The Step Pyramid of Djoser

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:10 PM on 10/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

Step pyramid

Kim tự tháp bậc thang

<p>Kim tự tháp bậc thang</p>
2
New cards

Artefact

Cổ vật / hiện vật

<p>Cổ vật / hiện vật</p>
3
New cards

A difficult task

Một nhiệm vụ khó khăn

<p>Một nhiệm vụ khó khăn</p>
4
New cards

Those involved

Những người có liên quan

5
New cards

A single certainty

Một điều chắc chắn duy nhất

6
New cards

Other less definite facts

Những sự thật ít rõ ràng hơn khác

7
New cards

Overview

Tổng quan

8
New cards

External

Bên ngoài

9
New cards

Burial structures

Các công trình chôn cất / mai táng

10
New cards

Incredible

Đáng kinh ngạc

11
New cards

Unexpected questions

Những câu hỏi bất ngờ

<p>Những câu hỏi bất ngờ</p>
12
New cards

Evolution

Sự tiến hóa / Sự phát triển

<p>Sự tiến hóa / Sự phát triển</p>
13
New cards

Pyramid form

Hình dạng kim tự tháp

14
New cards

Argue

Tranh luận

<p>Tranh luận</p>
15
New cards

There is no question that

Không có gì nghi ngờ rằng

16
New cards

Monument

Đài tưởng niệm / Công trình kỷ niệm

<p>Đài tưởng niệm / Công trình kỷ niệm</p>
17
New cards

A brilliant architect

Một kiến trúc sư tài ba

18
New cards

Conceive of

nảy ra ý tưởng

19
New cards

Tomb

Ngôi mộ

<p>Ngôi mộ</p>
20
New cards

Stack / pile ... on top of one another

Xếp chồng ... lên nhau

<p>Xếp chồng ... lên nhau</p>
21
New cards

stone slabs

các phiến đá

22
New cards

Complex

Khu phức hợp

<p>Khu phức hợp</p>
23
New cards

The enormous mass

Khối lượng khổng lồ

24
New cards

At an inward incline

Theo một độ nghiêng vào trong

25
New cards

Living quarters

Khu nhà ở

26
New cards

Priest

Linh mục / Tư tế

<p>Linh mục / Tư tế</p>
27
New cards

Surrounded by

Được bao quanh bởi

<p>Được bao quanh bởi</p>
28
New cards

Ringed by

Được bao quanh bởi

29
New cards

Trench

con hào

<p>con hào</p>
30
New cards

Accommodation

Chỗ ở

<p>Chỗ ở</p>
31
New cards

surroundings

môi trường xung quanh

32
New cards

considered to be

được coi là

33
New cards

occupied by

bị chiếm đóng bởi / được sử dụng bởi

34
New cards

encircle st

bao quanh cái gì

35
New cards

initially

ban đầu

36
New cards

persuade sb to do st

thuyết phục ai đó làm gì

<p>thuyết phục ai đó làm gì</p>
37
New cards

disagreement

sự bất đồng

<p>sự bất đồng</p>
38
New cards

concerning

liên quan đến

<p>liên quan đến</p>
39
New cards

the length of

độ dài của

40
New cards

reign

triều đại / thời gian trị vì

<p>triều đại / thời gian trị vì</p>
41
New cards

fail to v

không làm được việc gì / thất bại trong việc...

<p>không làm được việc gì / thất bại trong việc...</p>
42
New cards

appreciate

đánh giá cao / trân trọng

<p>đánh giá cao / trân trọng</p>
43
New cards

possession

tài sản; vật sở hữu

<p>tài sản; vật sở hữu</p>
44
New cards

archaeologist

nhà khảo cổ học

<p>nhà khảo cổ học</p>
45
New cards

criticise st

phê bình / chỉ trích cái gì

<p>phê bình / chỉ trích cái gì</p>
46
New cards

construction

sự xây dựng / công trình xây dựng

<p>sự xây dựng / công trình xây dựng</p>
47
New cards

incorporate st into st

kết hợp cái gì vào cái gì

48
New cards

discourage sb

làm ai đó nản lòng

49
New cards

proud of

tự hào về

<p>tự hào về</p>
50
New cards

accomplishment

thành tựu / sự hoàn thành

51
New cards

break the tradition of

phá vỡ truyền thống

52
New cards

carve st on st

chạm khắc cái gì lên cái gì

<p>chạm khắc cái gì lên cái gì</p>
53
New cards

laid to rest

được an nghỉ / được chôn cất

<p>được an nghỉ / được chôn cất</p>
54
New cards

burial chamber

hầm mộ

<p>hầm mộ</p>
55
New cards

vessel

bình, vại, chum

<p>bình, vại, chum</p>
56
New cards

underground passages

các lối đi dưới lòng đất

<p>các lối đi dưới lòng đất</p>
57
New cards

inscribed with

được khắc bằng

<p>được khắc bằng</p>
58
New cards

excavate

khai quật

<p>khai quật</p>
59
New cards

predecessor

người tiền nhiệm

<p>người tiền nhiệm</p>
60
New cards

grave robbers

những kẻ trộm mộ

<p>những kẻ trộm mộ</p>