1/109
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
patient (n)
bệnh nhân
patient (adj)
Kiên nhẫn
qualify (v)
Đủ điều kiện
quality (n)
Chất lượng
Undergo (v)
Trãi qua
Renovate (n)
Cải tạo, cải tiến
Renovation (n)
Sự cải tạo, cải tiến
Renovative (adj)
Mang tính cải tiến
Counter (n)
Quầy, kệ
Major (n)
Chuyên ngành
Major (adj)
Đa số, nhiều
Furniture (n)
Nội thất
Luggage~ baggage (n)
Hành lý
Merchandise (n)
Hàng hoá
Mail (n)
Kiện hàng, thư tín
Information (n)
Thông tin
Afford (v)
Có thể chi trả được
Affordable~reasonable (adj)
Hợp lý, phải chăng
Delight~ happiness (n)
Niềm vui
Delighted (adj)
Vui, sướng
Brochure(n)
Tờ quảng cáo
Leaflet (n)
Tờ quảng cáo
Poster (n)
Tờ quảng cáo
Pamphlet (n)
Tờ quảng cáo
Flyer (n)
Tờ quảng cáo
Favor (n)
Ân huệ
Favorable (adj)
Thuận lợi
Favored (adj)
Thiên vị
Biased (adj)
Thiên vị
Favorite/ Favourite (adj)
Ưa thích
Profit (n/v)
Lợi nhuận
Profitable (adj)
Có thể sinh lời
Profitability (n)
Khả năng sinh lời
Origin (n)
Nguồn góc
Original (adj)
Gốc
Originality (n)
Tính nguyên bản
Warranty ~ guarantee (n)
Bảo hành, đảm bảo
Certify (v)
Chứng thực
Certificate (n)
Chứng chỉ
Certification (n)
Bằng cấp
Certified (adj)
Đc chứng nhận, có bằng cấp
Complain (v)
Than phiền
Complaint (n)
Lời phàn nàn
Weigh (v)
Cân ký, đo lường
Weight (n)
Số cân, số ký
Director (n)
a. Đạo diễn
b. Giám đốc
Direct (v)
a. Điều hướng
b. Chỉ đạo
Direction (n)
a. Phương hướng
b. Định hướng
c. Hướng dẫn
Instruction (n)
Hướng dẫn
Commend ~ praise (v)
Khen
Division ~ departmant (n)
Phòng ban
Speech (n)
Bài nói, bài diễn văn, bài phát biểu
Avaiable (adj)
Có sẵn, lịch trống
Open (adj)
Cởi mở
Opening (n)
Mở đầu, khai trương
Openness (n)
Sự cởi mở
Flagship ( store) ( n)
Cửa hàng đại diện
Booklet (n)
Cẩm nang
Intend (v)
Dự định làm gì
Intention (n)
Sự dự định, mục đích
Brand (n)
Thương hiệu
Branch (n)
Nhánh cây, chi nhành
Assist (v)
Giúp đỡ, hỗ trợ
Assistance (n)
Sự hỗ trợ,giúp đỡ
Assistant (n)
Trợ lý
Load (v)
Tải, chất
Load (n)
Lượng
To be responsible for
To be in charge of
To be accountable for
Take accountability for
Take responsibility for
Chịu trách nhiệm
Supply (v)
Cung cấp
Supply (n)
a. Nguồn cung
b. Đồ dùng
Office supply
Văn phòng phẩm
School supply
Đồ dùng học tập
Supplier (n)
Nhà cung cấp
Lead (v)
Lãnh đạo, dẫn đầu
Leading (adj)
Đi đầu, dẫn đầu
Lead (n)
Trưởng
Leader (n)
Nhà lãnh đạo
Conduct (v)
Thực hiện
Implement (v)
Thực hiện
Carry out (v)
Thực hiện
Execute ~ do
Thực hiện
Reach (v)
Với tới, đạt được
Reach an agreement
Đạt đc thoả thuận
Reach a decision
Đưa ra quyết định
Reach the audience
Lan rộng đến kháng giả ,
Reach for
Vương tay, với tới
Reach to
Đạt đến ngưỡng, mức
Sweep (v)
Quét
Mop (v)
Lau chùi
Mop (n)
Cây lau nhà
Vaccum (v)
Hút bụi
Vaccum cleaner (n)
Máy hút bụi
Hard hat
~ protective hat
~ helmet
(n) nón bảo hiểm, bảo hộ
Cart (n)
Xe đẩy hàng
Post (v)
Đăng tải, dán, gửi
Hang up (phone)
Cúp máy
Fold (v)
Gấp
Business card
~ visiting card
Danh thiếp
Inventory (n)
Kho bãi
Storage ~ warehouse (n)
Kho bãi