1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
流浪
lưu lạc, lang thang / liúlàng - 他一直在街上流浪。
淋
dầm (mưa), đổ vào / lín - 他被大雨淋湿了。
拜访
thăm hỏi / bàifǎng - 明天我要去拜访一位老朋友。
见多识广
thấy nhiều biết rộng, hiểu biết sâu rộng / jiàn duō shí guǎng - 他是一个见多识广的人。
教养
sự giáo dục / jiàoyǎng - 这个孩子很有教养。
懒惰
lười biếng / lǎnduò - 别这么懒惰,快起来!
馋
chán / thèm ăn, tham ăn - 我馋火锅了。 Wǒ chán huǒguō le. → Tôi thèm lẩu rồi. → I'm craving hot pot.
趴
nằm sấp, gục người hoặc tì người lên một bề mặt. / pā -
别趴着看手机。 Bié pāzhe kàn shǒujī. → Đừng nằm sấp để xem điện thoại.
他趴在桌子上睡着了。 Tā pā zài zhuōzi shàng shuìzháo le. → Anh ấy gục trên bàn rồi ngủ thiếp đi. → He fell asleep with his head on the desk.
知足常乐
zhīzú cháng lè / Biết đủ thì luôn vui vẻ; biết hài lòng với những gì mình có thì sẽ sống hạnh phúc.
人要学会知足常乐,不要总是跟别人比较。
Rén yào xuéhuì zhīzú cháng lè, bú yào zǒngshì gēn biérén bǐjiào.
→ Con người phải học cách biết đủ để luôn vui vẻ, đừng lúc nào cũng so sánh với người khác.
恭敬
kính cẩn, cung kính / gōngjìng - 他对老师非常恭敬。
Tā duì lǎoshī fēicháng gōngjìng.
Anh ấy rất kính trọng thầy cô.
君子
quân tử / jūnzǐ - 君子一言,驷马难追。
嗅觉
khứu giác / xiùjué - 狗的嗅觉非常灵敏。
灵敏
nhạy bén, nhanh nhạy / língmǐn - 他的耳朵很灵敏。
→ Nhạy bén; dùng cho giác quan, phản ứng, thiết bị
敏捷
nhanh nhẹn / mǐnjié - 他的动作非常敏捷。
快活
vui vẻ / kuàihuo - 孩子们快活地玩耍。
扑
pū / lao vào, nhào tới, vồ lấy, bổ nhào
扑向 (pū xiàng) — lao về phía, nhào tới
小狗一看到主人,就扑向了他。Xiǎo gǒu yí kàn dào zhǔrén, jiù pū xiàng le tā.Chú chó vừa nhìn thấy chủ đã nhào tới phía anh ấy.
她激动地扑进妈妈的怀里。Tā jīdòng de pū jìn māma de huáilǐ.Cô ấy xúc động lao vào vòng tay mẹ.
亲热
thân mật, thắm thiết / qīnrè - 他们见面时非常亲热。
统统
toàn bộ, tất cả / tǒngtǒng -这些产品统统都要重新检查。
Zhèxiē chǎnpǐn tǒngtǒng dōu yào chóngxīn jiǎnchá.
Toàn bộ những sản phẩm này đều phải kiểm tra lại.
迷人
mírén / mê người, quyến rũ, cuốn hút, hấp dẫn.
迷人 dùng để miêu tả người, cảnh vật, âm thanh hoặc sức hút khiến người khác cảm thấy thích thú, bị thu hút.
EX: 她有一双迷人的眼睛。
Tā yǒu yì shuāng mírén de yǎnjing.
Cô ấy có một đôi mắt quyến rũ.
模范
mófàn / mẫu mực, gương mẫu - 他是学校的模范学生。
饲养
chăn nuôi / sìyǎng - 我家饲养了一只小狗。
清洁
qīngjié / Làm sạch, vệ sinh - 每天都要清洁房间。
喂
cho ăn / wèi - 别忘了喂猫吃饭。
繁忙
fánmáng / bận rộn. - 爸爸的工作非常繁忙。
繁忙 là tính từ, thường dùng để miêu tả công việc, thời gian, giao thông hoặc hoạt động có nhiều việc phải xử lý, diễn ra liên tục.
急切
jíqiè / nóng lòng, sốt ruột, tha thiết muốn điều gì đó. -
我急切地想知道考试结果。
Wǒ jíqiè de xiǎng zhīdào kǎoshì jiéguǒ.
→Tôi nóng lòng muốn biết kết quả thi.
他急切地等待着家人的消息。
Tā jíqiè de děngdài zhe jiārén de xiāoxi.
→ Anh ấy sốt ruột chờ tin tức từ gia đình.
例外
ngoại lệ / lìwài - 任何人都没有例外。
凝视
nhìn chăm chú, nhìn chằm chằm / níngshì - 他凝视着窗外的夜空。
深沉
shēnchén / trầm lắng, thâm trầm, sâu nặng. -
他说话的声音很深沉。tiếng nói của anh ấy rất trầm
父亲对孩子的爱是深沉的。Fùqin duì háizi de ài shì shēnchén de.
→Tình yêu của người cha dành cho con rất sâu nặng.
监视
jiānshì / giám sát, theo dõi, canh chừng. - 警察在监视可疑人员。→ Cảnh sát luôn theo dõi người đáng nghi đó.
监视 là động từ, chỉ việc theo dõi một người, sự vật hoặc tình hình để quan sát hành động, phát hiện thay đổi hay ngăn chặn hành vi bất thường. Từ này thường mang sắc thái kiểm soát hoặc theo dõi chặt chẽ.
举动
jǔdòng / hành động, cử chỉ, hành vi. - 他的奇怪举动让大家很吃惊。
举动 là danh từ, chỉ hành động hoặc cách cư xử của một người, đặc biệt khi hành động đó khiến người khác chú ý, ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc có cảm xúc.
缺陷
quēxiàn / khuyết điểm, lỗi hoặc thiếu sót. - 这个方案有一些缺陷。
缺陷 là danh từ, chỉ điểm không hoàn thiện hoặc vấn đề tồn tại trong một sản phẩm, hệ thống, thiết kế hay năng lực của con người.
Trong công việc sản xuất và QE, 缺陷 thường được dùng để chỉ khuyết tật của sản phẩm.
镜头
jìngtóu / Nghĩa: ống kính, máy quay/cảnh quay, góc quay.
1.这个相机的镜头很贵。
Zhège xiàngjī de jìngtóu hěn guì.
→ Ống kính của chiếc máy ảnh này rất đắt.
2.这个镜头拍得很漂亮。
Zhège jìngtóu pāi de hěn piàoliang.
→ Cảnh quay này được quay rất đẹp.
自力更生
tự lực cánh sinh / zìlì-gēngshēng - 我们要学会自力更生。
尖端
jiānduān / đầu nhọn, chóp nhọn; tiên tiến, hàng đầu (tùy ngữ cảnh).
1.Đầu nhọn, chóp nhọn - 尖端有一点生锈,需要打磨。 Jiānduān yǒu yìdiǎn shēngxiù, xūyào dǎmó. Phần đầu nhọn hơi bị gỉ, cần phải mài.
2.Tiên tiến, hàng đầu — thường xuất hiện trong các cụm từ nói về công nghệ, kỹ thuật hoặc lĩnh vực phát triển cao.
尖端技术 (jiānduān jìshù): công nghệ tiên tiến, công nghệ hàng đầu.
尖端科技 (jiānduān kējì): khoa học công nghệ tiên tiến.
尖端人才 (jiānduān réncái): nhân tài hàng đầu.
钻研
nghiên cứu kỹ lưỡng / zuānyán - 我想钻研这道题的解题方法。
Wǒ xiǎng zuānyán zhè dào tí de jiětí fāngfǎ.
→ Tôi muốn nghiên cứu kỹ phương pháp giải bài này.
动态
dòngtài / động thái, tình hình diễn biến, trạng thái thay đổi; bài đăng/trạng thái trên mạng xã hội (tùy ngữ cảnh).
- 我会继续关注市场动态。 Wǒ huì jìxù guānzhù shìchǎng dòngtài. Tôi sẽ tiếp tục theo dõi diễn biến thị trường.
- 我看了他的朋友圈动态。 Wǒ kàn le tā de péngyouquān dòngtài. Tôi đã xem bài đăng/trạng thái của anh ấy trên WeChat Moments.
储存
chǔcún / lưu trữ, cất giữ, bảo quản để sử dụng về sau.
储存 nhấn mạnh việc đưa vật hoặc dữ liệu vào nơi lưu giữ để có thể sử dụng sau này. Từ này dùng được cho cả hàng hóa, nguyên liệu, thực phẩm và dữ liệu máy tính.
这个设备可以储存大量数据。 Zhège shèbèi kěyǐ chǔcún dàliàng shùjù. Thiết bị này có thể lưu trữ một lượng lớn dữ liệu.
遥控
điều khiển từ xa / yáokòng - 他用遥控器开电视。
即时
ngay lập tức / jíshí
- 发现问题后,要即时处理。 Fāxiàn wèntí hòu, yào jíshí chǔlǐ. Sau khi phát hiện vấn đề, phải xử lý ngay.
操纵
cāozòng / điều khiển, thao tác; thao túng, giật dây người khác.
- 他会操纵这台机器。 Tā huì cāozòng zhè tái jīqì. Anh ấy biết điều khiển chiếc máy này.
- 他试图操纵别人的想法。 Tā shìtú cāozòng biérén de xiǎngfǎ. Anh ta cố gắng thao túng suy nghĩ của người khác.
跟踪
theo dõi, bám theo / gēnzōng - 记者一直在跟踪报道这个新闻。
角落
jiǎoluò / góc nhỏ ở một nơi nào đó. - 房间角落放着一把椅子。
Tiếng Anh: corner, nook.
角落 thường chỉ một góc nằm ở phía trong hoặc rìa của không gian, chẳng hạn góc phòng, góc nhà, góc sân. Ngoài nghĩa đen, từ này còn có thể dùng theo nghĩa bóng.
误差
sai số, độ sai lệch / wùchā - 实验结果有一点误差。
踪迹
tung tích, vết tích, dấu vết / zōngjì - 警察发现了小偷的踪迹。
动静
tiếng động / dòngjing - 房间里一点动静也没有。
操作
thao tác, điều hành, vận / cāozuò - 他会操作这台机器。Tā huì cāozuò zhè tái jīqì.
→ Anh ấy biết vận hành chiếc máy này.