Abstract Nouns, Concepts & General Terms 3k

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Khái niệm & Từ tổng quát

100 Terms

1
New cards

ability (n)

khả năng, năng lực

2
New cards

absence (n)

sự vắng mặt, thiếu sót

3
New cards

advantage (n)

thuận lợi, lợi thế

4
New cards

aspect (n)

khía cạnh, diện mạo

5
New cards

attempt (n, v)

sự nỗ lực, thử sức

6
New cards

attitude (n)

thái độ, quan điểm

7
New cards

basis (n)

nền tảng, cơ sở

8
New cards

belief (n)

niềm tin, tín ngưỡng

9
New cards

benefit (n, v)

lợi ích, được hưởng lợi

10
New cards

capacity (n)

sức chứa, năng lực

11
New cards

cause (n, v)

nguyên nhân, gây ra

12
New cards

certainty (n)

sự chắc chắn

13
New cards

chance (n)

cơ hội, khả năng

14
New cards

change (n, v)

sự thay đổi, biến đổi

15
New cards

circumstance (n)

hoàn cảnh, trường hợp

16
New cards

complexity (n)

sự phức tạp

17
New cards

concept (n)

khái niệm, ý tưởng

18
New cards

condition (n)

điều kiện, tình trạng

19
New cards

consequence (n)

hậu quả, hệ quả

20
New cards

context (n)

ngữ cảnh, bối cảnh

21
New cards

contrast (n, v)

sự tương phản, đối lập

22
New cards

core (n, adj)

cốt lõi, trọng tâm

23
New cards

danger (n)

sự nguy hiểm

24
New cards

detail (n, v)

chi tiết, trình bày chi tiết

25
New cards

difference (n)

sự khác biệt

26
New cards

difficulty (n)

sự khó khăn

27
New cards

effect (n, v)

hiệu ứng, tác động

28
New cards

efficiency (n)

hiệu suất, năng suất

29
New cards

element (n)

yếu tố, thành phần

30
New cards

emphasis (n)

sự nhấn mạnh, tầm quan trọng

31
New cards

existence (n)

sự tồn tại

32
New cards

expectation (n)

sự kỳ vọng, mong đợi

33
New cards

experience (n, v)

trải nghiệm, kinh nghiệm

34
New cards

fact (n)

sự thật, thực tế

35
New cards

factor (n)

nhân tố, yếu tố

36
New cards

feature (n, v)

đặc điểm, điểm nổi bật

37
New cards

freedom (n)

sự tự do

38
New cards

function (n, v)

chức năng, hoạt động

39
New cards

goal (n)

mục tiêu, mục đích

40
New cards

impact (n, v)

sự tác động, ảnh hưởng

41
New cards

importance (n)

sự quan trọng

42
New cards

independence (n)

sự độc lập

43
New cards

influence (n, v)

sự ảnh hưởng, thao túng

44
New cards

instance (n)

ví dụ, trường hợp

45
New cards

intention (n)

ý định, mục đích

46
New cards

issue (n, v)

vấn đề, phát hành

47
New cards

justice (n)

công lý, sự công bằng

48
New cards

knowledge (n)

kiến thức, sự hiểu biết

49
New cards

limitation (n)

sự hạn chế, giới hạn

50
New cards

logic (n)

logic, tính hợp lý

51
New cards

majority (n)

đa số, phần lớn

52
New cards

meaning (n)

ý nghĩa

53
New cards

method (n)

phương pháp, cách thức

54
New cards

minority (n)

thiểu số, phần nhỏ

55
New cards

mode (n)

chế độ, phương thức

56
New cards

nature (n)

bản chất, tự nhiên

57
New cards

necessity (n)

sự cần thiết, thứ thiết yếu

58
New cards

notion (n)

khái niệm, quan niệm

59
New cards

objective (n, adj)

mục tiêu, khách quan

60
New cards

opportunity (n)

cơ hội, thời cơ

61
New cards

option (n)

lựa chọn, sự chọn lựa

62
New cards

origin (n)

nguồn gốc, căn nguyên

63
New cards

outcome (n)

kết quả, đầu ra

64
New cards

possibility (n)

khả năng, tiềm năng

65
New cards

potential (n, adj)

tiềm năng, khả năng

66
New cards

power (n)

quyền lực, năng lượng

67
New cards

principle (n)

nguyên tắc, đạo lý

68
New cards

priority (n)

sự ưu tiên

69
New cards

privilege (n)

đặc quyền, đặc lợi

70
New cards

probability (n)

xác suất, khả năng

71
New cards

problem (n)

vấn đề, rắc rối

72
New cards

process (n, v)

quy trình, xử lý

73
New cards

purpose (n)

mục đích, ý định

74
New cards

quality (n)

chất lượng, phẩm chất

75
New cards

reality (n)

thực tế, thực tại

76
New cards

reason (n, v)

lý do, nguyên nhân

77
New cards

relation (n)

mối quan hệ, sự liên quan

78
New cards

relationship (n)

mối quan hệ

79
New cards

resource (n)

tài nguyên, nguồn lực

80
New cards

result (n, v)

kết quả, dẫn đến

81
New cards

risk (n, v)

rủi ro, mạo hiểm

82
New cards

role (n)

vai trò, nhiệm vụ

83
New cards

sense (n, v)

cảm giác, ý nghĩa

84
New cards

significance (n)

tầm quan trọng, ý nghĩa

85
New cards

situation (n)

tình huống, hoàn cảnh

86
New cards

solution (n)

giải pháp, đáp án

87
New cards

source (n)

nguồn, xuất xứ

88
New cards

status (n)

trạng thái, vị thế

89
New cards

strategy (n)

chiến lược

90
New cards

structure (n, v)

cấu trúc, tổ chức

91
New cards

style (n)

phong cách, kiểu dáng

92
New cards

substance (n)

chất, bản chất

93
New cards

success (n)

sự thành công

94
New cards

system (n)

hệ thống, thể chế

95
New cards

tendency (n)

xu hướng, khuynh hướng

96
New cards

theory (n)

lý thuyết, học thuyết

97
New cards

tradition (n)

truyền thống

98
New cards

truth (n)

sự thật, chân lý

99
New cards

value (n, v)

giá trị, định giá

100
New cards

variety (n)

sự đa dạng, loại