Từ 1500 SAT++

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/230

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

231 Terms

1
New cards

Subvert (v)

lật đổ, làm suy yếu

2
New cards

Idiosyncratic (adj)

đặc trưng riêng, khác lạ

3
New cards

Supplant (v)

thay thế, hất cẳng

4
New cards

Discern (v)

phân biệt, nhận thấy

5
New cards

Evince (v)

biểu lộ, cho thấy

6
New cards

Scrutinize (v)

xem xét kỹ lưỡng

7
New cards

Incongruous (adj)

không phù hợp, lạc lõng

8
New cards

Subordinate (adj)

phụ thuộc, thứ yếu

9
New cards

Abate (v)

giảm bớt, dịu đi

10
New cards

Eschew (v)

tránh né

11
New cards

Untenable (adj)

không thể bảo vệ được

12
New cards

Rectify (v)

sửa chữa, chỉnh lại

13
New cards

Harbinger (n)

điềm báo, kẻ báo hiệu

14
New cards

Perfunctory (adj)

qua loa, chiếu lệ

15
New cards

Augment (v)

tăng cường, bổ sung

16
New cards

Magnify (v)

phóng đại, khuếch đại

17
New cards

Amend (v)

sửa đổi, tu chỉnh

18
New cards

Elusive (adj)

khó nắm bắt

19
New cards

Attenuate (v)

làm giảm, làm yếu đi

20
New cards

Verisimilitude (n)

vẻ giống thật

21
New cards

Mediate (v)

làm trung gian

22
New cards

Redress (v)

khắc phục, sửa chữa

23
New cards

Renounce (v)

từ bỏ

24
New cards

Impartiality (n)

sự công bằng, vô tư

25
New cards

Ambivalent (adj)

lưỡng lự, nước đôi

26
New cards

Dissociate (v)

tách rời, không liên quan

27
New cards

Tantamount (adj)

tương đương với

28
New cards

Extol (v)

ca tụng, tán dương

29
New cards

Palpable (adj)

có thể cảm nhận rõ

30
New cards

Preliminary (adj)

sơ bộ, mở đầu

31
New cards

Portend (v)

báo hiệu, là điềm

32
New cards

Immutable (adj)

không thay đổi, bất biến

33
New cards

Redundant (adj)

thừa, dư

34
New cards

Disregard (v)

phớt lờ, không quan tâm

35
New cards

Insuperable (adj)

không thể vượt qua

36
New cards

Opaque (adj)

mờ đục, khó hiểu

37
New cards

Sporadic (adj)

lẻ tẻ, không đều

38
New cards

Copious (adj)

dồi dào, phong phú

39
New cards

Transpose (v)

hoán vị, đổi chỗ

40
New cards

Polarize (v)

phân cực, gây chia rẽ

41
New cards

Impervious (adj)

không thấm, không bị ảnh hưởng

42
New cards

Conjecture (n)

phỏng đoán

43
New cards

Pretentious (adj)

khoa trương, kiểu cách

44
New cards

Conflate (v)

gộp lại, hợp nhất sai

45
New cards

Ineluctable (adj)

không thể tránh khỏi

46
New cards

Onerous (adj)

nặng nề, phiền toái

47
New cards

Sanction (n/v)

chế tài hoặc cho phép

48
New cards

Constrain (v)

ép buộc, hạn chế

49
New cards

Nominal (adj)

trên danh nghĩa; rất nhỏ

50
New cards

Misconstrue (v)

hiểu sai

51
New cards

Esoteric (adj)

huyền bí, kén người hiểu

52
New cards

Thwart (v)

ngăn cản, làm thất bại

53
New cards

Malign (v/adj)

phỉ báng; có hại

54
New cards

Pragmatic (adj)

thực tế, thực dụng

55
New cards

Constrict (v)

thắt chặt, hạn chế

56
New cards

Ephemeral (adj)

phù du, ngắn ngủi

57
New cards

Predilection (n)

thiên hướng, sở thích

58
New cards

Promulgate (v)

công bố, ban hành

59
New cards

Conspicuous (adj)

dễ thấy, nổi bật

60
New cards

Deference (n)

sự kính trọng, nhường nhịn

61
New cards

Indecision (n)

sự do dự

62
New cards

impugn (v)

chất vấn, công kích

63
New cards

palliate (v)

giảm nhẹ

64
New cards

designate (v)

chỉ định, biểu thị

65
New cards

paucity (n)

sự ít ỏi, khan hiếm

66
New cards

proxy (n)

đại diện; phương tiện thay thế

67
New cards

irrespective (adj)

bất kể, không xét đến

68
New cards

abridge (v)

rút ngắn

69
New cards

enumerate (v)

liệt kê

70
New cards

precarious (adj)

bấp bênh, nguy hiểm

71
New cards

affinity (n)

sự đồng cảm; mối liên hệ

72
New cards

supersede (v)

thay thế

73
New cards

incipient (adj)

mới chớm, sơ khai

74
New cards

evasion (n)

sự né tránh

75
New cards

provocative (adj)

khiêu khích; gợi suy nghĩ

76
New cards

obviate (v)

loại bỏ, ngăn ngừa

77
New cards

protract (v)

kéo dài

78
New cards

salubrious (adj)

có lợi cho sức khỏe

79
New cards

postulate (v)

đặt giả thiết

80
New cards

validate (v)

xác nhận

81
New cards

foreground (v)

đưa lên hàng đầu

82
New cards

clandestine (adj)

bí mật, lén lút

83
New cards

inexplicable (adj)

không thể giải thích

84
New cards

dispassionately (adv)

khách quan, không thiên vị

85
New cards

subsume (v)

bao gồm, gộp vào

86
New cards

pervasiveness (n)

tính lan tỏa, phổ biến

87
New cards

ingenious (adj)

khôn khéo, sáng tạo

88
New cards

contemplate (v)

suy ngẫm

89
New cards

expound (v)

trình bày chi tiết

90
New cards

denote (v)

biểu thị, chỉ ra

91
New cards

culpability (n)

tính có lỗi, trách nhiệm

92
New cards

underscore (v)

nhấn mạnh

93
New cards

hamper (v)

cản trở

94
New cards

inextricable (adj)

không thể tách rời

95
New cards

inducement (n)

sự khuyến khích, dụ dỗ

96
New cards

feasible (adj)

khả thi

97
New cards

Delineate (v)

miêu tả chi tiết, vạch ra

98
New cards

Revert (v)

trở lại trạng thái cũ

99
New cards

Distort (v)

bóp méo

100
New cards

Inimical (adj)

thù địch, gây hại