[WRITING] WIND ELECTRICITY POWER

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/104

Last updated 12:15 AM on 9/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

105 Terms

1
New cards

harness / capture (wind energy)

tận dụng, thu nhận năng lượng | harness wind energy: từ academic nhất để paraphrase "capture"

<p>tận dụng, thu nhận năng lượng | harness wind energy: từ academic nhất để paraphrase "capture"</p>
2
New cards

turbine /ˈtɜːbaɪn/

tuabin | wind turbine, turbine blades. Khác windmill (cối xay gió, không phát điện)

<p>tuabin | wind turbine, turbine blades. Khác windmill (cối xay gió, không phát điện)</p>
3
New cards

mechanical energy

cơ năng | Gió mang kinetic energy (động năng) → thành mechanical/rotational energy

<p>cơ năng | Gió mang kinetic energy (động năng) → thành mechanical/rotational energy</p>
4
New cards

kinetic energy

động năng | the kinetic energy of the wind

<p>động năng | the kinetic energy of the wind</p>
5
New cards

convert A into B

chuyển đổi A thành B | từ an toàn nhất; n: conversion; converter = bộ chuyển đổi

<p>chuyển đổi A thành B | từ an toàn nhất; n: conversion; converter = bộ chuyển đổi</p>
6
New cards

transform A into B

biến đổi A thành B (thay đổi bản chất sâu hơn convert) | transformer = máy biến áp (nghĩa khác)

<p>biến đổi A thành B (thay đổi bản chất sâu hơn convert) | transformer = máy biến áp (nghĩa khác)</p>
7
New cards

turn into

biến thành (hơi thân mật) | trang trọng hơn: convert / transform into

<p>biến thành (hơi thân mật) | trang trọng hơn: convert / transform into</p>
8
New cards

national grid / power grid

lưới điện quốc gia | đồng nghĩa với electricity network; "grid" tự nhiên hơn trong văn kỹ thuật

<p>lưới điện quốc gia | đồng nghĩa với electricity network; "grid" tự nhiên hơn trong văn kỹ thuật</p>
9
New cards

install

lắp đặt | install a turbine. Thay thế: erect, set up, construct, put in place

<p>lắp đặt | install a turbine. Thay thế: erect, set up, construct, put in place</p>
10
New cards

erect

dựng lên (công trình cao như tháp) | erect a tower

<p>dựng lên (công trình cao như tháp) | erect a tower</p>
11
New cards

rotate

quay quanh trục của chính nó | rotate around an axis; n: rotation; adj: rotational

<p>quay quanh trục của chính nó | rotate around an axis; n: rotation; adj: rotational</p>
12
New cards

spin

quay nhanh, xoay tròn | nhấn mạnh tốc độ nhanh hơn rotate

<p>quay nhanh, xoay tròn | nhấn mạnh tốc độ nhanh hơn rotate</p>
13
New cards

revolve

quay quanh vật khác | The Earth revolves around the Sun

<p>quay quanh vật khác | The Earth revolves around the Sun</p>
14
New cards

gear

bánh răng | a set of gears, gear ratio

<p>bánh răng | a set of gears, gear ratio</p>
15
New cards

gearbox /ˈɡɪəbɒks/

hộp số | trong tuabin gió: step up the rotational speed trước khi truyền tới máy phát

<p>hộp số | trong tuabin gió: step up the rotational speed trước khi truyền tới máy phát</p>
16
New cards

rotational motion

chuyển động quay | nên dùng thay cho "spinning motion"

<p>chuyển động quay | nên dùng thay cho "spinning motion"</p>
17
New cards

generator /ˈdʒenəreɪtə/

máy phát điện | generate (v), generation (n), power generation

<p>máy phát điện | generate (v), generation (n), power generation</p>
18
New cards

interface /ˈɪntəfeɪs/

điểm kết nối / giao diện | thực tế: power converter, transformer, substation

<p>điểm kết nối / giao diện | thực tế: power converter, transformer, substation</p>
19
New cards

electrical devices / appliances

thiết bị điện | end users: consumers, households, businesses

<p>thiết bị điện | end users: consumers, households, businesses</p>
20
New cards

feed into the grid

đưa điện vào lưới | tự nhiên hơn "loaded onto the grid"

<p>đưa điện vào lưới | tự nhiên hơn "loaded onto the grid"</p>
21
New cards

transmit over long distances

truyền tải đi xa | học thuật hơn "transported large distances"

<p>truyền tải đi xa | học thuật hơn "transported large distances"</p>
22
New cards

regulate / monitor

điều tiết / giám sát | a control system regulates the flow of energy

<p>điều tiết / giám sát | a control system regulates the flow of energy</p>
23
New cards

consist of / comprise / involve

bao gồm | nâng cấp "the process has three stages"

<p>bao gồm | nâng cấp "the process has three stages"</p>
24
New cards

electric vs electrical

electric: chạy bằng điện (electric car, electric current) / electrical: liên quan đến điện (electrical engineering)

25
New cards

energy vs power

energy: năng lượng (J, kWh) / power: công suất hoặc điện năng (W, MW)

26
New cards

generate vs produce

generate electricity là collocation chuẩn nhất / produce nghĩa rộng hơn

27
New cards

Initially / The process begins with

Ban đầu / Quá trình bắt đầu bằng | thay cho "First"

<p>Ban đầu / Quá trình bắt đầu bằng | thay cho "First"</p>
28
New cards

Subsequently

Sau đó | thay cho "Next"

<p>Sau đó | thay cho "Next"</p>
29
New cards

Following this / Afterwards

Tiếp theo đó | thay cho "Then"

<p>Tiếp theo đó | thay cho "Then"</p>
30
New cards

Meanwhile / At the same time

Trong khi đó / Đồng thời | thay cho "Throughout this process"

<p>Trong khi đó / Đồng thời | thay cho "Throughout this process"</p>
31
New cards

In the final stage / The process ends with

Ở giai đoạn cuối / Quá trình kết thúc bằng | thay cho "Finally"

32
New cards

In this way

Bằng cách này | nêu kết quả của bước trước (= As a result)

<p>Bằng cách này | nêu kết quả của bước trước (= As a result)</p>
33
New cards

It can be seen that

Có thể thấy rằng | = It is clear / evident that

34
New cards

in order to + V

để làm gì (chỉ mục đích) | In order to produce electricity from wind, a turbine must be installed

35
New cards

renewable energy / renewables

năng lượng tái tạo

<p>năng lượng tái tạo</p>
36
New cards

non-renewable / finite resources

nguồn không tái tạo / hữu hạn

<p>nguồn không tái tạo / hữu hạn</p>
37
New cards

hydroelectric power / hydropower

thủy điện

<p>thủy điện</p>
38
New cards

geothermal energy

năng lượng địa nhiệt

<p>năng lượng địa nhiệt</p>
39
New cards

biomass / biofuel

sinh khối / nhiên liệu sinh học

<p>sinh khối / nhiên liệu sinh học</p>
40
New cards

tidal / wave energy

năng lượng thủy triều / sóng

<p>năng lượng thủy triều / sóng</p>
41
New cards

thermal energy

nhiệt năng

<p>nhiệt năng</p>
42
New cards

potential energy

thế năng

<p>thế năng</p>
43
New cards

chemical energy

hóa năng

<p>hóa năng</p>
44
New cards

alternative energy sources

các nguồn năng lượng thay thế

<p>các nguồn năng lượng thay thế</p>
45
New cards

rotor blades

cánh quạt của tuabin

<p>cánh quạt của tuabin</p>
46
New cards

hub

đầu/trục chụp của rotor

<p>đầu/trục chụp của rotor</p>
47
New cards

low-speed shaft / high-speed shaft

trục tốc độ thấp / cao

<p>trục tốc độ thấp / cao</p>
48
New cards

pitch control

điều chỉnh góc cánh quạt

<p>điều chỉnh góc cánh quạt</p>
49
New cards

onshore / offshore wind farm

điện gió trên bờ / ngoài khơi

<p>điện gió trên bờ / ngoài khơi</p>
50
New cards

power plant / power station

nhà máy điện

<p>nhà máy điện</p>
51
New cards

transformer

máy biến áp

<p>máy biến áp</p>
52
New cards

substation

trạm biến áp

<p>trạm biến áp</p>
53
New cards

transmission lines / power lines

đường dây truyền tải

<p>đường dây truyền tải</p>
54
New cards

pylon

cột điện cao thế

<p>cột điện cao thế</p>
55
New cards

distribution network

mạng lưới phân phối điện

<p>mạng lưới phân phối điện</p>
56
New cards

high-voltage cables

cáp cao thế

<p>cáp cao thế</p>
57
New cards

step up / step down the voltage

tăng / hạ điện áp

58
New cards

alternating current (AC)

dòng điện xoay chiều

<p>dòng điện xoay chiều</p>
59
New cards

direct current (DC)

dòng điện một chiều

60
New cards

output / capacity

sản lượng / công suất

61
New cards

megawatt (MW)

mêgawatt | đơn vị công suất

<p>mêgawatt | đơn vị công suất</p>
62
New cards

kilowatt-hour (kWh)

kilowatt giờ | đơn vị điện năng

63
New cards

load / peak demand

tải / nhu cầu cao điểm

64
New cards

energy storage / battery storage

lưu trữ năng lượng / lưu trữ bằng pin

<p>lưu trữ năng lượng / lưu trữ bằng pin</p>
65
New cards

power outage / blackout

mất điện

<p>mất điện</p>
66
New cards

smart grid

lưới điện thông minh

<p>lưới điện thông minh</p>
67
New cards

harness / capture / harvest

thu nhận, tận dụng | harness wind energy

68
New cards

generate

tạo ra, phát (điện) | generate electricity

69
New cards

convert / transform

chuyển đổi | convert kinetic energy into electricity

70
New cards

drive / power

vận hành, cấp năng lượng | drive the generator; power households

71
New cards

transmit / transport / carry

truyền tải | transmit electricity over long distances

72
New cards

distribute

phân phối | distribute power to consumers

73
New cards

supply / deliver

cung cấp | supply electricity to homes

74
New cards

regulate / control

điều tiết, kiểm soát | regulate the output

75
New cards

boost / step up

tăng cường, tăng tốc | boost the rotational speed

76
New cards

store

lưu trữ | store surplus energy

77
New cards

connect / link

kết nối | connect the generator to the grid

78
New cards

inexhaustible / abundant

vô tận / dồi dào

79
New cards

carbon-free / zero-emission

không phát thải carbon

80
New cards

reduce carbon footprint

giảm dấu chân carbon

81
New cards

cut greenhouse gas emissions

cắt giảm khí nhà kính

82
New cards

mitigate climate change

giảm nhẹ biến đổi khí hậu

83
New cards

energy security / self-sufficiency

an ninh / tự chủ năng lượng

84
New cards

low operating costs

chi phí vận hành thấp

85
New cards

intermittent / unpredictable

gián đoạn / khó dự đoán | gió không thổi đều

86
New cards

weather-dependent

phụ thuộc thời tiết

87
New cards

high upfront / initial costs

chi phí ban đầu cao

88
New cards

visual impact / eyesore

ảnh hưởng thẩm mỹ cảnh quan / thứ chướng mắt

89
New cards

noise pollution

ô nhiễm tiếng ồn

90
New cards

pose a threat to birds / wildlife

đe dọa chim / động vật hoang dã

91
New cards

land-use requirements

yêu cầu về diện tích đất

92
New cards

energy storage challenges

khó khăn trong lưu trữ điện

93
New cards

transition to renewable energy

chuyển đổi sang năng lượng tái tạo

94
New cards

reduce dependence on fossil fuels

giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch

95
New cards

government subsidies / incentives

trợ cấp / ưu đãi của chính phủ

96
New cards

net zero / carbon neutrality

phát thải ròng bằng 0 / trung hòa carbon

97
New cards

sustainable development

phát triển bền vững

98
New cards

energy efficiency

hiệu quả năng lượng

99
New cards

energy consumption

mức tiêu thụ năng lượng

100
New cards

invest in infrastructure

đầu tư cơ sở hạ tầng