1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
推广汉语普通话
tuīguǎng Hànyǔ Pǔtōnghuà - phổ biến tiếng Phổ thông Trung Quốc
推广新技术
tuīguǎng xīn jìshù - phổ biến công nghệ mới
推广产品
tuīguǎng chǎnpǐn - quảng bá sản phẩm
推广经验
tuīguǎng jīngyàn - phổ biến kinh nghiệm
注册公司
zhùcè gōngsī - đăng ký công ty
注册邮箱
zhùcè yóuxiāng - đăng ký email
注册会员
zhùcè huìyuán - đăng ký thành viên
合作伙伴
hézuò huǒbàn - đối tác hợp tác
合作公司
hézuò gōngsī - công ty hợp tác
合作精神
hézuò jīngshén - tinh thần hợp tác
城市中心
chéngshì zhōngxīn - trung tâm thành phố
政治中心
zhèngzhì zhōngxīn - trung tâm chính trị
经济中心
jīngjì zhōngxīn - trung tâm kinh tế
工作中心
gōngzuò zhōngxīn - trung tâm công việc
研发中心
yánfā zhōngxīn - trung tâm nghiên cứu và phát triển
按时召开
ànshí zhàokāi - tổ chức đúng giờ
顺利召开
shùnlì zhàokāi - được tổ chức thuận lợi
成功召开
chénggōng zhàokāi - tổ chức thành công
普遍应用
pǔbiàn yìngyòng - được ứng dụng phổ biến
大量应用
dàliàng yìngyòng - được ứng dụng rộng rãi/số lượng lớn
开发出来
kāifā chūlái - phát triển ra
开发成功
kāifā chénggōng - phát triển thành công
销售得到
xiāoshòu dédào... - bán/tiêu thụ đạt được...
销售到
xiāoshòu dào... - bán đến...
一家企业
yì jiā qǐyè - một doanh nghiệp
一笔业务
yì bǐ yèwù - một giao dịch/nghiệp vụ
注册会员