đỏ

63
New cards

비상 상황

Tình huống khẩn cấp

64
New cards

칼날

Lưỡi dao

65
New cards

작업대

Bàn làm việc

66
New cards

수거함

Thùng thu gom

67
New cards

자석

Nam châm

68
New cards

부착하다

Gắn, dính vào

69
New cards

사고 발생률을 낮추다

Làm giảm tỉ lệ phát sinh tai nạn

70
New cards

규명하다

Làm sáng tỏ

71
New cards

부작용을 낳다

Gây ra tác dụng phụ

72
New cards

폐쇄적

Không gian kín

73
New cards

구획화되다

Được phân chia, khoanh vùng

74
New cards
75
New cards

활송화하다

Làm phát triển

76
New cards

시의

Thời điểm

77
New cards

떨어뜨리다

Làm giảm

78
New cards

국가 재정

Tài chính quốc gia

79
New cards

활력을 잃다

Mất đi sức sống

80
New cards

설게하다

Thiết kế, lập kế hoạch

81
New cards

소진되다

Được sử dụng hết, tiêu hết

82
New cards

남용되다

Bị lạm dụng

83
New cards

용도

Mục đích sử dụng

84
New cards

명목

Danh nghĩa

85
New cards

묶이다

Bị ràng buộc

86
New cards

해당 분야

Lĩnh vực tương ứng

87
New cards

점진적으로

Từng bước, dần dần

88
New cards

징수하다

Thu thuế

89
New cards

금액

Số tiền

90
New cards

재원

Nguồn tài chính

91
New cards

신속하게

Mc nhanh chóng

92
New cards

유연하개

Mc linh hoạt

93
New cards

재교육

Sự tái giáo dục

94
New cards

장

Nơi, cơ hội

95
New cards

은퇴 연령

Độ tuổi giải nghệ

96
New cards

길을 걷다

Đi theo con đường

97
New cards

지도자

Huấn luyện viên

98
New cards

제외하다

Loại trừ

99
New cards

매진하다

Dốc sức, chuyên tâm

100
New cards

여력

Năng lực, điều kiện