bai 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

52 Terms

1
New cards

居酒屋

いざかや Quán nhậu kiểu Nhật

2
New cards

有機野菜

ゆうきやさい Rau hữu cơ

3
New cards

刻々と

こくこくと Từng khoảnh khắc, từng phút từng giờ

4
New cards

顧客

こきゃく Khách hàng

5
New cards

対応する

たいおうする Đáp ứng, thích ứng

6
New cards

展開する

てんかいする Mở rộng, phát triển chuỗi

7
New cards

出社する

しゅっしゃする Đến công ty làm việc

8
New cards

裕福

ゆうふく Giàu có, sung túc

9
New cards

渡航

とこう Đi nước ngoài, du hành

10
New cards

境に

さかいに Mốc thời gian, ranh giới

11
New cards

経営破綻

けいえいはたん Phá sản, sụp đổ kinh doanh

12
New cards

数千万円

すうせんまんえん Hàng chục triệu yên

13
New cards

負債

ふさい Khoản nợ

14
New cards

背負う

せおう Gánh vác, chịu trách nhiệm

15
New cards

渡辺家

わたなべけ Gia đình nhà Watanabe

16
New cards

卒業文集

そつぎょうぶんしゅう Tập văn tốt nghiệp, kỷ yếu

17
New cards

誓う

ちかう Tuyên thệ, thề nguyện

18
New cards

直前

ちょくぜん Ngay trước khi

19
New cards

控える

ひかえる Cận kề, chuẩn bị đến

20
New cards

一周

いっしゅう Một vòng

21
New cards

旅

たび Chuyến đi, hành trình

22
New cards

迷う

まよう Phân vân, bối rối

23
New cards

事業

じぎょう Sự nghiệp, hoạt động kinh doanh

24
New cards

足を運ぶ

あしをはこぶ Đặt chân đến, tìm đến

25
New cards

膝

ひざ Đầu gối

26
New cards

隣

となり Bên cạnh

27
New cards

話しかける

はなしかける Bắt chuyện

28
New cards

金持ち

かねもち Người giàu có

29
New cards

貧乏人

びんぼうにん Người nghèo khổ

30
New cards

人種

じんしゅ Chủng tộc

31
New cards

宗教

しゅうきょう Tôn giáo

32
New cards

空間

くうかん Không gian

33
New cards

日付

ひづけ Ngày tháng

34
New cards

宅配便

たくはいびん Dịch vụ giao hàng tận nhà, chuyển phát nhanh

35
New cards

資金

しきん Tiền vốn

36
New cards

後押しする

あとおしする Hỗ trợ, tiếp sức, thúc đẩy

37
New cards

創業

そうぎょう Thành lập công ty, khởi nghiệp

38
New cards

創業者

そうぎょうしゃ Người sáng lập

39
New cards

膝をつく

ひざをつく Quỳ gối

40
New cards

店舗

てんぽ Cửa hàng, tiệm

41
New cards

規模

きぼ Quy mô

42
New cards

拡大

かくだい Mở rộng

43
New cards

東証一部

とうしょういちぶ Sàn giao dịch chứng khoán Tokyo phân khu 1

44
New cards

上場する

じょうじょうする Niêm yết (chứng khoán)

45
New cards

追う

おう Theo đuổi

46
New cards

介護

かいご Chăm sóc người già / bảo hộ

47
New cards

運営する

うんえいする Vận hành, quản lý

48
New cards

買収する

ばいしゅうする Thâu tóm, mua lại (doanh nghiệp)

49
New cards

培う

つちかう Trau dồi, tích lũy

50
New cards

高齢社会

こうれいしゃかい Xã hội dân số già

51
New cards

巨大

きょだい Khổng lồ, rất lớn

52
New cards

挑む

いどむ Thử thách, khiêu chiến, dấn thân