Thẻ ghi nhớ: HSK 5 Cụm từ cố định Bài 12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/26

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:28 AM on 10/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

27 Terms

1
New cards

推广汉语普通话

tuīguǎng Hànyǔ Pǔtōnghuà - phổ biến tiếng Phổ thông Trung Quốc

2
New cards

推广新技术

tuīguǎng xīn jìshù - phổ biến công nghệ mới

3
New cards

推广产品

tuīguǎng chǎnpǐn - quảng bá sản phẩm

4
New cards

推广经验

tuīguǎng jīngyàn - phổ biến kinh nghiệm

5
New cards

注册公司

zhùcè gōngsī - đăng ký công ty

6
New cards

注册邮箱

zhùcè yóuxiāng - đăng ký email

7
New cards

注册会员

zhùcè huìyuán - đăng ký thành viên

8
New cards

合作伙伴

hézuò huǒbàn - đối tác hợp tác

9
New cards

合作公司

hézuò gōngsī - công ty hợp tác

10
New cards

合作精神

hézuò jīngshén - tinh thần hợp tác

11
New cards

城市中心

chéngshì zhōngxīn - trung tâm thành phố

12
New cards

政治中心

zhèngzhì zhōngxīn - trung tâm chính trị

13
New cards

经济中心

jīngjì zhōngxīn - trung tâm kinh tế

14
New cards

工作中心

gōngzuò zhōngxīn - trung tâm công việc

15
New cards

研发中心

yánfā zhōngxīn - trung tâm nghiên cứu và phát triển

16
New cards

按时召开

ànshí zhàokāi - tổ chức đúng giờ

17
New cards

顺利召开

shùnlì zhàokāi - được tổ chức thuận lợi

18
New cards

成功召开

chénggōng zhàokāi - tổ chức thành công

19
New cards

普遍应用

pǔbiàn yìngyòng - được ứng dụng phổ biến

20
New cards

大量应用

dàliàng yìngyòng - được ứng dụng rộng rãi/số lượng lớn

21
New cards

开发出来

kāifā chūlái - phát triển ra

22
New cards

开发成功

kāifā chénggōng - phát triển thành công

23
New cards

销售得到

xiāoshòu dédào... - bán/tiêu thụ đạt được...

24
New cards

销售到

xiāoshòu dào... - bán đến...

25
New cards

一家企业

yì jiā qǐyè - một doanh nghiệp

26
New cards

一笔业务

yì bǐ yèwù - một giao dịch/nghiệp vụ

27
New cards

注册会员