speaking ielts chủ đề supermarket

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:58 AM on 10/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards

Tôi thường đi siêu thị 1 lần/tuần vào cuối tuần để mua tích trữ đồ dùng thiết yếu cho cả tuần.

I usually do a weekly grocery run every weekend to stock up on essentials for the whole week.

2
New cards

Tôi chỉ ghé nhanh vào siêu thị bất cứ khi nào nhà hết thức ăn hoặc cần mua nguyên liệu gấp vào phút chót.

I only pop into the supermarket whenever I run out of food or need to pick up last-minute ingredients.

3
New cards

Tôi thích siêu thị hơn vì không gian có điều hòa mát mẻ, giá cả niêm yết minh bạch và tiêu chuẩn vệ sinh cao.

I lean towards supermarkets because of their air-conditioned atmosphere, price transparency, and high standards of hygiene.

4
New cards

Tôi thích chợ truyền thống hơn vì nông sản tươi ngon tận gốc với giá cả vừa túi tiền và không khí nhộn nhịp.

I prefer wet markets for farm-fresh produce at pocket-friendly prices and the bustling atmosphere.

5
New cards

Xe đẩy hàng của tôi thường chất đầy các nhu yếu phẩm hàng ngày, đồ dùng cá nhân và nguyên liệu tươi sống.

My trolley is usually loaded with daily necessities, toiletries, and fresh ingredients.

6
New cards

Do lịch trình bận rộn, tôi chủ yếu mua các mặt hàng đóng gói sẵn và đồ ăn chế biến sẵn.

Due to my busy schedule, I mostly buy pre-packaged items and ready-to-eat meals.

7
New cards

Nhiều cửa hàng đã đưa vào sử dụng quầy tự thanh toán và các ứng dụng giao thực phẩm trực tuyến.

Many stores have introduced self-service checkout counters and online grocery delivery apps.

8
New cards

Hiện nay có sự lựa chọn đa dạng hơn nhiều về hàng nhập khẩu và các mặt hàng hữu cơ.

There is now a much wider selection of imported goods and organic options.

9
New cards

Nó nằm ở vị trí rất thuận tiện bên trong một trung tâm thương mại lớn, chỉ cách nhà tôi một khoảng rất gần.

It is conveniently situated inside a major shopping mall, just a stone's throw away from my home.

10
New cards

Tôi ghé qua 1 đến 2 lần một tuần, thường là sau giờ làm hoặc vào cuối tuần để bổ sung thực phẩm cho tủ đồ ăn.

I drop by once or twice a week, usually after work or during the weekend to replenish my pantry.

11
New cards

Tôi mua mọi thứ từ sản phẩm bơ sữa và thịt tươi cho đến các dụng cụ vệ sinh nhà cửa.

I buy everything from dairy products and fresh meat to household cleaning supplies.

12
New cards

Nó mang lại trải nghiệm mua sắm mượt mà với lối đi rộng rãi và đội ngũ nhân viên chu đáo.

It offers a seamless shopping experience with spacious aisles and attentive staff.

13
New cards

Họ cung cấp các chương trình tích điểm khách hàng thân thiết rất tốt và nhiều ưu đãi độc quyền.

They offer great loyalty reward programs and exclusive discounts.

14
New cards

Chợ truyền thống nắm giữ giá trị văn hóa sâu sắc và có sức hút mạnh mẽ với thế hệ lớn tuổi.

Traditional markets hold deep cultural value and appeal strongly to the older generation.

15
New cards

Vì thế hệ trẻ ưu tiên sự tiện lợi và các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, chợ truyền thống có thể sẽ dần dần biến mất.

As the younger generation prioritizes convenience and food safety standards, traditional markets may gradually fade away.

16
New cards

Ưu điểm lớn nhất của mua sắm online là sự tiện lợi vô cùng, loại bỏ việc phải mang vác túi nặng hoặc đứng xếp hàng dài chờ đợi.

The biggest advantage is unmatched convenience, eliminating the need to carry heavy bags or stand in long queues.

17
New cards

Về mặt hạn chế, khách hàng không thể trực tiếp kiểm tra hàng hóa, dẫn đến các rủi ro tiềm ẩn với thực phẩm dễ hư hỏng.

On the downside, customers cannot physically inspect the goods, leading to potential issues with perishable items.

18
New cards

Họ cố tình sắp xếp các nhu yếu phẩm như sữa ở phía sau cùng để buộc người mua phải đi qua nhiều khu trưng bày hấp dẫn.

They strategically place staples like milk at the back to force shoppers to walk past attractive displays.

19
New cards

Việc đặt các mặt hàng có lợi nhuận cao ở ngang tầm mắt hoặc gần quầy thu ngân kích thích hiệu quả việc mua sắm ngẫu hứng.

Placing high-margin items at eye-level or near the registers effectively triggers impulse purchases.

20
New cards

Các chương trình ưu đãi hấp dẫn như "mua 1 tặng 1" thuyết phục người mua chi tiêu nhiều hơn dự định ban đầu.

Tempting deals like "buy one get one free" persuade shoppers to buy more than intended.

21
New cards

Nhiều người vẫn chuộng chợ truyền thống vì thực phẩm tươi sống được nhập về hàng ngày trực tiếp từ các trang nông trại địa phương.

Many people still prefer traditional markets because the fresh food is sourced daily directly from local farms.

22
New cards

Đi chợ truyền thống cho phép khách hàng mặc cả giá và tận hưởng sự tương tác xã hội trực tiếp với người bán.

Shopping at traditional markets allows customers to haggle over prices and enjoy face-to-face social interaction with vendors.

23
New cards

Công nghệ đã làm cho việc đi chợ trở nên linh hoạt hơn thông qua các phương thức thanh toán không dùng tiền mặt và mã QR.

Technology has made grocery shopping more flexible through cashless payment methods and QR codes.

24
New cards

Các ứng dụng mua sắm thông minh hiện nay cho phép người dùng so sánh giá cả và đặt lịch giao hàng chỉ trong vài cú nhấp chuột.

Smart shopping apps now allow consumers to compare prices and schedule delivery times with just a few clicks.

25
New cards

Dù thực phẩm nhập khẩu thường có bao bì đẹp và tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt, thực phẩm địa phương vẫn vượt trội hơn về độ tươi ngon và giá thành.

While imported items often come with fancy packaging and strict quality standards, local produce is superior in terms of freshness and affordability

26
New cards