考试水平LEVEL四

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/633

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

634 Terms

1
New cards
法律
pháp luật
2
New cards
俩
cả hai
3
New cards
印象
ấn tượng
4
New cards
深
sâu sắc
5
New cards
不仅
không những
6
New cards
性格
tính cách
7
New cards
熟悉
hiểu rõ
8
New cards
开玩笑
nói đùa
9
New cards
共同
chung
10
New cards
适合
phù hợp
11
New cards
幸福
hạnh phúc
12
New cards
挺
khá
13
New cards
浪漫
lãng mạn
14
New cards
够
đủ
15
New cards
缺点
khuyết điểm
16
New cards
接受
chấp nhận
17
New cards
爱情
tình yêu
18
New cards
星星
ngôi sao
19
New cards
即使
cho dù
20
New cards
加班
tăng ca
21
New cards
羡慕
ngưỡng mộ
22
New cards
亮
thắp sáng
23
New cards
感动
cảm động
24
New cards
自然
đương nhiên
25
New cards
原因
nguyên nhân
26
New cards
互相
lẫn nhau, qua lại
27
New cards
吸引
hấp dẫn, thu hút
28
New cards
脾气
tính tình
29
New cards
幽默
hóm hỉnh
30
New cards
嘴里
trong miệng
31
New cards
普通
phổ thông
32
New cards
祝
chúc
33
New cards
适应
thích nghi
34
New cards
交
kết giao
35
New cards
平时
bình thường
36
New cards
短信
tin nhắn
37
New cards
逛
đi dạo
38
New cards
正好
đúng lúc
39
New cards
聚会
gặp mặt
40
New cards
联系
liên hệ
41
New cards
差不多
gần như
42
New cards
专门
đặc biệt
43
New cards
笔业
tốt nghiệp
44
New cards
麻烦
làm phiền
45
New cards
日子
thời gian
46
New cards
段
quãng
47
New cards
重新
lần nữa
48
New cards
校园
khuôn viên trường
49
New cards
好像
giống như
50
New cards
真正
thật sự
51
New cards
尽管
cho dù
52
New cards
友谊
tình bạn
53
New cards
丰富
phong phú
54
New cards
无聊
nhàm chán
55
New cards
讨厌
ghét
56
New cards
却
lại
57
New cards
周围
xung quanh
58
New cards
交流
giao lưu
59
New cards
理解
hiểu rõ
60
New cards
镜子
gương
61
New cards
困难
khó khăn
62
New cards
及时
đúng lúc
63
New cards
陪
bên cạnh
64
New cards
面试
phỏng vấn
65
New cards
紧张
căng thẳng
66
New cards
信心
tự tin
67
New cards
能力
năng lực
68
New cards
招聘
tuyển dụng
69
New cards
招聘会
buổi tuyển dụng
70
New cards
提供
cung cấp
71
New cards
机会
cơ hội
72
New cards
本来
trước đây, lúc đầu
73
New cards
负责
phụ trách
74
New cards
应聘
xin việc
75
New cards
材料
tài liệu
76
New cards
通知
thông báo
77
New cards
符合
phù hợp
78
New cards
律师
luật sư
79
New cards
专业
chuyên ngành
80
New cards
另外
ngoài ra
81
New cards
收入
thu nhập
82
New cards
咱们
chúng ta
83
New cards
安排
sắp xếp
84
New cards
顺利
thuận lợi
85
New cards
首先
trước tiên
86
New cards
正式
trang trọng, chính thức
87
New cards
面试者
người phỏng vấn
88
New cards
留
để lại
89
New cards
其次
sau đó
90
New cards
诚实
thành thật
91
New cards
改变
thay đổi
92
New cards
与
và
93
New cards
感觉
cảm giác
94
New cards
判断
nhận xét, đánh giá
95
New cards
准时
đúng giờ
96
New cards
不管
bất kể
97
New cards
约会
hẹn hò, hẹn gặp
98
New cards
提
nhắc đến
99
New cards
份
tờ, bản
100
New cards
完全
hoàn toàn