IELTS-HISTORY OF TEA

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

23 Terms

1
New cards

Renowned (adj)

/rɪˈnaʊnd/ - Nổi tiếng, danh tiếng

2
New cards

Establish (v)

/ɪˈstæblɪʃ/ - Được hình thành, củng cố vị thế vững chắc

3
New cards

Sponsorship (n)

/ˈspɒnsəʃɪp/ - Sự tài trợ, sự đỡ đầu

4
New cards

Lag behind (phr.v)

/læɡ bɪˈhaɪnd/ - Tụt hậu, chậm phát triển hơn

5
New cards

Usher in (phr.v)

/ˈʌʃər ɪn/ - Mở ra, khởi đầu một kỷ nguyên mới

6
New cards

Commercial import (n)

/kəˈmɜːʃl ˈɪmpɔːt/ - Hàng nhập khẩu thương mại

7
New cards

Encroach on (v)

/ɪnˈkrəʊtʃ ɒn/ - Lấn chiếm, xâm phạm

8
New cards

Consignment (n)

/kənˈsaɪnmənt/ - Lô hàng gửi, lô hàng thương mại

9
New cards

Monopoly (n)

/məˈnɒpəli/ - Sự độc quyền

10
New cards

Preserve (n)

/prɪˈzɜːv/ - Đặc quyền dành riêng cho một nhóm người

11
New cards

Curiosity (n)

/ˌkjʊəriˈɒsəti/ - Sự tò mò, món đồ lạ lẫm

12
New cards

Unforeseen consequence (n)

/ˌʌnfɔːˈsiːn ˈkɒnsɪkwəns/ - Hậu quả không lường trước được

13
New cards

Adulteration (n)

/əˌdʌltəˈreɪʃn/ - Sự pha trộn tạp chất, làm giả

14
New cards

Punitive taxation (n)

/ˈpjuːnətɪv tækˈseɪʃn/ - Chính sách thuế khắc nghiệt

15
New cards

Impetus (n)

/ˈɪmpɪtəs/ - Động lực, sức đẩy mạnh mẽ

16
New cards

Cultivation (n)

/ˌkʌltɪˈveɪʃn/ - Sự trồng trọt, canh tác

17
New cards

It was... that...

Cấu trúc nhấn mạnh: 'Chính vì/Chính vào... mà...'

18
New cards

As much A as B

Cấu trúc so sánh: Vừa là A mà cũng vừa là B

19
New cards

Realise that enough was enough

/ˈrɪəlaɪz ðæt ɪˈnʌf wɒz ɪˈnʌf/ - Nhận ra mọi thứ đã quá giới hạn

20
New cards

Create more problems than it was worth

/kriːˈeɪt mɔː ˈprɒbləmz ðæn ɪt wɒz wɜːθ/ - Gây ra nhiều rắc rối hơn lợi ích

21
New cards

Stop virtually overnight

/stɒp ˈvɜːtʃuəli ˌəʊvəˈnaɪt/ - Chấm dứt gần như ngay lập tức

22
New cards

A false start (n)

/fɔːls stɑːt/ - Sự khởi đầu thất bại, không suôn sẻ

23
New cards

drug smuggling (n)

buôn lậu thuốc phiện