CẤU TRÚC,TỪ MỚI QUAN TRỌNG ĐỀ 22

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:00 PM on 10/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

Archetype

Nguyên mẫu

2
New cards

Based on

Dựa trên cái gì

3
New cards

Be associated with sth

Có liên quan, gắn liền với cái gì

4
New cards

Be taken for a ride

Bị lừa gạt, bị xỏ mũi

5
New cards

But for + N/V-ing

Nếu không có / Nếu không nhờ có

6
New cards

Common practice

Phong tục phổ biến, lệ thường

7
New cards

Equate sth with sth

Đánh đồng / Cân bằng cái gì với cái gì

8
New cards

Have an effect on sth/sb

Có ảnh hưởng đến cái gì/ai

9
New cards

Have the makings of sth

Có đủ phẩm chất, khả năng để trở thành cái gì

10
New cards

Hold out hope for sth

Nuôi hy vọng / Mang hy vọng về cái gì

11
New cards

Ingeniously

Một cách thông minh, tài trí

12
New cards

Let up

(Mưa/tiếng ồn) Giảm dần, ngớt đi

13
New cards

Must have V3/ed

Chắc hẳn là đã (Dự đoán trong quá khứ có căn cứ)

14
New cards

Mutually

Một cách lẫn nhau, qua lại

15
New cards

On no account + Đảo ngữ

Dù bất kỳ lý do gì cũng không

16
New cards

Play it by ear

Tùy cơ ứng biến

17
New cards

Result from sth

Có nguyên nhân từ / Do cái gì gây ra

18
New cards

Result in sth

Dẫn đến / Gây ra kết quả gì

19
New cards

Sameness

Sự đơn điệu, sự giống nhau nhàm chán

20
New cards

Scared stiff

Sợ bắn người, sợ cứng đờ

21
New cards

Second to none

Không ai bằng, giỏi nhất

22
New cards

Take one's hat off to sb

Ngả mũ kính phục ai

23
New cards

That + Clause + Verb

Mệnh đề danh từ làm chủ ngữ trong câu

24
New cards

There is no connection between A and B

Không có sự liên quan nào giữa A và B

25
New cards

Therefore

Do đó, vì vậy

26
New cards

Toe the line

Tuân thủ quy định, chấp hành kỷ luật

27
New cards

Trace back to / Be traced to

Có nguồn gốc từ / Được truy nguyên từ

28
New cards

Uncharacteristic of sb

Không phải tính cách thường ngày của ai

29
New cards

redoubtable

đáng sợ / đáng gờm

30
New cards

Anti-scientific

Phản có tính khoa học

31
New cards

When it comes to sth

Khi nói đến / Đề cập đến cái gì

32
New cards

gulf between…

Khoảng cách / Hố sâu ngày càng rộng giữa…

33
New cards

Would rather (not) + V-bare

Thà / Muốn (không) làm gì hơn

34
New cards

Disregard

coi thường, bất chấp

35
New cards